Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 304 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 301

    新しいのがいいです。

    atarashii no ga ii desu

    Tôi muốn loại mới ạ.

    Tình huống

    Người bán hỏi bạn muốn hàng mới hay hàng cũ đã qua sử dụng?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại chữ の thay danh từ như câu 赤いの ở trên. Cặp đối: 新しい mới · 古い cũ.
    N5
  2. 302

    それだけです。

    sore dake desu

    Chỉ vậy thôi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn còn cần gì nữa không sau khi đã gọi xong?

    Người bản xứ dùng thế nàoだけ là chỉ, duy nhất. Đợt 33 đã có khung しか + phủ định cũng nghĩa CHỈ — nhưng だけ đi với câu khẳng định, đơn giản hơn nhiều.
    N5
  3. 303

    だいたい三十分です。

    daitai sanjuppun desu

    Khoảng ba mươi phút ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi từ đây tới đó mất bao lâu và bạn trả lời áng chừng?

    Người bản xứ dùng thế nàoだいたい là khoảng chừng. Ba chữ áng chừng hay dùng: だいたい · 約 yaku (trang trọng) · ぐらい (đứng sau số).
    N5
  4. 304

    ちょうど千円です。

    choudo sen en desu

    Vừa đúng một nghìn yên ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa tiền và muốn nói là không cần thối lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoちょうど là VỪA ĐÚNG, không thừa không thiếu. Cũng dùng cho thời gian: ちょうど三時です đúng ba giờ.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.