Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Chúc": 15 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    おめでとうございます。

    omedetou gozaimasu

    Xin chúc mừng ạ.

    Tình huống

    Người ta báo tin đỗ đại học hoặc được thăng chức. Bạn chúc mừng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành おめでとう là thể thân mật. Dịp sinh nhật thì nói お誕生日おめでとうございます.
    N5
  2. 2

    お大事に。

    odaiji ni

    Anh/chị giữ gìn sức khoẻ ạ.

    Tình huống

    Bạn chia tay người đang ốm, hoặc rời phòng khám. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHUẨN NÓI VỚI NGƯỜI ỐM. Bác sĩ và dược sĩ Nhật luôn nói câu này lúc bạn ra về.
    N4
  3. 3

    頑張ってください。

    ganbatte kudasai

    Anh/chị cố lên ạ.

    Tình huống

    Người ta sắp bước vào kỳ thi hoặc buổi phỏng vấn. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỘNG VIÊN PHỔ BIẾN NHẤT. Thân mật thì 頑張って. CẨN THẬN: nói với người đang kiệt sức thì có khi thành áp lực — lúc đó dùng 無理しないで.
    N4
  4. 4

    一緒に頑張りましょう。

    issho ni ganbarimashou

    Mình cùng cố gắng nhé.

    Tình huống

    Cả hai đều đang trong giai đoạn khó và bạn muốn động viên nhau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn 頑張ってください vì có 一緒に — bạn không đứng ngoài cổ vũ mà cùng ở trong đó.
    N4
  5. 5

    乾杯!

    kanpai

    Cạn ly nào!

    Tình huống

    Ly đã đủ cho cả bàn và người lớn tuổi nhất vừa nói xong lời mở đầu, bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT BÀN NHẬU: không ai uống trước câu này, dù ly đã đặt trước mặt cả năm phút. Uống trước là lỗi nặng với người mới vào công ty.
    N5
  6. 6

    よいお年を。

    yoi otoshi o

    Chúc anh năm mới tốt lành ạ.

    Tình huống

    Ngày làm việc cuối năm, bạn chia tay đồng nghiệp tới sang năm mới gặp lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ NÓI TRƯỚC GIAO THỪA. Câu đầy đủ là よいお年をお迎えください nhưng ai cũng nói gọn. Sau giao thừa mà nói câu này là sai hẳn dịp.
    N4
  7. 7

    あけましておめでとうございます。

    akemashite omedetou gozaimasu

    Chúc mừng năm mới ạ.

    Tình huống

    Ngày đi làm đầu tiên của năm, bạn gặp đồng nghiệp lần đầu sau kỳ nghỉ?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng từ mùng 1 tới khoảng mùng 7. Sau đó thì quay lại おはようございます — nói muộn quá nghe rất lạ.
    N4
  8. 8

    今年もよろしくお願いします。

    kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu

    Năm nay mong anh giúp đỡ tiếp ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa chúc mừng năm mới xong và muốn nói tiếp câu thứ hai?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CÂU LUÔN ĐI LIỀN NHAU. Người Nhật nói あけましておめでとうございます rồi tới ngay câu này, gần như một cụm. Thiếu vế sau nghe cụt.
    N4
  9. 9

    奥様によろしくお伝えください。

    okusama ni yoroshiku otsutae kudasai

    Anh cho tôi gửi lời hỏi thăm chị nhà ạ.

    Tình huống

    Bạn chia tay đồng nghiệp mà vợ anh ấy hôm nay không có mặt?

    Người bản xứ dùng thế nào奥様 là vợ NGƯỜI KHÁC, còn vợ mình là 妻. Nói 奥さん khi nhắc vợ mình là lỗi người Việt hay mắc, và người Nhật nghe ra ngay.
    N3
  10. 10

    ご結婚おめでとうございます。

    gokekkon omedetou gozaimasu

    Chúc mừng anh chị kết hôn ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa báo tin cưới và bạn chúc mừng?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ご + danh từ + おめでとうございます dùng cho mọi tin vui: ご入学 · ご卒業 · ご就職 · ご出産. Nhớ khung là chúc được cả đời.
    N4
  11. 11

    ご出産おめでとうございます。

    goshussan omedetou gozaimasu

    Chúc mừng anh chị đón em bé ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa có con và quay lại công ty?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với câu trên. Quà mừng sinh con gọi là 出産祝い, thường tặng sau khi mẹ con đã về nhà chứ không tặng ở bệnh viện.
    N4
  12. 12

    お誕生日おめでとう。

    otanjoubi omedetou

    Chúc mừng sinh nhật.

    Tình huống

    Hôm nay là sinh nhật bạn thân của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます là thân mật, dùng với bạn bè và trẻ con. Với sếp thì phải đủ お誕生日おめでとうございます.
    N5
  13. 13

    ご愁傷様です。

    goshuushousama desu

    Xin chia buồn cùng anh chị ạ.

    Tình huống

    Bạn tới viếng và gặp người nhà của người đã mất?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHIA BUỒN CHUẨN, nói NHỎ và cúi đầu. Không nói thêm gì khác, không hỏi nguyên nhân — im lặng ở đám tang Nhật là phép lịch sự.
    N4
  14. 14

    お悔やみ申し上げます。

    okuyami moushiagemasu

    Tôi xin gửi lời chia buồn ạ.

    Tình huống

    Bạn viết lời chia buồn trong thiệp hoặc tin nhắn thay vì nói trực tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nào申し上げます là thể khiêm nhường của 言う, dùng khi VIẾT hoặc trong lời trang trọng. Nói miệng thì câu trên tự nhiên hơn.
    N3
  15. 15

    お体に気をつけてください。

    okarada ni ki o tsukete kudasai

    Anh chị giữ gìn sức khoẻ ạ.

    Tình huống

    Bạn khép lại một lá thư hoặc tin nhắn dài gửi người lớn tuổi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết thư chuẩn của tiếng Nhật, hợp mọi mùa. Đợt 9 đã có お大事に dùng cho người ĐANG ốm — câu này thì dùng cho người khoẻ.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.