
Cách nói “đang” trong tiếng Trung: 正在, 在, 正, 呢 và 着
Nội dung bài viết
Tiếng Trung không chia động từ theo thì. Muốn nói "đang làm", bạn đặt 正在, 在 hoặc 正 trước động từ, và thường thêm 呢 cuối câu cho tự nhiên. Câu "tôi đang học tiếng Trung" là (Wǒ zài xué Zhōngwén.) hoặc (Wǒ zhèngzài xué Zhōngwén ne.). Phủ định dùng 没(在): (Wǒ méi zài kàn diànshì.: Tôi không có đang xem tivi).
Bảng công thức
| Cách nói | Công thức | Ví dụ | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| 正在 | S + 正在 + V (+ 呢) | Tā zhèngzài kāihuì.: Anh ấy đang họp. | nhấn cả thời điểm lẫn quá trình, hơi trang trọng |
| 在 | S + 在 + V (+ 呢) | Tā zài kāihuì. | phổ biến nhất trong khẩu ngữ |
| 正 | S + 正 + V + 着/呢 | Tā zhèng kāihuì ne. | đúng vào lúc đó |
| 呢 (một mình) | S + V + 呢 | Tā kāihuì ne. | khẩu ngữ, nhẹ nhàng |
| 着 | S + V + 着 | Mén kāi zhe.: Cửa đang mở. | trạng thái được duy trì |
Nếu bạn đã đọc bài cách dùng chữ 在, bạn biết 在 có nghĩa "đang" bên cạnh "ở, tại". Bài này đi sâu vào riêng nghĩa "đang": khi nào chọn 正在, 在, 正, 呢 hay 着, và những chỗ người Việt hay dịch thẳng từ "đang" mà sai.
Tiếng Trung có thì không?
Không có thì theo kiểu tiếng Anh. Động từ 学 (xué, học) giữ nguyên dù là hôm qua, hôm nay hay ngày mai. Thời gian do trạng ngữ (昨天, 现在, 明天) cho biết. Cách hành động diễn ra thì do các từ đi kèm cho biết: 了 (đã xong), 过 (đã từng), 着 (trạng thái kéo dài), 在/正在 (đang tiến hành), 要…了 (sắp). Điểm này giống tiếng Việt: "đã", "đang", "sẽ" là từ thêm vào, động từ không đổi.
正在, 在, 正: ba từ "đang"
在: dùng hằng ngày, kể cả việc kéo dài
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nǐ zài gàn shénme? | Bạn đang làm gì thế? | |
| Wǒ zài zuò fàn ne. | Tôi đang nấu cơm. | |
| Wǒ zuìjìn zài xué kāichē. | Dạo này tôi đang học lái xe. | |
| Tā yìzhí zài děng nǐ. | Anh ấy vẫn luôn đợi bạn. |
在 hợp với những việc diễn ra trong một quãng thời gian dài (dạo này đang học lái xe) và đi được với (yìzhí, suốt), (hái, vẫn): (Tā hái zài shuìjiào.: Nó vẫn đang ngủ).
正在: nhấn "ngay lúc này"
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jīnglǐ zhèngzài kāihuì, qǐng shāo děng. | Giám đốc đang họp, xin chờ một lát. | |
| Wǒmen zhèngzài tǎolùn zhège wèntí. | Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này. | |
| Gōngrén zhèngzài xiū lù. | Công nhân đang sửa đường. |
正在 nghe rõ ràng, hơi trang trọng, hay gặp trong tin tức, công việc. Nó không đi với 一直: nói , không nói 一直正在.
正: đúng vào lúc đó
正 nhấn vào thời điểm, thường cần 呢 hoặc 着 đi theo, ít khi đứng trơ trọi với một động từ ngắn. (Wǒ zhèng chī fàn ne.: Tôi đang ăn cơm đây). Mẫu hay gặp nhất là khi kể việc này xảy ra đúng lúc việc kia đang diễn ra: (Tā lái de shíhou, wǒ zhèng xǐzǎo ne.: Lúc anh ấy đến, tôi đang tắm).
| Tiêu chí | 在 | 正在 | 正 |
|---|---|---|---|
| Khẩu ngữ hằng ngày | rất phổ biến | được, hơi trang trọng | được, thường kèm 呢 |
| Việc kéo dài (dạo này, suốt) | được | ít dùng | không |
| Đi với 一直, 还 | được: 一直在, 还在 | không | không |
| Nhấn đúng thời điểm | bình thường | có | có, rõ nhất |
呢: thêm vào cuối câu, hoặc đứng một mình
Trong hội thoại, 呢 cuối câu làm câu "đang" mềm và tự nhiên hơn: (Tā zài dǎ diànhuà ne.: Anh ấy đang gọi điện). Chỉ có 呢 thôi cũng đủ nghĩa "đang": (Háizi shuìjiào ne, xiǎoshēng diǎnr.: Con đang ngủ, nói nhỏ thôi). Các cách dùng khác của 呢 có ở bài phân biệt 吗, 呢, 吧.
着: "đang" ở trạng thái, không phải hành động
Tiếng Việt nói "cửa đang mở", "anh ấy đang mặc áo đỏ". Đây là trạng thái còn giữ nguyên, tiếng Trung dùng V + 着:
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dēng hái liàng zhe. | Đèn vẫn đang sáng. | |
| Tā chuān zhe yí jiàn bái qúnzi. | Cô ấy đang mặc một chiếc váy trắng. | |
| Wàimiàn zhèng xià zhe yǔ ne. | Bên ngoài đang mưa. |
So sánh: (Tā zài chuān yīfu.) là động tác mặc đang diễn ra, còn (Tā chuān zhe xīn yīfu.) là đang mặc trên người bộ quần áo mới. Câu thứ ba ghép 正…着呢 để nhấn mạnh trời đang mưa ngay lúc này. Chi tiết về 着 ở bài phân biệt 过 và 着.
Phủ định và câu hỏi
Phủ định "đang" dùng 没 hoặc 没在, không dùng 不:
- (Wǒ méi zài kàn diànshì, wǒ zài xiě zuòyè.: Tôi không xem tivi, tôi đang làm bài tập).
- (Tā méi shuìjiào, tā zài wán shǒujī.: Nó có ngủ đâu, nó đang chơi điện thoại).
不在 nghĩa là "không ở" ( Tā bú zài jiā.: Anh ấy không có nhà), nên đừng dùng nó để phủ định hành động đang diễn ra. Không nói 没正在.
Câu hỏi có ba cách thường gặp:
- Thêm 吗: (Nǐ zài tīng ma?: Bạn có đang nghe không?).
- Dùng từ để hỏi: (Nǐmen zài liáo shénme ne?: Các bạn đang nói chuyện gì thế?).
- Dùng 是不是: (Tā shì bu shì zài shēngqì?: Có phải anh ấy đang giận không?).
Trả lời ngắn: (Zài ne.: Đang đây) hoặc (Méiyǒu.: Không).
"Đang" trong quá khứ và "đang trên đường"
在 không gắn với hiện tại. Thêm mốc thời gian là thành "lúc đó đang": (Zuótiān wǎnshang bā diǎn wǒ zài kàn shū.: Tám giờ tối qua tôi đang đọc sách). Câu này không thêm 了, vì 了 báo việc đã xong.
Muốn nói "đang trên đường đến…", dùng 在 + 去/回 + nơi + 的路上: (Wǒ zài qù gōngsī de lùshang.: Tôi đang trên đường đến công ty).
Khi "đang" tiếng Việt không dịch thành 在
- "Đang" + tính từ: "tôi đang mệt" là (Wǒ hěn lèi.), không dùng 在. Tính từ làm vị ngữ thì đi với 很, xem bài tính từ làm vị ngữ.
- "Đang ở": "tôi đang ở nhà" là , không nói 我正在在家.
- Động từ trạng thái: 是, 有, 知道, 认识, 觉得 không đi với 在. "Tôi đang biết" hay "tôi đang có" chỉ cần 我知道, 我有.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| ✗ 我不在看电视。 | ✓ Wǒ méi zài kàn diànshì. | Phủ định hành động đang diễn ra dùng 没. |
| ✗ 我在累。 | ✓ Wǒ hěn lèi. | Tính từ không đi với 在. |
| ✗ 他一直正在等你。 | ✓ Tā yìzhí zài děng nǐ. | 一直 chỉ đi với 在. |
| ✗ 我在学中文了。 | ✓ Wǒ zài xué Zhōngwén. | 了 (đã xong) mâu thuẫn với “đang”. |
| ✗ 我在知道。 | ✓ Wǒ zhīdào. | 知道 là trạng thái, không có quá trình. |
Bài tập nhỏ
Dịch sang tiếng Trung.
- Mẹ đang nấu cơm.
- Dạo này tôi đang tìm việc.
- Tôi không đang ngủ, tôi đang đọc sách.
- Lúc bạn gọi điện, tôi đang tắm.
- Cửa sổ đang mở.
Đáp án:
- Māma zài zuò fàn ne.
- Wǒ zuìjìn zài zhǎo gōngzuò.
- Wǒ méi zài shuìjiào, wǒ zài kàn shū.
- Nǐ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài xǐzǎo.
- Chuānghu kāi zhe.
Câu hỏi thường gặp
"Đang" tiếng Trung là gì?
Phổ biến nhất là (zài) và (zhèngzài) đặt trước động từ. Trạng thái kéo dài như "cửa đang mở" thì dùng V + (zhe).
"Tôi đang học tiếng Trung" nói thế nào?
(Wǒ zài xué Zhōngwén.) hoặc (Wǒ zhèngzài xué Hànyǔ.). Nếu ý là "dạo này đang theo học", thêm 最近:
正在 và 在 khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như nhau. 在 phổ biến hơn trong khẩu ngữ và đi được với 一直, 还. 正在 nhấn "ngay lúc này", nghe rõ ràng hơn, hay gặp trong văn viết và tin tức.
Có bắt buộc thêm 呢 không?
Không bắt buộc. 呢 làm câu nói tự nhiên, mềm hơn. Trong văn viết hoặc câu trang trọng, người ta thường bỏ 呢.