Đang tải...
Tiếng Trung Trình Độ HSK 2.
Từ vựng tiếng Trung HSK 2 - Sơ Cấp gồm 654 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 哭 | /kū/ | khóc |
| 中间 | /zhōngjiān/ | ở giữa |
| 不行 | /bù xíng/ | không được |
| 丈夫 | /zhàngfu/ | chồng |
| 方便 | /fāngbiàn/ | thuận tiện |
| 报纸 | /bàozhǐ/ | báo chí |
| 咱们 | /zánmen/ | chúng ta |
| 马上 | /mǎshàng/ | ngay lập tức |
| 人民币 | rénmínbì | nhân dân tệ |
| 答案 | /dá’àn/ | đáp án |
| 进去 | /jìnqù/ | đi vào |
| 要是 | /yàoshi/ | nếu |
| 工资 | /gōngzī/ | tiền lương |
| 可爱 | /kě’ài/ | dễ thương |
| 司机 | /sījī/ | tài xế |
| 多久 | /duōjiǔ/ | bao lâu |
| 还小 | /hái xiǎo/ | còn nhỏ |
| 票 | /piào/ | vé |
| 输 | /shū/ | thua |
| 命 | /mìng/ | mạng sống |
| 街道 | /jiēdào/ | đường phố |
| 空气 | /kōngqì/ | không khí |
| 轻 | /qīng/ | nhẹ |
| 满 | /mǎn/ | đầy |
| 年轻人 | /niánqīngrén/ | người trẻ |
| 常常 | /chángcháng/ | thường xuyên |
| 抱 | /bào/ | ôm |
| 校长 | /xiàozhǎng/ | hiệu trưởng |
| 垃圾 | lājī | rác |
| 两位 | /liǎng wèi/ | hai người |
| 试 | /shì/ | thử |
| 接着 | jiēzhe | tiếp theo |
| 地铁 | /dìtiě/ | tàu điện ngầm |
| 药 | /yào/ | thuốc |
| 铁 | /tiě/ | sắt |
| 慢慢 | màn man | từ từ |
| 小心 | /xiǎoxīn/ | cẩn thận |
| 停 | /tíng/ | dừng lại |
| 同事 | /tóngshì/ | đồng nghiệp |
| 厕所 | cèsuǒ | nhà vệ sinh |
| 皮肤 | pífū | da |
| 很少 | /hěnshǎo/ | rất ít, hiếm khi |
| 做好 | /zuò hǎo/ | làm xong, làm tốt |
| 作业 | /zuòyè/ | bài tập về nhà |
| 礼物 | /lǐwù/ | quà tặng |
| 餐厅 | /cāntīng/ | nhà hàng |
| 什么样 | /shénmeyàng/ | như thế nào |
| 借 | /jiè/ | mượn, cho mượn |
| 听见 | /tīngjiàn/ | nghe thấy |
| 见面 | /jiànmiàn/ | gặp mặt |
| 图书馆 | /túshūguǎn/ | thư viện |
| 拿到 | /ná dào/ | lấy được |
| 干净 | /gānjìng/ | sạch sẽ |
| 走了 | /zǒu le/ | đi rồi |
| 吃的 | /chī de/ | đồ ăn |
| 生气 | /shēngqì/ | tức giận |
| 号码 | /hàomǎ/ | số, mã số |
| 阳光 | /yángguāng/ | ánh nắng |
| 一定要 | /yīdìng yào/ | nhất định phải |
| 现金 | /xiànjīn/ | tiền mặt |
| 升 | shēng | tăng lên |
| 有时候 | /yǒushíhou/ | có lúc, đôi khi |
| 钟 | /zhōng/ | chuông, đồng hồ |
| 例子 | /lìzi/ | ví dụ |
| 开了 | /kāile/ | đã mở, nở |
| 味道 | /wèidào/ | mùi vị |
| 难过 | /nánguò/ | buồn, đau lòng |
| 上班 | /shàngbān/ | đi làm |
| 聊天 | /liáotiān/ | tán gẫu, trò chuyện |
| 差不多 | /chàbuduō/ | gần như, xấp xỉ |
| 天空 | /tiānkōng/ | bầu trời |
| 桥 | /qiáo/ | cây cầu |
| 顾客 | /gùkè/ | khách hàng |
| 到这里 | /dào zhèlǐ/ | đến đây |
| 外面 | /wàimiàn/ | bên ngoài |
| 读书 | /dúshū/ | đọc sách; đi học |
| 降 | jiàng | giảm xuống |
| 成了 | /chéng le/ | trở thành |
| 钱多 | /qián duō/ | nhiều tiền |
| 走到 | /zǒu dào/ | đi đến |
| 死的 | /sǐ de/ | chết |
| 一把 | /yī bǎ/ | một nắm |
| 答 | /dá/ | trả lời |
| 病人 | /bìngrén/ | bệnh nhân |
| 躺 | /tǎng/ | nằm |
| 背 | /bèi/ | học thuộc lòng |
| 烟 | /yān/ | khói |
| 恨 | hèn | hận |
| 好多 | /hǎoduō/ | rất nhiều |
| 放心 | /fàngxīn/ | yên tâm |
| 舒服 | /shūfu/ | thoải mái, dễ chịu |
| 脱 | /tuō/ | cởi (quần áo, giày…) |
| 赶快 | gǎnkuài | nhanh lên |
| 上去 | /shàngqù/ | đi lên |
| 购物 | /gòuwù/ | mua sắm |
| 下次 | /xiàcì/ | lần sau |
| 油 | /yóu/ | dầu |
| 盘 | /pán/ | đĩa |
| 走下 | /zǒu xià/ | đi xuống |
| 一会儿 | /yíhuìr/ | một lát, chốc lát |
| 刷 | /shuā/ | chải, đánh (răng) |
| 送给 | /sòng gěi/ | tặng cho |
| 家中 | /jiā zhōng/ | trong nhà |
| 没事 | /méishì/ | không sao |
| 邻居 | /línjū/ | hàng xóm |
| 生意 | /shēngyi/ | việc buôn bán, kinh doanh |
| 纸 | /zhǐ/ | giấy |
| 护士 | /hùshi/ | y tá |
| 香 | /xiāng/ | thơm |
| 这边 | /zhèbiān/ | bên này |
| 走得 | /zǒu de/ | đi… (bổ ngữ trình độ) |
| 田 | /tián/ | ruộng |
| 响 | /xiǎng/ | kêu to, vang |
| 玩具 | wánjù | đồ chơi |
| 女的 | /nǚ de/ | nữ, con gái |
| 爬 | /pá/ | leo |
| 踢 | /tī/ | đá (bằng chân) |
| 弹 | /tán/ | chơi (nhạc cụ dây/phím) |
| 洞 | /dòng/ | hang, lỗ, động |
| 每一个 | /měi yī gè/ | mỗi cái, mỗi người |
| 练习 | /liànxí/ | luyện tập |
| 旅馆 | /lǚguǎn/ | nhà trọ, khách sạn nhỏ |
| 心脏 | xīnzàng | trái tim |
| 一辆 | /yī liàng/ | một chiếc (xe) |
| 半年 | /bànnián/ | nửa năm |
| 狮子 | /shīzi/ | sư tử |
| 老实 | lǎoshi | thật thà |
| 苦 | /kǔ/ | đắng |
| 饮料 | /yǐnliào/ | đồ uống |
| 大哥 | /dàgē/ | anh cả |
| 真好 | /zhēn hǎo/ | thật tốt, thật đẹp |
| 疼 | /téng/ | đau |
| 美洲 | /měizhōu/ | châu Mỹ |
| 蔬菜 | /shūcài/ | rau củ |
| 安静 | /ānjìng/ | yên tĩnh |
| 第二天 | /dì èr tiān/ | ngày hôm sau |
| 看一下 | /kàn yīxià/ | xem một chút |
| 煮 | /zhǔ/ | nấu, luộc |
| 季节 | jìjié | mùa |
| 好玩 | /hǎowán/ | vui, thú vị |
| 日语 | /rìyǔ/ | tiếng Nhật |
| 海滩 | /hǎitān/ | bãi biển |
| 大脑 | dànǎo | não bộ |
| 贫穷 | pínqióng | nghèo |
| 早晨 | zǎochén | buổi sáng sớm |
| 眼镜 | yǎnjìng | kính mắt |
| 胸 | xiōng | ngực |
| 小时候 | /xiǎoshíhòu/ | lúc nhỏ, hồi nhỏ |
| 法语 | /fǎyǔ/ | tiếng Pháp |
| 看路 | /kàn lù/ | nhìn đường |
| 对面 | /duìmiàn/ | đối diện |
| 锻炼 | /duànliàn/ | rèn luyện |
| 客气 | /kèqi/ | khách sáo |
| 拍照 | /pāizhào/ | chụp ảnh |
| 宿舍 | /sùshè/ | ký túc xá |
| 快点 | /kuài diǎn/ | nhanh lên, mau lên |
| 春节 | /chūnjié/ | Tết Nguyên Đán |
| 熊 | /xióng/ | gấu |
| 找钱 | /zhǎoqián/ | thối tiền, trả lại tiền thừa |
| 玉米 | /yùmǐ/ | ngô, bắp |
| 孙子 | /sūnzi/ | cháu trai (nội) |
| 老虎 | /lǎohǔ/ | hổ |
| 宠物 | chǒngwù | thú cưng |
| 价钱 | /jiàqián/ | giá cả |
| 白天 | báitiān | ban ngày |
| 冰 | /bīng/ | đá, băng |
| 娃娃 | /wáwa/ | em bé, búp bê |
| 钱包 | /qiánbāo/ | ví tiền |
| 爱好 | /àihào/ | sở thích |
| 排队 | /páiduì/ | xếp hàng |
| 电梯 | /diàntī/ | thang máy |
| 啤酒 | /píjiǔ/ | bia |
| 困 | /kùn/ | buồn ngủ |
| 甜 | /tián/ | ngọt |
| 两小时 | /liǎng xiǎoshí/ | hai tiếng |
| 酸 | /suān/ | chua |
| 男的 | /nán de/ | đàn ông, nam giới |
| 多少岁 | /duōshǎo suì/ | bao nhiêu tuổi |
| 钥匙 | /yàoshi/ | chìa khóa |
| 洗澡 | /xǐzǎo/ | tắm rửa |
| 醒来 | xǐnglái | tỉnh dậy |
| 礼貌 | lǐmào | lịch sự |
| 丑 | /chǒu/ | xấu xí |
| 电影院 | /diànyǐngyuàn/ | rạp chiếu phim |
| 语文 | /yǔwén/ | ngữ văn |
| 内裤 | nèikù | quần lót |
| 书店 | /shūdiàn/ | hiệu sách |
| 鸭 | /yā/ | vịt |
| 宾馆 | /bīnguǎn/ | nhà nghỉ, khách sạn nhỏ |
| 帅 | /shuài/ | đẹp trai |
| 生病 | /shēngbìng/ | bị bệnh |
| 拍个 | /pāi gè/ | chụp một cái |
| 动物园 | /dòngwùyuán/ | sở thú |
| 虾 | /xiā/ | tôm |
| 牛肉 | /niúròu/ | thịt bò |
| 塑料 | sùliào | nhựa |
| 舌头 | shétou | lưỡi |
| 下班 | /xiàbān/ | tan làm |
| 西班牙语 | /xībānyáyǔ/ | tiếng Tây Ban Nha |
| 腰 | yāo | lưng dưới |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 654 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.