Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "sức khoẻ": 70 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    卵アレルギーがあります。

    tamago arerugii ga arimasu

    Tôi bị dị ứng trứng.

    Tình huống

    Bạn dị ứng nặng và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Thay chữ đầu: 卵 (trứng), 牛乳 (sữa), そば (kiều mạch), えび (tôm), ピーナッツ (đậu phộng).
    N4
  2. 2

    体調が悪いので、休ませてください。

    taichou ga warui node, yasumasete kudasai

    Em thấy trong người không khoẻ, xin phép nghỉ ạ.

    Tình huống

    Bạn ốm và phải gọi điện xin nghỉ sáng sớm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoので là "vì, do" — mềm hơn から. GỌI ĐIỆN chứ đừng nhắn tin: ở Nhật xin nghỉ bằng tin nhắn bị coi là thiếu nghiêm túc.
    N4
  3. 3

    今日は体調が悪いです。

    kyou wa taichou ga warui desu

    Hôm nay tôi thấy trong người không khoẻ.

    Tình huống

    Bạn thấy mệt và cần báo với đồng nghiệp hoặc bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào体調 là tình trạng sức khoẻ. Câu mở đầu chuẩn khi ốm — nói trước rồi mới kể triệu chứng cụ thể.
    N4
  4. 4

    頭が痛いです。

    atama ga itai desu

    Tôi đau đầu.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn đau ở đâu. Bạn chỉ vào đầu và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY: bộ phận + が痛いです. お腹 (bụng), のど (họng), 歯 (răng), 腰 (lưng), 胸 (ngực).
    N5
  5. 5

    熱があります。

    netsu ga arimasu

    Tôi bị sốt.

    Tình huống

    Bạn sờ trán thấy nóng và người ớn lạnh. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___があります (đợt 5). Nói kèm số đo thì bác sĩ nắm ngay: 三十八度あります (sốt 38 độ).
    N5
  6. 6

    咳が出ます。

    seki ga demasu

    Tôi bị ho.

    Tình huống

    Bạn ho mấy hôm nay và muốn nói với dược sĩ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào出る là "ra, xuất hiện". Cùng khung: 鼻水が出ます (chảy nước mũi), 血が出ます (chảy máu).
    N4
  7. 7

    吐き気がします。

    hakike ga shimasu

    Tôi thấy buồn nôn.

    Tình huống

    Bạn đi xe đường dài và thấy nôn nao. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG がします dùng cho CẢM GIÁC: 吐き気がします (buồn nôn), めまいがします (chóng mặt), 寒気がします (ớn lạnh).
    N3
  8. 8

    お腹を壊しました。

    onaka o kowashimashita

    Tôi bị đau bụng đi ngoài.

    Tình huống

    Bạn ăn phải đồ lạ và bụng dạ không ổn suốt từ sáng. Bạn nói với bác sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoお腹を壊す nghĩa đen "làm hỏng bụng" — cách nói thường ngày cho tiêu chảy. Y khoa gọi là 下痢 (geri).
    N3
  9. 9

    三日前からです。

    mikka mae kara desu

    Từ ba hôm trước ạ.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn bị bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ LUÔN HỎI. Chuẩn bị sẵn trước khi vào phòng khám. から là "từ (khi nào)".
    N4
  10. 10

    薬のアレルギーがあります。

    kusuri no arerugii ga arimasu

    Tôi bị dị ứng thuốc.

    Tình huống

    Bác sĩ chuẩn bị kê đơn và bạn có tiền sử dị ứng. Bạn phải nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÓ THỂ CỨU MẠNG BẠN. Nói TRƯỚC khi bác sĩ kê đơn, đừng chờ được hỏi. Cùng khung với câu dị ứng đồ ăn ở đợt 2.
    N4
  11. 11

    病院に行きたいです。

    byouin ni ikitai desu

    Tôi muốn đi bệnh viện.

    Tình huống

    Bạn thấy cần đi khám và nhờ người quen chỉ đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG たいです là "muốn làm…" — bỏ ます của động từ rồi thêm たい. 行きたい, 食べたい, 帰りたい.
    N5
  12. 12

    保険証を持っています。

    hokenshou o motte imasu

    Tôi có thẻ bảo hiểm ạ.

    Tình huống

    Bạn tới quầy tiếp đón bệnh viện và đưa giấy tờ ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMANG THEO MỖI LẦN KHÁM. Có 保険証 thì chỉ trả 30% viện phí; quên ở nhà thì phải trả 100% rồi làm thủ tục đòi lại.
    N4
  13. 13

    初めてです。

    hajimete desu

    Đây là lần đầu tôi tới ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn đã khám ở đây bao giờ chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ ĐÁP — nhân viên luôn hỏi 初診ですか (khám lần đầu à). Lần đầu thì phải điền tờ khai 問診票.
    N5
  14. 14

    どのくらい待ちますか。

    dono kurai machimasu ka

    Phải chờ khoảng bao lâu ạ?

    Tình huống

    Phòng chờ đông nghịt và bạn muốn biết còn lâu không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどのくらい là "khoảng bao nhiêu/bao lâu". Bệnh viện Nhật chờ lâu là bình thường — mang sách theo.
    N4
  15. 15

    注射はありますか。

    chuusha wa arimasu ka

    Có phải tiêm không ạ?

    Tình huống

    Bạn sợ kim tiêm và muốn biết trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào注射 là tiêm. Ở Nhật ít truyền dịch hơn Việt Nam và Trung Quốc nhiều — bác sĩ thường chỉ kê thuốc uống.
    N4
  16. 16

    入院が必要ですか。

    nyuuin ga hitsuyou desu ka

    Có phải nằm viện không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết có phải ở lại bệnh viện hay được về. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 入院 (nhập viện) ↔ 退院 (xuất viện). 必要 là cần thiết — khung ___が必要ですか hỏi có cần gì không.
    N3
  17. 17

    仕事を休んだほうがいいですか。

    shigoto o yasunda hou ga ii desu ka

    Tôi có nên nghỉ làm không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết bệnh này có cần nghỉ ngơi không. Bạn hỏi bác sĩ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ほうがいい là "nên làm…". Hỏi bác sĩ câu này để xin giấy — công ty Nhật thường cần 診断書 (giấy chẩn đoán).
    N4
  18. 18

    近くに薬局はありますか。

    chikaku ni yakkyoku wa arimasu ka

    Gần đây có hiệu thuốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mua thuốc cảm mà không biết chỗ nào gần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào薬局 là hiệu thuốc kê đơn; ドラッグストア là cửa hàng bán thuốc thường và đồ dùng, mở khuya hơn.
    N4
  19. 19

    風邪薬はありますか。

    kazegusuri wa arimasu ka

    Có thuốc cảm không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào hiệu thuốc và cần thuốc cho triệu chứng cảm cúm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung: loại bệnh + 薬. 頭痛薬 (đau đầu), 胃薬 (dạ dày), 目薬 (nhỏ mắt), 酔い止め (say xe).
    N4
  20. 20

    一日に何回飲みますか。

    ichinichi ni nankai nomimasu ka

    Một ngày uống mấy lần ạ?

    Tình huống

    Dược sĩ đưa thuốc cho bạn mà bạn chưa rõ liều. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI HỎI, đừng đoán. Tiếng Nhật dùng 飲む (uống) cho thuốc — khác tiếng Trung dùng 吃 (ăn).
    N4
  21. 21

    食後に飲んでください。

    shokugo ni nonde kudasai

    Uống sau bữa ăn ạ.

    Tình huống

    Bạn hỏi cách uống thuốc và dược sĩ dặn lại. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 食後 (sau ăn) · 食前 (trước ăn) · 食間 (giữa hai bữa) · 就寝前 (trước khi ngủ).
    N4
  22. 22

    眠くなりますか。

    nemuku narimasu ka

    Thuốc này có gây buồn ngủ không ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp phải lái xe và lo thuốc làm buồn ngủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG なる là "trở nên…". Tính từ đuôi い bỏ い thêm く: 眠い → 眠くなる (trở nên buồn ngủ).
    N4
  23. 23

    救急車を呼んでください!

    kyuukyuusha o yonde kudasai

    Gọi xe cấp cứu giúp với!

    Tình huống

    Có người ngã gục trước mặt bạn. Bạn hô người xung quanh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSỐ CẤP CỨU Ở NHẬT LÀ 119 — chung với cứu hoả. Cảnh sát là 110. Khác hẳn Việt Nam và Trung Quốc.
    N4
  24. 24

    母は元気です。

    haha wa genki desu

    Mẹ tôi vẫn khoẻ ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm mẹ bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI VỀ MẸ MÌNH THÌ DÙNG 母 chứ KHÔNG お母さん. Nói 私のお母さん là tự nâng nhà mình lên — nghe rất kỳ.
    N4
  25. 25

    疲れました。

    tsukaremashita

    Tôi mệt quá.

    Tình huống

    Bạn làm cả ngày và không còn sức nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ vì mệt là kết quả của việc đã làm. Cùng gốc với お疲れ様です (đợt 1) — chữ 疲 nghĩa là mệt.
    N4
  26. 26

    眠いです。

    nemui desu

    Tôi buồn ngủ.

    Tình huống

    Bạn thức khuya hôm qua và giờ mắt díu lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT BA CHỮ: 疲れた (mệt vì làm), 眠い (buồn ngủ), 体調が悪い (khó ở trong người).
    N5
  27. 27

    ストレスがたまっています。

    sutoresu ga tamatte imasu

    Tôi bị dồn nén nhiều quá.

    Tình huống

    Công việc dồn dập và bạn thấy ngột ngạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoたまる là "chất đống, tích lại". ストレス là từ mượn — người Nhật dùng rất nhiều, nói về áp lực công việc.
    N3
  28. 28

    無理しないでください。

    muri shinaide kudasai

    Anh/chị đừng gắng quá ạ.

    Tình huống

    Người kia làm việc liên tục và trông kiệt sức. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào無理 là "quá sức, gắng gượng". CÂU QUAN TÂM RẤT NHẬT — nói với người đang cố quá thì họ thấy được để ý tới.
    N4
  29. 29

    ゆっくり休んでください。

    yukkuri yasunde kudasai

    Anh/chị nghỉ ngơi cho khoẻ ạ.

    Tình huống

    Người ta báo mình bị ốm. Bạn dặn dò thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoゆっくり là "từ từ, thong thả". Câu kết tin nhắn chuẩn khi ai đó ốm — ấm và không sáo.
    N4
  30. 30

    お大事に。

    odaiji ni

    Anh/chị giữ gìn sức khoẻ ạ.

    Tình huống

    Bạn chia tay người đang ốm, hoặc rời phòng khám. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHUẨN NÓI VỚI NGƯỜI ỐM. Bác sĩ và dược sĩ Nhật luôn nói câu này lúc bạn ra về.
    N4
  31. 31

    休みたいです。

    yasumitai desu

    Tôi muốn nghỉ.

    Tình huống

    Bạn mệt và muốn nói ra mong muốn của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới sếp thì đừng nói trống thế này — dùng 休ませていただきたいのですが (đợt 5), lịch sự hơn nhiều bậc.
    N5
  32. 32

    早く寝たほうがいいですよ。

    hayaku neta hou ga ii desu yo

    Anh/chị nên ngủ sớm đi ạ.

    Tình huống

    Người kia trông kiệt sức mà vẫn ngồi làm. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý: ほうがいい ĐI VỚI THỂ QUÁ KHỨ た, không phải thể từ điển. 寝たほうがいい chứ không 寝るほうがいい.
    N4
  33. 33

    無理しないほうがいいですよ。

    muri shinai hou ga ii desu yo

    Anh/chị đừng gắng quá thì hơn ạ.

    Tình huống

    Người ta cố quá sức và bạn muốn khuyên nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDẠNG PHỦ ĐỊNH dùng thể ない chứ KHÔNG dùng quá khứ: 無理しないほうがいい. Chỉ dạng khẳng định mới dùng た.
    N4
  34. 34

    よく眠れませんでした。

    yoku nemuremasen deshita

    Tôi ngủ không ngon.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao trông bạn phờ phạc. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép よく (tốt, thường xuyên) với thể khả năng phủ định quá khứ. 眠れる là "ngủ được" — khác 寝る (đi ngủ).
    N4
  35. 35

    保険に入りたいのですが。

    hoken ni hairitai no desu ga

    Tôi muốn tham gia bảo hiểm ạ.

    Tình huống

    Bạn mới sang và cần đăng ký bảo hiểm y tế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào保険に入る là "vào bảo hiểm". BẮT BUỘC ở Nhật — có 保険証 thì viện phí chỉ 30% (đợt 7).
    N3
  36. 36

    タトゥーがあっても大丈夫ですか。

    tatuu ga atte mo daijoubu desu ka

    Có hình xăm thì vào được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có hình xăm và muốn tắm onsen. Bạn phải hỏi gì trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI TRƯỚC KHI TỚI. NHIỀU ONSEN CẤM NGƯỜI CÓ HÌNH XĂM (do liên tưởng với xã hội đen). Có nơi cho dán băng che.
    N3
  37. 37

    体を洗ってから入りますか。

    karada o aratte kara hairimasu ka

    Có phải tắm rửa trước rồi mới xuống bồn không ạ?

    Tình huống

    Bạn lần đầu vào onsen và không rõ trình tự. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TRẢ LỜI LUÔN LÀ CÓ. Phải tắm rửa sạch bằng vòi sen NGỒI trước khi xuống bồn — nước bồn dùng chung nên không được có xà phòng.
    N4
  38. 38

    喉が渇きました。

    nodo ga kawakimashita

    Tôi khát nước.

    Tình huống

    Đi bộ ngoài trời nóng một lúc lâu, bạn muốn nói mình cần uống gì đó?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng thể quá khứ như câu đói. 喉 nodo là cổ họng — tiếng Nhật nói khô CỔ chứ không nói khát NƯỚC.
    N5
  39. 39

    肩が凝っています。

    kata ga kotte imasu

    Tôi bị mỏi vai.

    Tình huống

    Bạn ngồi máy tính cả ngày và vai cứng đờ, bạn than với đồng nghiệp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào肩こり là chuyện quốc dân ở Nhật — hiệu thuốc có cả một dãy cao dán 肩こり. Nói câu này là ai cũng gật đầu đồng cảm ngay.
    N3
  40. 40

    腰が痛いです。

    koshi ga itai desu

    Tôi bị đau lưng.

    Tình huống

    Bạn khiêng đồ nặng xong và phần thắt lưng đau nhức?

    Người bản xứ dùng thế nào腰 koshi là THẮT LƯNG chứ không phải cả cái lưng — lưng trên là 背中 senaka. Người Việt hay gộp làm một và bác sĩ khám nhầm chỗ.
    N4
  41. 41

    足がしびれました。

    ashi ga shibiremashita

    Chân tôi bị tê rồi.

    Tình huống

    Bạn ngồi quỳ trên chiếu quá lâu và chân mất cảm giác?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgồi quỳ 正座 seiza trong bữa tiệc kiểu Nhật là lúc ai cũng bị. Nói câu này rồi xin đổi tư thế 足を崩してもいいですか là hoàn toàn bình thường.
    N3
  42. 42

    目が疲れました。

    me ga tsukaremashita

    Mắt tôi mỏi quá.

    Tình huống

    Bạn nhìn màn hình liên tục mấy tiếng và mắt bắt đầu nhức?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng chính động từ 疲れる của cả người, chỉ đổi chủ ngữ thành bộ phận cơ thể. Cùng lối đó: 手が疲れた · 足が疲れた.
    N4
  43. 43

    息が苦しいです。

    iki ga kurushii desu

    Tôi thấy khó thở.

    Tình huống

    Bạn thấy tức ngực và hơi thở không vào sâu được, bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KHẨN. 苦しい là khó chịu tới mức chịu không nổi, nặng hơn hẳn 痛い. Nói câu này ở phòng khám là được xếp lên trước.
    N3
  44. 44

    めまいがします。

    memai ga shimasu

    Tôi bị chóng mặt.

    Tình huống

    Bạn đứng dậy và mọi thứ quay tròn trước mắt?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG ~がします: dùng cho cảm giác không sờ thấy — めまい chóng mặt · 寒気 ớn lạnh · 吐き気 buồn nôn · いい匂い mùi thơm.
    N3
  45. 45

    寒気がします。

    samuke ga shimasu

    Tôi thấy ớn lạnh.

    Tình huống

    Phòng không lạnh nhưng người bạn cứ rùng mình, bạn tả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG NÓI 寒いです — câu đó nghĩa là trời lạnh, bác sĩ sẽ hiểu là phòng khám lạnh. 寒気 là ớn lạnh trong người, dấu hiệu sắp sốt.
    N3
  46. 46

    声が出ません。

    koe ga demasen

    Tôi bị mất tiếng.

    Tình huống

    Sáng dậy bạn không nói thành tiếng được và phải báo cho công ty?

    Người bản xứ dùng thế nào出る là ra, dùng cho mọi thứ phát ra từ cơ thể: 声が出ない mất tiếng · 涙が出る chảy nước mắt · 熱が出る lên sốt.
    N4
  47. 47

    かゆいです。

    kayui desu

    Tôi bị ngứa.

    Tình huống

    Da bạn nổi mẩn và cứ muốn gãi, bạn nói với dược sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoかゆい là chữ đầu tiên nên nhớ ở hiệu thuốc — thuốc bôi ngứa ghi かゆみ止め. Muốn nói rõ chỗ thì 背中がかゆいです.
    N4
  48. 48

    虫に刺されました。

    mushi ni sasaremashita

    Tôi bị côn trùng đốt.

    Tình huống

    Sau buổi đi công viên, tay bạn nổi mấy nốt sưng đỏ?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ BỊ ĐỘNG 刺される. Tiếng Nhật dùng thể bị động cho những việc mình chịu thiệt: 雨に降られた bị mưa dội · 財布を盗まれた bị trộm ví.
    N3
  49. 49

    指を切ってしまいました。

    yubi o kitte shimaimashita

    Tôi lỡ cắt vào tay rồi.

    Tình huống

    Đang thái đồ trong bếp thì dao trượt vào ngón tay bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ~てしまいました: lỡ làm, làm mất rồi, tiếc. Bỏ nó đi mà nói 指を切りました thì nghe như bạn CỐ Ý cắt tay mình.
    N4
  50. 50

    血が出ています。

    chi ga dete imasu

    Đang chảy máu ạ.

    Tình huống

    Vết thương chưa cầm được và bạn cần báo cho người bên cạnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ています tả trạng thái ĐANG diễn ra. Nói 血が出ました (quá khứ) thì thành chuyện đã xong, người nghe không thấy gấp.
    N4
  51. 51

    絆創膏はありますか。

    bansoukou wa arimasu ka

    Có băng cá nhân không ạ?

    Tình huống

    Bạn bị đứt tay nhẹ ở chỗ làm và cần miếng dán?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ trên hộp thuốc ghi 絆創膏, nhưng người ta nói quen theo tên hãng バンドエイド. Hỏi kiểu nào cũng hiểu.
    N3
  52. 52

    転んで膝を打ちました。

    koronde hiza o uchimashita

    Tôi ngã đập đầu gối.

    Tình huống

    Bạn trượt chân trên đường và giờ đầu gối đau nhức?

    Người bản xứ dùng thế nàoKể tai nạn theo lối NGUYÊN NHÂN rồi KẾT QUẢ nối bằng thể て — đây là cách tường thuật tự nhiên nhất trong tiếng Nhật.
    N3
  53. 53

    少し休めば大丈夫です。

    sukoshi yasumeba daijoubu desu

    Nghỉ một lát là ổn thôi ạ.

    Tình huống

    Người ta lo lắng muốn đưa bạn đi khám nhưng bạn thấy không nghiêm trọng?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ĐIỀU KIỆN ~ば: cứ làm thế thì sẽ ổn. Đây là cách trấn an người khác mà không phủ nhận sự quan tâm của họ.
    N3
  54. 54

    鼻水が出ます。

    hanamizu ga demasu

    Tôi bị chảy nước mũi.

    Tình huống

    Bạn phải xì mũi liên tục và muốn tả triệu chứng ở hiệu thuốc?

    Người bản xứ dùng thế nàoLƯU Ý PHÉP LỊCH SỰ: ở Nhật, hít mũi sột soạt được chấp nhận, nhưng xì mũi thành tiếng trước mặt người khác thì bị coi là bất lịch sự.
    N4
  55. 55

    くしゃみが止まりません。

    kushami ga tomarimasen

    Tôi hắt hơi liên tục.

    Tình huống

    Bạn hắt hơi cả chục lần trong buổi sáng và muốn nói với đồng nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 水が止まりません ở đợt 20 — cái đáng lẽ phải dừng mà không dừng. Ở Nhật nói câu này vào mùa xuân thì ai cũng đoán ra lý do.
    N3
  56. 56

    花粉症です。

    kafunshou desu

    Tôi bị dị ứng phấn hoa.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi sao bạn cứ hắt hơi suốt tháng Ba?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHUYỆN QUỐC DÂN Ở NHẬT: khoảng bốn người thì một người bị, mùa tháng Hai tới tháng Tư. Nói câu này là mở ra được cả cuộc trò chuyện.
    N3
  57. 57

    マスクをしたほうがいいですか。

    masuku o shita hou ga ii desu ka

    Tôi có nên đeo khẩu trang không ạ?

    Tình huống

    Bạn hơi ho và sắp vào phòng họp đông người?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật, ho mà đeo khẩu trang là phép lịch sự có từ lâu chứ không phải chuyện mới. Hỏi câu này thì gần như luôn được đáp là nên.
    N4
  58. 58

    顔色が悪いですよ。

    kaoiro ga warui desu yo

    Sắc mặt anh không tốt lắm đấy ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp trông xanh xao và bạn muốn nhắc họ chú ý sức khoẻ?

    Người bản xứ dùng thế nàoよ ở cuối là báo cho người kia biết điều họ chưa nhận ra. Nói xong nên thêm 大丈夫ですか, không thì nghe như chỉ nhận xét rồi bỏ đi.
    N3
  59. 59

    熱を測ってみます。

    netsu o hakatte mimasu

    Để tôi đo nhiệt độ thử ạ.

    Tình huống

    Bạn thấy người nóng bất thường và muốn kiểm tra trước khi kết luận?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~てみます là làm THỬ xem sao. Rất hay dùng khi chưa chắc kết quả: 食べてみます ăn thử · 聞いてみます thử hỏi xem.
    N4
  60. 60

    汗をかきました。

    ase o kakimashita

    Tôi đổ mồ hôi rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa đi bộ dưới nắng tới nơi hẹn và người ướt đẫm?

    Người bản xứ dùng thế nàoMồ hôi đi với động từ かく chứ không phải 出る. Cùng kiểu ghép cố định: 恥をかく thấy xấu hổ · いびきをかく ngáy.
    N3
  61. 61

    手が冷たいです。

    te ga tsumetai desu

    Tay tôi lạnh ngắt.

    Tình huống

    Bạn vừa từ ngoài trời mùa đông vào và tay tê cóng?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ LẠNH KHÁC NHAU: 冷たい lạnh khi SỜ VÀO (tay, nước, đồ uống); 寒い lạnh của KHÔNG KHÍ. Nói 手が寒い là câu sai người Nhật nghe ra ngay.
    N4
  62. 62

    目が悪いです。

    me ga warui desu

    Mắt tôi kém lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao bạn phải ngồi bàn đầu trong lớp?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Nhật nói mắt XẤU chứ không nói mắt YẾU. Cùng lối: 耳が悪い tai kém · 頭がいい thông minh · 記憶力がいい trí nhớ tốt.
    N4
  63. 63

    子供が熱を出しました。

    kodomo ga netsu o dashimashita

    Cháu nhà tôi bị sốt ạ.

    Tình huống

    Sáng sớm bạn gọi tới trường báo tình trạng của con?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói 熱を出しました (làm phát ra sốt) chứ không phải 熱があります như ở đợt 7 — câu kia tả trạng thái, câu này báo sự việc vừa xảy ra.
    N4
  64. 64

    給食のアレルギー対応はありますか。

    kyuushoku no arerugii taiou wa arimasu ka

    Bữa trưa ở trường có suất riêng cho trẻ dị ứng không ạ?

    Tình huống

    Con bạn dị ứng một loại thực phẩm và bạn hỏi nhà trường?

    Người bản xứ dùng thế nào給食 là bữa trưa trường nấu, học sinh tiểu học Nhật ăn chung và tự chia phần. Trường có quy trình riêng cho trẻ dị ứng, nhưng phải khai từ đầu năm.
    N3
  65. 65

    手を洗いなさい。

    te o arainasai

    Đi rửa tay đi con.

    Tình huống

    Con bạn vừa từ ngoài chơi về và định ngồi ngay vào bàn ăn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với NGƯỜI LỚN thì phải đổi hẳn: 手を洗ってください. Cùng một việc, hai câu khác nhau hoàn toàn tuỳ người nghe là ai.
    N4
  66. 66

    お体に気をつけてください。

    okarada ni ki o tsukete kudasai

    Anh chị giữ gìn sức khoẻ ạ.

    Tình huống

    Bạn khép lại một lá thư hoặc tin nhắn dài gửi người lớn tuổi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết thư chuẩn của tiếng Nhật, hợp mọi mùa. Đợt 9 đã có お大事に dùng cho người ĐANG ốm — câu này thì dùng cho người khoẻ.
    N4
  67. 67

    歯を磨きます。

    ha o migakimasu

    Tôi đánh răng.

    Tình huống

    Bạn kể việc mình làm ngay sau khi rửa mặt?

    Người bản xứ dùng thế nào磨く migaku là chà cho sáng bóng — dùng cho răng, giày, sàn nhà. Nghĩa bóng là mài giũa bản thân: 日本語を磨く trau dồi tiếng Nhật.
    N5
  68. 68

    ご飯を食べてから薬を飲みます。

    gohan o tabete kara kusuri o nomimasu

    Ăn cơm xong rồi tôi uống thuốc ạ.

    Tình huống

    Bạn nhắc lại lời dặn của bác sĩ về thứ tự uống thuốc?

    Người bản xứ dùng thế nào~てから nhấn vào THỨ TỰ: xong việc này rồi mới tới việc kia. Đợt 7 đã có 食後に飲んでください — cùng ý, cách nói khác.
    N4
  69. 69

    元気そうに見えます。

    genki sou ni miemasu

    Trông anh khoẻ ra đấy ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người ốm hôm trước và thấy sắc mặt họ đã khá?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 23 đã có 顔色が悪いですよ nói điều xấu. Câu này là chiều ngược lại — nhận xét tích cực, và người Nhật nói câu này rất nhiều.
    N3
  70. 70

    健康のために歩いています。

    kenkou no tame ni aruite imasu

    Tôi đi bộ vì sức khoẻ ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi sao ngày nào bạn cũng đi bộ một quãng dài?

    Người bản xứ dùng thế nàoために nêu MỤC ĐÍCH mình chủ động nhắm tới. Sau danh từ thì thêm の, sau động từ thì để thể từ điển: 勉強するために.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.