Cách dùng 只是 trong tiếng Trung: “chỉ là” và “có điều”
Nội dung bài viết
只是 (zhǐshì) có hai nghĩa chính. Làm phó từ, nó nghĩa là "chỉ là, chỉ", thu nhỏ sự việc lại: (Wǒ zhǐshì wènwen., tôi chỉ hỏi thôi). Làm liên từ ở đầu vế sau, nó nghĩa là "có điều, chỉ có điều", nêu một điểm trừ nhẹ: (Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, zhǐshì yǒudiǎnr guì., cái áo này đẹp lắm, có điều hơi đắt).
Mẫu này hay xuất hiện ở trình độ HSK 4, khi bạn đã biết 但是, 可是 và bắt đầu gặp các từ nối nhẹ hơn. Bài dưới đây đi qua từng nghĩa, so mức nặng nhẹ với 不过 và 但是, rồi phân biệt 只是 với 只有, kèm bài tập có đáp án.
Bảng công thức
| Nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Chỉ là, chỉ (phó từ) | Chủ ngữ + 只是 + động từ/cụm | (Wǒ zhǐshì kànkan.) | tôi chỉ xem thôi |
| Chỉ là (giảm nhẹ danh từ) | 只是 + (一个) + danh từ | (Zhè zhǐshì yí gè kāishǐ.) | đây chỉ là khởi đầu |
| Chỉ… mà thôi | 只是…而已/罢了 | (Wǒ zhǐshì kāi ge wánxiào éryǐ.) | tôi chỉ đùa mà thôi |
| Có điều (liên từ) | Vế 1,只是 + vế 2 | (Tā rén hěn hǎo, zhǐshì huà tài shǎo.) | anh ấy tốt, có điều ít nói quá |
Nghĩa 1: 只是 = "chỉ là, chỉ"
Ở nghĩa này, 只是 đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc trước danh từ. Nó báo cho người nghe rằng việc này nhỏ, không có gì hơn. Câu thường đi với 而已 hoặc 罢了 ở cuối để nhấn "thôi mà".
- (Bié dānxīn, wǒ zhǐshì yǒudiǎnr lèi., đừng lo, tôi chỉ hơi mệt)
- (Tā zhǐshì wǒ de tóngshì, bú shì nán péngyou., anh ấy chỉ là đồng nghiệp, không phải bạn trai)
- (Zhè zhǐshì wǒ de gèrén kànfǎ., đây chỉ là ý kiến cá nhân tôi)
- (Wǒmen zhǐshì suíbiàn liáoliao éryǐ., chúng tôi chỉ tán gẫu vu vơ thôi)
So với (zhǐ) đứng một mình, 只是 mềm hơn và hay mang giọng thanh minh. (Wǒ zhǐ chīle yí gè., tôi chỉ ăn một cái) nói về số lượng. (Wǒ zhǐshì chángchang., tôi chỉ nếm thử thôi) nói về tính chất việc làm. Khi muốn giới hạn số lượng cụ thể, dùng 只 tự nhiên hơn.
Biến thể 只不过
(zhǐ búguò) cũng nghĩa là "chỉ là, chẳng qua là", giọng xem nhẹ còn mạnh hơn 只是: (Zhè zhǐ búguò shì ge xiǎo wèntí., đây chẳng qua là chuyện nhỏ). Lưu ý 只不过 thường đi kèm 是 hoặc động từ phía sau.
Nghĩa 2: 只是 = "có điều, chỉ có điều"
Ở nghĩa liên từ, 只是 đứng đầu vế sau, sau dấu phẩy. Vế trước thường là nhận xét tích cực, vế sau là một hạn chế nhỏ hoặc lời giải thích. Giọng nhẹ, không phủ định vế trước.
- (Zhè jiā fànguǎn de cài hěn hǎochī, zhǐshì yào děng hěn jiǔ., quán này ngon, có điều phải đợi lâu)
- (Wǒ hěn xiǎng qù, zhǐshì nà tiān méi shíjiān., tôi rất muốn đi, chỉ có điều hôm đó bận)
- (Fángzi búcuò, zhǐshì lí gōngsī yuǎnle diǎnr., nhà được đấy, có điều hơi xa công ty)
Mẹo nhận biết: nếu 只是 đứng ngay sau dấu phẩy và trước một chủ ngữ hoặc một nhận xét mới, đó là nghĩa "có điều". Nếu nó đứng sau chủ ngữ và trước động từ, đó là nghĩa "chỉ".
Phân biệt 只是, 不过, 但是: mức nặng nhẹ
Cả ba đều có thể nối vế trái chiều, nhưng sức "bẻ" câu khác nhau. Bạn có thể xếp theo thang từ nhẹ đến mạnh: 只是, 不过, 可是, 但是.
| Từ | Mức chuyển ý | Đứng đầu câu mới? | Hay dùng khi |
|---|---|---|---|
| nhẹ nhất | ít khi | nêu điểm trừ nhỏ, khen trước chê sau | |
| nhẹ | được | khẩu ngữ, bổ sung, chêm ý khác | |
| vừa | được | nói chuyện, trái ý rõ hơn | |
| mạnh | được | văn viết và nói, đối lập rõ ràng |
So sánh ba câu cùng ý:
- (Tā hěn cōngming, zhǐshì bú tài nǔlì., cậu ấy thông minh, có điều hơi lười): người nói vẫn đánh giá tốt.
- (Tā hěn cōngming, búguò bú tài nǔlì., cậu ấy thông minh, nhưng mà hơi lười): trung tính, khẩu ngữ.
- (Tā hěn cōngming, dànshì bù nǔlì., cậu ấy thông minh nhưng không chịu cố gắng): phần chê nặng ký hơn.
Một khác biệt hay bị bỏ qua: 但是 và 可是 đi rất tự nhiên với 虽然 ở vế trước, còn 只是 hầu như không. Câu (Suīrán hěn lèi, dànshì hěn kāixīn., tuy mệt nhưng vui) đúng chuẩn, đổi 但是 thành 只是 sẽ nghe lạ. Về cặp 虽然…但是, xem bài cấu trúc tuy nhưng tiếng Trung.
Ngoài ra, 不过 có thể mở đầu một câu mới sau dấu chấm: (Búguò, wǒ háishi xiǎng shìshi., nhưng mà, tôi vẫn muốn thử). 只是 ít khi đứng một mình đầu câu kiểu này với nghĩa "có điều".
Phân biệt 只是 và 只有
Hai từ chỉ khác một chữ nên người Việt hay lẫn. Chúng khác nhau cả về nghĩa lẫn vị trí.
| Tiêu chí | 只是 | 只有 |
|---|---|---|
| Nghĩa gốc | chỉ là, có điều | chỉ có |
| Theo sau | động từ, tính từ, cả một vế câu | danh từ (chỉ có cái gì), hoặc vế điều kiện |
| Cấu trúc đi kèm | …而已 | 只有…才… |
| Ví dụ | (Wǒ zhǐshì xuésheng., tôi chỉ là học sinh) | (Wǒ zhǐyǒu yí gè mèimei., tôi chỉ có một em gái) |
Điểm cần nhớ: 只有 thường dẫn tới cặp (zhǐyǒu… cái…) nghĩa là "chỉ có… mới…", ví dụ (Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō de liúlì., chỉ có luyện nhiều mới nói trôi chảy). 只是 không bao giờ đi với 才 theo cách này. Bài 只有…才 cách dùng giải thích kỹ cặp đó.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 只是 cho đối lập mạnh. Câu ✗ 他说会来,只是他根本没来 nghe yếu và lệch giọng. Sự việc trái ngược hoàn toàn nên dùng (dànshì) hoặc (kěshì).
- Ghép 虽然 với 只是. Dùng 虽然…但是 hoặc 虽然…可是.
- Nhầm 只是 với 只有 khi nói "chỉ có". ✗ 我只是一个哥哥 nghĩa thành "tôi chỉ là một ông anh". Muốn nói "tôi chỉ có một anh trai" thì dùng (Wǒ zhǐyǒu yí gè gēge.)
- Đặt 只是 trước chủ ngữ ở nghĩa "chỉ". ✗ 只是我问问. Đúng: (Wǒ zhǐshì wènwen.)
Bài tập
Điền 只是, 不过/但是 hoặc 只有 vào chỗ trống. Có câu nhận được hai đáp án.
- 这个手机功能很多,___电池不太耐用。
- 你别生气,我___开个玩笑。
- ___努力学习,才能通过考试。
- 虽然下雨了,___比赛照常进行。
- 我家___两个房间,有点儿小。
- 他答应了帮忙,___最后一个人也没来,大家都很失望。
Đáp án
- 只是 (hoặc 不过): khen trước, chê nhẹ sau.
- 只是: nghĩa "chỉ là", hay thêm 而已 ở cuối.
- 只有: đi với 才.
- 但是 (hoặc 可是): đi với 虽然.
- 只有: "chỉ có" + số lượng + danh từ.
- 但是 (hoặc 可是): trái ngược rõ, kéo theo hậu quả.
Câu hỏi thường gặp
只是 nghĩa là gì?
只是 nghĩa là "chỉ là, chỉ" khi đứng trước động từ, và "có điều, chỉ có điều" khi đứng đầu vế sau để nêu một hạn chế nhỏ.
只是 và 不过 khác nhau thế nào?
Cả hai đều chuyển ý nhẹ. 不过 có thể mở đầu câu mới và dùng nhiều trong khẩu ngữ. 只是 nhẹ hơn, gần như chỉ đứng sau dấu phẩy, thường để nói điểm trừ nhỏ sau lời khen.
只是 và 只有 khác nhau thế nào?
只是 là "chỉ là" hoặc "có điều". 只有 là "chỉ có", theo sau là danh từ hoặc vế điều kiện trong cặp 只有…才….
Có dùng 只是…而已 trong văn viết được không?
Được. 只是…而已 dùng cả nói lẫn viết. 罢了 cũng nghĩa "mà thôi" nhưng giọng hơi văn chương hoặc xem nhẹ hơn.