Giáo trình chuẩn HSK 3 bài 12: 把重要的东西放在我这儿吧 (Để đồ quan trọng ở chỗ tôi đi)
Ghi chú tiếng Việt cho bài 把重要的东西放在我这儿吧 (Để đồ quan trọng ở chỗ tôi đi), có câu ví dụ cho từng điểm ngữ pháp và các lỗi hay gặp.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
Kinh nghiệm học ngoại ngữ qua phim, bài hát và những cách nhớ từ vựng lâu hơn.
Hiển thị 10 trong 1172 bài viết
Ghi chú tiếng Việt cho bài 把重要的东西放在我这儿吧 (Để đồ quan trọng ở chỗ tôi đi), có câu ví dụ cho từng điểm ngữ pháp và các lỗi hay gặp.
Bài 我是走回来的 (Tôi đi bộ về đấy) được giải thích bằng tiếng Việt, mỗi điểm ngữ pháp đặt cạnh câu ví dụ và những lỗi người học hay mắc.
Dùng để học trước hoặc ôn lại bài 你把水果拿过来 (Bạn mang hoa quả lại đây): ngữ pháp giải thích bằng tiếng Việt, có ví dụ và lỗi hay gặp.
Mỗi điểm ngữ pháp của bài 其他都没什么问题 (Những cái khác đều không có vấn đề gì) có phần giải thích ngắn bằng tiếng Việt, câu ví dụ và lỗi hay gặp.
Ghi chú tiếng Việt cho bài 我现在累得下了班就想睡觉 (Giờ tôi mệt đến mức tan làm là chỉ muốn đi ngủ), có câu ví dụ cho từng điểm ngữ pháp và các lỗi hay gặp.
Bài 谁都有办法看好你的“病” (Ai cũng có cách chữa khỏi “bệnh” của bạn) được giải thích bằng tiếng Việt, mỗi điểm ngữ pháp đặt cạnh câu ví dụ và những lỗi người học hay mắc.
Dùng để học trước hoặc ôn lại bài 我相信他们会同意的 (Tôi tin họ sẽ đồng ý): ngữ pháp giải thích bằng tiếng Việt, có ví dụ và lỗi hay gặp.
Mỗi điểm ngữ pháp của bài 你没看出来吗 (Bạn không nhận ra à?) có phần giải thích ngắn bằng tiếng Việt, câu ví dụ và lỗi hay gặp.
Ghi chú tiếng Việt cho bài 我被他影响了 (Tôi bị anh ấy ảnh hưởng rồi), có câu ví dụ cho từng điểm ngữ pháp và các lỗi hay gặp.
Tổng cộng 63 câu, làm theo thứ tự từ phát âm tới đọc hiểu. Đáp án nằm ở cuối bài.