
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 304 câu
- 301
新しいのがいいです。
atarashii no ga ii desu
Tôi muốn loại mới ạ.
Tình huốngNgười bán hỏi bạn muốn hàng mới hay hàng cũ đã qua sử dụng?
The seller asks whether you want a new one or a used one.
Người bản xứ dùng thế nàoLại chữ の thay danh từ như câu 赤いの ở trên. Cặp đối: 新しい mới · 古い cũ.N5 - 302
それだけです。
sore dake desu
Chỉ vậy thôi ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn còn cần gì nữa không sau khi đã gọi xong?
Staff ask if you need anything else after your order.
Người bản xứ dùng thế nàoだけ là chỉ, duy nhất. Đợt 33 đã có khung しか + phủ định cũng nghĩa CHỈ — nhưng だけ đi với câu khẳng định, đơn giản hơn nhiều.N5 - 303
だいたい三十分です。
daitai sanjuppun desu
Khoảng ba mươi phút ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi từ đây tới đó mất bao lâu và bạn trả lời áng chừng?
Someone asks how long it takes and you give a rough answer.
Người bản xứ dùng thế nàoだいたい là khoảng chừng. Ba chữ áng chừng hay dùng: だいたい · 約 yaku (trang trọng) · ぐらい (đứng sau số).N5 - 304
ちょうど千円です。
choudo sen en desu
Vừa đúng một nghìn yên ạ.
Tình huốngBạn đưa tiền và muốn nói là không cần thối lại?
You hand over money and mention that no change is needed.
Người bản xứ dùng thế nàoちょうど là VỪA ĐÚNG, không thừa không thiếu. Cũng dùng cho thời gian: ちょうど三時です đúng ba giờ.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.