
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "chào hỏi": 29 câu
- 1
おはようございます。
ohayou gozaimasu
Chào buổi sáng ạ.
Tình huốngBạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?
You arrive at the office and see a colleague at nine in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành おはよう là thể suồng sã — chỉ dùng với bạn thân và người dưới. Với sếp thì phải đủ.N5 - 2
こんにちは。
konnichiwa
Chào buổi trưa/chiều.
Tình huốngBạn gặp người quen vào buổi trưa ngoài đường. Bạn chào thế nào?
You run into an acquaintance around midday.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý: dùng khoảng 11 giờ tới chiều tối. Trong CÔNG TY thì người Nhật ít nói こんにちは — họ nói お疲れ様です.N5 - 5
お疲れ様です。
otsukaresama desu
Anh/chị vất vả rồi ạ.
Tình huốngBạn đi ngang qua đồng nghiệp trong hành lang công ty. Bạn chào thế nào?
You pass a colleague in the office corridor.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Ở công ty Nhật đây là câu chào vạn năng — chào, cảm ơn, tạm biệt đều dùng được. Nghe cả trăm lần một ngày.N4 - 6
お先に失礼します。
osaki ni shitsurei shimasu
Tôi xin phép về trước ạ.
Tình huốngHết giờ làm mà đồng nghiệp còn ngồi lại. Bạn xin phép về thế nào?
Your shift is over but colleagues are still working.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC KHI VỀ TRƯỚC ở công ty Nhật. Người còn lại đáp お疲れ様でした. Về lặng lẽ là điều không ai làm.N4 - 7
お疲れ様でした。
otsukaresama deshita
Anh/chị đã vất vả rồi ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp xin phép về trước. Bạn đáp lại thế nào?
A colleague says they are leaving for the day.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ でした dùng khi việc đã xong — tiễn người về. Còn です là chào lúc đang làm. Một chữ khác nhau, hai lúc khác nhau.N4 - 8
いってきます。
ittekimasu
Con đi đây ạ.
Tình huốngBạn ra khỏi nhà buổi sáng. Bạn chào người ở nhà thế nào?
You leave the house in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "đi rồi sẽ về". CẶP CỐ ĐỊNH: người ra nói いってきます, người ở nhà đáp いってらっしゃい.N5 - 9
いってらっしゃい。
itterasshai
Đi rồi về nhé.
Tình huốngNgười nhà bạn ra khỏi cửa đi làm. Bạn tiễn thế nào?
A family member heads out of the door for work.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁP của người ở nhà. Không đảo ngược được — người ra đi không nói câu này.N5 - 10
ただいま。
tadaima
Con về rồi ạ.
Tình huốngBạn mở cửa bước vào nhà sau một ngày làm việc. Bạn nói gì?
You open the front door after a day out.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP CỐ ĐỊNH THỨ HAI: người về nói ただいま, người ở nhà đáp おかえりなさい. Nói kể cả khi nhà không có ai.N5 - 11
おかえりなさい。
okaeri nasai
Anh/chị về rồi à.
Tình huốngNgười nhà vừa bước vào cửa. Bạn đáp lại thế nào?
A family member has just come through the door.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ なさい thành おかえり là thể thân mật trong gia đình. Ở công ty cũng dùng khi ai đó đi gặp khách về.N5 - 12
はじめまして。よろしくお願いします。
hajimemashite. yoroshiku onegaishimasu
Rất vui được làm quen. Mong được giúp đỡ.
Tình huốngBạn được giới thiệu với một người lần đầu và cúi chào. Bạn nói gì?
You are introduced to someone for the first time and bow.
Người bản xứ dùng thế nàoよろしくお願いします KHÔNG DỊCH SÁT ĐƯỢC — nó là lời gửi gắm "mong anh chị chiếu cố". Câu quan trọng nhất của tiếng Nhật xã giao.N5 - 13
お久しぶりです。
o-hisashiburi desu
Lâu rồi không gặp ạ.
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau nửa năm. Bạn chào thế nào?
You meet an acquaintance again after six months.
Người bản xứ dùng thế nàoVới bạn thân thì nói 久しぶり trống. ĐÂY mới là lúc hỏi お元気でしたか — chứ không phải hỏi hằng ngày.N5 - 14
お元気でしたか。
ogenki deshita ka
Dạo này anh/chị vẫn khoẻ chứ ạ?
Tình huốngBạn gặp lại người lâu ngày không gặp và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
You see someone after a long gap and want to ask after them.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY SÁCH GIÁO KHOA: お元気ですか KHÔNG phải câu chào hằng ngày. Chỉ hỏi sau thời gian dài không gặp — hỏi mỗi ngày thì rất kỳ.N5 - 16
失礼します。
shitsurei shimasu
Tôi xin phép ạ.
Tình huốngBạn bước vào phòng sếp, hoặc rời khỏi phòng họp. Bạn nói gì?
You enter your boss’s room, or leave a meeting room.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VẠN NĂNG Ở CÔNG SỞ: dùng cả khi VÀO lẫn khi RA, cả khi cúp điện thoại. Nghĩa đen "tôi thất lễ".N4 - 17
気をつけて。
ki o tsukete
Đi cẩn thận nhé.
Tình huốngNgười ta ra về lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?
Someone leaves after dark.
Người bản xứ dùng thế nào気 là "tâm trí, sự chú ý" — chữ này có trong rất nhiều thành ngữ tiếng Nhật. Lịch sự hơn thì thêm ください.N4 - 18
さようなら。
sayounara
Tạm biệt.
Tình huốngBạn chia tay một người có thể lâu mới gặp lại. Bạn nói gì?
You part from someone you may not see for a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: người Nhật ÍT dùng さようなら hằng ngày vì nó mang cảm giác chia tay lâu dài. Ở công ty dùng お疲れ様です, với bạn dùng じゃあね.N5 - 19
じゃあ、また。
jaa, mata
Thôi nhé, gặp sau.
Tình huốngBạn chia tay bạn bè sau khi đi chơi. Bạn nói gì?
You say bye to friends after hanging out.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè. じゃあ là dạng nói của では. Với sếp thì không dùng câu này.N5 - 20
どうぞ。
douzo
Mời ạ.
Tình huốngBạn nhường chỗ, mời vào, hoặc đưa đồ cho người khác. Bạn nói gì?
You offer a seat, invite someone in, or hand something over.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT TỪ, DÙNG KHẮP NƠI: mời vào, mời ngồi, mời ăn, đưa đồ. Đi cặp với ありがとう — người này どうぞ, người kia cảm ơn.N5 - 21
田中さん、おはようございます。
Tanaka-san, ohayou gozaimasu
Chào anh Tanaka ạ.
Tình huốngSáng tới công ty bạn gặp đồng nghiệp ở hành lang. Bạn chào thế nào?
You pass a colleague in the corridor first thing in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC XƯNG HÔ: HỌ + さん. Gọi tên riêng là quá thân; bỏ さん là bất lịch sự. Với sếp thì dùng CHỨC: 部長, 課長.N5 - 22
また会いましょう。
mata aimashou
Mình gặp lại nhé.
Tình huốngBạn chia tay người mới quen mà thấy hợp. Bạn nói gì?
You part from someone new you got on well with.
Người bản xứ dùng thế nàoましょう là rủ dứt khoát, ましょうか là rủ kèm hỏi ý. CẨN THẬN: câu này thường chỉ là xã giao, không phải hẹn thật.N5 - 23
隣に引っ越してきました。
tonari ni hikkoshite kimashita
Tôi vừa chuyển đến bên cạnh ạ.
Tình huốngBạn gõ cửa nhà sát vách trong ngày đầu dọn tới, bạn mở lời thế nào?
You knock on the next door on your first day and introduce yourself.
Người bản xứ dùng thế nàoNGHI THỨC KHÔNG AI DẠY MÀ AI CŨNG BIẾT: chào hai nhà bên và nhà trên nhà dưới. Nói câu này rồi thêm よろしくお願いします là đủ.N4 - 24
今後ともよろしくお願いします。
kongo tomo yoroshiku onegaishimasu
Mong được anh chị giúp đỡ lâu dài ạ.
Tình huốngKết thúc buổi chào hỏi đầu tiên, bạn nói câu khép lại thế nào?
You are wrapping up your first greeting and want a closing line.
Người bản xứ dùng thế nàoBản dài hơn của よろしくお願いします, thêm ý TỪ NAY VỀ SAU. Dùng khi mối quan hệ sẽ còn kéo dài: hàng xóm, đồng nghiệp mới, đối tác.N4 - 25
よいお年を。
yoi otoshi o
Chúc anh năm mới tốt lành ạ.
Tình huốngNgày làm việc cuối năm, bạn chia tay đồng nghiệp tới sang năm mới gặp lại?
On the last working day of the year you part with colleagues until next year.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ NÓI TRƯỚC GIAO THỪA. Câu đầy đủ là よいお年をお迎えください nhưng ai cũng nói gọn. Sau giao thừa mà nói câu này là sai hẳn dịp.N4 - 26
あけましておめでとうございます。
akemashite omedetou gozaimasu
Chúc mừng năm mới ạ.
Tình huốngNgày đi làm đầu tiên của năm, bạn gặp đồng nghiệp lần đầu sau kỳ nghỉ?
On the first work day of the year you see colleagues for the first time.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng từ mùng 1 tới khoảng mùng 7. Sau đó thì quay lại おはようございます — nói muộn quá nghe rất lạ.N4 - 27
お邪魔します。
ojama shimasu
Tôi xin phép vào ạ.
Tình huốngBạn bước qua cửa nhà người Nhật khi được mời vào?
You step through the door of a Japanese home when invited in.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là tôi xin làm phiền. Nói ngay lúc bước vào, dù chủ nhà đã mời — bỏ qua thì bị coi là suồng sã, dù bạn không cố ý.N4 - 28
お先にどうぞ。
osaki ni douzo
Mời anh chị đi trước ạ.
Tình huốngBạn và người khác cùng tới cửa thang máy một lúc?
You and someone else reach the lift door at the same moment.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhường đường vạn năng: thang máy, cửa ra vào, hàng chờ. Đợt 1 đã có お先に失礼します dùng khi VỀ TRƯỚC — hai câu khác nhau hẳn.N4 - 29
どうぞ座ってください。
douzo suwatte kudasai
Mời anh ngồi ạ.
Tình huốngKhách vừa vào phòng và bạn mời họ ngồi xuống?
A guest has entered the room and you invite them to sit.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 座る ngồi và 立つ đứng. どうぞ ở đầu làm câu thành lời mời chứ không phải lệnh — chỉ hai chữ mà đổi hẳn sắc thái.N5
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.