Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Trung

Cách dùng 甚至 trong tiếng Trung: nghĩa “thậm chí” và 甚至连…都

Admin
7 phút đọc30 lượt xem
Nội dung bài viết

甚至 (shènzhì) nghĩa là "thậm chí, đến cả". Nó đẩy câu lên một nấc cao hơn: điều đứng sau 甚至 là trường hợp mạnh nhất, bất ngờ nhất trong chuỗi. 甚至 đứng trước động từ, trước danh từ cần nhấn, hoặc mở đầu vế sau, và hay đi kèm 连…都/也. Ví dụ: (Tā máng de shènzhì wàng le chīfàn., "anh ấy bận đến mức quên cả ăn"), (Tā shènzhì lián yí jù huà dōu méi shuō., "anh ấy thậm chí không nói lấy một câu").

Muốn dùng 甚至 đúng, bạn cần nắm ba việc: vị trí, cách kết hợp với 连…都 và các cặp liên từ tăng tiến như 不但…甚至….

Bảng công thức

Cấu trúcVí dụNghĩa
Chủ ngữ + 甚至 + động từ (Tā shènzhì wàng le zìjǐ de shēngrì.)Cô ấy thậm chí quên cả sinh nhật mình.
A,甚至 B (B mạnh hơn A) (Zhè jiàn yīfu yào jǐ bǎi kuài, shènzhì shàng qiān kuài.)Cái áo này vài trăm tệ, thậm chí cả nghìn tệ.
甚至 + danh từ + 都/也 + động từ (Shènzhì xiǎoxuéshēng dōu huì zuò.)Đến cả học sinh tiểu học cũng làm được.
甚至 + 连 + N + 都/也 + V (Tā shènzhì lián shuǐ dōu méi hē.)Anh ấy thậm chí đến nước cũng không uống.
不但/不仅…,甚至(还)… (Tā búdàn méi dàoqiàn, shènzhì hái xiào le.)Anh ta không những không xin lỗi, thậm chí còn cười.
甚至于 (văn viết) (Tā sān tiān, shènzhìyú yí ge xīngqī bù huí jiā.)Anh ấy ba ngày, thậm chí cả tuần không về nhà.

Ba vị trí của 甚至

Trước động từ hoặc cụm vị ngữ

Đây là vị trí phó từ quen thuộc: sau chủ ngữ, trước động từ. Câu thường nêu một hành động vượt ngoài dự đoán.

  • (Tā tài lèi le, shènzhì zhàn zhe dōu néng shuìzháo., "anh ấy mệt quá, đứng cũng ngủ được")
  • (Tā shènzhì bù zhīdào wǒ de míngzi., "cô ấy thậm chí không biết tên tôi")

Vị trí này giống các phó từ khác như 也, 都, 已经, phần quy tắc chung có ở bài phó từ tiếng Trung.

Trước phần tử cuối của một chuỗi

Khi liệt kê người, vật, con số theo mức tăng dần, 甚至 đặt trước phần tử cuối, mạnh nhất. Dấu phẩy thường ngăn trước 甚至.

  • (Hěn duō rén, shènzhì tā de fùmǔ, dōu bù zhīdào zhè jiàn shì., "nhiều người, thậm chí cả bố mẹ anh ấy, đều không biết chuyện này")
  • (Zhè běn shū shìhé gāozhōngshēng, dàxuéshēng, shènzhì chéngniánrén., "cuốn sách hợp với học sinh cấp ba, sinh viên, thậm chí cả người trưởng thành")

Mở đầu vế sau

甚至 đứng đầu vế thứ hai như một liên từ, nối hai mệnh đề theo hướng tăng tiến. Vế đầu thường có 不但, 不仅, 不只.

  • (Tā bùjǐn huì shuō Yīngyǔ, shènzhì hái huì shuō yìdiǎnr Yuènányǔ., "cô ấy không chỉ nói được tiếng Anh, thậm chí còn biết chút tiếng Việt")
  • (Yǔ yuè xià yuè dà, shènzhì lù dōu kàn bu qīng le., "mưa càng lúc càng to, đến đường cũng không nhìn rõ nữa")

Cặp 不但…而且 cùng nhóm tăng tiến, nhưng chỉ nói "thêm một ý". Thay 而且 bằng 甚至 thì ý sau phải mạnh hơn hẳn ý trước. Cách dùng 不但…而且 có ở bài cấu trúc không những mà còn 不但…而且.

甚至 đi với 连…都/也

连…都 đánh dấu phần tử cực điểm ("ngay cả X cũng"), còn 甚至 báo trước rằng câu đang tăng nấc. Ghép hai thứ lại, giọng nhấn mạnh nặng nhất.

Mức độCâuNghĩa
Bình thường (Tā méi chī zǎofàn.)Anh ấy không ăn sáng.
Nhấn bằng 连…都 (Tā lián zǎofàn dōu méi chī.)Anh ấy đến bữa sáng cũng không ăn.
Nhấn bằng 甚至 + 连…都 (Tā shènzhì lián zǎofàn dōu méi chī.)Anh ấy thậm chí đến bữa sáng cũng không ăn.

Thứ tự cố định là 甚至 trước, 连 sau. Câu ✗ 他连甚至早饭都没吃 sai. Dạng "một cũng không" rất hay gặp: (Tā shènzhì lián yì fēn qián dōu méi gěi wǒ., "anh ta thậm chí không đưa tôi một xu").

Phân biệt 甚至 và 连

Tiêu chí甚至连
Từ loạiPhó từ, liên từGiới từ (trong mẫu 连…都)
Cần 都/也 đi sau?Khi đứng trước động từ thì khôngGần như luôn cần
Nối hai mệnh đềĐược: …,甚至…Không
Đứng trước phần tử cuối của chuỗiĐượcKhông tự nhiên
Ví dụ (Tā shènzhì kū le.) (Lián tā dōu kū le.)

Hai ví dụ cuối khác ý: 他甚至哭了 nói anh ấy làm tới mức khóc, còn 连他都哭了 nói ngay cả người cứng rắn như anh ấy cũng khóc. Mẫu 连…都 có bài chi tiết: cấu trúc 连…都 trong tiếng Trung.

Phân biệt 甚至 với 更 và 竟然

  • 更 (gèng, "càng, hơn") dùng để so sánh mức độ của tính từ: (Jīntiān gèng lěng., "hôm nay lạnh hơn"). 甚至 không đứng trước tính từ để so sánh như vậy.
  • 竟然 (jìngrán, "vậy mà, không ngờ") bày tỏ bất ngờ của người nói. (Tā jìngrán wàng le.) nghĩa là "không ngờ anh ấy lại quên", nhấn vào cảm xúc. nhấn vào mức độ, thường cần một vế trước để so.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Đặt 甚至 sau động từ. Tiếng Việt nói "quên thậm chí cả tên", nên nhiều bạn viết ✗ 他忘了甚至名字. Đúng là (Tā shènzhì lián míngzi dōu wàng le.).
  2. Thiếu 都/也 khi 甚至 đứng trước danh từ chủ ngữ. ✗ 甚至孩子知道 nghe cụt. Đúng là (Shènzhì háizi dōu zhīdào.).
  3. Đặt sai thứ tự mức độ. Phần sau 甚至 phải mạnh hơn phần trước. ✗ 他一个星期,甚至三天不回家 ngược logic.
  4. Nhầm 甚至 với 至于. 至于 (zhìyú) nghĩa là "còn về", dùng để chuyển chủ đề: (Zhìyú jiàgé, wǒmen míngtiān zài tán., "còn giá cả thì mai bàn tiếp").
  5. Dùng 甚至 cho ý "kể cả" trung tính. Câu "kể cả tôi là năm người" chỉ đếm, không có ý tăng tiến, nên dùng (Bāokuò wǒ zàinèi, yígòng wǔ ge rén.).

Mẹo nhớ

Hình dung 甚至 như bậc thang cuối cùng. Trước khi dùng, hãy chắc là câu đã có (hoặc người nghe đã ngầm hiểu) những bậc thấp hơn. Chữ 至 nghĩa là "đến", 甚 là "rất, quá": "quá đến mức", dễ nhớ nghĩa "thậm chí".

Bài tập nhỏ

Điền 甚至 hoặc 连 vào chỗ trống.

  1. ___
  2. ___
  3. ___
  4. ___
  5. ___

Đáp án:

  1. 甚至 hoặc 连 đều được: (Zhège zì hěn jiǎndān, lián sān suì de háizi dōu rènshi.)
  2. 连: (Tā lián yì kǒu fàn dōu méi chī jiù zǒu le.), câu có 都 ngay sau danh từ nên cần 连.
  3. 甚至: (Tā měitiān xuéxí bā ge xiǎoshí, shènzhì shí ge xiǎoshí.), con số tăng dần, 连 không dùng được.
  4. 甚至: (Tā búdàn bù bāngmáng, shènzhì hái shuō fēngliánghuà., "anh ta không những không giúp, còn nói lời mỉa mai").
  5. 连 (hoặc 甚至连): (Wǒ tài jǐnzhāng le, lián zìjǐ de míngzi dōu xiě cuò le.)

Câu hỏi thường gặp

甚至 có đứng đầu câu được không?

Được, khi câu trước đã tạo bậc thấp hơn: (Dàjiā dōu hěn xǐhuan tā. Shènzhì lǎoshī yě kuā tā., "ai cũng quý cậu ấy, đến thầy giáo cũng khen"). Đứng một mình không có bối cảnh thì câu nghe hụt.

甚至于 khác 甚至 thế nào?

Nghĩa như nhau. 甚至于 dài hơn, mang màu văn viết, hay gặp trong báo chí và bài luận.

甚至 có dùng trong câu phủ định được không?

Được, và rất hay gặp: (Tā shènzhì méi gēn wǒ shuō zàijiàn., "anh ấy thậm chí không chào tôi một câu").

Thi viết HSK có nên dùng 甚至 không?

Nên, ở mức vừa phải. Một câu 不但…甚至… hoặc 甚至连…都 trong bài viết cho thấy bạn biết nối ý tăng tiến. Dùng dày đặc thì đoạn văn nghe phóng đại.