Đang tải...

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 - Sơ Cấp - trang 3

Tiếng Trung Trình Độ HSK 2.

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 - Sơ Cấp gồm 654 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.

Số từ vựng:
654
Ngôn ngữ:
tiếng Trung
Trình độ:
HSK2
Phân loại:
Trình Độ

Danh sách từ vựng trong bộ HSK 2 - Sơ Cấp (trang 3/4)Bảng tra nhanh 200 từ — bản đầy đủ có lọc và phát âm ở đầu trang.

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
去过/qù guò/đã từng đi
不同意/bù tóngyì/không đồng ý
猪肉/zhūròu/thịt heo
骨头gǔtouxương
能帮/néng bāng/có thể giúp
饼/bǐng/bánh
大海/dàhǎi/biển cả
蝴蝶/húdié/bướm
浅/qiǎn/nông
吵/chǎo/ồn ào
影子/yǐngzi/bóng
糖果/tángguǒ/kẹo
重的/zhòng de/nặng
楼梯/lóutī/cầu thang bộ
盒子hézicái hộp
不重/bú zhòng/không nặng
钱少/qián shǎo/ít tiền
马路/mǎlù/đường cái, đường lớn
半夜bànyènửa đêm
迟到/chídào/đến muộn
电话号码/diànhuà hàomǎ/số điện thoại bàn
土豆/tǔdòu/khoai tây
外语/wàiyǔ/ngoại ngữ
大雨/dàyǔ/mưa lớn
灰色/huīsè/màu xám
吃完/chī wán/ăn xong
感冒/gǎnmào/cảm lạnh
低下/dīxià/thấp kém, kém cỏi
脏/zāng/bẩn
路口/lùkǒu/ngã rẽ
俄语/éyǔ/tiếng Nga
矮/ǎi/thấp, lùn
辣/là/cay
肩膀jiānbǎngvai
熊猫/xióngmāo/gấu trúc
豆腐/dòufu/đậu phụ
硬币yìngbìđồng xu
活的/huó de/sống
德语/déyǔ/tiếng Đức
大象/dàxiàng/voi
拍一下/pāi yíxià/chụp một cái, vỗ nhẹ
太好了/tài hǎo le/tốt quá, hay quá
复习/fùxí/ôn tập
内衣nèiyīđồ lót
词典/cídiǎn/từ điển
学期/xuéqī/học kỳ
树林/shùlín/rừng cây
窗/chuāng/cửa sổ
喉咙hóulóngcổ họng
花多少/huā duōshǎo/tốn bao nhiêu
梨/lí/quả lê
可乐/kělè/nước ngọt có ga (Coca Cola)
衬衫chènshānsơ mi
夜里/yèli/ban đêm
地铁站/dìtiě zhàn/ga tàu điện ngầm
傍晚bàngwǎnchiều tối
笨/bèn/ngốc, vụng về
山顶/shāndǐng/đỉnh núi
冰淇淋/bīngqílín/kem
蚂蚁/mǎyǐ/kiến
请坐/qǐng zuò/mời ngồi
停下/tíngxià/dừng lại
车票/chēpiào/vé xe
手套shǒutàogăng tay
膝盖xīgàiđầu gối
村子/cūnzi/ngôi làng
咳嗽/késou/ho
拼音/pīnyīn/phiên âm Pinyin
蘑菇/mógu/nấm
戒指jièzhinhẫn
见过/jiànguò/từng gặp qua
加油站/jiāyóu zhàn/trạm xăng
青蛙/qīngwā/ếch
紫色/zǐsè/màu tím
菜单/càidān/thực đơn
木头mùtougỗ
发烧/fāshāo/sốt
课本/kèběn/sách giáo khoa
上衣shàngyīáo
外套wàitàoáo khoác
作文/zuòwén/bài tập làm văn
买单/mǎidān/thanh toán
手腕shǒuwàncổ tay
北边/běibiān/phía bắc
草地/cǎodì/bãi cỏ
花生/huāshēng/lạc, đậu phộng
小吃/xiǎochī/món ăn nhẹ
日元rìyuányên Nhật
绳子shéngzisợi dây
关上/guānshàng/đóng lại
饼干/bǐnggān/bánh quy
钞票chāopiàotiền giấy
牛仔裤niúzǎikùquần jean
出太阳/chū tàiyáng/trời nắng, có mặt trời
叶子/yèzi/lá cây
车里/chē lǐ/trong xe
邮局/yóujú/bưu điện
放学/fàngxué/tan học
背包/bēibāo/ba lô
辣椒/làjiāo/ớt
西边/xībiān/phía tây
乌龟/wūguī/rùa
有空/yǒu kòng/có thời gian rảnh
头疼/tóuténg/đau đầu
孙女/sūnnǚ/cháu gái (nội)
葡萄牙语/pútáoyáyǔ/tiếng Bồ Đào Nha
生词/shēngcí/từ mới
打扫dǎsǎoquét dọn
指甲zhǐjiamóng tay
玩玩/wánwan/chơi một chút
鸡肉/jīròu/thịt gà
笼子lóngzilồng
字典/zìdiǎn/từ điển
几百/jǐ bǎi/vài trăm
东边/dōngbiān/phía đông
照相/zhàoxiàng/chụp hình
短裤duǎnkùquần short
韩语/hányǔ/tiếng Hàn
南边/nánbiān/phía nam
外婆/wàipó/bà ngoại
听不懂/tīng bù dǒng/nghe không hiểu
一晚/yī wǎn/một đêm
回去了/huí qù le/đã về rồi
吃药/chī yào/uống thuốc
胡萝卜/húluóbo/cà rốt
背心bèixīnáo ba lỗ
睡衣shuìyīđồ ngủ
额头étóutrán
阿拉伯语/ālābóyǔ/tiếng Ả Rập
粉色/fěnsè/màu hồng
蜜蜂/mìfēng/ong
做好了/zuò hǎo le/làm xong rồi
沙子/shāzi/cát
下巴xiàbacằm
一只手/yì zhī shǒu/một bàn tay
羽毛球/yǔmáoqiú/cầu lông
发圈fàquāndây buộc tóc
垃圾桶lājītǒngthùng rác
休息一下/xiūxi yíxià/nghỉ ngơi một chút
蚊子/wénzi/muỗi
果汁/guǒzhī/nước hoa quả
听懂/tīng dǒng/nghe hiểu
药店/yàodiàn/hiệu thuốc
黄瓜/huángguā/dưa chuột
皮带pídàithắt lưng, dây nịt
山里/shān lǐ/trong núi
推著/tuīzhe/đẩy
桃/táo/quả đào
小雨/xiǎoyǔ/mưa nhỏ
拖鞋tuōxiédép lê
空的/kōng de/trống rỗng
酱油/jiàngyóu/xì dầu
脸颊liǎnjiámá
橙色/chéngsè/màu cam
洗手间xǐshǒujiānphòng rửa tay, nhà vệ sinh
西红柿/xīhóngshì/cà chua
太冷/tài lěng/quá lạnh
慢点/màn diǎn/chậm lại một chút
外公/wàigōng/ông ngoại
发短信/fā duǎnxìn/gửi tin nhắn
打针/dǎzhēn/tiêm thuốc
皮鞋píxiégiày da
扫地sǎodìquét nhà
拖地tuōdìlau sàn
袋子/dàizi/túi, bao
鸡汤/jītāng/súp gà
茄子/qiézi/cà tím
走走/zǒuzǒu/đi dạo
项链xiàngliàndây chuyền
脚趾jiǎozhǐngón chân
行李箱/xínglixiāng/vali
晴天qíngtiānngày nắng
到家/dàojiā/về đến nhà
上边/shàngbiān/bên trên
围巾wéijīnkhăn quàng cổ
意大利语/yìdàlìyǔ/tiếng Ý
拖把tuōbacây lau nhà
渴/kě/khát
黑板/hēibǎn/bảng đen
白菜/báicài/cải thảo
耳环ěrhuánbông tai
骑著/qí zhe/cưỡi, đi (xe, ngựa...)
烧水shāoshuǐđun nước
毛衣máoyīáo len
下边/xiàbiān/bên dưới
火车票/huǒchēpiào/vé tàu hỏa
运动鞋yùndòngxiégiày thể thao
鱼肉/yúròu/thịt cá
理发lǐfàcắt tóc
打雷dǎléisấm sét
洗脸/xǐliǎn/rửa mặt
睫毛jiémáolông mi
吃喝/chīhē/ăn uống
关灯guāndēngtắt đèn
看著/kànzhe/nhìn, ngắm
爬山/páshān/leo núi
刷牙/shuāyá/đánh răng
扫帚sàozhouchổi
连衣裙liányīqúnđầm liền
煮面zhǔmiànnấu mì

Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 654 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.

Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.