Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "làm rõ": 54 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    もう一度お願いします。

    mou ichido onegaishimasu

    Cho tôi xin nhắc lại một lần nữa ạ.

    Tình huống

    Người ta nói nhanh quá và bạn không nghe kịp. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoもう一度 là "một lần nữa". Cùng khung お願いします — chỉ thay phần đầu là ra lời nhờ khác.
    N5
  2. 2

    もう少しゆっくり話してください。

    mou sukoshi yukkuri hanashite kudasai

    Anh/chị nói chậm lại một chút ạ.

    Tình huống

    Người ta nói đúng tốc độ bản xứ và bạn theo không kịp. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NHỜ CƠ BẢN NHẤT: động từ thể て + ください. 見てください (xem đi), 待ってください (chờ đã), 教えてください (chỉ giúp).
    N5
  3. 3

    恐れ入りますが、もう一度お願いします。

    osoreirimasu ga, mou ichido onegaishimasu

    Xin lỗi, cho tôi nghe lại một lần nữa ạ.

    Tình huống

    Đối tác nói nhanh quá và bạn không bắt kịp. Bạn nhờ nói lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào恐れ入りますが là "thật ngại quá nhưng…" — mở đầu lịch sự nhất khi làm phiền. Trang trọng hơn すみません nhiều.
    N3
  4. 4

    書いていただけますか。

    kaite itadakemasu ka

    Anh/chị viết ra giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Người ta nói một tên riêng hoặc con số mà bạn không nắm được. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG khi gặp tên người, tên ga, số tài khoản. Chữ viết dễ hơn nghe rất nhiều.
    N3
  5. 5

    お名前をもう一度お願いします。

    onamae o mou ichido onegaishimasu

    Cho tôi xin lại tên ạ.

    Tình huống

    Bạn không nghe rõ tên người gọi và cần hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại tên là chuyện bình thường, đừng ngại. Tên người Nhật có nhiều cách đọc — người Nhật cũng hay hỏi lại nhau.
    N4
  6. 6

    日本語がわかりません。

    nihongo ga wakarimasen

    Tôi không hiểu tiếng Nhật.

    Tình huống

    Tình huống gấp mà bạn không đủ vốn từ để giải thích. Bạn nói gì để người ta tìm cách khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói được câu này thì người ta chuyển sang tiếng Anh, dùng phần mềm dịch, hoặc gọi người biết tiếng.
    N5
  7. 7

    英語ができる人はいますか。

    eigo ga dekiru hito wa imasu ka

    Có ai nói được tiếng Anh không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần giải thích một việc phức tạp mà vốn tiếng Nhật không đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: tỉ lệ nói được tiếng Anh ở Nhật thấp hơn nhiều người tưởng. Ở bệnh viện lớn và sân bay thì may ra.
    N4
  8. 8

    これは何ですか。

    kore wa nan desu ka

    Cái này là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một món đồ lạ và không biết nó là cái gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA CHỈ ĐỊNH: これ (cái này, gần tôi) · それ (cái đó, gần bạn) · あれ (cái kia, xa cả hai).
    N5
  9. 9

    どういう意味ですか。

    dou iu imi desu ka

    Nghĩa là sao ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe rõ từng chữ nhưng không hiểu ý người ta muốn nói. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu xin nhắc lại (không nghe rõ). Câu này là NGHE RÕ MÀ KHÔNG HIỂU — phân biệt đúng thì người ta giải thích đúng cách.
    N4
  10. 10

    これは誰のですか。

    kore wa dare no desu ka

    Cái này của ai ạ?

    Tình huống

    Bạn nhặt được một món đồ bỏ quên. Bạn hỏi cả phòng gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ の CHỈ SỞ HỮU: 私の (của tôi), 田中さんの (của anh Tanaka). Đứng một mình thì の thay cho cả danh từ.
    N5
  11. 11

    どうしてですか。

    doushite desu ka

    Tại sao vậy ạ?

    Tình huống

    Người ta nói một điều bạn chưa hiểu lý do. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA MỨC: どうして (thường) · なぜ (trang trọng, văn viết) · なんで (suồng sã, chỉ với bạn bè).
    N5
  12. 12

    雨だから、行きません。

    ame dakara, ikimasen

    Vì mưa nên tôi không đi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tại sao bạn không tới. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "vì" (nêu lý do rõ ràng), ので mềm hơn và lịch sự hơn. Xin phép sếp thì dùng ので (đợt 5).
    N4
  13. 13

    漢字が読めません。

    kanji ga yomemasen

    Tôi không đọc được chữ Hán.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ giấy toàn chữ Hán và cần người ta giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì người Nhật thường đọc hộ hoặc điền giúp. Im lặng điền bừa mới là chỗ sinh rắc rối.
    N4
  14. 14

    どういう意味か教えてください。

    dou iu imi ka oshiete kudasai

    Cô giải thích nghĩa giúp em ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp một từ lạ trong sách và không đoán được nghĩa. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép どういう意味 (đợt 10) với 教えてください (đợt 4). Hai mảnh đã học, ở đây ghép thành lời nhờ trọn vẹn.
    N4
  15. 15

    ゆっくりお願いします。

    yukkuri onegaishimasu

    Cô nói chậm giúp em ạ.

    Tình huống

    Giáo viên nói nhanh quá và bạn không kịp ghi. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản ngắn của もう少しゆっくり話してください (đợt 1). Trong lớp thì nói ngắn thế này là đủ.
    N5
  16. 16

    まだよくわかりません。

    mada yoku wakarimasen

    Em vẫn chưa hiểu rõ ạ.

    Tình huống

    Giáo viên giải thích lần thứ hai mà bạn vẫn chưa thông. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ よく làm câu mềm đi — "chưa hiểu RÕ" nhẹ hơn "không hiểu". Người dạy cũng đỡ thấy mình giảng dở.
    N4
  17. 17

    書き方を教えてください。

    kakikata o oshiete kudasai

    Chỉ giúp tôi cách điền ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ khai toàn chữ Nhật và không biết điền gì vào đâu. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI 方 LÀ "CÁCH LÀM": 書き方 (cách viết), 読み方 (cách đọc), 使い方 (cách dùng), 行き方 (cách đi).
    N4
  18. 18

    English で対応できますか。

    ingurisshu de taiou dekimasu ka

    Có ai xử lý bằng tiếng Anh không ạ?

    Tình huống

    Thủ tục phức tạp mà vốn tiếng Nhật của bạn không đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều toà thị chính ở thành phố lớn CÓ nhân viên hỗ trợ ngoại ngữ hoặc máy phiên dịch. Hỏi một câu là biết.
    N3
  19. 19

    携帯はどこですか。

    keitai wa doko desu ka

    Điện thoại của tôi đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn sờ túi và không thấy điện thoại đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào携帯 (keitai) là điện thoại di động, nay hay nói スマホ (smartphone). Cùng khung ___はどこですか đã dùng bốn lần.
    N5
  20. 20

    鍵を見ませんでしたか。

    kagi o mimasen deshita ka

    Anh/chị có thấy chìa khoá tôi không?

    Tình huống

    Bạn tìm mãi không thấy chìa khoá và hỏi người trong nhà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỎI DẠNG PHỦ ĐỊNH nghe nhẹ hơn hỏi khẳng định — cùng luật với ませんか khi rủ (đợt 16).
    N4
  21. 21

    見つかりません。

    mitsukarimasen

    Tôi tìm không ra ạ.

    Tình huống

    Bạn lục khắp nơi mà vẫn không thấy món đồ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: 見つかる là "được tìm thấy" (tự động), 見つける là "tìm ra" (chủ động). Ở đây dùng dạng tự động.
    N4
  22. 22

    かばんの中にあります。

    kaban no naka ni arimasu

    Ở trong túi đấy ạ.

    Tình huống

    Người ta tìm đồ và bạn thấy nó nằm trong túi họ. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỖ NGƯỜI VIỆT NÓI NGƯỢC: 中 (trong) đứng SAU danh từ, và có の nối. かばんの中 chứ không 中かばん.
    N5
  23. 23

    ドアの後ろにあります。

    doa no ushiro ni arimasu

    Ở phía sau cửa ạ.

    Tình huống

    Bạn chỉ cho người ta chỗ để chổi. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoあります CHO VẬT, います cho người và động vật (đợt 8). Chổi là vật nên dùng あります.
    N5
  24. 24

    すぐそこです。

    sugu soko desu

    Ngay đó thôi ạ.

    Tình huống

    Người ta tìm mãi mà món đồ nằm ngay gần. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoすぐ là "ngay lập tức, ngay gần". Cũng dùng cho khoảng cách khi chỉ đường: すぐ近くです (ngay gần đây).
    N5
  25. 25

    これは何に使いますか。

    kore wa nani ni tsukaimasu ka

    Cái này dùng để làm gì ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một món đồ lạ và chưa hiểu công dụng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác これは何ですか (hỏi TÊN — đợt 10). Câu này hỏi CÔNG DỤNG — biết tên mà không biết dùng thì vẫn chưa hiểu.
    N4
  26. 26

    これは何ゴミですか。

    kore wa nani gomi desu ka

    Cái này thuộc loại rác gì ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một hộp nhựa và không biết nó thuộc nhóm rác nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH. Hỏi hàng xóm câu này còn hơn đoán bừa: đổ sai loại thì túi bị dán giấy và trả lại trước cửa nhà bạn, ai đi qua cũng thấy.
    N4
  27. 27

    粗大ゴミはどうすればいいですか。

    sodai gomi wa dou sureba ii desu ka

    Rác cồng kềnh thì phải làm sao ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn bỏ một cái ghế cũ nhưng nó không vừa túi rác nào?

    Người bản xứ dùng thế nào粗大ゴミ phải GỌI ĐIỆN ĐẶT LỊCH và mua tem dán lên đồ, không vứt bừa được. Bỏ lén là vi phạm luật, phạt rất nặng.
    N3
  28. 28

    大家さんに連絡したほうがいいですか。

    ooyasan ni renraku shita hou ga ii desu ka

    Có nên báo cho chủ nhà không ạ?

    Tình huống

    Trong phòng có thứ hỏng và bạn không chắc mình được tự sửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật, đồ CÓ SẴN trong nhà thuê hỏng thì chủ nhà sửa và trả tiền — tự gọi thợ rồi đòi lại tiền là không được. Báo trước luôn đúng.
    N3
  29. 29

    袋は自分で詰めますか。

    fukuro wa jibun de tsumemasu ka

    Tôi tự cho đồ vào túi ạ?

    Tình huống

    Bạn chưa rõ quy tắc ở quầy này là ai đóng túi?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ SIÊU THỊ khách tự đóng túi tại bàn riêng sau quầy (サッカー台). Ở KONBINI thì nhân viên đóng. Đứng nhầm chỗ là chuyện ai mới sang cũng gặp.
    N4
  30. 30

    セルフレジの使い方がわかりません。

    serufu reji no tsukaikata ga wakarimasen

    Tôi không biết dùng quầy tự thanh toán ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng trước máy tự tính tiền và không biết bấm gì trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này là nhân viên trực máy tới làm giúp ngay, ở siêu thị nào cũng có một người đứng canh. Nhanh hơn hẳn việc tự mò.
    N4
  31. 31

    なんて言うんでしょう。

    nante iun deshou

    Nói thế nào nhỉ…

    Tình huống

    Bạn biết ý mình muốn diễn đạt nhưng chưa nghĩ ra từ tiếng Nhật?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH KHI BÍ TỪ. Nói ra là người Nhật lập tức đoán giúp và gợi từ cho bạn — hiệu quả hơn hẳn việc đứng im hoặc chuyển sang tiếng Anh.
    N3
  32. 32

    聞き取れませんでした。

    kikitoremasen deshita

    Tôi nghe không rõ ạ.

    Tình huống

    Người kia nói nhanh quá và bạn không bắt được câu vừa rồi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÍNH XÁC HƠN わかりません. 聞き取れない là TAI không bắt kịp (nói lại là hiểu), còn わからない là ĐẦU không hiểu (nói lại cũng thế). Người Nhật đáp khác nhau cho hai câu.
    N3
  33. 33

    今、何とおっしゃいましたか。

    ima, nan to osshaimashita ka

    Vừa rồi anh nói gì ạ?

    Tình huống

    Sếp vừa dặn một câu mà bạn không nghe rõ, bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoおっしゃる là thể TÔN KÍNH của 言う, dùng cho lời NGƯỜI TRÊN. Hỏi lại sếp bằng 何と言いましたか nghe rất bất kính dù nghĩa giống nhau.
    N3
  34. 34

    もう少し大きい声でお願いします。

    mou sukoshi ookii koe de onegaishimasu

    Anh nói to hơn chút được không ạ.

    Tình huống

    Xung quanh ồn và giọng người kia bị chìm đi?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ LÝ DO ở ngoài là quanh đây ồn, để người kia không nghĩ bạn chê họ nói nhỏ. Đợt 1 đã có câu xin nói chậm — hai câu này hay đi cùng nhau.
    N4
  35. 35

    つまり、こういうことですか。

    tsumari, kou iu koto desu ka

    Tức là ý anh thế này ạ?

    Tình huống

    Người kia giải thích dài và bạn muốn nói lại cho gọn để kiểm tra mình hiểu đúng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH XÁC NHẬN TỐT NHẤT Ở CHỖ LÀM. Nói câu này rồi tóm tắt lại một dòng — sai chỗ nào người kia sửa ngay, còn hơn gật bừa rồi làm sai.
    N3
  36. 36

    例えばどんなことですか。

    tatoeba donna koto desu ka

    Ví dụ như là gì ạ?

    Tình huống

    Lời giải thích còn trừu tượng và bạn muốn một ví dụ cụ thể?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ví dụ dễ hơn nhiều so với hỏi lại toàn bộ, và người Nhật rất sẵn lòng nêu ví dụ. Học tiếng bằng cách này nhanh hơn tra từ điển.
    N4
  37. 37

    具体的にお願いします。

    gutaiteki ni onegaishimasu

    Anh nói cụ thể giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn được giao việc nhưng phần yêu cầu còn quá chung chung?

    Người bản xứ dùng thế nào具体的 là cụ thể, ngược lại là 抽象的 trừu tượng. Ở công ty Nhật, hỏi cho rõ TRƯỚC KHI làm được đánh giá cao hơn là làm rồi mới sửa.
    N3
  38. 38

    後ろから乗りますか。

    ushiro kara norimasu ka

    Mình lên bằng cửa sau ạ?

    Tình huống

    Xe buýt tới nhưng bạn chưa rõ tuyến này lên bằng cửa nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGƯỢC VỚI VIỆT NAM: phần lớn xe buýt Nhật lên CỬA SAU, trả tiền lúc XUỐNG ở cửa trước. Vài tuyến trong thành phố thì ngược lại, nên hỏi là chắc nhất.
    N4
  39. 39

    ベビーカーでも大丈夫ですか。

    bebiikaa demo daijoubu desu ka

    Đẩy xe em bé vào có được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đưa con nhỏ đi cùng và không chắc chỗ đó có lối cho xe đẩy?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~でも大丈夫ですか của đợt 21 — hỏi cái này có được chấp nhận không. Dùng cho hành lý, thú cưng, thẻ nước ngoài, mọi thứ.
    N4
  40. 40

    挨拶しておいたほうがいいですか。

    aisatsu shite oita hou ga ii desu ka

    Tôi có nên qua chào trước không ạ?

    Tình huống

    Bạn chưa rõ ở toà nhà này người mới có phải đi chào từng nhà không?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ chung cư lớn thành phố thì nhiều người bỏ tục này, ở nhà riêng và khu cũ thì vẫn giữ. Hỏi người quản lý một câu là biết ngay nên làm gì.
    N4
  41. 41

    ここにサインしますか。

    koko ni sain shimasu ka

    Tôi ký vào đây ạ?

    Tình huống

    Nhân viên chỉ vào một ô trống trên giấy và bạn muốn xác nhận cho chắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại một câu trước khi đặt bút luôn đáng. Giấy tờ Nhật hay có nhiều ô giống nhau, và điền nhầm ô thì phải làm lại từ đầu.
    N5
  42. 42

    身分証明書はこれでいいですか。

    mibun shoumeisho wa kore de ii desu ka

    Giấy tờ tuỳ thân dùng cái này được không ạ?

    Tình huống

    Nhân viên xin giấy tờ và bạn chìa thẻ cư trú ra để hỏi cho chắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~はこれでいいですか hỏi cái mình đang cầm có đúng thứ họ cần không. Dùng ở mọi quầy giấy tờ, rất tiện khi chưa nghe rõ họ đòi gì.
    N4
  43. 43

    作法がよくわかりません。

    sahou ga yoku wakarimasen

    Tôi chưa rành lễ nghi ở đây ạ.

    Tình huống

    Bạn dự một buổi trang trọng lần đầu và muốn nhờ người bên cạnh chỉ giúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI THẲNG RA LÀ CÁCH TỐT NHẤT. Người Nhật rất sẵn lòng chỉ, và họ đánh giá cao việc bạn muốn làm cho đúng hơn là việc bạn làm sai vì giấu.
    N3
  44. 44

    誤解があったようです。

    gokai ga atta you desu

    Hình như có hiểu lầm ạ.

    Tình huống

    Hai bên đang nói về hai chuyện khác nhau mà chưa ai nhận ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~ようです là có vẻ như. Nói lửng thế này KHÔNG quy lỗi cho ai — chính vì vậy mà nó gỡ được tình thế mà không làm ai mất mặt.
    N3
  45. 45

    私の勘違いでした。

    watashi no kanchigai deshita

    Tôi hiểu nhầm rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn phát hiện chính mình mới là người nhớ sai?

    Người bản xứ dùng thế nào勘違い là nhớ nhầm, hiểu nhầm — nhẹ hơn ミス vốn là lỗi gây hậu quả. Nhận nhanh câu này thì chuyện khép lại ngay.
    N4
  46. 46

    そんなつもりはありませんでした。

    sonna tsumori wa arimasen deshita

    Tôi không có ý đó đâu ạ.

    Tình huống

    Lời bạn nói bị hiểu theo nghĩa xấu và bạn muốn nói rõ lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoつもり là ý định. Nói câu này rồi phải nói tiếp mình định nói gì — dừng ở đây thì nghe như chối, không phải giải thích.
    N4
  47. 47

    落ち着いて話しましょう。

    ochitsuite hanashimashou

    Mình bình tĩnh nói chuyện đã ạ.

    Tình huống

    Cả hai bên đang lớn tiếng và bạn muốn hạ nhiệt?

    Người bản xứ dùng thế nào落ち着く là lắng xuống, bình tĩnh. Đợt 28 đã có câu loa thông báo dùng chính động từ này khi có động đất.
    N4
  48. 48

    気を悪くしないでください。

    ki o waruku shinaide kudasai

    Anh đừng phật lòng nhé ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp góp ý thẳng và muốn rào trước cho người nghe dễ tiếp nhận?

    Người bản xứ dùng thế nào気を悪くする là thấy phật ý. Nói câu rào này TRƯỚC lời góp ý, không nói sau — nói sau thì người ta đã phật lòng mất rồi.
    N3
  49. 49

    何を買えばいいですか。

    nani o kaeba ii desu ka

    Tôi nên mua gì ạ?

    Tình huống

    Bạn được nhờ đi mua đồ nhưng chưa rõ cần mua thứ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI NÊN LÀM GÌ, dùng suốt trong công việc: どうすればいいですか · どこに行けばいいですか · いつ出せばいいですか.
    N4
  50. 50

    あれは何ですか。

    are wa nan desu ka

    Cái đằng kia là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một vật lạ ở xa cả bạn lẫn người đang nói chuyện cùng?

    Người bản xứ dùng thế nàoあれ là thứ XA CẢ HAI NGƯỜI. Đợt 10 đã có これは何ですか cho thứ trong tay mình — cùng câu hỏi, khác khoảng cách.
    N5
  51. 51

    これとそれ、どう違いますか。

    kore to sore, dou chigaimasu ka

    Cái này với cái kia khác nhau chỗ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một món, nhân viên cầm món kia, và bạn muốn so sánh?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NÀY DẠY ĐÚNG CHỖ NGƯỜI VIỆT SAI: これ là thứ trong tay MÌNH, それ là thứ trong tay NGƯỜI KIA. Dùng これ cho cả hai là nói sai.
    N4
  52. 52

    どれですか。

    dore desu ka

    Cái nào ạ?

    Tình huống

    Người kia nhắc tới một món trong đống đồ mà bạn không biết là món nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoどれ hỏi trong BA THỨ TRỞ LÊN. Chỉ có hai thứ thì phải hỏi どちら — chi tiết nhỏ này người học hay bỏ qua.
    N5
  53. 53

    誰かいますか。

    dareka imasu ka

    Có ai ở đó không ạ?

    Tình huống

    Bạn gõ cửa một phòng đóng kín mà không nghe tiếng động?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ 誰か ai đó · 何か cái gì đó · どこか đâu đó — thêm か vào từ hỏi là thành bất định. Đợt 25 đã có 何かあったら言ってください.
    N5
  54. 54

    これでいいですか。

    kore de ii desu ka

    Thế này được chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa làm xong việc được giao và đưa cho người kia xem?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CUỐI CỦA BỘ, và cũng là câu nên dùng nhiều nhất khi mới đi làm ở Nhật: hỏi trước một câu ngắn còn hơn làm lại từ đầu.
    N5

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.