Đang tải...
Tiếng Trung Trình Độ HSK 4.
Từ vựng tiếng Trung HSK 4 - Trung Cấp gồm 644 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 演讲 | /yǎnjiǎng/ | diễn thuyết |
| 奖励 | /jiǎnglì/ | phần thưởng |
| 品种 | pǐnzhǒng | giống, chủng loại |
| 机器人 | jīqìrén | người máy, robot |
| 负担 | /fùdān/ | gánh nặng |
| 盖 | /gài/ | xây, che, đậy |
| 不然 | /bùrán/ | nếu không thì |
| 激动 | /jīdòng/ | xúc động, phấn khích |
| 勇气 | /yǒngqì/ | dũng khí |
| 效率 | xiàolǜ | hiệu suất, hiệu quả |
| 总会 | /zǒnghuì/ | rồi sẽ |
| 赶紧 | /gǎnjǐn/ | nhanh chóng |
| 场景 | /chǎngjǐng/ | cảnh tượng |
| 优质 | yōuzhì | chất lượng tốt |
| 决心 | /juéxīn/ | quyết tâm |
| 买卖 | /mǎimài/ | mua bán |
| 半岛 | /bàndǎo/ | bán đảo |
| 文艺 | wényì | văn nghệ |
| 粉丝 | /fěnsī/ | người hâm mộ |
| 账号 | /zhànghào/ | tài khoản |
| 代替 | /dàitì/ | thay thế |
| 局面 | júmiàn | cục diện |
| 成分 | chéngfèn | thành phần |
| 展览 | /zhǎnlǎn/ | triển lãm |
| 心态 | /xīntài/ | tâm thái, tinh thần |
| 美食 | /měishí/ | món ăn ngon, ẩm thực |
| 望 | /wàng/ | ngóng nhìn, trông |
| 严肃 | /yánsù/ | nghiêm túc |
| 研究生 | /yánjiūshēng/ | nghiên cứu sinh |
| 奖金 | jiǎngjīn | tiền thưởng |
| 感动 | /gǎndòng/ | cảm động |
| 包装 | /bāozhuāng/ | đóng gói, bao bì |
| 维修 | wéixiū | bảo trì, sửa chữa |
| 账户 | zhànghù | tài khoản |
| 神经 | shénjīng | thần kinh |
| 透明 | /tòumíng/ | trong suốt |
| 热爱 | /rè’ài/ | yêu tha thiết |
| 吃出 | /chī chū/ | ăn ra vị |
| 美术 | /měishù/ | mỹ thuật |
| 视觉 | shìjué | thị giác |
| 渴望 | kěwàng | khao khát |
| 好奇 | /hàoqí/ | hiếu kỳ, tò mò |
| 惊讶 | /jīngyà/ | ngạc nhiên |
| 证书 | /zhèngshū/ | chứng chỉ, bằng |
| 提交 | tíjiāo | nộp, trình |
| 画家 | /huàjiā/ | họa sĩ |
| 偶尔 | /ǒu'ěr/ | thỉnh thoảng |
| 神奇 | /shénqí/ | kỳ diệu |
| 同情 | /tóngqíng/ | đồng cảm |
| 花费 | /huāfèi/ | chi phí, tiêu tốn |
| 潜力 | qiánlì | tiềm năng |
| 战胜 | /zhànshèng/ | chiến thắng |
| 遇见 | /yùjiàn/ | gặp gỡ |
| 预定 | yùdìng | đặt trước |
| 尴尬 | gāngà | ngại ngùng |
| 罕见 | hǎnjiàn | hiếm gặp |
| 赞成 | /zànchéng/ | tán thành |
| 签证 | /qiānzhèng/ | thị thực, visa |
| 造型 | zàoxíng | tạo kiểu tóc |
| 格式 | géshì | định dạng |
| 剧本 | /jùběn/ | kịch bản |
| 语音 | /yǔyīn/ | ngữ âm |
| 罚款 | fákuǎn | phạt tiền |
| 后悔 | /hòuhuǐ/ | hối hận |
| 毕业生 | /bìyèshēng/ | sinh viên tốt nghiệp |
| 回收 | huíshōu | tái chế, thu hồi |
| 护照 | /hùzhào/ | hộ chiếu |
| 乐队 | /yuèduì/ | ban nhạc |
| 老百姓 | /lǎobǎixìng/ | người dân bình thường, dân thường |
| 录像 | /lùxiàng/ | quay video |
| 摄影师 | /shèyǐngshī/ | nhiếp ảnh gia |
| 碰到 | /pèngdào/ | tình cờ gặp, va phải |
| 入境 | /rùjìng/ | nhập cảnh |
| 台风 | /táifēng/ | bão |
| 祝福 | /zhùfú/ | chúc phúc |
| 忍不住 | /rěn bù zhù/ | không nhịn được |
| 信用卡 | /xìnyòngkǎ/ | thẻ tín dụng |
| 温柔 | /wēnróu/ | dịu dàng |
| 图案 | tú'àn | họa tiết |
| 国籍 | guójí | quốc tịch |
| 拥抱 | /yōngbào/ | ôm chặt, cái ôm |
| 实习 | /shíxí/ | thực tập |
| 纪录片 | /jìlùpiàn/ | phim tài liệu |
| 踩 | /cǎi/ | dẫm, giẫm |
| 天然气 | /tiānránqì/ | khí tự nhiên |
| 脆弱 | cuìruò | yếu đuối |
| 本科 | /běnkē/ | đại học chính quy |
| 接待 | /jiēdài/ | tiếp đón |
| 绕 | /rào/ | vòng quanh |
| 洪水 | /hóngshuǐ/ | lũ lụt |
| 美味 | /měiwèi/ | ngon miệng |
| 零售 | língshòu | bán lẻ |
| 机遇 | jīyù | cơ hội |
| 习俗 | xísú | tập tục |
| 珍贵 | /zhēnguì/ | quý giá |
| 笔记 | /bǐjì/ | ghi chép, bài ghi |
| 想念 | /xiǎngniàn/ | nhớ |
| 大使馆 | dàshǐguǎn | đại sứ quán |
| 平原 | /píngyuán/ | đồng bằng |
| 不止 | /bùzhǐ/ | không chỉ |
| 潮流 | cháoliú | trào lưu |
| 打死 | /dǎsǐ/ | đánh chết |
| 余额 | yú'é | số dư |
| 钻 | /zuān/ | chui vào, khoan vào |
| 幽默 | /yōumò/ | hài hước |
| 善良 | /shànliáng/ | lương thiện |
| 富裕 | fùyù | giàu có |
| 犯人 | fànrén | tội phạm, phạm nhân |
| 趁 | /chèn/ | nhân lúc, tranh thủ |
| 无奈 | /wúnài/ | bất đắc dĩ |
| 忽然 | /hūrán/ | bỗng nhiên |
| 安慰 | /ānwèi/ | an ủi |
| 服务台 | fúwùtái | quầy dịch vụ |
| 主播 | /zhǔbō/ | người dẫn chương trình |
| 生动 | /shēngdòng/ | sinh động |
| 兑换 | duìhuàn | đổi tiền |
| 豪华 | háohuá | sang trọng |
| 搞得 | /gǎo de/ | làm cho, khiến cho |
| 包裹 | /bāoguǒ/ | bưu kiện, gói hàng |
| 登录 | dēnglù | đăng nhập |
| 课堂 | /kètáng/ | lớp học, giờ học |
| 电源 | diànyuán | nguồn điện |
| 灵感 | línggǎn | cảm hứng |
| 反馈 | fǎnkuì | phản hồi |
| 少数民族 | /shǎoshù mínzú/ | dân tộc thiểu số |
| 岁月 | /suìyuè/ | năm tháng |
| 陌生人 | /mòshēngrén/ | người lạ |
| 废物 | fèiwù | chất thải |
| 无所谓 | /wú suǒwèi/ | không sao, không quan trọng |
| 拜访 | /bàifǎng/ | thăm hỏi |
| 祝贺 | /zhùhè/ | chúc mừng |
| 转发 | /zhuǎnfā/ | chia sẻ lại, chuyển tiếp |
| 到位 | /dàowèi/ | chu đáo, đúng chỗ |
| 弱点 | ruòdiǎn | điểm yếu |
| 怪物 | /guàiwù/ | quái vật |
| 做梦 | /zuòmèng/ | nằm mơ |
| 卡通 | /kǎtōng/ | hoạt hình, cartoon |
| 出境 | /chūjìng/ | xuất cảnh |
| 相遇 | /xiāngyù/ | gặp gỡ |
| 分数 | /fēnshù/ | điểm số; phân số |
| 证人 | zhèngrén | nhân chứng |
| 亲吻 | /qīnwěn/ | hôn |
| 哭泣 | /kūqì/ | Khóc thầm, rơi lệ |
| 薪水 | xīnshuǐ | lương |
| 判刑 | pànxíng | kết án |
| 搞成 | /gǎochéng/ | làm thành, gây thành |
| 奖学金 | /jiǎngxuéjīn/ | học bổng |
| 幼稚 | yòuzhì | ấu trĩ |
| 倒是 | /dàoshì/ | thì lại, ngược lại |
| 同伴 | /tóngbàn/ | bạn đồng hành |
| 热心 | /rèxīn/ | nhiệt tâm |
| 称赞 | /chēngzàn/ | khen ngợi |
| 批发 | pīfā | bán sỉ |
| 风俗 | fēngsú | phong tục |
| 订单 | dìngdān | đơn hàng |
| 平凡 | píngfán | bình thường |
| 心理学 | /xīnlǐxué/ | tâm lý học |
| 书法 | /shūfǎ/ | thư pháp |
| 暴雨 | /bàoyǔ/ | mưa to, mưa bão |
| 打印 | /dǎyìn/ | in ấn |
| 噪音 | /zàoyīn/ | tiếng ồn |
| 加热 | jiārè | làm nóng |
| 名牌 | /míngpái/ | hàng hiệu |
| 嫉妒 | jídù | ghen tị |
| 不介意 | /bù jièyì/ | không để ý, không ngại |
| 吞 | /tūn/ | nuốt |
| 促销 | /cùxiāo/ | khuyến mãi |
| 支付宝 | /Zhīfùbǎo/ | Alipay |
| 情人节 | /qíngrénjié/ | Lễ Tình Nhân |
| 明亮 | /míngliàng/ | sáng sủa |
| 丢失 | diūshī | mất, bị mất |
| 客服 | kèfú | chăm sóc khách hàng |
| 化石 | /huàshí/ | hóa thạch |
| 流浪 | /liúlàng/ | lang thang |
| 抽象 | chōuxiàng | trừu tượng |
| 样式 | yàngshì | kiểu dáng |
| 坡 | /pō/ | dốc |
| 揉 | /róu/ | nhào, xoa |
| 陶瓷 | táocí | gốm sứ |
| 低级 | dījí | sơ đẳng |
| 不伤害 | /bù shānghài/ | không làm hại |
| 发型 | /fàxíng/ | kiểu tóc |
| 水电 | /shuǐdiàn/ | thủy điện |
| 果实 | /guǒshí/ | trái, quả |
| 涨价 | zhǎngjià | tăng giá |
| 卡号 | kǎhào | số thẻ |
| 踏上 | /tà shàng/ | đặt chân lên |
| 后怕 | hòupà | sợ lại |
| 羞耻 | xiūchǐ | xấu hổ |
| 才华 | cáihuá | tài năng |
| 探险 | /tànxiǎn/ | thám hiểm |
| 降价 | jiàngjià | giảm giá |
| 洞穴 | /dòngxuè/ | hang động |
| 不合理 | /bù hélǐ/ | không hợp lý |
| 绳 | /shéng/ | sợi dây, dây thừng |
| 合上 | /héshàng/ | đóng lại, gấp lại |
| 感恩 | gǎn'ēn | biết ơn |
| 评分 | /píngfēn/ | chấm điểm |
| 山谷 | /shāngǔ/ | thung lũng |
| 悲观 | bēiguān | bi quan |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 644 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.