Đang tải...

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 - Sơ Cấp - trang 4

Tiếng Trung Trình Độ HSK 2.

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 - Sơ Cấp gồm 654 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.

Số từ vựng:
654
Ngôn ngữ:
tiếng Trung
Trình độ:
HSK2
Phân loại:
Trình Độ

Danh sách từ vựng trong bộ HSK 2 - Sơ Cấp (trang 4/4)Bảng tra nhanh 54 từ — bản đầy đủ có lọc và phát âm ở đầu trang.

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
泳衣yǒngyīđồ bơi
鞋带xiédàidây giày
带著/dàizhe/mang theo
洗菜xǐcàirửa rau
烧饭shāofànnấu cơm
凉鞋liángxiédép sandal
贵姓/guìxìng/quý danh (hỏi họ, cách nói lịch sự)
售货员/shòuhuòyuán/người bán hàng
切菜qiēcàicắt rau, thái rau
饭馆/fànguǎn/quán ăn
开灯kāidēngbật đèn
雨衣yǔyīáo mưa
结账/jiézhàng/tính tiền
方便面/fāngbiànmiàn/mì ăn liền
做菜zuòcàinấu ăn
药片/yàopiàn/thuốc viên
洗头xǐtóugội đầu
点菜/diǎncài/gọi món
凉快liángkuaimát mẻ
剪发jiǎnfàcắt tóc
抹布mābùkhăn lau
梳子shūzilược
青菜/qīngcài/rau xanh
一杯酒/yì bēi jiǔ/một ly rượu
刮风/guāfēng/nổi gió, có gió
雨鞋yǔxiéủng đi mưa
新房子/xīn fángzi/nhà mới
肚子疼/dùzi téng/đau bụng
菜市场/càishìchǎng/chợ rau quả
洗碗xǐwǎnrửa bát
长裤chángkùquần dài
需不需要/xū bù xū yào/có cần không
牙疼/yáténg/đau răng
耳朵疼ěrduo téngđau tai
公交站/gōngjiāo zhàn/trạm xe buýt
阴天yīntiāntrời âm u
开饭/kāifàn/ăn cơm (bắt đầu ăn)
走呗/zǒu bei/đi thôi, đi nào
垃圾袋lājīdàitúi rác
T恤T-xùáo thun
擦桌子cā zhuōzilau bàn
胃疼wèi téngđau dạ dày
洗发水xǐfàshuǐdầu gội đầu
尺子/chǐzi/thước kẻ
喜不喜欢/xǐ bù xǐhuān/có thích không
橙子/chéngzi/quả cam
打羽毛球/dǎ yǔmáoqiú/chơi cầu lông
香皂xiāngzàoxà phòng
晾衣服liàng yīfuphơi quần áo
湿巾shījīnkhăn ướt
进去呗/jìnqù bei/vào đi thôi
洗衣粉xǐyīfěnbột giặt
洗衣液xǐyīyènước giặt
洗手液xǐshǒuyènước rửa tay

Bảng trên hiển thị từ 601 đến 654 trong tổng số 654 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.

Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.