Đang tải...
Tiếng Trung Trình Độ HSK 4.
Từ vựng tiếng Trung HSK 4 - Trung Cấp gồm 644 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 油画 | /yóuhuà/ | tranh sơn dầu |
| 流泪 | /liúlèi/ | rơi lệ |
| 水流 | /shuǐliú/ | dòng nước |
| 勤劳 | /qínláo/ | chăm chỉ |
| 表扬 | /biǎoyáng/ | khen ngợi |
| 消毒 | xiāodú | khử trùng |
| 不符合 | /bù fúhé/ | không phù hợp |
| 半道 | /bàndào/ | nửa đường |
| 信封 | /xìnfēng/ | phong bì |
| 麻 | má | vải lanh |
| 煎 | /jiān/ | rán, chiên |
| 过关 | /guòguān/ | qua cửa khẩu |
| 折扣 | zhékòu | giảm giá |
| 来电 | láidiàn | có điện lại |
| 壮观 | /zhuàngguān/ | tráng lệ, hùng vĩ |
| 细心 | /xìxīn/ | tỉ mỉ, cẩn thận |
| 救护车 | jiùhùchē | xe cứu thương |
| 头盔 | /tóukuī/ | mũ bảo hiểm |
| 勤奋 | /qínfèn/ | siêng năng |
| 不公平 | /bù gōngpíng/ | không công bằng |
| 班主任 | /bānzhǔrèn/ | giáo viên chủ nhiệm |
| 抗生素 | kàngshēngsù | kháng sinh |
| 银行卡 | /yínhángkǎ/ | thẻ ngân hàng |
| 大方 | /dàfang/ | hào phóng |
| 说明书 | shuōmíngshū | hướng dẫn sử dụng |
| 游玩 | /yóuwán/ | du ngoạn, đi chơi |
| 赚到 | /zhuàndào/ | kiếm được |
| 粗鲁 | cūlǔ | thô lỗ |
| 款式 | kuǎnshì | kiểu dáng, mẫu mã |
| 美术馆 | /měishùguǎn/ | nhà mỹ thuật |
| 支票 | zhīpiào | séc |
| 罐头 | /guàntou/ | đồ hộp |
| 创造力 | chuàngzàolì | sức sáng tạo |
| 灰尘 | /huīchén/ | bụi |
| 降温 | /jiàngwēn/ | giảm nhiệt độ |
| 星光 | /xīngguāng/ | ánh sao |
| 食材 | /shícái/ | nguyên liệu nấu ăn |
| 元旦 | /yuándàn/ | Tết Dương Lịch |
| 修补 | xiūbǔ | vá lại, sửa lại |
| 甜点 | /tiándiǎn/ | tráng miệng |
| 简陋 | jiǎnlòu | đơn sơ |
| 次要 | cìyào | thứ yếu |
| 段落 | /duànluò/ | đoạn văn |
| 取件 | qǔjiàn | lấy hàng |
| 刹车 | /shāchē/ | phanh xe |
| 小提琴 | /xiǎotíqín/ | đàn violin |
| 谦虚 | /qiānxū/ | khiêm tốn |
| 升温 | /shēngwēn/ | tăng nhiệt độ |
| 暴风雨 | /bàofēngyǔ/ | mưa bão |
| 汇款 | huìkuǎn | chuyển tiền |
| 下饭 | /xià fàn/ | hợp ăn với cơm |
| 合影 | /héyǐng/ | chụp ảnh chung |
| 开药 | /kāi yào/ | kê đơn thuốc |
| 学年 | /xuénián/ | năm học |
| 冷气 | lěngqì | máy điều hòa lạnh |
| 煤气 | méiqì | khí gas |
| X光 | X guāng | chụp X-quang |
| 帅气 | /shuàiqì/ | đẹp trai, phong độ |
| 佛像 | /fóxiàng/ | tượng Phật |
| 小伙 | /xiǎohuǒ/ | chàng trai |
| 植物园 | /zhíwùyuán/ | vườn thực vật |
| 转账 | /zhuǎnzhàng/ | chuyển khoản |
| 羞愧 | xiūkuì | xấu hổ |
| 舞者 | /wǔzhě/ | vũ công |
| 荔枝 | /lìzhī/ | vải |
| 送礼 | /sòng lǐ/ | tặng quà |
| 想象力 | xiǎngxiànglì | trí tưởng tượng |
| 账单 | zhàngdān | hóa đơn |
| 消防员 | xiāofángyuán | lính cứu hỏa |
| 微信支付 | /Wēixìn zhīfù/ | thanh toán WeChat |
| 听觉 | tīngjué | thính giác |
| 杀虫剂 | shāchóngjì | thuốc diệt côn trùng |
| 敬佩 | jìngpèi | kính phục |
| 很难得 | /hěn nándé/ | rất hiếm có |
| 药房 | yàofáng | hiệu thuốc, nhà thuốc |
| 削 | /xiāo/ | gọt, bào |
| 花纹 | huāwén | hoa văn |
| 波浪 | /bōlàng/ | sóng biển |
| 优惠券 | yōuhuìquàn | phiếu giảm giá |
| 抱著 | /bàozhe/ | ôm, mang theo |
| 腊肉 | /làròu/ | thịt muối |
| 叹气 | /tànqì/ | thở dài |
| 鱼片 | /yúpiàn/ | cá phi lê |
| 肉片 | /ròupiàn/ | thịt lát mỏng |
| 朝著 | /cháozhe/ | hướng về |
| 还款 | huánkuǎn | trả nợ |
| 暖气 | nuǎnqì | máy sưởi |
| 涂抹 | túmǒ | bôi thoa |
| 坦率 | tǎnshuài | thẳng thắn |
| 紧身 | jǐnshēn | bó sát |
| 剧集 | /jùjí/ | tập phim, series |
| 口试 | /kǒushì/ | thi nói |
| 笔试 | /bǐshì/ | thi viết |
| 布料 | bùliào | vải vóc |
| 化验 | huàyàn | xét nghiệm |
| 无趣 | wúqù | nhàm chán |
| 上万 | /shàng wàn/ | hàng vạn |
| 耐用 | nàiyòng | bền |
| 喂养 | wèiyǎng | cho ăn |
| 嗅觉 | xiùjué | khứu giác |
| 便秘 | biànmì | táo bón |
| 内疚 | nèijiù | cắn rứt lương tâm |
| 地基 | /dìjī/ | nền móng |
| 菠菜 | /bōcài/ | rau chân vịt, cải bó xôi |
| 奶酪 | /nǎilào/ | phô mai |
| 早退 | /zǎotuì/ | về sớm |
| 选修 | /xuǎnxiū/ | môn tự chọn |
| 昏暗 | /hūn'àn/ | tối tăm, mờ tối |
| 白板 | /báibǎn/ | bảng trắng |
| 特价 | /tèjià/ | giá đặc biệt |
| 换货 | /huànhuò/ | đổi hàng |
| 美白 | měibái | làm trắng da |
| 骑过来 | /qí guòlái/ | đi xe đến |
| 就剩 | /jiù shèng/ | chỉ còn lại |
| 拆开 | /chāikāi/ | mở ra, tháo ra |
| 退换 | tuìhuàn | trả đổi |
| 土路 | /tǔ lù/ | đường đất |
| 肉丝 | /ròusī/ | thịt thái sợi |
| 机灵 | jīling | lanh lợi |
| 难爬 | /nán pá/ | khó leo |
| 茶室 | /chá shì/ | phòng trà, quán trà |
| 六月天 | /liù yuè tiān/ | trời tháng sáu |
| 插座 | chāzuò | ổ cắm |
| 保湿 | bǎoshī | dưỡng ẩm |
| 破旧 | /pòjiù/ | cũ nát |
| 发货 | fāhuò | xuất hàng |
| 刷毛 | shuāmáo | chải lông |
| 精油 | jīngyóu | tinh dầu |
| 退款 | tuìkuǎn | hoàn tiền |
| 味觉 | wèijué | vị giác |
| 小费 | /xiǎofèi/ | tiền boa |
| 山头 | /shāntóu/ | đỉnh núi |
| 国画 | /guóhuà/ | tranh Trung Quốc |
| 脸皮 | /liǎnpí/ | da mặt |
| 滚开 | /gǔn kāi/ | sôi lên |
| 元宵节 | /yuánxiāojié/ | Tết Nguyên Tiêu |
| 淋浴 | línyù | tắm vòi sen |
| 最短 | /zuì duǎn/ | ngắn nhất |
| 费劲 | /fèijìn/ | tốn sức |
| 发火 | /fāhuǒ/ | nổi giận |
| 挂号 | /guàhào/ | đăng ký khám bệnh |
| 退货 | /tuìhuò/ | trả hàng |
| 黄油 | /huángyóu/ | bơ |
| 小气 | /xiǎoqì/ | keo kiệt |
| 贵客 | /guìkè/ | quý khách |
| 成绩单 | /chéngjìdān/ | bảng điểm |
| 断电 | duàndiàn | mất điện, ngắt điện |
| 拉伸 | lāshēn | giãn cơ |
| 翻倍 | /fānbèi/ | tăng gấp đôi |
| 配菜 | /pèi cài/ | món kèm |
| 油腻 | /yóunì/ | dầu mỡ, ngấy |
| 护肤品 | hùfūpǐn | sản phẩm chăm sóc da |
| 签到 | /qiāndào/ | điểm danh, ký tên |
| 真皮 | zhēnpí | da thật |
| 缺货 | quēhuò | hết hàng |
| 插头 | chātóu | phích cắm |
| 热水器 | rèshuǐqì | máy nước nóng |
| 土鸡 | /tǔ jī/ | gà ta |
| 宠物医院 | chǒngwù yīyuàn | bệnh viện thú y |
| 水彩 | /shuǐcǎi/ | màu nước |
| 收款 | shōukuǎn | nhận tiền |
| 杀菌 | shājūn | diệt khuẩn |
| 住得下 | /zhù de xià/ | ở được |
| 赠品 | zèngpǐn | quà tặng kèm |
| 录音室 | /lùyīnshì/ | phòng thu âm |
| 点赞 | /diǎnzàn/ | thả like |
| 一路平安 | /yī lù píng’ān/ | thượng lộ bình an |
| 尺码 | chǐmǎ | kích cỡ |
| 笛子 | /dízi/ | sáo |
| 远去 | /yuǎnqù/ | đi xa dần |
| 必修 | /bìxiū/ | môn bắt buộc |
| 牛排 | /niúpái/ | bít tết bò |
| 制冷 | zhìlěng | làm lạnh |
| 端午节 | /duānwǔjié/ | Tết Đoan Ngọ |
| 皮蛋 | /pídàn/ | trứng bách thảo |
| 隐形眼镜 | yǐnxíng yǎnjìng | kính áp tròng |
| 保修 | /bǎoxiū/ | bảo hành |
| 清洁剂 | qīngjiéjì | chất tẩy rửa |
| 做手术 | zuò shǒushù | phẫu thuật |
| 高楼大厦 | /gāolóu dàshà/ | cao ốc, tòa nhà lớn |
| 扫码 | sǎomǎ | quét mã |
| 眼影 | yǎnyǐng | phấn mắt |
| 收礼 | /shōu lǐ/ | nhận quà |
| 针线 | zhēnxiàn | kim chỉ |
| 粉底 | fěndǐ | kem nền |
| 签收 | qiānshōu | ký nhận |
| 美容院 | měiróngyuàn | viện thẩm mỹ |
| 山石 | /shānshí/ | đá núi |
| 剪毛 | jiǎnmáo | cắt lông |
| 好客 | /hàokè/ | hiếu khách |
| 安全帽 | /ānquán mào/ | mũ an toàn, mũ bảo hộ |
| 合身 | héshēn | vừa vặn |
| 存折 | cúnzhé | sổ tiết kiệm |
| 肉饼 | /ròubǐng/ | bánh thịt |
| 发膜 | fàmó | kem ủ tóc |
| 家家户户 | /jiājiā hùhù/ | mọi nhà |
| 迎著 | /yíngzhe/ | đón theo, hướng tới |
| 贝类 | /bèilèi/ | nghêu sò, các loại sò hến |
| 到货 | dàohuò | hàng đến |
| 怀著 | /huáizhe/ | mang theo (tâm trạng) |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 644 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.