Cấu trúc 只有…才 trong tiếng Trung: “chỉ có… mới…”
Nội dung bài viết
只有…才 (zhǐyǒu… cái) là cấu trúc nói điều kiện duy nhất, tương đương chỉ có… mới… trong tiếng Việt. Vế đầu dùng 只有 nêu điều kiện, vế sau dùng phó từ 才 đứng ngay trước động từ để nêu kết quả. Thiếu điều kiện đó thì kết quả không xảy ra. Ví dụ: (Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō de liúlì, "chỉ có luyện nhiều mới nói trôi chảy được"), (Zhǐyǒu nǐ cái néng bāng wǒ, "chỉ có bạn mới giúp được tôi").
Đây là mẫu của trình độ HSK 3 và gặp lại liên tục ở HSK 4, 5. Chỗ khó không nằm ở nghĩa mà ở hai điểm: vị trí của 才, và lý do không được thay 才 bằng 就.
Bảng công thức
| Khung câu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 只有 + điều kiện, chủ ngữ + 才 + động từ | chỉ có luyện nhiều, bạn mới nói trôi chảy được | |
| Chủ ngữ + 只有 + điều kiện + 才 + động từ | tôi chỉ cuối tuần mới có thời gian | |
| 只有 + người/vật + 才 + động từ | chỉ có anh ấy mới biết mật khẩu | |
| 只有 + điều kiện, 才 + 不会/能/可以… | chỉ có đi sớm mới không bị muộn |
才 thường đi cùng động từ năng nguyện: (cái néng), (cái huì), (cái kěyǐ). Khi vế sau có chủ ngữ riêng, 才 đứng sau chủ ngữ: (Zhǐyǒu nǔlì, wǒ cái néng chénggōng, "chỉ có cố gắng tôi mới thành công").
Các cách dùng 只有…才
1. Điều kiện là một hành động
- (Zhǐyǒu měitiān jiānchí, nǐ cái huì jìnbù, "chỉ có kiên trì mỗi ngày bạn mới tiến bộ")
- (Zhǐyǒu nádào qiānzhèng, nǐ cái néng chūguó, "chỉ khi có visa bạn mới ra nước ngoài được")
2. Điều kiện là một người hoặc một vật
只有 đứng ngay trước danh từ, nhấn rằng chỉ người hay vật này mới làm được việc đó.
- (Zhǐyǒu tā cái zhīdào mìmǎ, "chỉ anh ấy mới biết mật khẩu")
- (Zhǐyǒu zhè zhǒng yào cái yǒuyòng, "chỉ loại thuốc này mới có tác dụng")
3. Điều kiện là thời gian hoặc nơi chốn
- (Wǒ zhǐyǒu zhōumò cái yǒu shíjiān, "tôi chỉ cuối tuần mới rảnh")
- (Zhè zhǒng chá zhǐyǒu zài zhèlǐ cái mǎi de dào, "loại trà này chỉ ở đây mới mua được")
4. Kết quả ở dạng phủ định
Vế sau có thể là phủ định, khi kết quả mong muốn là tránh được điều xấu.
- (Zhǐyǒu zǎo diǎn chūfā, cái bú huì chídào, "chỉ có đi sớm mới không bị muộn")
Vì sao dùng 才 mà không dùng 就?
才 và 就 cùng dịch được là thì, mới, nhưng hướng nghĩa ngược nhau. 才 mang ý khó, muộn, hạn chế: phải có đúng điều này thì mới được. 就 mang ý dễ, sớm, đủ: có điều này là được rồi. Cấu trúc 只有 đã nói điều kiện hẹp, nên vế sau phải là 才 cho khớp nghĩa. Ghép ×只有…就 là lỗi ngữ pháp.
So sánh: (Tā bā diǎn jiù lái le, "anh ấy tám giờ đã đến rồi (sớm)") với (Tā bā diǎn cái lái, "anh ấy tám giờ mới đến (muộn)"). Cùng cảm giác đó chuyển sang câu điều kiện. Bài phân biệt 才 và 就 có thêm nhiều cặp câu đối chiếu.
Phân biệt 只有…才, 只要…就 và 除非…才
| 只有…才 | 只要…就 | 除非…才 / 除非…否则 | |
|---|---|---|---|
| Loại điều kiện | điều kiện cần, duy nhất | điều kiện đủ, dễ đạt | điều kiện duy nhất, nói theo hướng loại trừ |
| Dịch tiếng Việt | chỉ có… mới… | chỉ cần… là… | trừ phi… mới…; trừ khi… nếu không… |
| Thiếu điều kiện thì | chắc chắn không có kết quả | có thể vẫn có kết quả bằng cách khác | chắc chắn không có kết quả |
| Giọng câu | nhấn sự khó, sự hạn chế | nhấn sự dễ, sự nhẹ nhàng | trang trọng, dứt khoát hơn |
| Phó từ vế sau | hoặc , |
只有…才 và 只要…就
Hai mẫu này chỉ khác một chữ nên rất hay bị lẫn. Đặt cạnh nhau:
- (Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù néng tōngguò kǎoshì, "chỉ cần bạn cố gắng là thi đỗ"). Cố gắng là đủ, người nói đang động viên.
- (Zhǐyǒu nǐ nǔlì, cái néng tōngguò kǎoshì, "chỉ có cố gắng bạn mới thi đỗ"). Không cố gắng thì chắc chắn trượt, người nói đang nhắc nhở.
Mẹo: dịch thử sang tiếng Việt. Nếu câu tự nhiên với chỉ cần… là…, dùng 只要…就. Nếu tự nhiên với chỉ có… mới…, dùng 只有…才. Mẫu 只要…就 có bài riêng: chỉ cần… là… 只要…就.
除非…才 và 除非…否则
除非 (chúfēi) nghĩa là trừ phi. Nó nói cùng ý điều kiện duy nhất nhưng giọng dứt khoát và trang trọng hơn. Có hai khung:
- (Chúfēi nǐ qīnzì qù, tā cái huì tóngyì, "trừ phi bạn đích thân đi thì anh ấy mới đồng ý")
- (Chúfēi xià dàyǔ, fǒuzé bǐsài zhàocháng jìnxíng, "trừ khi mưa to, nếu không trận đấu vẫn diễn ra bình thường")
Khung thứ hai đáng chú ý: vế sau nói chuyện xảy ra khi không có điều kiện. Câu tương đương bằng 只有 sẽ là (Zhǐyǒu xià dàyǔ, bǐsài cái huì qǔxiāo, "chỉ khi mưa to trận đấu mới bị hủy").
Các cặp liên từ điều kiện khác như 如果…就, 要是 được gom ở bài câu điều kiện nếu thì tiếng Trung.
Đừng nhầm với 只有 nghĩa là chỉ có (số lượng)
Khi đứng trước danh từ chỉ số lượng và không có 才 ở sau, 只有 chỉ là 只 (chỉ) cộng động từ 有 (có): (Wǒ zhǐ yǒu yìbǎi kuài, "tôi chỉ có một trăm tệ"), (Jiàoshì lǐ zhǐ yǒu sān gè rén, "trong lớp chỉ có ba người"). Câu như vậy không phải câu điều kiện.
Lỗi người Việt hay mắc
- Ghép 只有 với 就. ×只有你来,我就去 → (Zhǐyǒu nǐ lái, wǒ cái qù, "chỉ khi bạn đến tôi mới đi").
- Đặt 才 trước chủ ngữ. Tiếng Việt nói mới tôi… không được, nhưng 才 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ: ×只有努力,才我能成功 →
- Bỏ mất 才. ×只有多练习,能说得流利 nghe cụt và thiếu ý chỉ… mới. Vế sau cần 才.
- Dùng 只有 khi muốn nói chỉ cần. Câu khuyến khích như chỉ cần bạn gọi là tôi đến phải là (Zhǐyào nǐ dǎ diànhuà, wǒ jiù lái, "chỉ cần bạn gọi là tôi đến"). Dùng 只有 sẽ thành tôi chỉ đến khi bạn gọi, giọng ra điều kiện.
- Thêm 了 sau động từ đi với 才 khi kể chuyện đã xảy ra. ×他八点才来了 → Mẫu 才 chỉ sự muộn thường không kèm 了 cuối câu.
Bài tập: chọn cặp liên từ
Điền 只有…才, 只要…就 hoặc 除非…否则.
- (chỉ khi bạn nói rõ tôi mới hiểu)
- (cứ rảnh là tôi đến thăm bạn)
- (trừ khi bạn xin lỗi, nếu không cô ấy sẽ không tha thứ)
- (bấm nút này là máy chạy)
Đáp án:
- (Zhǐyǒu nǐ shuō qīngchu, wǒ cái míngbai)
- (Zhǐyào yǒu kòng, wǒ jiù qù kàn nǐ)
- (Chúfēi nǐ dàoqiàn, fǒuzé tā bú huì yuánliàng nǐ)
- (Zhǐyǒu yīshēng tóngyì, nǐ cái kěyǐ chūyuàn, "chỉ khi bác sĩ đồng ý bạn mới được xuất viện")
- (Zhǐyào àn zhège ànniǔ, jīqì jiù huì kāishǐ gōngzuò)
- (Zhǐyǒu duō tīng duō shuō, kǒuyǔ cái huì tígāo, "chỉ có nghe nhiều nói nhiều thì khẩu ngữ mới tiến bộ")
Câu hỏi thường gặp
Có thể bỏ 只有, chỉ giữ 才 không?
Được, trong văn nói. (Nǐ nǔlì cái néng chénggōng, "bạn cố gắng mới thành công được") vẫn mang ý điều kiện cần, chỉ nhẹ hơn. Ngược lại không được bỏ 才 rồi giữ 只有.
只有 đứng trước hay sau chủ ngữ?
Cả hai đều đúng. Đặt 只有 trước chủ ngữ khi điều kiện chính là người đó (只有他才知道). Đặt sau chủ ngữ khi điều kiện là thời gian, cách làm (我只有周末才有时间).
只有…才 có dùng trong văn viết trang trọng không?
Có. Đây là mẫu phổ biến trong bài luận, báo chí và phát biểu. Văn rất trang trọng hay dùng thêm (wéiyǒu) với nghĩa tương tự.
只有…才 và 除非…才, nên dùng cái nào?
Khi nói chuyện hằng ngày, 只有…才 tự nhiên hơn. 除非 hợp với lời cảnh báo, điều khoản, hoặc khi muốn nhấn trừ trường hợp đó ra thì không.