Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "chào hỏi": 29 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    おはようございます。

    ohayou gozaimasu

    Chào buổi sáng ạ.

    Tình huống

    Bạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành おはよう là thể suồng sã — chỉ dùng với bạn thân và người dưới. Với sếp thì phải đủ.
    N5
  2. 2

    こんにちは。

    konnichiwa

    Chào buổi trưa/chiều.

    Tình huống

    Bạn gặp người quen vào buổi trưa ngoài đường. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý: dùng khoảng 11 giờ tới chiều tối. Trong CÔNG TY thì người Nhật ít nói こんにちは — họ nói お疲れ様です.
    N5
  3. 3

    こんばんは。

    konbanwa

    Chào buổi tối.

    Tình huống

    Bạn gặp hàng xóm lúc bảy giờ tối. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng khi GẶP MẶT buổi tối. Lúc chia tay đi ngủ thì nói おやすみなさい — hai câu này người Việt hay nhầm.
    N5
  4. 4

    おやすみなさい。

    oyasumi nasai

    Chúc ngủ ngon ạ.

    Tình huống

    Đêm khuya và bạn chào người nhà trước khi đi ngủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ なさい thành おやすみ là thể thân mật. Cũng dùng để kết thúc tin nhắn buổi khuya.
    N5
  5. 5

    お疲れ様です。

    otsukaresama desu

    Anh/chị vất vả rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn đi ngang qua đồng nghiệp trong hành lang công ty. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Ở công ty Nhật đây là câu chào vạn năng — chào, cảm ơn, tạm biệt đều dùng được. Nghe cả trăm lần một ngày.
    N4
  6. 6

    お先に失礼します。

    osaki ni shitsurei shimasu

    Tôi xin phép về trước ạ.

    Tình huống

    Hết giờ làm mà đồng nghiệp còn ngồi lại. Bạn xin phép về thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC KHI VỀ TRƯỚC ở công ty Nhật. Người còn lại đáp お疲れ様でした. Về lặng lẽ là điều không ai làm.
    N4
  7. 7

    お疲れ様でした。

    otsukaresama deshita

    Anh/chị đã vất vả rồi ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp xin phép về trước. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ でした dùng khi việc đã xong — tiễn người về. Còn です là chào lúc đang làm. Một chữ khác nhau, hai lúc khác nhau.
    N4
  8. 8

    いってきます。

    ittekimasu

    Con đi đây ạ.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà buổi sáng. Bạn chào người ở nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "đi rồi sẽ về". CẶP CỐ ĐỊNH: người ra nói いってきます, người ở nhà đáp いってらっしゃい.
    N5
  9. 9

    いってらっしゃい。

    itterasshai

    Đi rồi về nhé.

    Tình huống

    Người nhà bạn ra khỏi cửa đi làm. Bạn tiễn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁP của người ở nhà. Không đảo ngược được — người ra đi không nói câu này.
    N5
  10. 10

    ただいま。

    tadaima

    Con về rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn mở cửa bước vào nhà sau một ngày làm việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP CỐ ĐỊNH THỨ HAI: người về nói ただいま, người ở nhà đáp おかえりなさい. Nói kể cả khi nhà không có ai.
    N5
  11. 11

    おかえりなさい。

    okaeri nasai

    Anh/chị về rồi à.

    Tình huống

    Người nhà vừa bước vào cửa. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ なさい thành おかえり là thể thân mật trong gia đình. Ở công ty cũng dùng khi ai đó đi gặp khách về.
    N5
  12. 12

    はじめまして。よろしくお願いします。

    hajimemashite. yoroshiku onegaishimasu

    Rất vui được làm quen. Mong được giúp đỡ.

    Tình huống

    Bạn được giới thiệu với một người lần đầu và cúi chào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoよろしくお願いします KHÔNG DỊCH SÁT ĐƯỢC — nó là lời gửi gắm "mong anh chị chiếu cố". Câu quan trọng nhất của tiếng Nhật xã giao.
    N5
  13. 13

    お久しぶりです。

    o-hisashiburi desu

    Lâu rồi không gặp ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen sau nửa năm. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới bạn thân thì nói 久しぶり trống. ĐÂY mới là lúc hỏi お元気でしたか — chứ không phải hỏi hằng ngày.
    N5
  14. 14

    お元気でしたか。

    ogenki deshita ka

    Dạo này anh/chị vẫn khoẻ chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người lâu ngày không gặp và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY SÁCH GIÁO KHOA: お元気ですか KHÔNG phải câu chào hằng ngày. Chỉ hỏi sau thời gian dài không gặp — hỏi mỗi ngày thì rất kỳ.
    N5
  15. 15

    また明日。

    mata ashita

    Mai gặp lại.

    Tình huống

    Hết giờ làm và mai bạn lại gặp người này. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung また + mốc thời gian: また来週 (tuần sau), また今度 (lần sau), またね (thân mật).
    N5
  16. 16

    失礼します。

    shitsurei shimasu

    Tôi xin phép ạ.

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng sếp, hoặc rời khỏi phòng họp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VẠN NĂNG Ở CÔNG SỞ: dùng cả khi VÀO lẫn khi RA, cả khi cúp điện thoại. Nghĩa đen "tôi thất lễ".
    N4
  17. 17

    気をつけて。

    ki o tsukete

    Đi cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Người ta ra về lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào気 là "tâm trí, sự chú ý" — chữ này có trong rất nhiều thành ngữ tiếng Nhật. Lịch sự hơn thì thêm ください.
    N4
  18. 18

    さようなら。

    sayounara

    Tạm biệt.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người có thể lâu mới gặp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: người Nhật ÍT dùng さようなら hằng ngày vì nó mang cảm giác chia tay lâu dài. Ở công ty dùng お疲れ様です, với bạn dùng じゃあね.
    N5
  19. 19

    じゃあ、また。

    jaa, mata

    Thôi nhé, gặp sau.

    Tình huống

    Bạn chia tay bạn bè sau khi đi chơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè. じゃあ là dạng nói của では. Với sếp thì không dùng câu này.
    N5
  20. 20

    どうぞ。

    douzo

    Mời ạ.

    Tình huống

    Bạn nhường chỗ, mời vào, hoặc đưa đồ cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT TỪ, DÙNG KHẮP NƠI: mời vào, mời ngồi, mời ăn, đưa đồ. Đi cặp với ありがとう — người này どうぞ, người kia cảm ơn.
    N5
  21. 21

    田中さん、おはようございます。

    Tanaka-san, ohayou gozaimasu

    Chào anh Tanaka ạ.

    Tình huống

    Sáng tới công ty bạn gặp đồng nghiệp ở hành lang. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC XƯNG HÔ: HỌ + さん. Gọi tên riêng là quá thân; bỏ さん là bất lịch sự. Với sếp thì dùng CHỨC: 部長, 課長.
    N5
  22. 22

    また会いましょう。

    mata aimashou

    Mình gặp lại nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người mới quen mà thấy hợp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoましょう là rủ dứt khoát, ましょうか là rủ kèm hỏi ý. CẨN THẬN: câu này thường chỉ là xã giao, không phải hẹn thật.
    N5
  23. 23

    隣に引っ越してきました。

    tonari ni hikkoshite kimashita

    Tôi vừa chuyển đến bên cạnh ạ.

    Tình huống

    Bạn gõ cửa nhà sát vách trong ngày đầu dọn tới, bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHI THỨC KHÔNG AI DẠY MÀ AI CŨNG BIẾT: chào hai nhà bên và nhà trên nhà dưới. Nói câu này rồi thêm よろしくお願いします là đủ.
    N4
  24. 24

    今後ともよろしくお願いします。

    kongo tomo yoroshiku onegaishimasu

    Mong được anh chị giúp đỡ lâu dài ạ.

    Tình huống

    Kết thúc buổi chào hỏi đầu tiên, bạn nói câu khép lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản dài hơn của よろしくお願いします, thêm ý TỪ NAY VỀ SAU. Dùng khi mối quan hệ sẽ còn kéo dài: hàng xóm, đồng nghiệp mới, đối tác.
    N4
  25. 25

    よいお年を。

    yoi otoshi o

    Chúc anh năm mới tốt lành ạ.

    Tình huống

    Ngày làm việc cuối năm, bạn chia tay đồng nghiệp tới sang năm mới gặp lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ NÓI TRƯỚC GIAO THỪA. Câu đầy đủ là よいお年をお迎えください nhưng ai cũng nói gọn. Sau giao thừa mà nói câu này là sai hẳn dịp.
    N4
  26. 26

    あけましておめでとうございます。

    akemashite omedetou gozaimasu

    Chúc mừng năm mới ạ.

    Tình huống

    Ngày đi làm đầu tiên của năm, bạn gặp đồng nghiệp lần đầu sau kỳ nghỉ?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng từ mùng 1 tới khoảng mùng 7. Sau đó thì quay lại おはようございます — nói muộn quá nghe rất lạ.
    N4
  27. 27

    お邪魔します。

    ojama shimasu

    Tôi xin phép vào ạ.

    Tình huống

    Bạn bước qua cửa nhà người Nhật khi được mời vào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là tôi xin làm phiền. Nói ngay lúc bước vào, dù chủ nhà đã mời — bỏ qua thì bị coi là suồng sã, dù bạn không cố ý.
    N4
  28. 28

    お先にどうぞ。

    osaki ni douzo

    Mời anh chị đi trước ạ.

    Tình huống

    Bạn và người khác cùng tới cửa thang máy một lúc?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhường đường vạn năng: thang máy, cửa ra vào, hàng chờ. Đợt 1 đã có お先に失礼します dùng khi VỀ TRƯỚC — hai câu khác nhau hẳn.
    N4
  29. 29

    どうぞ座ってください。

    douzo suwatte kudasai

    Mời anh ngồi ạ.

    Tình huống

    Khách vừa vào phòng và bạn mời họ ngồi xuống?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 座る ngồi và 立つ đứng. どうぞ ở đầu làm câu thành lời mời chứ không phải lệnh — chỉ hai chữ mà đổi hẳn sắc thái.
    N5

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.