Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "thời gian": 112 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    おはようございます。

    ohayou gozaimasu

    Chào buổi sáng ạ.

    Tình huống

    Bạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành おはよう là thể suồng sã — chỉ dùng với bạn thân và người dưới. Với sếp thì phải đủ.
    N5
  2. 2

    こんばんは。

    konbanwa

    Chào buổi tối.

    Tình huống

    Bạn gặp hàng xóm lúc bảy giờ tối. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng khi GẶP MẶT buổi tối. Lúc chia tay đi ngủ thì nói おやすみなさい — hai câu này người Việt hay nhầm.
    N5
  3. 3

    おやすみなさい。

    oyasumi nasai

    Chúc ngủ ngon ạ.

    Tình huống

    Đêm khuya và bạn chào người nhà trước khi đi ngủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ なさい thành おやすみ là thể thân mật. Cũng dùng để kết thúc tin nhắn buổi khuya.
    N5
  4. 4

    また明日。

    mata ashita

    Mai gặp lại.

    Tình huống

    Hết giờ làm và mai bạn lại gặp người này. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung また + mốc thời gian: また来週 (tuần sau), また今度 (lần sau), またね (thân mật).
    N5
  5. 5

    いつ届きますか。

    itsu todokimasu ka

    Khi nào hàng tới ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいつ là "khi nào". 届く là hàng tới nơi. Ở Nhật đặt hôm nay thường mai đã có — kể cả ở vùng xa.
    N4
  6. 6

    歩いて何分ぐらいですか。

    aruite nanpun gurai desu ka

    Đi bộ khoảng mấy phút ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đi bộ tới đó có kịp giờ hẹn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoぐらい là "khoảng chừng" — làm câu hỏi nhẹ đi, không đòi con số chính xác. Cũng viết là くらい.
    N4
  7. 7

    終電は何時ですか。

    shuuden wa nanji desu ka

    Chuyến cuối mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn đi chơi tối và cần biết mấy giờ hết tàu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỪ QUAN TRỌNG BẬC NHẤT KHI SỐNG Ở NHẬT: 終電 là chuyến cuối, thường khoảng nửa đêm. Lỡ nó thì taxi đắt gấp mười.
    N3
  8. 8

    チェックアウトは何時ですか。

    chekku auto wa nanji desu ka

    Mấy giờ phải trả phòng ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận phòng xong và muốn biết hôm sau phải rời đi lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn Nhật thường trả phòng 10 hoặc 11 giờ — SỚM hơn nhiều nước. Đừng ngủ nướng.
    N4
  9. 9

    いつまでですか。

    itsu made desu ka

    Hạn tới khi nào ạ?

    Tình huống

    Sếp giao việc mà chưa nói hạn. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỎI NGAY KHI NHẬN VIỆC. まで là "cho tới" — cùng chữ với 新宿まで (đợt 4). Không hỏi thì mặc định là càng sớm càng tốt.
    N4
  10. 10

    明日までにできます。

    ashita made ni dekimasu

    Mai em làm xong được ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao giờ bạn xong việc. Bạn hẹn mốc cụ thể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT まで VỚI までに: まで là "liên tục cho tới", までに là "trước thời điểm đó". Hạn chót thì phải dùng までに.
    N4
  11. 11

    会議は何時からですか。

    kaigi wa nanji kara desu ka

    Cuộc họp mấy giờ bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Có lịch họp hôm nay nhưng bạn chưa nắm giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (lúc nào)", まで là "tới lúc nào". Hỏi cả hai thì mới biết họp kéo dài bao lâu.
    N5
  12. 12

    電車が遅れて、遅刻します。

    densha ga okurete, chikoku shimasu

    Tàu bị trễ nên em sẽ tới muộn ạ.

    Tình huống

    Tàu dừng vì sự cố và bạn sẽ tới công ty muộn. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga Nhật phát 遅延証明書 (giấy chứng nhận tàu trễ) miễn phí — nộp cho công ty thì không bị tính đi muộn.
    N4
  13. 13

    明日、時間がありますか。

    ashita, jikan ga arimasu ka

    Mai anh/chị có thời gian không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn hẹn gặp ai đó và cần dò lịch trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch TRƯỚC rồi mới rủ — thứ tự này khiến người kia dễ từ chối mà không ngại.
    N5
  14. 14

    何時がよろしいですか。

    nanji ga yoroshii desu ka

    Mấy giờ thì tiện cho anh/chị ạ?

    Tình huống

    Hai bên đã chốt gặp nhưng chưa chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoよろしい là dạng lịch sự của いい. Hỏi thế này là NHƯỜNG người kia chọn — rất Nhật, và rất được lòng.
    N3
  15. 15

    三時はいかがですか。

    sanji wa ikaga desu ka

    Ba giờ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn đề xuất một mốc giờ cụ thể. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoいかが là dạng lịch sự của どう. Khung ___はいかがですか dùng để mời và đề xuất — cả mời ăn lẫn hẹn giờ.
    N4
  16. 16

    どこで会いましょうか。

    doko de aimashou ka

    Mình gặp nhau ở đâu ạ?

    Tình huống

    Giờ đã chốt nhưng chưa biết gặp chỗ nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoましょうか là "…nhé, …chứ" — rủ rê và hỏi ý cùng lúc. Khác ましょう (rủ dứt khoát).
    N4
  17. 17

    駅の改札口で待っています。

    eki no kaisatsuguchi de matte imasu

    Tôi đợi ở cổng soát vé ga nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn chốt một điểm hẹn dễ tìm ở ga tàu. Bạn đề xuất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga Nhật có nhiều cổng, nên phải nói rõ cổng nào — 東口 (cửa đông), 南口 (cửa nam), 中央改札 (cổng trung tâm).
    N4
  18. 18

    少し遅れます。

    sukoshi okuremasu

    Tôi tới muộn một chút ạ.

    Tình huống

    Bạn kẹt tàu và biết sẽ không kịp giờ hẹn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBÁO NGAY KHI BIẾT. Ở Nhật đúng giờ là chuẩn mực rất cao — muộn năm phút cũng phải nhắn trước.
    N4
  19. 19

    今着きました。

    ima tsukimashita

    Tôi vừa tới rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn đã tới điểm hẹn và muốn báo cho người kia. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào着く là tới nơi. THỂ QUÁ KHỨ ました vì việc vừa xảy ra xong.
    N4
  20. 20

    来週に変更できますか。

    raishuu ni henkou dekimasu ka

    Dời sang tuần sau được không ạ?

    Tình huống

    Bạn phải hoãn nhưng vẫn muốn gặp. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHOÃN THÌ PHẢI NÊU NGÀY MỚI. 変更 là thay đổi, dời lịch. Hoãn suông mà không hẹn lại thì bị hiểu là từ chối.
    N3
  21. 21

    申し訳ありませんが、その日は都合が悪いです。

    moushiwake arimasen ga, sono hi wa tsugou ga warui desu

    Xin lỗi ạ, hôm đó tôi bận mất rồi.

    Tình huống

    Người ta đề xuất một ngày mà bạn không thu xếp được. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào都合が悪い là "không tiện, không thu xếp được" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm. Đây là cách từ chối lịch hẹn chuẩn.
    N3
  22. 22

    三日前からです。

    mikka mae kara desu

    Từ ba hôm trước ạ.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn bị bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ LUÔN HỎI. Chuẩn bị sẵn trước khi vào phòng khám. から là "từ (khi nào)".
    N4
  23. 23

    どのくらい待ちますか。

    dono kurai machimasu ka

    Phải chờ khoảng bao lâu ạ?

    Tình huống

    Phòng chờ đông nghịt và bạn muốn biết còn lâu không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどのくらい là "khoảng bao nhiêu/bao lâu". Bệnh viện Nhật chờ lâu là bình thường — mang sách theo.
    N4
  24. 24

    週末はよく出かけます。

    shuumatsu wa yoku dekakemasu

    Cuối tuần tôi hay ra ngoài.

    Tình huống

    Người ta hỏi cuối tuần bạn thường làm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT: いつも (luôn) → よく (thường) → ときどき (thỉnh thoảng) → あまり…ない (ít khi) → 全然…ない (không bao giờ).
    N4
  25. 25

    いつ行きますか。

    itsu ikimasu ka

    Khi nào anh/chị đi ạ?

    Tình huống

    Người ta nói sắp đi đâu đó và bạn muốn biết ngày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいつ KHÔNG ĐI KÈM TRỢ TỪ に. Nói いつに行きますか là sai — khác với 何時に行きますか (mấy giờ đi) thì phải có に.
    N5
  26. 26

    何時に始まりますか。

    nanji ni hajimarimasu ka

    Mấy giờ bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết giờ chính xác của một sự kiện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ に BẮT BUỘC VỚI GIỜ CỤ THỂ. Nhưng 今日 (hôm nay), 明日 (mai), 来週 (tuần sau) thì KHÔNG có に.
    N5
  27. 27

    どのくらいかかりますか。

    dono kurai kakarimasu ka

    Mất khoảng bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết một việc kéo dài trong bao lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoかかる là "tốn (thời gian, tiền)". Cũng dùng cho tiền: いくらかかりますか (tốn bao nhiêu tiền).
    N4
  28. 28

    明日は休みです。

    ashita wa yasumi desu

    Mai là ngày nghỉ.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn làm gì đó và bạn muốn nói mai bạn rảnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHỚ LUẬT: 明日, 今日, 昨日, 来週 KHÔNG có に. Chỉ giờ cụ thể và ngày tháng cụ thể mới cần に.
    N5
  29. 29

    行かなければなりません。

    ikanakereba narimasen

    Tôi phải đi ạ.

    Tình huống

    Bạn có việc bắt buộc và phải rời đi. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI DÀI NHẤT TRONG BỘ. Khẩu ngữ rút gọn thành 行かなきゃ — nghe suốt ngày, nhưng chỉ dùng với người thân.
    N4
  30. 30

    明日までに出さなければなりません。

    ashita made ni dasanakereba narimasen

    Mai là phải nộp rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao đang gấp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép までに (hạn chót — đợt 5) với đuôi bắt buộc. Hai mảnh đã học, ở đây ghép lại thành câu thật.
    N4
  31. 31

    明日は予定があります。

    ashita wa yotei ga arimasu

    Mai tôi có hẹn rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn ngày mai mà bạn đã có lịch. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào予定 là lịch đã định. LÝ DO VẠN NĂNG khi từ chối — không ai hỏi thêm là hẹn gì.
    N4
  32. 32

    今、何時ですか。

    ima, nanji desu ka

    Bây giờ mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỐN GIỜ ĐỌC BẤT QUY TẮC: 四時 yoji (không yonji), 七時 shichiji, 九時 kuji, 十七時 juushichiji. Còn lại đọc đều.
    N5
  33. 33

    八時半です。

    hachiji han desu

    Tám giờ rưỡi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy giờ rồi và đồng hồ chỉ 8:30. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào半 là "rưỡi". Nói 八時三十分 cũng đúng nhưng dài hơn — khẩu ngữ dùng 半.
    N5
  34. 34

    十時五分前です。

    juuji gofun mae desu

    Mười giờ kém năm ạ.

    Tình huống

    Đồng hồ chỉ 9 giờ 55. Bạn nói giờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRẬT TỰ: giờ + phút + 前 (trước). Ngược tiếng Việt "mười giờ kém năm" — ở đây giờ đứng TRƯỚC.
    N4
  35. 35

    七時に起きます。

    shichiji ni okimasu

    Tôi dậy lúc bảy giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGIỜ CỤ THỂ BẮT BUỘC CÓ に (đợt 10). 起きる là dậy, thức dậy — khác 立つ (đứng lên).
    N5
  36. 36

    あと十分です。

    ato juppun desu

    Còn mười phút nữa ạ.

    Tình huống

    Sắp tới giờ và bạn báo còn bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoあと là "còn lại". PHÚT ĐỔI ÂM TUỲ SỐ: 一分 ippun, 三分 sanpun, 六分 roppun, 八分 happun, 十分 juppun.
    N4
  37. 37

    朝から晩まで働きました。

    asa kara ban made hatarakimashita

    Tôi làm từ sáng tới tối.

    Tình huống

    Bạn kể về một ngày làm việc dài. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP から…まで là "từ… tới…". Dùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn: 東京から大阪まで.
    N5
  38. 38

    今日は何日ですか。

    kyou wa nannichi desu ka

    Hôm nay ngày mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn phải điền giấy tờ và quên mất hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGÀY LÀ CHỖ BẤT QUY TẮC NHẤT: 一日 tsuitachi, 二日 futsuka, 三日 mikka, 四日 yokka… tới 十日 tooka. Từ 11 trở đi mới đều.
    N5
  39. 39

    三月五日です。

    sangatsu itsuka desu

    Ngày 5 tháng 3 ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÁNG TRƯỚC NGÀY, ngược tiếng Việt. Tháng thì đều đặn (một tới mười hai + 月), chỉ ngày mới bất quy tắc.
    N5
  40. 40

    今日は何曜日ですか。

    kyou wa nan'youbi desu ka

    Hôm nay thứ mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn nghỉ mấy hôm và mất khái niệm ngày trong tuần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẢY THỨ THEO NGŨ HÀNH: 月 (thứ Hai) 火 水 木 金 土 日 (Chủ nhật). Nhớ theo mặt trăng-lửa-nước-cây-vàng-đất-mặt trời.
    N5
  41. 41

    水曜日です。

    suiyoubi desu

    Thứ Tư ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỆCH MỘT BẬC SO VỚI TIẾNG VIỆT: 月曜日 là thứ HAI, 水曜日 là thứ TƯ. Cùng bẫy với tiếng Trung.
    N5
  42. 42

    来週の月曜日はどうですか。

    raishuu no getsuyoubi wa dou desu ka

    Thứ Hai tuần sau được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn đề xuất một ngày hẹn cụ thể. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA TUẦN: 先週 (tuần trước) · 今週 (tuần này) · 来週 (tuần sau). Tháng và năm cũng vậy: 先月/今月/来月.
    N4
  43. 43

    来月、国に帰ります。

    raigetsu, kuni ni kaerimasu

    Tháng sau tôi về nước.

    Tình huống

    Bạn báo với đồng nghiệp về kế hoạch sắp tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào国 ở đây là "quê hương, nước mình" chứ không phải "quốc gia" nói chung. 帰る là về (nơi mình thuộc về).
    N4
  44. 44

    週末は何をしますか。

    shuumatsu wa nani o shimasu ka

    Cuối tuần anh/chị làm gì ạ?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu và bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT CHUYỆN CHIỀU THỨ SÁU. 週末 là cuối tuần. Hỏi rồi nhớ chờ họ hỏi lại — hoặc tự kể tiếp.
    N5
  45. 45

    あさって、また来ます。

    asatte, mata kimasu

    Ngày kia tôi lại tới.

    Tình huống

    Bạn hẹn quay lại sau hai hôm. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNĂM MỐC LIỀN NHAU: おととい (hôm kia) · 昨日 · 今日 · 明日 · あさって (ngày kia). Học một lượt cả năm.
    N4
  46. 46

    一時間待ちました。

    ichijikan machimashita

    Tôi chờ một tiếng rồi.

    Tình huống

    Bạn chờ quá lâu và muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 時 VỚI 時間: 一時 là MỐC một giờ, 一時間 là KHOẢNG một tiếng. Thiếu 間 thì nghĩa khác hẳn.
    N5
  47. 47

    もうすぐ着きます。

    mou sugu tsukimasu

    Tôi sắp tới rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta nhắn hỏi bạn tới đâu và bạn còn cách vài phút. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoもうすぐ là "sắp sửa, chỉ chút nữa". Khác もう (đã rồi) và まだ (vẫn chưa).
    N4
  48. 48

    まだ時間がありますか。

    mada jikan ga arimasu ka

    Vẫn còn thời gian không ạ?

    Tình huống

    Bạn lo trễ hạn và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI QUAN TRỌNG: まだ (vẫn còn / vẫn chưa) ↔ もう (đã rồi). まだですか (chưa xong à) ↔ もう終わりましたか (xong rồi à).
    N4
  49. 49

    間に合いません。

    ma ni aimasen

    Không kịp mất rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn nhìn đồng hồ và biết chắc sẽ trễ. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào間に合う là "kịp giờ". Cặp: 間に合います (kịp) ↔ 間に合いません (không kịp). Từ dùng rất nhiều ở Nhật vì ai cũng đúng giờ.
    N3
  50. 50

    毎日、日本語を勉強します。

    mainichi, nihongo o benkyou shimasu

    Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học thế nào. Bạn kể thói quen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 毎 LÀ "MỖI": 毎日 (mỗi ngày), 毎週 (mỗi tuần), 毎月 (mỗi tháng), 毎朝 (mỗi sáng), 毎年 (mỗi năm).
    N5
  51. 51

    週に三回行きます。

    shuu ni sankai ikimasu

    Một tuần tôi đi ba lần.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn hay tới đó không. Bạn nói rõ tần suất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TẦN SUẤT: khoảng thời gian + に + số + 回. 日に二回 (ngày hai lần), 月に一回 (tháng một lần).
    N4
  52. 52

    ときどき行きます。

    tokidoki ikimasu

    Thỉnh thoảng tôi có đi.

    Tình huống

    Bạn tới đó không thường xuyên nhưng cũng không phải chưa bao giờ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT ĐẦY ĐỦ: いつも → よく → ときどき → あまり…ない → 全然…ない (đợt 8).
    N5
  53. 53

    全然行きません。

    zenzen ikimasen

    Tôi chẳng đi bao giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay tới đó không mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào全然 LUÔN ĐI VỚI PHỦ ĐỊNH, giống あまり. Người trẻ nay hay nói 全然大丈夫 (khẳng định) — sai chuẩn nhưng rất phổ biến.
    N4
  54. 54

    明日の天気はどうですか。

    ashita no tenki wa dou desu ka

    Mai thời tiết thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はどうですか (đợt 6, đợt 12). Một khung hỏi ý kiến dùng cho mọi thứ.
    N5
  55. 55

    寝坊しました。

    nebou shimashita

    Tôi ngủ quên mất.

    Tình huống

    Bạn dậy muộn và giờ đang vội. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào寝坊 là ngủ quên, dậy muộn. Ở Nhật đi làm muộn vì ngủ quên là lý do KHÔNG được chấp nhận — nói thật thì nên kèm lời xin lỗi.
    N3
  56. 56

    もう寝ます。

    mou nemasu

    Tôi đi ngủ đây.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoもう là "đã, rồi". Cặp đối với まだ (vẫn chưa — đợt 12). Nói xong nhớ おやすみなさい (đợt 1).
    N5
  57. 57

    いつまでに出せばいいですか。

    itsu made ni daseba ii desu ka

    Hạn nộp tới khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận hồ sơ và cần biết hạn chót. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ばいいですか là "làm thế nào thì được ạ". Rất hữu ích khi bạn muốn người ta chỉ rõ cách làm đúng.
    N3
  58. 58

    いつ受け取れますか。

    itsu uketoremasu ka

    Khi nào lấy được ạ?

    Tình huống

    Bạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ có kết quả. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào受け取る là nhận lấy. Hỏi luôn 何を持ってくればいいですか (tới lấy cần mang gì) để khỏi đi hai lần.
    N3
  59. 59

    いつがいいですか。

    itsu ga ii desu ka

    Khi nào thì tiện cho anh/chị ạ?

    Tình huống

    Người ta nhận lời và bạn cần chốt ngày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHƯỜNG NGƯỜI KIA CHỌN NGÀY — rất Nhật và rất được lòng. Đưa ra hai ba lựa chọn thì càng dễ chốt.
    N4
  60. 60

    予定を確認してから連絡します。

    yotei o kakunin shite kara renraku shimasu

    Tôi xem lịch rồi báo lại ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa chắc có rảnh không và cần thời gian kiểm tra. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG てから là "sau khi làm xong… thì…". Câu này TRUNG THỰC hơn 考えておきます — và nhớ báo lại thật.
    N4
  61. 61

    何時までですか。

    nanji made desu ka

    Mở tới mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn tới muộn và lo không kịp xem hết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoまで là "tới, cho đến" (đợt 5). CHÚ Ý: nhiều nơi ở Nhật NGỪNG BÁN VÉ trước giờ đóng cửa 30 phút.
    N5
  62. 62

    今日は開いていますか。

    kyou wa aite imasu ka

    Hôm nay có mở cửa không ạ?

    Tình huống

    Hôm nay là thứ Hai và nhiều bảo tàng nghỉ. Bạn gọi hỏi trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo tàng Nhật phần lớn nghỉ THỨ HAI (nếu thứ Hai trùng lễ thì nghỉ bù thứ Ba). Gọi một câu tiết kiệm cả buổi.
    N4
  63. 63

    もうすぐできます。

    mou sugu dekimasu

    Sắp xong rồi ạ.

    Tình huống

    Người nhà hỏi bao giờ được ăn trong khi bạn còn đứng bếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoできます ở đây KHÔNG phải là có thể làm được mà là XONG, hoàn thành. Cùng một chữ, hai nghĩa — ngữ cảnh bếp núc thì luôn là nghĩa xong.
    N5
  64. 64

    燃えるゴミは月曜日です。

    moeru gomi wa getsuyoubi desu

    Rác cháy được thì thứ Hai ạ.

    Tình huống

    Người mới chuyển đến hỏi bạn lịch đổ rác của toà nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nhóm chính: 燃えるゴミ cháy được (đồ ăn, giấy bẩn) và 燃えないゴミ không cháy được (kim loại, thuỷ tinh). Mỗi phường một lịch riêng.
    N4
  65. 65

    入荷はいつですか。

    nyuuka wa itsu desu ka

    Bao giờ có hàng lại ạ?

    Tình huống

    Nhân viên vừa cho biết món bạn cần đã hết, bạn hỏi tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào入荷 nyuuka là hàng về kho. Câu này gọn hơn hẳn いつ買えますか và nhân viên trả lời được ngay vì đó là chữ trong nghề của họ.
    N3
  66. 66

    手が冷たいです。

    te ga tsumetai desu

    Tay tôi lạnh ngắt.

    Tình huống

    Bạn vừa từ ngoài trời mùa đông vào và tay tê cóng?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ LẠNH KHÁC NHAU: 冷たい lạnh khi SỜ VÀO (tay, nước, đồ uống); 寒い lạnh của KHÔNG KHÍ. Nói 手が寒い là câu sai người Nhật nghe ra ngay.
    N4
  67. 67

    いつ動きますか。

    itsu ugokimasu ka

    Bao giờ tàu chạy lại ạ?

    Tình huống

    Tàu ngừng chạy và bạn hỏi nhân viên ga khi nào có thể đi tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nào動く ugoku là chạy, di chuyển — dùng cho cả tàu, máy móc lẫn đồng hồ. Nhân viên hay đáp 見込みが立っていません, nghĩa là chưa biết được.
    N4
  68. 68

    バスは何分おきに来ますか。

    basu wa nanpun oki ni kimasu ka

    Bao nhiêu phút thì có một chuyến xe buýt ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng ở bến và không đọc được bảng giờ chạy dày đặc chữ?

    Người bản xứ dùng thế nào~おきに là cách quãng bấy nhiêu: 十分おきに mười phút một chuyến · 一日おきに cách một ngày. Chữ này hay gặp trong lịch chạy xe.
    N3
  69. 69

    終電に間に合いますか。

    shuuden ni ma ni aimasu ka

    Mình có kịp chuyến tàu cuối không ạ?

    Tình huống

    Bữa tiệc đã khuya và bạn lo lỡ chuyến tàu cuối cùng trong ngày?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỠ TÀU CUỐI Ở NHẬT LÀ CHUYỆN TỐN TIỀN: taxi đêm rất đắt, nên nhiều người ngủ lại quán net hoặc phòng xông hơi. Hỏi câu này trước là thói quen của dân đi làm.
    N4
  70. 70

    午前中でお願いします。

    gozenchuu de onegaishimasu

    Cho tôi khung buổi sáng ạ.

    Tình huống

    Bên giao hàng hỏi bạn muốn nhận vào khung giờ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhật giao hàng theo KHUNG GIỜ: 午前中 sáng, rồi 14-16, 16-18, 18-20, 19-21. Chọn khung rồi thì họ tới đúng giờ, sai lệch rất hiếm.
    N4
  71. 71

    いつから住めますか。

    itsu kara sumemasu ka

    Bao giờ thì tôi dọn vào được ạ?

    Tình huống

    Bạn đã chọn được phòng và cần biết ngày có thể vào ở?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ lúc nộp hồ sơ tới lúc vào ở thường mất một tới hai tuần vì phải qua bước xét duyệt 審査. Tính dư thời gian, đừng trả phòng cũ quá sớm.
    N4
  72. 72

    解約は何ヶ月前ですか。

    kaiyaku wa nankagetsu mae desu ka

    Muốn trả phòng thì phải báo trước mấy tháng ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết luật báo trước khi chuyển đi nơi khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là một tháng. Báo muộn thì vẫn phải trả đủ tiền tháng đó dù đã dọn đi — nhiều người mất oan một tháng tiền nhà vì không biết.
    N4
  73. 73

    立ち会いが必要ですか。

    tachiai ga hitsuyou desu ka

    Tôi có phải có mặt không ạ?

    Tình huống

    Bạn đang đi làm giờ hành chính và cần biết có phải xin nghỉ để ở nhà?

    Người bản xứ dùng thế nào立ち会い là việc mình phải đứng đó chứng kiến. Ga và lắp mạng thì cần; điện và nước thì không. Hỏi trước để khỏi xin nghỉ oan một ngày.
    N3
  74. 74

    ネットの工事はいつですか。

    netto no kouji wa itsu desu ka

    Bao giờ thì lắp mạng ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mạng để làm việc và muốn biết ngày thợ tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoLẮP MẠNG Ở NHẬT RẤT LÂU: hai tuần tới một tháng là bình thường, mùa chuyển nhà tháng Ba thì lâu hơn. Đặt lịch ngay ngày ký hợp đồng nhà.
    N4
  75. 75

    お正月は実家に帰ります。

    oshougatsu wa jikka ni kaerimasu

    Tết tôi về quê ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi kế hoạch nghỉ lễ đầu năm của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nào実家 jikka là nhà bố mẹ đẻ, khác 家 là nhà mình đang ở. Về quê dịp này gọi là 帰省 kisei, và tàu xe cả nước đông nghẹt.
    N4
  76. 76

    年末年始は休みですか。

    nenmatsu nenshi wa yasumi desu ka

    Dịp cuối năm đầu năm có nghỉ không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết công ty đóng cửa những ngày nào cuối tháng Mười Hai?

    Người bản xứ dùng thế nào年末年始 là cụm cố định chỉ khoảng 29/12 tới 3/1. Gần như mọi công ty Nhật đóng cửa trọn kỳ này, kể cả ngân hàng và phòng khám.
    N4
  77. 77

    忘年会はいつですか。

    bounenkai wa itsu desu ka

    Tiệc tất niên hôm nào ạ?

    Tình huống

    Cuối năm và bạn muốn biết ngày công ty tổ chức tiệc?

    Người bản xứ dùng thế nào忘年会 nghĩa đen là tiệc QUÊN NĂM CŨ, tổ chức trong tháng Mười Hai. Đầu năm còn có 新年会. Đây là dịp quan trọng để thân với đồng nghiệp.
    N4
  78. 78

    桜が咲きましたね。

    sakura ga sakimashita ne

    Hoa anh đào nở rồi nhỉ.

    Tình huống

    Cuối tháng Ba, bạn thấy cây bên đường bung hoa và muốn bắt chuyện?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ CHUYỆN MẠNH NHẤT MÙA XUÂN. Người Nhật theo dõi 桜前線 — bản tin dự báo ngày hoa nở, chạy từ nam lên bắc suốt tháng Ba tháng Tư.
    N4
  79. 79

    ゴールデンウィークは何をしますか。

    gooruden wiiku wa nani o shimasu ka

    Tuần lễ Vàng anh định làm gì ạ?

    Tình huống

    Cuối tháng Tư, bạn hỏi đồng nghiệp về kỳ nghỉ dài sắp tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuỗi ngày lễ cuối tháng Tư đầu tháng Năm, nghỉ tới cả tuần. Cả nước đi chơi cùng lúc nên vé máy bay và khách sạn đắt gấp đôi.
    N4
  80. 80

    花火大会は何時からですか。

    hanabi taikai wa nanji kara desu ka

    Hội pháo hoa mấy giờ bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn định đi xem pháo hoa và cần biết giờ để chọn chỗ ngồi?

    Người bản xứ dùng thế nàoHội pháo hoa Nhật kéo dài cả tiếng với hàng vạn quả — khác hẳn vài phút như nhiều nước. Đi trước hai tiếng mới có chỗ ngồi tử tế.
    N5
  81. 81

    お盆は帰省しますか。

    obon wa kisei shimasu ka

    Dịp Obon anh có về quê không ạ?

    Tình huống

    Giữa tháng Tám, bạn hỏi đồng nghiệp về kế hoạch nghỉ?

    Người bản xứ dùng thế nàoお盆 giữa tháng Tám là dịp cúng tổ tiên, gần giống rằm tháng Bảy của người Việt. Cả nước về quê cùng lúc, cao tốc tắc hàng chục cây số.
    N4
  82. 82

    涼しくなりましたね。

    suzushiku narimashita ne

    Trời mát hơn rồi nhỉ.

    Tình huống

    Sang tháng Chín, cái nóng dịu đi và bạn muốn bắt chuyện với hàng xóm?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BẮT CHUYỆN THEO MÙA: tính từ + くなりました là đã trở nên thế. 暑くなりました · 寒くなりました · 暗くなりました — dùng quanh năm.
    N4
  83. 83

    クリスマスは仕事ですか。

    kurisumasu wa shigoto desu ka

    Giáng sinh anh vẫn đi làm ạ?

    Tình huống

    Bạn quen với việc Giáng sinh là ngày nghỉ và muốn hỏi cho chắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoGIÁNG SINH Ở NHẬT KHÔNG PHẢI NGÀY NGHỈ và cũng không phải dịp gia đình — nó là dịp của các cặp đôi. Ngày nghỉ lớn là năm mới, không phải Noel.
    N4
  84. 84

    連休はどこか行きますか。

    renkyuu wa dokoka ikimasu ka

    Kỳ nghỉ dài anh có đi đâu không ạ?

    Tình huống

    Sắp có mấy ngày nghỉ liền và bạn hỏi thăm kế hoạch của đồng nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nào連休 là chuỗi ngày nghỉ liền nhau; ba ngày thì gọi 三連休. どこか là đâu đó, không hỏi cụ thể nên câu nghe nhẹ, không tọc mạch.
    N4
  85. 85

    本日は閉店いたしました。

    honjitsu wa heiten itashimashita

    Hôm nay cửa hàng đã đóng cửa ạ.

    Tình huống

    Bạn tới nơi thì đèn đã tắt và loa vẫn còn phát câu cuối ngày?

    Người bản xứ dùng thế nào閉店 đóng cửa, ngược lại là 開店 mở cửa. Cửa hàng Nhật phát nhạc báo sắp đóng khoảng mười lăm phút trước — bản 蛍の光 quen thuộc.
    N3
  86. 86

    営業時間は九時から六時までです。

    eigyou jikan wa kuji kara rokuji made desu

    Giờ làm việc từ chín giờ tới sáu giờ ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi điện hỏi giờ mở cửa và máy trả lời tự động đọc lên?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~から~まで (từ… tới…) dùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn: 東京から大阪まで. Đây là một trong những khung đầu tiên nên thuộc.
    N5
  87. 87

    保護者会はいつですか。

    hogoshakai wa itsu desu ka

    Buổi họp phụ huynh hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cần xin nghỉ làm để dự họp và muốn biết ngày?

    Người bản xứ dùng thế nào保護者 là người giám hộ — chữ nhà trường dùng thay cho 親. Mọi giấy tờ của trường đều ghi 保護者様, nên quen mặt chữ này.
    N4
  88. 88

    目覚ましをかけます。

    mezamashi o kakemasu

    Tôi đặt chuông báo thức.

    Tình huống

    Trước khi đi ngủ bạn nói việc mình vừa làm với điện thoại?

    Người bản xứ dùng thế nàoかける là động từ ghép được với rất nhiều thứ: 電話をかける gọi điện · 眼鏡をかける đeo kính · 掃除機をかける hút bụi (đợt 20).
    N5
  89. 89

    七時に家を出ます。

    shichiji ni ie o demasu

    Bảy giờ tôi ra khỏi nhà.

    Tình huống

    Ai đó hỏi buổi sáng bạn đi làm lúc mấy giờ?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ を với 出る là RỜI KHỎI một nơi: 家を出る · 会社を出る · 電車を降りる. Nhiều người quen dùng から nên hay nói nhầm.
    N5
  90. 90

    十二時に昼ご飯を食べます。

    juuniji ni hirugohan o tabemasu

    Mười hai giờ tôi ăn trưa.

    Tình huống

    Đồng nghiệp mới hỏi giờ nghỉ trưa của phòng bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiờ giấc đi với に, còn hôm nay hôm qua thì KHÔNG: 十二時に ăn lúc mười hai giờ, nhưng 今日食べます không có に.
    N5
  91. 91

    五時に仕事が終わります。

    goji ni shigoto ga owarimasu

    Năm giờ tôi hết giờ làm.

    Tình huống

    Bạn hẹn gặp ai đó buổi tối và cho họ biết mình rảnh từ lúc nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng が chứ không を: 終わる ở đây là TỰ kết thúc, không có ai làm cho nó kết thúc. Đợt 5 đã có 終わりました nói về việc mình vừa xong.
    N5
  92. 92

    傘をさします。

    kasa o sashimasu

    Tôi bật ô lên.

    Tình huống

    Trời bắt đầu mưa và bạn nói việc mình làm ngay lúc đó?

    Người bản xứ dùng thế nàoÔ đi với động từ riêng さす chứ không phải 開ける. Ghép cố định như 掃除機をかける ở đợt 20 — học nguyên cụm, đừng dịch từng chữ.
    N4
  93. 93

    実は行けなくなりました。

    jitsu wa ikenaku narimashita

    Thật ra tôi không đi được nữa ạ.

    Tình huống

    Bạn đã nhận lời nhưng có việc đột xuất và phải báo lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~なくなりました: trước làm được, nay thành không. Nó cho thấy hoàn cảnh đổi chứ không phải bạn đổi ý — khác hẳn 行きません.
    N4
  94. 94

    直前で申し訳ありません。

    chokuzen de moushiwake arimasen

    Xin lỗi vì báo sát giờ quá ạ.

    Tình huống

    Bạn huỷ hẹn khi chỉ còn một tiếng nữa là tới giờ?

    Người bản xứ dùng thế nào直前 là ngay sát trước lúc đó. BÁO SÁT GIỜ Ở NHẬT NẶNG HƠN Ở TA vì người kia đã sắp lịch quanh cuộc hẹn — nên phải xin lỗi riêng cho việc báo muộn.
    N3
  95. 95

    代わりの日はいかがですか。

    kawari no hi wa ikaga desu ka

    Đổi sang hôm khác được không ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa huỷ hẹn và muốn giữ mối quan hệ bằng cách hẹn lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoHUỶ THÌ PHẢI ĐỀ NGHỊ LẠI. Huỷ trơn ở Nhật bị hiểu là bạn không còn muốn gặp; thêm câu này thì chuyện chỉ là dời lịch.
    N4
  96. 96

    給料日はいつですか。

    kyuuryoubi wa itsu desu ka

    Ngày phát lương là hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào làm và cần biết công ty trả lương ngày mấy?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Nhật phần lớn trả ngày 25 hằng tháng, chuyển thẳng vào tài khoản. Ngày đó ATM và quán ăn đông hẳn lên — dân đi làm gọi vui là 給料日.
    N4
  97. 97

    引き落としはいつですか。

    hikiotoshi wa itsu desu ka

    Bao giờ thì trừ tiền trong tài khoản ạ?

    Tình huống

    Bạn đăng ký trả tự động và cần biết ngày tiền bị trừ để giữ đủ số dư?

    Người bản xứ dùng thế nào引き落とし là tiền bị trừ tự động khỏi tài khoản. Không đủ số dư đúng ngày thì bị tính phí và có khi bị cắt dịch vụ.
    N4
  98. 98

    三年前に始めました。

    sannen mae ni hajimemashita

    Tôi bắt đầu từ ba năm trước ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn học tiếng Nhật được bao lâu rồi?

    Người bản xứ dùng thế nào前に là trước đây bao lâu, đi với mốc thời gian: 三年前 · 一週間前 · 少し前. Đợt 16 đã có câu hỏi いつから始めましたか — đây là câu đáp.
    N5
  99. 99

    毎日一時間勉強しています。

    mainichi ichijikan benkyou shite imasu

    Mỗi ngày tôi học một tiếng ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn duy trì việc học tiếng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ています ở đây là THÓI QUEN lặp lại, không phải đang làm lúc này. Cùng một thể, hai nghĩa — phân biệt bằng những chữ như 毎日.
    N5
  100. 100

    日本に来て二年になります。

    nihon ni kite ninen ni narimasu

    Tôi sang Nhật được hai năm rồi ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn ở Nhật bao lâu rồi?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ĐẾM THỜI GIAN TỪ MỘT MỐC: động từ thể て + khoảng thời gian + になります. Dùng cho mọi việc: 結婚して五年になります.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.