Cách dùng 偏偏 trong tiếng Trung: “cứ khăng khăng” và “trùng hợp không may”
Nội dung bài viết
偏偏 (piānpiān) là phó từ chỉ việc trái với mong muốn hoặc lẽ thường. Có hai nghĩa chính: cố tình làm ngược, tiếng Việt là "cứ", "cứ nhất định", "khăng khăng"; và trùng hợp không may, tiếng Việt là "lại đúng lúc", "lại cứ". Ví dụ: (Wǒ jiào tā bié qù, tā piānpiān yào qù., tôi bảo đừng đi, anh ấy cứ nhất định đi) và (Wǒ jízhe chūmén, piānpiān xià qǐ yǔ lái le., tôi đang vội ra ngoài thì trời lại đổ mưa).
Câu có 偏偏 luôn mang cảm xúc của người nói: bực, tiếc, bất lực. Đó là điểm khác lớn nhất với các từ nối trung tính như 却 hay 但是.
Bảng công thức
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chủ ngữ + 偏偏 + 要 / 不 + động từ | (Tā míng zhīdào wēixiǎn, piānpiān yào qù.) | Biết rõ là nguy hiểm, anh ấy vẫn cứ đòi đi. |
| 偏偏 + chủ ngữ + động từ | (Dàjiā dōu lái le, piānpiān tā méi lái.) | Mọi người đều đến, riêng anh ấy lại không đến. |
| …,偏偏 + sự việc không may | (Wǒ qù zhǎo tā, tā piānpiān bú zài jiā.) | Tôi đến tìm, anh ấy lại đúng lúc không có nhà. |
| 偏偏 + 是 / 在 | (Wèishénme piānpiān shì wǒ?) | Sao lại cứ là tôi? |
| Chủ ngữ + 偏 + 要 / 不 + động từ | (Nǐ shuō wǒ zuò bu dào, wǒ piān yào zuò gěi nǐ kàn.) | Bạn bảo tôi không làm được, tôi cứ làm cho bạn xem. |
Nghĩa 1: cố tình làm ngược ý người khác
Ai đó khuyên, cấm hoặc mọi lẽ thường đều chỉ về một hướng, nhưng chủ thể cứ làm theo hướng ngược lại. Sau 偏偏 hay có 要 (nhất định làm) hoặc 不 (nhất định không làm). Ví dụ: (Māma bú ràng tā wán yóuxì, tā piānpiān yào wán., mẹ không cho chơi game, cậu ấy cứ đòi chơi). (Yīshēng ràng tā jièyān, tā piānpiān bù tīng., bác sĩ bảo bỏ thuốc, ông ấy nhất định không nghe).
Nghĩa này có thể dùng cho chính mình, kiểu thách thức: (Nǐ yuè bú ràng wǒ shuō, wǒ piānpiān yào shuō., bạn càng không cho tôi nói, tôi càng cứ nói).
Nghĩa 2: trùng hợp không may
Sự việc xảy ra đúng vào lúc, đúng vào chỗ người nói không muốn. Vế trước thường nêu hoàn cảnh hoặc mong muốn, vế sau có 偏偏 nêu điều trái ngược xảy ra. Ví dụ: (Chē huài le, piānpiān shǒujī yě méi diàn le., xe hỏng, điện thoại lại cũng hết pin). (Wǒ zhǐyǒu jīntiān yǒu kòng, piānpiān shāngdiàn guānmén le., tôi chỉ rảnh mỗi hôm nay, vậy mà cửa hàng lại đóng cửa).
Ở nghĩa này, chủ thể không cố tình gì cả. Cái "ngược" nằm ở số phận, thời tiết, hoàn cảnh.
Nghĩa 3: chỉ riêng, khác hẳn những cái còn lại
偏偏 đứng trước chủ ngữ hoặc trước 是 để nhấn một đối tượng duy nhất khác với số đông, thường kèm chút bất mãn. Ví dụ: (Zhème duō rén, nǐ piānpiān xuǎn le tā., bao nhiêu người, bạn lại cứ chọn anh ta). (Biéde cài dōu hǎochī, piānpiān zhè dào cài tài xián le., món nào cũng ngon, riêng món này lại mặn quá).
Phân biệt 偏 và 偏偏
| Điểm so sánh | 偏 | 偏偏 |
|---|---|---|
| Nghĩa cố tình làm ngược | dùng được, rất phổ biến | dùng được |
| Nghĩa trùng hợp không may | ít dùng | dùng được |
| Đứng trước chủ ngữ | không | được |
| Thường đi với | 要, 不 | 要, 不, 是, 在 và động từ bất kỳ |
Tóm lại, 偏 đứng sát trước động từ và hầu như chỉ dùng cho nghĩa cố tình: (Wǒ piān bù!, tôi cứ không đấy!). Viết 偏他不来 là sai, phải là (Piānpiān tā bù lái.).
Chữ 偏 một mình còn là tính từ "lệch, thiên vị": (piānxīn, thiên vị), (Zhège dìfang tài piān le., chỗ này hẻo lánh quá). Đừng nhầm nghĩa tính từ này với phó từ.
So sánh 偏偏 với 却 và 反而
| Từ | Ý chính | Có cảm xúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 偏偏 | cố tình làm ngược, hoặc trùng hợp xui | có (bực, tiếc) | (Tiānqì yùbào shuō qíngtiān, piānpiān xià le yì zhěng tiān yǔ.) |
| 却 | chuyển ý, đối lập hai vế | ít, trung tính | (Tā hěn lèi, què bù xiǎng xiūxi.) |
| 反而 | kết quả ngược với điều lẽ ra phải có | ít, thiên về logic | (Chī le yào, bìng fǎn'ér gèng zhòng le.) |
Mấy điểm cần nhớ:
- 却 chỉ đứng sau chủ ngữ, không đứng đầu câu, và không có ý cố tình. Bài cấu trúc tuy nhưng có phần chọn giữa 但是, 可是, 却.
- 反而 cần một kỳ vọng hợp lý bị lật ngược (uống thuốc thì phải đỡ, nhưng lại nặng hơn). Xem bài cách dùng 反而.
- 偏偏 nhấn vào ý muốn của người hoặc sự trớ trêu của hoàn cảnh. Câu dùng được, nhưng nghĩa thành "mệt mà anh ấy cứ nhất định không chịu nghỉ", nghe bực hơn câu với 却.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 偏偏 cho đối lập trung tính: "tôi thích trà, anh ấy lại thích cà phê" chỉ là khác nhau, nên dùng (Wǒ xǐhuan chá, tā què xǐhuan kāfēi.). Dùng 偏偏 ở đây nghe như anh ấy cố tình chọc bạn.
- Đặt 偏 lên đầu câu: chỉ 偏偏 làm được việc đó.
- Đọc sai thanh: 偏 là thanh 1, piān. Người học hay đọc lẫn với 骗 (piàn, lừa).
- Dịch 偏偏 thành "lệch lệch": hãy nhớ 偏偏 là phó từ trạng thái cảm xúc, dịch bằng "cứ", "lại", "lại đúng lúc", "riêng".
Bài tập
Điền 偏偏, 偏, 却 hoặc 反而 (có câu nhận hai đáp án).
- 我告诉他别喝酒,他___要喝。
- 我们要去爬山,___那天下大雨。
- 这个问题看起来简单,做起来___很难。
- 他帮了倒忙,事情___更糟了。
- 这么多颜色,你___挑了黑色。
Đáp án: 1. 偏偏 hoặc 偏 (cố tình). 2. 偏偏 (trùng hợp xui, đứng trước cụm thời gian và chủ ngữ). 3. 却 (đối lập trung tính). 4. 反而 (kết quả ngược kỳ vọng). 5. 偏偏 (chỉ riêng, có ý không hài lòng).
Câu hỏi thường gặp
偏偏 có dùng trong văn viết không?
Có, nhưng hay gặp nhất ở khẩu ngữ, truyện và lời thoại phim, vì nó mang cảm xúc. Văn bản trang trọng như báo cáo thường dùng 却 hoặc 但是.
偏偏 đứng trước hay sau chủ ngữ?
Cả hai. Nghĩa cố tình thường đặt sau chủ ngữ (他偏偏要去). Nghĩa trùng hợp và nghĩa "chỉ riêng" hay đặt trước chủ ngữ (偏偏他没来).
Có thể nói 偏偏不 một mình không?
Thường người ta nói (Wǒ piān bù.) cho gọn. cũng gặp, nhưng 偏不 phổ biến hơn trong câu đáp ngắn.
偏偏 có liên quan đến 越…越 không?
Hai mẫu này hay đi chung: (Nǐ yuè bú ràng wǒ qù, wǒ piān yào qù.). Vế 越 nêu sức ép tăng dần, vế 偏 nêu sự chống lại.