
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Phàn nàn": 9 câu
- 1
まだ来ていません。
mada kite imasen
Món của tôi chưa lên ạ.
Tình huốngBàn bên gọi sau mà đã có món, bàn bạn thì chưa. Bạn nhắc nhân viên thế nào?
The next table ordered later and already has food; you have none.
Người bản xứ dùng thế nàoまだ + thể ていません là "vẫn chưa…". Nói nhẹ nhàng thì đây là nhắc, không phải trách.N4 - 2
これは注文していません。
kore wa chuumon shite imasen
Món này tôi không gọi ạ.
Tình huốngNhân viên bưng ra một món lạ mà bạn không hề gọi. Bạn nói gì?
The server brings a dish you never ordered.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY lúc họ đặt xuống. Ở Nhật nhân viên sẽ xin lỗi rối rít và mang đi ngay — không cần ngại.N4 - 3
壊れています。
kowarete imasu
Cái này bị hỏng ạ.
Tình huốngBạn mở hộp ra và thấy món đồ không hoạt động. Bạn báo cửa hàng thế nào?
You open the box and the item does not work.
Người bản xứ dùng thế nào壊れています là trạng thái đang hỏng. Nhân viên Nhật gần như luôn xin lỗi và xử lý — không cần lớn tiếng.N4 - 4
エアコンが壊れています。
eakon ga kowarete imasu
Điều hoà bị hỏng ạ.
Tình huốngBạn vào phòng và điều hoà không chạy. Bạn gọi xuống lễ tân báo thế nào?
You get to your room and the air conditioning does not work.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 壊れています (đợt 3). Khách sạn Nhật xử lý rất nhanh và thường xin lỗi rối rít.N4 - 5
一時間待ちました。
ichijikan machimashita
Tôi chờ một tiếng rồi.
Tình huốngBạn chờ quá lâu và muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu. Bạn nói gì?
You have waited too long and want to spell out how long.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 時 VỚI 時間: 一時 là MỐC một giờ, 一時間 là KHOẢNG một tiếng. Thiếu 間 thì nghĩa khác hẳn.N5 - 6
なかなか覚えられません。
nakanaka oboeraremasen
Tôi mãi không nhớ nổi.
Tình huốngBạn học đi học lại mà vẫn quên chữ. Bạn than thế nào?
You keep studying but the words will not stick.
Người bản xứ dùng thế nàoなかなか + PHỦ ĐỊNH là "mãi không…". Cùng họ với あまり, 全然, しか — bốn phó từ chỉ tồn tại trong câu phủ định.N3 - 7
ネットが遅いです。
netto ga osoi desu
Mạng chậm quá ạ.
Tình huốngVideo cứ quay vòng mãi không tải nổi. Bạn than thế nào?
The video keeps buffering.
Người bản xứ dùng thế nàoネット là rút gọn của インターネット. Người Nhật rút gọn từ mượn rất nhiều: パソコン (personal computer), コンビニ, スマホ.N4 - 8
上の階から音がします。
ue no kai kara oto ga shimasu
Có tiếng động từ tầng trên ạ.
Tình huốngĐêm nào cũng có tiếng bước chân phía trên và bạn báo cho người quản lý?
There are footsteps above every night and you report it to the manager.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH PHÀN NÀN ĐÚNG Ở NHẬT: nói qua người quản lý chứ đừng gõ cửa nhà trên. Người quản lý dán thông báo chung, không nêu tên ai — chuyện êm hơn nhiều.N4 - 9
エアコンの音が気になります。
eakon no oto ga ki ni narimasu
Tiếng máy lạnh làm tôi khó chịu ạ.
Tình huốngMáy lạnh kêu lạ suốt đêm và bạn muốn báo mà không muốn nặng lời?
The air conditioner makes an odd noise all night and you report it gently.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG PHÀN NÀN MỀM NHẤT: ~が気になります nghĩa là điều đó cứ khiến tôi để ý, chứ không nói thẳng là tệ. Người Nhật dùng nó để chê mà không mất lòng.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.