Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "công nghệ": 28 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    保証はありますか。

    hoshou wa arimasu ka

    Có bảo hành không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ điện tử đắt tiền và muốn biết chế độ hậu mãi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào保証 là bảo hành. Hỏi thêm 何年ですか (mấy năm). Giữ 保証書 (giấy bảo hành) kèm hoá đơn.
    N3
  2. 2

    Wi-Fiのパスワードを教えてください。

    waifai no pasuwaado o oshiete kudasai

    Cho tôi xin mật khẩu Wi-Fi ạ.

    Tình huống

    Bạn nhận phòng xong và cần kết nối mạng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XIN THÔNG TIN: danh từ + を教えてください. Xin số điện thoại, địa chỉ, tên món — dùng khắp nơi.
    N4
  3. 3

    電波が悪いようです。

    denpa ga warui you desu

    Hình như sóng yếu ạ.

    Tình huống

    Cuộc gọi cứ ngắt quãng và bạn muốn giải thích lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoようです là "hình như, có vẻ" — làm câu bớt khẳng định. Rất Nhật: ít khi nói chắc nịch về điều mình không nắm rõ.
    N4
  4. 4

    メールで送っていただけますか。

    meeru de okutte itadakemasu ka

    Anh/chị gửi mail cho tôi được không ạ?

    Tình huống

    Nói mãi mà hai bên vẫn không hiểu nhau qua điện thoại. Bạn đề nghị đổi cách thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỐI THOÁT TỐT NHẤT CHO NGƯỜI MỚI. ていただけますか là bản KHIÊM NHƯỜNG của てもらえますか (đợt 1) — lịch sự hơn một bậc.
    N3
  5. 5

    LINE交換しませんか。

    rain koukan shimasen ka

    Mình kết bạn LINE nhé?

    Tình huống

    Bạn vừa quen ai đó và muốn giữ liên lạc. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: LINE là ứng dụng nhắn tin quốc dân ở Nhật, thay hẳn cho việc xin số điện thoại. Khung ませんか là lời mời lịch sự.
    N4
  6. 6

    後で連絡します。

    ato de renraku shimasu

    Lát nữa tôi liên lạc lại ạ.

    Tình huống

    Bạn hứa sẽ báo lại sau khi thu xếp xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ CHỮ 連 TRONG 報連相 (đợt 5). Hứa liên lạc thì phải liên lạc thật — ở Nhật im lặng là lỗi.
    N4
  7. 7

    確認しました。ありがとうございます。

    kakunin shimashita. arigatou gozaimasu

    Tôi đã xem rồi ạ, cảm ơn anh/chị.

    Tình huống

    Người ta gửi tài liệu qua mail và bạn cần báo đã nhận. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBÁO ĐÃ NHẬN NGAY, dù chưa xử lý xong. Ở Nhật để mail không hồi âm bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
    N4
  8. 8

    返事が遅くなってすみません。

    henji ga osoku natte sumimasen

    Xin lỗi vì hồi âm muộn ạ.

    Tình huống

    Bạn quên trả lời tin nhắn mấy hôm và giờ mới nhớ ra. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào遅くなる là "trở nên muộn". Câu mở đầu chuẩn khi trả lời muộn — nói trước thì không ai trách.
    N3
  9. 9

    Wi-Fiはありますか。

    waifai wa arimasu ka

    Có Wi-Fi không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào quán và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: Wi-Fi công cộng ở Nhật ÍT hơn nhiều người tưởng và hay phải đăng ký. Mua sim du lịch thì tiện hơn.
    N4
  10. 10

    ネットが遅いです。

    netto ga osoi desu

    Mạng chậm quá ạ.

    Tình huống

    Video cứ quay vòng mãi không tải nổi. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoネット là rút gọn của インターネット. Người Nhật rút gọn từ mượn rất nhiều: パソコン (personal computer), コンビニ, スマホ.
    N4
  11. 11

    つながりません。

    tsunagarimasen

    Không kết nối được ạ.

    Tình huống

    Bạn nhập mật khẩu rồi mà máy vẫn không vào mạng. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoつながる là "nối được, thông". Cùng gốc với おつなぎします (nối máy điện thoại — đợt 6).
    N3
  12. 12

    パソコンが動きません。

    pasokon ga ugokimasen

    Máy tính không chạy ạ.

    Tình huống

    Màn hình đứng im, bấm gì cũng không phản ứng. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào動く là chuyển động, hoạt động. Dùng cho máy móc nói chung — máy tính, xe, đồng hồ.
    N4
  13. 13

    ファイルが開きません。

    fairu ga hirakimasen

    File không mở được ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp gửi tài liệu mà máy bạn không đọc nổi. Bạn báo lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào開く là mở ra. Cặp đối: 開く (mở) ↔ 閉じる (đóng). Khác 開ける (mở bằng tay — cửa, hộp).
    N4
  14. 14

    もう一度送ってもらえますか。

    mou ichido okutte moraemasu ka

    Anh/chị gửi lại giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    File bị lỗi và bạn cần người ta gửi lại. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか đã dùng năm lần. Đây là khung nhờ vả xương sống của cả bộ.
    N4
  15. 15

    充電が切れそうです。

    juuden ga kiresou desu

    Điện thoại sắp hết pin ạ.

    Tình huống

    Máy sắp sập nguồn và bạn muốn báo trước khi mất liên lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI そう LÀ "TRÔNG NHƯ SẮP…". Cùng luật với 嬉しそう (trông có vẻ vui — đợt 9) — phỏng đoán từ dấu hiệu nhìn thấy.
    N3
  16. 16

    コンセントを借りてもいいですか。

    konsento o karite mo ii desu ka

    Cho tôi mượn ổ cắm được không ạ?

    Tình huống

    Bạn ngồi quán cà phê với điện thoại gần cạn pin. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoコンセント là ổ cắm điện — từ mượn nhưng KHÔNG phải "consent" tiếng Anh. Nhiều quán Nhật có ổ cắm ở ghế sát tường.
    N4
  17. 17

    LINEで送りますね。

    rain de okurimasu ne

    Tôi gửi qua LINE nhé.

    Tình huống

    Bạn hứa gửi thông tin sau khi về nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ で chỉ PHƯƠNG TIỆN (đợt 10). LINE là ứng dụng nhắn tin quốc dân ở Nhật — công việc cũng chạy trên đó nhiều.
    N4
  18. 18

    画面が見えません。

    gamen ga miemasen

    Tôi không nhìn thấy màn hình ạ.

    Tình huống

    Bạn ngồi họp trực tuyến mà màn hình chia sẻ không hiện. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 見えます VỚI 見られます: 見える là tự nhiên nhìn thấy được, 見られる là CÓ THỂ xem (được phép, có cơ hội).
    N4
  19. 19

    声が聞こえますか。

    koe ga kikoemasu ka

    Anh/chị nghe rõ tiếng tôi không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào họp trực tuyến và cần kiểm tra micro. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng cặp với 見えます: 聞こえる là tự nhiên nghe thấy, 聞ける là có thể nghe (được phép). Hai cặp này đi liền nhau.
    N4
  20. 20

    目が疲れました。

    me ga tsukaremashita

    Mắt tôi mỏi quá.

    Tình huống

    Bạn nhìn màn hình liên tục mấy tiếng và mắt bắt đầu nhức?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng chính động từ 疲れる của cả người, chỉ đổi chủ ngữ thành bộ phận cơ thể. Cùng lối đó: 手が疲れた · 足が疲れた.
    N4
  21. 21

    ネットの工事はいつですか。

    netto no kouji wa itsu desu ka

    Bao giờ thì lắp mạng ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mạng để làm việc và muốn biết ngày thợ tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoLẮP MẠNG Ở NHẬT RẤT LÂU: hai tuần tới một tháng là bình thường, mùa chuyển nhà tháng Ba thì lâu hơn. Đặt lịch ngay ngày ký hợp đồng nhà.
    N4
  22. 22

    携帯を契約したいのですが。

    keitai o keiyaku shitai no desu ga

    Tôi muốn đăng ký điện thoại ạ.

    Tình huống

    Bạn vào cửa hàng nhà mạng và cần nói việc mình tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoMang theo thẻ cư trú và sổ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng. Không có tài khoản Nhật thì nhiều nhà mạng vẫn cho trả bằng thẻ tín dụng nước ngoài.
    N4
  23. 23

    身分証明書はこれでいいですか。

    mibun shoumeisho wa kore de ii desu ka

    Giấy tờ tuỳ thân dùng cái này được không ạ?

    Tình huống

    Nhân viên xin giấy tờ và bạn chìa thẻ cư trú ra để hỏi cho chắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~はこれでいいですか hỏi cái mình đang cầm có đúng thứ họ cần không. Dùng ở mọi quầy giấy tờ, rất tiện khi chưa nghe rõ họ đòi gì.
    N4
  24. 24

    月にいくらかかりますか。

    tsuki ni ikura kakarimasu ka

    Mỗi tháng hết bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Nhân viên giới thiệu một gói cước và bạn muốn biết con số hằng tháng?

    Người bản xứ dùng thế nàoかかる là tốn (tiền, thời gian). Hỏi thêm 全部でいくらですか vì bảng giá hay tách riêng phí máy, phí gói, và các khoản khuyến mãi năm đầu.
    N4
  25. 25

    一番安いプランはどれですか。

    ichiban yasui puran wa dore desu ka

    Gói rẻ nhất là gói nào ạ?

    Tình huống

    Bạn chỉ cần gọi và nhắn tin, không xem phim trên điện thoại?

    Người bản xứ dùng thế nào一番 + tính từ là dạng so sánh nhất, khung dùng suốt đời. Nhà mạng giá rẻ ở Nhật gọi là 格安SIM, rẻ hơn ba nhà mạng lớn tới một nửa.
    N4
  26. 26

    データは何ギガですか。

    deeta wa nan giga desu ka

    Gói có bao nhiêu gi-ga dữ liệu ạ?

    Tình huống

    Bạn hay dùng bản đồ và mạng xã hội, cần biết dung lượng của gói?

    Người bản xứ dùng thế nàoHết dung lượng thì máy vẫn chạy nhưng chậm hẳn, gọi là 速度制限. Hỏi luôn 制限後の速度は để biết lúc đó còn dùng được bản đồ không.
    N4
  27. 27

    解約はいつでもできますか。

    kaiyaku wa itsu demo dekimasu ka

    Huỷ hợp đồng lúc nào cũng được ạ?

    Tình huống

    Bạn chỉ ở Nhật một năm và lo bị ràng buộc hợp đồng dài?

    Người bản xứ dùng thế nàoHợp đồng hai năm kiểu cũ phạt tiền khi huỷ giữa chừng. Luật đã siết lại nên nay phí phạt thấp, nhưng vẫn phải hỏi cho rõ trước khi ký.
    N4
  28. 28

    メールを書きます。

    meeru o kakimasu

    Tôi viết email.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi bạn đang làm gì trên máy tính?

    Người bản xứ dùng thế nào書く là viết bằng chữ; vẽ tranh thì là 描く, cùng đọc kaku nhưng khác chữ Hán. Người Nhật cũng hay viết cả hai bằng kana cho tiện.
    N5

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.