
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "thời gian": 112 câu
- 1
おはようございます。
ohayou gozaimasu
Chào buổi sáng ạ.
Tình huốngBạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?
You arrive at the office and see a colleague at nine in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành おはよう là thể suồng sã — chỉ dùng với bạn thân và người dưới. Với sếp thì phải đủ.N5 - 5
いつ届きますか。
itsu todokimasu ka
Khi nào hàng tới ạ?
Tình huốngBạn đặt hàng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?
You ordered something and want to know when it will arrive.
Người bản xứ dùng thế nàoいつ là "khi nào". 届く là hàng tới nơi. Ở Nhật đặt hôm nay thường mai đã có — kể cả ở vùng xa.N4 - 6
歩いて何分ぐらいですか。
aruite nanpun gurai desu ka
Đi bộ khoảng mấy phút ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đi bộ tới đó có kịp giờ hẹn không. Bạn hỏi gì?
You want to know if walking will still get you there on time.
Người bản xứ dùng thế nàoぐらい là "khoảng chừng" — làm câu hỏi nhẹ đi, không đòi con số chính xác. Cũng viết là くらい.N4 - 7
終電は何時ですか。
shuuden wa nanji desu ka
Chuyến cuối mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn đi chơi tối và cần biết mấy giờ hết tàu. Bạn hỏi gì?
You are out for the evening and need to know when the last train goes.
Người bản xứ dùng thế nàoTỪ QUAN TRỌNG BẬC NHẤT KHI SỐNG Ở NHẬT: 終電 là chuyến cuối, thường khoảng nửa đêm. Lỡ nó thì taxi đắt gấp mười.N3 - 8
チェックアウトは何時ですか。
chekku auto wa nanji desu ka
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Tình huốngBạn nhận phòng xong và muốn biết hôm sau phải rời đi lúc nào. Bạn hỏi gì?
You have checked in and want to know the checkout time.
Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn Nhật thường trả phòng 10 hoặc 11 giờ — SỚM hơn nhiều nước. Đừng ngủ nướng.N4 - 9
いつまでですか。
itsu made desu ka
Hạn tới khi nào ạ?
Tình huốngSếp giao việc mà chưa nói hạn. Bạn hỏi lại thế nào?
Your boss hands you a task without naming a deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoHỎI NGAY KHI NHẬN VIỆC. まで là "cho tới" — cùng chữ với 新宿まで (đợt 4). Không hỏi thì mặc định là càng sớm càng tốt.N4 - 10
明日までにできます。
ashita made ni dekimasu
Mai em làm xong được ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ bạn xong việc. Bạn hẹn mốc cụ thể thế nào?
They ask when you will be done and you commit to a time.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT まで VỚI までに: まで là "liên tục cho tới", までに là "trước thời điểm đó". Hạn chót thì phải dùng までに.N4 - 11
会議は何時からですか。
kaigi wa nanji kara desu ka
Cuộc họp mấy giờ bắt đầu ạ?
Tình huốngCó lịch họp hôm nay nhưng bạn chưa nắm giờ. Bạn hỏi gì?
There is a meeting today but you do not know the time.
Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (lúc nào)", まで là "tới lúc nào". Hỏi cả hai thì mới biết họp kéo dài bao lâu.N5 - 12
電車が遅れて、遅刻します。
densha ga okurete, chikoku shimasu
Tàu bị trễ nên em sẽ tới muộn ạ.
Tình huốngTàu dừng vì sự cố và bạn sẽ tới công ty muộn. Bạn báo thế nào?
The train has stopped due to an incident and you will be late.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga Nhật phát 遅延証明書 (giấy chứng nhận tàu trễ) miễn phí — nộp cho công ty thì không bị tính đi muộn.N4 - 13
明日、時間がありますか。
ashita, jikan ga arimasu ka
Mai anh/chị có thời gian không ạ?
Tình huốngBạn muốn hẹn gặp ai đó và cần dò lịch trước. Bạn hỏi gì?
You want to arrange a meeting and need to check their schedule.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch TRƯỚC rồi mới rủ — thứ tự này khiến người kia dễ từ chối mà không ngại.N5 - 14
何時がよろしいですか。
nanji ga yoroshii desu ka
Mấy giờ thì tiện cho anh/chị ạ?
Tình huốngHai bên đã chốt gặp nhưng chưa chốt giờ. Bạn hỏi gì?
You agreed to meet but have not fixed a time.
Người bản xứ dùng thế nàoよろしい là dạng lịch sự của いい. Hỏi thế này là NHƯỜNG người kia chọn — rất Nhật, và rất được lòng.N3 - 15
三時はいかがですか。
sanji wa ikaga desu ka
Ba giờ được không ạ?
Tình huốngBạn muốn đề xuất một mốc giờ cụ thể. Bạn nói thế nào?
You want to propose a specific time.
Người bản xứ dùng thế nàoいかが là dạng lịch sự của どう. Khung ___はいかがですか dùng để mời và đề xuất — cả mời ăn lẫn hẹn giờ.N4 - 17
駅の改札口で待っています。
eki no kaisatsuguchi de matte imasu
Tôi đợi ở cổng soát vé ga nhé.
Tình huốngBạn muốn chốt một điểm hẹn dễ tìm ở ga tàu. Bạn đề xuất thế nào?
You want to name an easy meeting point at the station.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga Nhật có nhiều cổng, nên phải nói rõ cổng nào — 東口 (cửa đông), 南口 (cửa nam), 中央改札 (cổng trung tâm).N4 - 18
少し遅れます。
sukoshi okuremasu
Tôi tới muộn một chút ạ.
Tình huốngBạn kẹt tàu và biết sẽ không kịp giờ hẹn. Bạn báo trước thế nào?
Your train is delayed and you know you will not make it on time.
Người bản xứ dùng thế nàoBÁO NGAY KHI BIẾT. Ở Nhật đúng giờ là chuẩn mực rất cao — muộn năm phút cũng phải nhắn trước.N4 - 19
今着きました。
ima tsukimashita
Tôi vừa tới rồi ạ.
Tình huốngBạn đã tới điểm hẹn và muốn báo cho người kia. Bạn nhắn gì?
You have arrived and want to let them know.
Người bản xứ dùng thế nào着く là tới nơi. THỂ QUÁ KHỨ ました vì việc vừa xảy ra xong.N4 - 20
来週に変更できますか。
raishuu ni henkou dekimasu ka
Dời sang tuần sau được không ạ?
Tình huốngBạn phải hoãn nhưng vẫn muốn gặp. Bạn đề nghị thế nào?
You must postpone but still want to meet.
Người bản xứ dùng thế nàoHOÃN THÌ PHẢI NÊU NGÀY MỚI. 変更 là thay đổi, dời lịch. Hoãn suông mà không hẹn lại thì bị hiểu là từ chối.N3 - 21
申し訳ありませんが、その日は都合が悪いです。
moushiwake arimasen ga, sono hi wa tsugou ga warui desu
Xin lỗi ạ, hôm đó tôi bận mất rồi.
Tình huốngNgười ta đề xuất một ngày mà bạn không thu xếp được. Bạn từ chối thế nào?
They propose a date you cannot make.
Người bản xứ dùng thế nào都合が悪い là "không tiện, không thu xếp được" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm. Đây là cách từ chối lịch hẹn chuẩn.N3 - 23
どのくらい待ちますか。
dono kurai machimasu ka
Phải chờ khoảng bao lâu ạ?
Tình huốngPhòng chờ đông nghịt và bạn muốn biết còn lâu không. Bạn hỏi gì?
The waiting room is packed and you want to know how long it will be.
Người bản xứ dùng thế nàoどのくらい là "khoảng bao nhiêu/bao lâu". Bệnh viện Nhật chờ lâu là bình thường — mang sách theo.N4 - 24
週末はよく出かけます。
shuumatsu wa yoku dekakemasu
Cuối tuần tôi hay ra ngoài.
Tình huốngNgười ta hỏi cuối tuần bạn thường làm gì. Bạn đáp thế nào?
They ask what you usually do at weekends.
Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT: いつも (luôn) → よく (thường) → ときどき (thỉnh thoảng) → あまり…ない (ít khi) → 全然…ない (không bao giờ).N4 - 25
いつ行きますか。
itsu ikimasu ka
Khi nào anh/chị đi ạ?
Tình huốngNgười ta nói sắp đi đâu đó và bạn muốn biết ngày. Bạn hỏi gì?
They mention a trip and you want to know when.
Người bản xứ dùng thế nàoいつ KHÔNG ĐI KÈM TRỢ TỪ に. Nói いつに行きますか là sai — khác với 何時に行きますか (mấy giờ đi) thì phải có に.N5 - 26
何時に始まりますか。
nanji ni hajimarimasu ka
Mấy giờ bắt đầu ạ?
Tình huốngBạn cần biết giờ chính xác của một sự kiện. Bạn hỏi gì?
You need the exact starting time of an event.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ に BẮT BUỘC VỚI GIỜ CỤ THỂ. Nhưng 今日 (hôm nay), 明日 (mai), 来週 (tuần sau) thì KHÔNG có に.N5 - 27
どのくらいかかりますか。
dono kurai kakarimasu ka
Mất khoảng bao lâu ạ?
Tình huốngBạn muốn biết một việc kéo dài trong bao lâu. Bạn hỏi gì?
You want to know how long something takes.
Người bản xứ dùng thế nàoかかる là "tốn (thời gian, tiền)". Cũng dùng cho tiền: いくらかかりますか (tốn bao nhiêu tiền).N4 - 28
明日は休みです。
ashita wa yasumi desu
Mai là ngày nghỉ.
Tình huốngNgười ta rủ bạn làm gì đó và bạn muốn nói mai bạn rảnh. Bạn nói gì?
They suggest something and you mention tomorrow is your day off.
Người bản xứ dùng thế nàoNHỚ LUẬT: 明日, 今日, 昨日, 来週 KHÔNG có に. Chỉ giờ cụ thể và ngày tháng cụ thể mới cần に.N5 - 29
行かなければなりません。
ikanakereba narimasen
Tôi phải đi ạ.
Tình huốngBạn có việc bắt buộc và phải rời đi. Bạn nói thế nào?
Something obligatory means you must leave.
Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI DÀI NHẤT TRONG BỘ. Khẩu ngữ rút gọn thành 行かなきゃ — nghe suốt ngày, nhưng chỉ dùng với người thân.N4 - 30
明日までに出さなければなりません。
ashita made ni dasanakereba narimasen
Mai là phải nộp rồi ạ.
Tình huốngBạn giải thích vì sao đang gấp. Bạn nói gì?
You explain why you are in a rush.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép までに (hạn chót — đợt 5) với đuôi bắt buộc. Hai mảnh đã học, ở đây ghép lại thành câu thật.N4 - 31
明日は予定があります。
ashita wa yotei ga arimasu
Mai tôi có hẹn rồi ạ.
Tình huốngNgười ta rủ bạn ngày mai mà bạn đã có lịch. Bạn từ chối thế nào?
They invite you for tomorrow but you already have something on.
Người bản xứ dùng thế nào予定 là lịch đã định. LÝ DO VẠN NĂNG khi từ chối — không ai hỏi thêm là hẹn gì.N4 - 32
今、何時ですか。
ima, nanji desu ka
Bây giờ mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi gì?
You have no watch and need the time.
Người bản xứ dùng thế nàoBỐN GIỜ ĐỌC BẤT QUY TẮC: 四時 yoji (không yonji), 七時 shichiji, 九時 kuji, 十七時 juushichiji. Còn lại đọc đều.N5 - 33
八時半です。
hachiji han desu
Tám giờ rưỡi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi mấy giờ rồi và đồng hồ chỉ 8:30. Bạn đáp thế nào?
They ask the time and the clock reads 8:30.
Người bản xứ dùng thế nào半 là "rưỡi". Nói 八時三十分 cũng đúng nhưng dài hơn — khẩu ngữ dùng 半.N5 - 34
十時五分前です。
juuji gofun mae desu
Mười giờ kém năm ạ.
Tình huốngĐồng hồ chỉ 9 giờ 55. Bạn nói giờ thế nào?
The clock reads 9:55.
Người bản xứ dùng thế nàoTRẬT TỰ: giờ + phút + 前 (trước). Ngược tiếng Việt "mười giờ kém năm" — ở đây giờ đứng TRƯỚC.N4 - 35
七時に起きます。
shichiji ni okimasu
Tôi dậy lúc bảy giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp thế nào?
They ask what time you get up.
Người bản xứ dùng thế nàoGIỜ CỤ THỂ BẮT BUỘC CÓ に (đợt 10). 起きる là dậy, thức dậy — khác 立つ (đứng lên).N5 - 36
あと十分です。
ato juppun desu
Còn mười phút nữa ạ.
Tình huốngSắp tới giờ và bạn báo còn bao lâu. Bạn nói gì?
The deadline is near and you say how long is left.
Người bản xứ dùng thế nàoあと là "còn lại". PHÚT ĐỔI ÂM TUỲ SỐ: 一分 ippun, 三分 sanpun, 六分 roppun, 八分 happun, 十分 juppun.N4 - 38
今日は何日ですか。
kyou wa nannichi desu ka
Hôm nay ngày mấy ạ?
Tình huốngBạn phải điền giấy tờ và quên mất hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You are filling in a form and cannot remember today’s date.
Người bản xứ dùng thế nàoNGÀY LÀ CHỖ BẤT QUY TẮC NHẤT: 一日 tsuitachi, 二日 futsuka, 三日 mikka, 四日 yokka… tới 十日 tooka. Từ 11 trở đi mới đều.N5 - 39
三月五日です。
sangatsu itsuka desu
Ngày 5 tháng 3 ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?
They ask today’s date.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÁNG TRƯỚC NGÀY, ngược tiếng Việt. Tháng thì đều đặn (một tới mười hai + 月), chỉ ngày mới bất quy tắc.N5 - 40
今日は何曜日ですか。
kyou wa nan'youbi desu ka
Hôm nay thứ mấy ạ?
Tình huốngBạn nghỉ mấy hôm và mất khái niệm ngày trong tuần. Bạn hỏi gì?
You have been off for days and lost track of the week.
Người bản xứ dùng thế nàoBẢY THỨ THEO NGŨ HÀNH: 月 (thứ Hai) 火 水 木 金 土 日 (Chủ nhật). Nhớ theo mặt trăng-lửa-nước-cây-vàng-đất-mặt trời.N5 - 41
水曜日です。
suiyoubi desu
Thứ Tư ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp thế nào?
They ask what day of the week it is.
Người bản xứ dùng thế nàoLỆCH MỘT BẬC SO VỚI TIẾNG VIỆT: 月曜日 là thứ HAI, 水曜日 là thứ TƯ. Cùng bẫy với tiếng Trung.N5 - 42
来週の月曜日はどうですか。
raishuu no getsuyoubi wa dou desu ka
Thứ Hai tuần sau được không ạ?
Tình huốngBạn muốn đề xuất một ngày hẹn cụ thể. Bạn nói thế nào?
You want to propose a specific date.
Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA TUẦN: 先週 (tuần trước) · 今週 (tuần này) · 来週 (tuần sau). Tháng và năm cũng vậy: 先月/今月/来月.N4 - 43
来月、国に帰ります。
raigetsu, kuni ni kaerimasu
Tháng sau tôi về nước.
Tình huốngBạn báo với đồng nghiệp về kế hoạch sắp tới. Bạn nói gì?
You tell colleagues about an upcoming plan.
Người bản xứ dùng thế nào国 ở đây là "quê hương, nước mình" chứ không phải "quốc gia" nói chung. 帰る là về (nơi mình thuộc về).N4 - 44
週末は何をしますか。
shuumatsu wa nani o shimasu ka
Cuối tuần anh/chị làm gì ạ?
Tình huốngChiều thứ Sáu và bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
It is Friday afternoon and you want to chat with a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT CHUYỆN CHIỀU THỨ SÁU. 週末 là cuối tuần. Hỏi rồi nhớ chờ họ hỏi lại — hoặc tự kể tiếp.N5 - 45
あさって、また来ます。
asatte, mata kimasu
Ngày kia tôi lại tới.
Tình huốngBạn hẹn quay lại sau hai hôm. Bạn nói thế nào?
You arrange to come back in two days.
Người bản xứ dùng thế nàoNĂM MỐC LIỀN NHAU: おととい (hôm kia) · 昨日 · 今日 · 明日 · あさって (ngày kia). Học một lượt cả năm.N4 - 46
一時間待ちました。
ichijikan machimashita
Tôi chờ một tiếng rồi.
Tình huốngBạn chờ quá lâu và muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu. Bạn nói gì?
You have waited too long and want to spell out how long.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 時 VỚI 時間: 一時 là MỐC một giờ, 一時間 là KHOẢNG một tiếng. Thiếu 間 thì nghĩa khác hẳn.N5 - 48
まだ時間がありますか。
mada jikan ga arimasu ka
Vẫn còn thời gian không ạ?
Tình huốngBạn lo trễ hạn và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?
You are worried about the deadline and want to check.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI QUAN TRỌNG: まだ (vẫn còn / vẫn chưa) ↔ もう (đã rồi). まだですか (chưa xong à) ↔ もう終わりましたか (xong rồi à).N4 - 49
間に合いません。
ma ni aimasen
Không kịp mất rồi ạ.
Tình huốngBạn nhìn đồng hồ và biết chắc sẽ trễ. Bạn báo thế nào?
You check the clock and know for certain you will not make it.
Người bản xứ dùng thế nào間に合う là "kịp giờ". Cặp: 間に合います (kịp) ↔ 間に合いません (không kịp). Từ dùng rất nhiều ở Nhật vì ai cũng đúng giờ.N3 - 50
毎日、日本語を勉強します。
mainichi, nihongo o benkyou shimasu
Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học thế nào. Bạn kể thói quen thế nào?
They ask how you study and you describe your routine.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 毎 LÀ "MỖI": 毎日 (mỗi ngày), 毎週 (mỗi tuần), 毎月 (mỗi tháng), 毎朝 (mỗi sáng), 毎年 (mỗi năm).N5 - 51
週に三回行きます。
shuu ni sankai ikimasu
Một tuần tôi đi ba lần.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn hay tới đó không. Bạn nói rõ tần suất thế nào?
They ask how often you go there.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TẦN SUẤT: khoảng thời gian + に + số + 回. 日に二回 (ngày hai lần), 月に一回 (tháng một lần).N4 - 52
ときどき行きます。
tokidoki ikimasu
Thỉnh thoảng tôi có đi.
Tình huốngBạn tới đó không thường xuyên nhưng cũng không phải chưa bao giờ. Bạn nói thế nào?
You go now and then — not often, not never.
Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT ĐẦY ĐỦ: いつも → よく → ときどき → あまり…ない → 全然…ない (đợt 8).N5 - 53
全然行きません。
zenzen ikimasen
Tôi chẳng đi bao giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay tới đó không mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?
They ask if you go there and you never do.
Người bản xứ dùng thế nào全然 LUÔN ĐI VỚI PHỦ ĐỊNH, giống あまり. Người trẻ nay hay nói 全然大丈夫 (khẳng định) — sai chuẩn nhưng rất phổ biến.N4 - 54
明日の天気はどうですか。
ashita no tenki wa dou desu ka
Mai thời tiết thế nào ạ?
Tình huốngBạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?
You are planning an outing and need to know the forecast.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はどうですか (đợt 6, đợt 12). Một khung hỏi ý kiến dùng cho mọi thứ.N5 - 55
寝坊しました。
nebou shimashita
Tôi ngủ quên mất.
Tình huốngBạn dậy muộn và giờ đang vội. Bạn giải thích thế nào?
You overslept and are now rushing.
Người bản xứ dùng thế nào寝坊 là ngủ quên, dậy muộn. Ở Nhật đi làm muộn vì ngủ quên là lý do KHÔNG được chấp nhận — nói thật thì nên kèm lời xin lỗi.N3 - 56
もう寝ます。
mou nemasu
Tôi đi ngủ đây.
Tình huốngĐã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?
It is late and you want to end the conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoもう là "đã, rồi". Cặp đối với まだ (vẫn chưa — đợt 12). Nói xong nhớ おやすみなさい (đợt 1).N5 - 57
いつまでに出せばいいですか。
itsu made ni daseba ii desu ka
Hạn nộp tới khi nào ạ?
Tình huốngBạn nhận hồ sơ và cần biết hạn chót. Bạn hỏi gì?
You have the paperwork and need the deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ばいいですか là "làm thế nào thì được ạ". Rất hữu ích khi bạn muốn người ta chỉ rõ cách làm đúng.N3 - 58
いつ受け取れますか。
itsu uketoremasu ka
Khi nào lấy được ạ?
Tình huốngBạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ có kết quả. Bạn hỏi gì?
You have submitted the paperwork and want to know when it will be ready.
Người bản xứ dùng thế nào受け取る là nhận lấy. Hỏi luôn 何を持ってくればいいですか (tới lấy cần mang gì) để khỏi đi hai lần.N3 - 59
いつがいいですか。
itsu ga ii desu ka
Khi nào thì tiện cho anh/chị ạ?
Tình huốngNgười ta nhận lời và bạn cần chốt ngày. Bạn hỏi gì?
They accepted and you need to fix a date.
Người bản xứ dùng thế nàoNHƯỜNG NGƯỜI KIA CHỌN NGÀY — rất Nhật và rất được lòng. Đưa ra hai ba lựa chọn thì càng dễ chốt.N4 - 60
予定を確認してから連絡します。
yotei o kakunin shite kara renraku shimasu
Tôi xem lịch rồi báo lại ạ.
Tình huốngBạn chưa chắc có rảnh không và cần thời gian kiểm tra. Bạn đáp thế nào?
You are not sure you are free and need time to check.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG てから là "sau khi làm xong… thì…". Câu này TRUNG THỰC hơn 考えておきます — và nhớ báo lại thật.N4 - 61
何時までですか。
nanji made desu ka
Mở tới mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn tới muộn và lo không kịp xem hết. Bạn hỏi gì?
You arrived late and worry you will not see everything.
Người bản xứ dùng thế nàoまで là "tới, cho đến" (đợt 5). CHÚ Ý: nhiều nơi ở Nhật NGỪNG BÁN VÉ trước giờ đóng cửa 30 phút.N5 - 62
今日は開いていますか。
kyou wa aite imasu ka
Hôm nay có mở cửa không ạ?
Tình huốngHôm nay là thứ Hai và nhiều bảo tàng nghỉ. Bạn gọi hỏi trước thế nào?
It is Monday and many museums close — you ring to check.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo tàng Nhật phần lớn nghỉ THỨ HAI (nếu thứ Hai trùng lễ thì nghỉ bù thứ Ba). Gọi một câu tiết kiệm cả buổi.N4 - 63
もうすぐできます。
mou sugu dekimasu
Sắp xong rồi ạ.
Tình huốngNgười nhà hỏi bao giờ được ăn trong khi bạn còn đứng bếp?
Someone asks when dinner will be ready while you are still cooking.
Người bản xứ dùng thế nàoできます ở đây KHÔNG phải là có thể làm được mà là XONG, hoàn thành. Cùng một chữ, hai nghĩa — ngữ cảnh bếp núc thì luôn là nghĩa xong.N5 - 64
燃えるゴミは月曜日です。
moeru gomi wa getsuyoubi desu
Rác cháy được thì thứ Hai ạ.
Tình huốngNgười mới chuyển đến hỏi bạn lịch đổ rác của toà nhà?
A new resident asks you about the rubbish schedule of the building.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nhóm chính: 燃えるゴミ cháy được (đồ ăn, giấy bẩn) và 燃えないゴミ không cháy được (kim loại, thuỷ tinh). Mỗi phường một lịch riêng.N4 - 65
入荷はいつですか。
nyuuka wa itsu desu ka
Bao giờ có hàng lại ạ?
Tình huốngNhân viên vừa cho biết món bạn cần đã hết, bạn hỏi tiếp thế nào?
Staff just told you the item is sold out and you follow up.
Người bản xứ dùng thế nào入荷 nyuuka là hàng về kho. Câu này gọn hơn hẳn いつ買えますか và nhân viên trả lời được ngay vì đó là chữ trong nghề của họ.N3 - 66
手が冷たいです。
te ga tsumetai desu
Tay tôi lạnh ngắt.
Tình huốngBạn vừa từ ngoài trời mùa đông vào và tay tê cóng?
You just came in from the winter cold and your hands are freezing.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ LẠNH KHÁC NHAU: 冷たい lạnh khi SỜ VÀO (tay, nước, đồ uống); 寒い lạnh của KHÔNG KHÍ. Nói 手が寒い là câu sai người Nhật nghe ra ngay.N4 - 67
いつ動きますか。
itsu ugokimasu ka
Bao giờ tàu chạy lại ạ?
Tình huốngTàu ngừng chạy và bạn hỏi nhân viên ga khi nào có thể đi tiếp?
The train has stopped and you ask staff when service resumes.
Người bản xứ dùng thế nào動く ugoku là chạy, di chuyển — dùng cho cả tàu, máy móc lẫn đồng hồ. Nhân viên hay đáp 見込みが立っていません, nghĩa là chưa biết được.N4 - 68
バスは何分おきに来ますか。
basu wa nanpun oki ni kimasu ka
Bao nhiêu phút thì có một chuyến xe buýt ạ?
Tình huốngBạn đứng ở bến và không đọc được bảng giờ chạy dày đặc chữ?
You stand at the stop and cannot read the crowded timetable.
Người bản xứ dùng thế nào~おきに là cách quãng bấy nhiêu: 十分おきに mười phút một chuyến · 一日おきに cách một ngày. Chữ này hay gặp trong lịch chạy xe.N3 - 69
終電に間に合いますか。
shuuden ni ma ni aimasu ka
Mình có kịp chuyến tàu cuối không ạ?
Tình huốngBữa tiệc đã khuya và bạn lo lỡ chuyến tàu cuối cùng trong ngày?
The party is running late and you worry about the last train.
Người bản xứ dùng thế nàoLỠ TÀU CUỐI Ở NHẬT LÀ CHUYỆN TỐN TIỀN: taxi đêm rất đắt, nên nhiều người ngủ lại quán net hoặc phòng xông hơi. Hỏi câu này trước là thói quen của dân đi làm.N4 - 70
午前中でお願いします。
gozenchuu de onegaishimasu
Cho tôi khung buổi sáng ạ.
Tình huốngBên giao hàng hỏi bạn muốn nhận vào khung giờ nào?
The delivery company asks which time slot you want.
Người bản xứ dùng thế nàoNhật giao hàng theo KHUNG GIỜ: 午前中 sáng, rồi 14-16, 16-18, 18-20, 19-21. Chọn khung rồi thì họ tới đúng giờ, sai lệch rất hiếm.N4 - 71
いつから住めますか。
itsu kara sumemasu ka
Bao giờ thì tôi dọn vào được ạ?
Tình huốngBạn đã chọn được phòng và cần biết ngày có thể vào ở?
You have picked a flat and need to know the move-in date.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ lúc nộp hồ sơ tới lúc vào ở thường mất một tới hai tuần vì phải qua bước xét duyệt 審査. Tính dư thời gian, đừng trả phòng cũ quá sớm.N4 - 72
解約は何ヶ月前ですか。
kaiyaku wa nankagetsu mae desu ka
Muốn trả phòng thì phải báo trước mấy tháng ạ?
Tình huốngBạn muốn biết luật báo trước khi chuyển đi nơi khác?
You want to know the notice period before moving out.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là một tháng. Báo muộn thì vẫn phải trả đủ tiền tháng đó dù đã dọn đi — nhiều người mất oan một tháng tiền nhà vì không biết.N4 - 73
立ち会いが必要ですか。
tachiai ga hitsuyou desu ka
Tôi có phải có mặt không ạ?
Tình huốngBạn đang đi làm giờ hành chính và cần biết có phải xin nghỉ để ở nhà?
You work office hours and need to know if you must be home for it.
Người bản xứ dùng thế nào立ち会い là việc mình phải đứng đó chứng kiến. Ga và lắp mạng thì cần; điện và nước thì không. Hỏi trước để khỏi xin nghỉ oan một ngày.N3 - 74
ネットの工事はいつですか。
netto no kouji wa itsu desu ka
Bao giờ thì lắp mạng ạ?
Tình huốngBạn cần mạng để làm việc và muốn biết ngày thợ tới?
You need internet for work and want the installation date.
Người bản xứ dùng thế nàoLẮP MẠNG Ở NHẬT RẤT LÂU: hai tuần tới một tháng là bình thường, mùa chuyển nhà tháng Ba thì lâu hơn. Đặt lịch ngay ngày ký hợp đồng nhà.N4 - 75
お正月は実家に帰ります。
oshougatsu wa jikka ni kaerimasu
Tết tôi về quê ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi kế hoạch nghỉ lễ đầu năm của bạn?
A colleague asks about your plans for the new year holiday.
Người bản xứ dùng thế nào実家 jikka là nhà bố mẹ đẻ, khác 家 là nhà mình đang ở. Về quê dịp này gọi là 帰省 kisei, và tàu xe cả nước đông nghẹt.N4 - 76
年末年始は休みですか。
nenmatsu nenshi wa yasumi desu ka
Dịp cuối năm đầu năm có nghỉ không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết công ty đóng cửa những ngày nào cuối tháng Mười Hai?
You want to know which days the company closes at the end of December.
Người bản xứ dùng thế nào年末年始 là cụm cố định chỉ khoảng 29/12 tới 3/1. Gần như mọi công ty Nhật đóng cửa trọn kỳ này, kể cả ngân hàng và phòng khám.N4 - 77
忘年会はいつですか。
bounenkai wa itsu desu ka
Tiệc tất niên hôm nào ạ?
Tình huốngCuối năm và bạn muốn biết ngày công ty tổ chức tiệc?
It is year end and you want the date of the company party.
Người bản xứ dùng thế nào忘年会 nghĩa đen là tiệc QUÊN NĂM CŨ, tổ chức trong tháng Mười Hai. Đầu năm còn có 新年会. Đây là dịp quan trọng để thân với đồng nghiệp.N4 - 78
桜が咲きましたね。
sakura ga sakimashita ne
Hoa anh đào nở rồi nhỉ.
Tình huốngCuối tháng Ba, bạn thấy cây bên đường bung hoa và muốn bắt chuyện?
In late March you notice the roadside trees in bloom and start a chat.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ CHUYỆN MẠNH NHẤT MÙA XUÂN. Người Nhật theo dõi 桜前線 — bản tin dự báo ngày hoa nở, chạy từ nam lên bắc suốt tháng Ba tháng Tư.N4 - 79
ゴールデンウィークは何をしますか。
gooruden wiiku wa nani o shimasu ka
Tuần lễ Vàng anh định làm gì ạ?
Tình huốngCuối tháng Tư, bạn hỏi đồng nghiệp về kỳ nghỉ dài sắp tới?
In late April you ask a colleague about the coming long holiday.
Người bản xứ dùng thế nàoChuỗi ngày lễ cuối tháng Tư đầu tháng Năm, nghỉ tới cả tuần. Cả nước đi chơi cùng lúc nên vé máy bay và khách sạn đắt gấp đôi.N4 - 80
花火大会は何時からですか。
hanabi taikai wa nanji kara desu ka
Hội pháo hoa mấy giờ bắt đầu ạ?
Tình huốngBạn định đi xem pháo hoa và cần biết giờ để chọn chỗ ngồi?
You plan to watch fireworks and need the start time to pick a spot.
Người bản xứ dùng thế nàoHội pháo hoa Nhật kéo dài cả tiếng với hàng vạn quả — khác hẳn vài phút như nhiều nước. Đi trước hai tiếng mới có chỗ ngồi tử tế.N5 - 81
お盆は帰省しますか。
obon wa kisei shimasu ka
Dịp Obon anh có về quê không ạ?
Tình huốngGiữa tháng Tám, bạn hỏi đồng nghiệp về kế hoạch nghỉ?
In mid-August you ask a colleague about their holiday plans.
Người bản xứ dùng thế nàoお盆 giữa tháng Tám là dịp cúng tổ tiên, gần giống rằm tháng Bảy của người Việt. Cả nước về quê cùng lúc, cao tốc tắc hàng chục cây số.N4 - 82
涼しくなりましたね。
suzushiku narimashita ne
Trời mát hơn rồi nhỉ.
Tình huốngSang tháng Chín, cái nóng dịu đi và bạn muốn bắt chuyện với hàng xóm?
September comes, the heat eases, and you start a chat with a neighbour.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BẮT CHUYỆN THEO MÙA: tính từ + くなりました là đã trở nên thế. 暑くなりました · 寒くなりました · 暗くなりました — dùng quanh năm.N4 - 83
クリスマスは仕事ですか。
kurisumasu wa shigoto desu ka
Giáng sinh anh vẫn đi làm ạ?
Tình huốngBạn quen với việc Giáng sinh là ngày nghỉ và muốn hỏi cho chắc?
You are used to Christmas being a day off and want to check.
Người bản xứ dùng thế nàoGIÁNG SINH Ở NHẬT KHÔNG PHẢI NGÀY NGHỈ và cũng không phải dịp gia đình — nó là dịp của các cặp đôi. Ngày nghỉ lớn là năm mới, không phải Noel.N4 - 84
連休はどこか行きますか。
renkyuu wa dokoka ikimasu ka
Kỳ nghỉ dài anh có đi đâu không ạ?
Tình huốngSắp có mấy ngày nghỉ liền và bạn hỏi thăm kế hoạch của đồng nghiệp?
A run of days off is coming and you ask a colleague about their plans.
Người bản xứ dùng thế nào連休 là chuỗi ngày nghỉ liền nhau; ba ngày thì gọi 三連休. どこか là đâu đó, không hỏi cụ thể nên câu nghe nhẹ, không tọc mạch.N4 - 85
本日は閉店いたしました。
honjitsu wa heiten itashimashita
Hôm nay cửa hàng đã đóng cửa ạ.
Tình huốngBạn tới nơi thì đèn đã tắt và loa vẫn còn phát câu cuối ngày?
You arrive to find the lights off and the closing announcement still playing.
Người bản xứ dùng thế nào閉店 đóng cửa, ngược lại là 開店 mở cửa. Cửa hàng Nhật phát nhạc báo sắp đóng khoảng mười lăm phút trước — bản 蛍の光 quen thuộc.N3 - 86
営業時間は九時から六時までです。
eigyou jikan wa kuji kara rokuji made desu
Giờ làm việc từ chín giờ tới sáu giờ ạ.
Tình huốngBạn gọi điện hỏi giờ mở cửa và máy trả lời tự động đọc lên?
You call to ask opening hours and the recorded message reads them out.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~から~まで (từ… tới…) dùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn: 東京から大阪まで. Đây là một trong những khung đầu tiên nên thuộc.N5 - 87
保護者会はいつですか。
hogoshakai wa itsu desu ka
Buổi họp phụ huynh hôm nào ạ?
Tình huốngBạn cần xin nghỉ làm để dự họp và muốn biết ngày?
You need time off work for the meeting and want the date.
Người bản xứ dùng thế nào保護者 là người giám hộ — chữ nhà trường dùng thay cho 親. Mọi giấy tờ của trường đều ghi 保護者様, nên quen mặt chữ này.N4 - 88
目覚ましをかけます。
mezamashi o kakemasu
Tôi đặt chuông báo thức.
Tình huốngTrước khi đi ngủ bạn nói việc mình vừa làm với điện thoại?
Before bed you mention what you just did with your phone.
Người bản xứ dùng thế nàoかける là động từ ghép được với rất nhiều thứ: 電話をかける gọi điện · 眼鏡をかける đeo kính · 掃除機をかける hút bụi (đợt 20).N5 - 89
七時に家を出ます。
shichiji ni ie o demasu
Bảy giờ tôi ra khỏi nhà.
Tình huốngAi đó hỏi buổi sáng bạn đi làm lúc mấy giờ?
Someone asks what time you leave for work in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ を với 出る là RỜI KHỎI một nơi: 家を出る · 会社を出る · 電車を降りる. Nhiều người quen dùng から nên hay nói nhầm.N5 - 90
十二時に昼ご飯を食べます。
juuniji ni hirugohan o tabemasu
Mười hai giờ tôi ăn trưa.
Tình huốngĐồng nghiệp mới hỏi giờ nghỉ trưa của phòng bạn?
A new colleague asks when your team takes lunch.
Người bản xứ dùng thế nàoGiờ giấc đi với に, còn hôm nay hôm qua thì KHÔNG: 十二時に ăn lúc mười hai giờ, nhưng 今日食べます không có に.N5 - 91
五時に仕事が終わります。
goji ni shigoto ga owarimasu
Năm giờ tôi hết giờ làm.
Tình huốngBạn hẹn gặp ai đó buổi tối và cho họ biết mình rảnh từ lúc nào?
You arrange an evening meeting and say when you are free.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng が chứ không を: 終わる ở đây là TỰ kết thúc, không có ai làm cho nó kết thúc. Đợt 5 đã có 終わりました nói về việc mình vừa xong.N5 - 92
傘をさします。
kasa o sashimasu
Tôi bật ô lên.
Tình huốngTrời bắt đầu mưa và bạn nói việc mình làm ngay lúc đó?
It starts to rain and you say what you do at once.
Người bản xứ dùng thế nàoÔ đi với động từ riêng さす chứ không phải 開ける. Ghép cố định như 掃除機をかける ở đợt 20 — học nguyên cụm, đừng dịch từng chữ.N4 - 93
実は行けなくなりました。
jitsu wa ikenaku narimashita
Thật ra tôi không đi được nữa ạ.
Tình huốngBạn đã nhận lời nhưng có việc đột xuất và phải báo lại?
You accepted but something came up and you must tell them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~なくなりました: trước làm được, nay thành không. Nó cho thấy hoàn cảnh đổi chứ không phải bạn đổi ý — khác hẳn 行きません.N4 - 94
直前で申し訳ありません。
chokuzen de moushiwake arimasen
Xin lỗi vì báo sát giờ quá ạ.
Tình huốngBạn huỷ hẹn khi chỉ còn một tiếng nữa là tới giờ?
You cancel with only an hour to go.
Người bản xứ dùng thế nào直前 là ngay sát trước lúc đó. BÁO SÁT GIỜ Ở NHẬT NẶNG HƠN Ở TA vì người kia đã sắp lịch quanh cuộc hẹn — nên phải xin lỗi riêng cho việc báo muộn.N3 - 95
代わりの日はいかがですか。
kawari no hi wa ikaga desu ka
Đổi sang hôm khác được không ạ?
Tình huốngBạn vừa huỷ hẹn và muốn giữ mối quan hệ bằng cách hẹn lại?
You just cancelled and want to keep the relationship by rebooking.
Người bản xứ dùng thế nàoHUỶ THÌ PHẢI ĐỀ NGHỊ LẠI. Huỷ trơn ở Nhật bị hiểu là bạn không còn muốn gặp; thêm câu này thì chuyện chỉ là dời lịch.N4 - 96
給料日はいつですか。
kyuuryoubi wa itsu desu ka
Ngày phát lương là hôm nào ạ?
Tình huốngBạn mới vào làm và cần biết công ty trả lương ngày mấy?
You are new and need to know which day the company pays.
Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Nhật phần lớn trả ngày 25 hằng tháng, chuyển thẳng vào tài khoản. Ngày đó ATM và quán ăn đông hẳn lên — dân đi làm gọi vui là 給料日.N4 - 97
引き落としはいつですか。
hikiotoshi wa itsu desu ka
Bao giờ thì trừ tiền trong tài khoản ạ?
Tình huốngBạn đăng ký trả tự động và cần biết ngày tiền bị trừ để giữ đủ số dư?
You set up automatic payment and need the date so the balance is ready.
Người bản xứ dùng thế nào引き落とし là tiền bị trừ tự động khỏi tài khoản. Không đủ số dư đúng ngày thì bị tính phí và có khi bị cắt dịch vụ.N4 - 98
三年前に始めました。
sannen mae ni hajimemashita
Tôi bắt đầu từ ba năm trước ạ.
Tình huốngAi đó hỏi bạn học tiếng Nhật được bao lâu rồi?
Someone asks how long you have been studying Japanese.
Người bản xứ dùng thế nào前に là trước đây bao lâu, đi với mốc thời gian: 三年前 · 一週間前 · 少し前. Đợt 16 đã có câu hỏi いつから始めましたか — đây là câu đáp.N5 - 99
毎日一時間勉強しています。
mainichi ichijikan benkyou shite imasu
Mỗi ngày tôi học một tiếng ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn duy trì việc học tiếng thế nào?
Someone asks how you keep up your language study.
Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ています ở đây là THÓI QUEN lặp lại, không phải đang làm lúc này. Cùng một thể, hai nghĩa — phân biệt bằng những chữ như 毎日.N5 - 100
日本に来て二年になります。
nihon ni kite ninen ni narimasu
Tôi sang Nhật được hai năm rồi ạ.
Tình huốngAi đó hỏi bạn ở Nhật bao lâu rồi?
Someone asks how long you have been in Japan.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ĐẾM THỜI GIAN TỪ MỘT MỐC: động từ thể て + khoảng thời gian + になります. Dùng cho mọi việc: 結婚して五年になります.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.