
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "khách sạn": 5 câu
- 1
チェックインお願いします。
chekku in onegaishimasu
Cho tôi nhận phòng ạ.
Tình huốngBạn tới lễ tân khách sạn sau khi đã đặt phòng. Bạn nói gì?
You reach the hotel front desk having booked online.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung お願いします. Đưa hộ chiếu ra cùng lúc thì nhanh hơn — khách nước ngoài bắt buộc phải trình.N4 - 2
チェックアウトは何時ですか。
chekku auto wa nanji desu ka
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Tình huốngBạn nhận phòng xong và muốn biết hôm sau phải rời đi lúc nào. Bạn hỏi gì?
You have checked in and want to know the checkout time.
Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn Nhật thường trả phòng 10 hoặc 11 giờ — SỚM hơn nhiều nước. Đừng ngủ nướng.N4 - 3
荷物を預かってもらえますか。
nimotsu o azukatte moraemasu ka
Anh/chị giữ hành lý giúp tôi được không ạ?
Tình huốngBạn đã trả phòng nhưng tối mới bay và không muốn kéo vali đi chơi. Bạn hỏi gì?
You checked out but your flight is not until evening.
Người bản xứ dùng thế nào預かる là giữ hộ. Hầu hết khách sạn Nhật giữ miễn phí trong ngày, và nhiều ga tàu có tủ khoá (コインロッカー).N3 - 4
エアコンが壊れています。
eakon ga kowarete imasu
Điều hoà bị hỏng ạ.
Tình huốngBạn vào phòng và điều hoà không chạy. Bạn gọi xuống lễ tân báo thế nào?
You get to your room and the air conditioning does not work.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 壊れています (đợt 3). Khách sạn Nhật xử lý rất nhanh và thường xin lỗi rối rít.N4 - 5
Wi-Fiのパスワードを教えてください。
waifai no pasuwaado o oshiete kudasai
Cho tôi xin mật khẩu Wi-Fi ạ.
Tình huốngBạn nhận phòng xong và cần kết nối mạng. Bạn hỏi gì?
You have checked in and need to get online.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XIN THÔNG TIN: danh từ + を教えてください. Xin số điện thoại, địa chỉ, tên món — dùng khắp nơi.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.