
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "chuyện phiếm": 191 câu
- 1
そうなんですか。
sou nan desu ka
Vậy à ạ?
Tình huốngNgười ta kể một chuyện bạn chưa biết. Bạn tỏ ra đang nghe thế nào?
They tell you something new and you want to show interest.
Người bản xứ dùng thế nàoPHẢN ỨNG QUAN TRỌNG: người Nhật rất coi trọng 相槌 (đệm lời). Nghe mà im lặng thì họ tưởng bạn không hiểu hoặc không quan tâm.N4 - 2
秘密です。
himitsu desu
Bí mật ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi tuổi bạn và bạn muốn né bằng cách đùa. Bạn nói gì?
They ask your age and you want to deflect playfully.
Người bản xứ dùng thế nàoNé bằng cách đùa. Người Nhật vốn ÍT hỏi tuổi người mới quen — nếu bị hỏi thì thường là người lớn tuổi hoặc rất thân.N4 - 3
田中さんは?
Tanaka-san wa?
Còn anh Tanaka thì sao ạ?
Tình huốngBạn vừa kể về mình xong và muốn chuyển lượt cho người kia. Bạn hỏi gì?
You have talked about yourself and want to hand the turn over.
Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ GIỮ CHO HỘI THOẠI SỐNG. Bỏ lửng sau は là đủ — người Nhật hiểu ngay bạn đang hỏi lại cùng câu hỏi.N5 - 4
音楽を聞くのが好きです。
ongaku o kiku no ga suki desu
Tôi thích nghe nhạc.
Tình huốngBạn muốn nói rõ sở thích là một HÀNH ĐỘNG chứ không phải một thứ. Bạn nói thế nào?
You want to say your hobby is an activity, not a thing.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BIẾN ĐỘNG TỪ THÀNH DANH TỪ: động từ thể từ điển + の. 読むのが好き (thích đọc), 作るのが好き (thích làm).N4 - 5
週末はよく出かけます。
shuumatsu wa yoku dekakemasu
Cuối tuần tôi hay ra ngoài.
Tình huốngNgười ta hỏi cuối tuần bạn thường làm gì. Bạn đáp thế nào?
They ask what you usually do at weekends.
Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT: いつも (luôn) → よく (thường) → ときどき (thỉnh thoảng) → あまり…ない (ít khi) → 全然…ない (không bao giờ).N4 - 6
あまり行きません。
amari ikimasen
Tôi ít khi đi lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay tới đó không mà bạn ít khi. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you go there often and you rarely do.
Người bản xứ dùng thế nàoあまり LUÔN ĐI VỚI PHỦ ĐỊNH. Nói あまり行きます là sai — chữ này chỉ tồn tại trong câu phủ định.N4 - 7
ええ。
ee
Vâng, ừ.
Tình huốngNgười ta đang kể chuyện và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe. Bạn đệm gì?
They are telling a story and you want to show you are listening.
Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT. Mềm hơn はい một chút. Người Nhật đệm sau gần như mỗi câu người kia nói.N5 - 8
そうですか。
sou desu ka
Vậy à ạ.
Tình huốngNgười ta kể một tin bạn chưa biết. Bạn đáp thế nào?
They tell you something you did not know.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG PHẢI CÂU HỎI THẬT dù có か. Nó chỉ báo "tôi nghe rồi, tôi hiểu" — không cần chờ trả lời.N5 - 9
へえ、そうなんですか。
hee, sou nan desu ka
Ồ, thế cơ à.
Tình huốngBạn nghe một chuyện khá bất ngờ. Bạn phản ứng thế nào cho sinh động?
You hear something quite surprising.
Người bản xứ dùng thế nàoへえ là tiếng thốt lên khi bất ngờ. Thêm nó vào thì phản ứng nghe sống động hẳn — người kể sẽ kể tiếp hào hứng hơn.N4 - 10
それで?
sore de?
Rồi sao nữa?
Tình huốngNgười ta kể chuyện và dừng lại giữa chừng. Bạn giục kể tiếp thế nào?
They pause partway through a story.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ giữ cho câu chuyện chạy. Với người trên thì lịch sự hơn: それからどうなりましたか.N4 - 11
本当ですか。
hontou desu ka
Thật ạ?
Tình huốngBạn nghe một tin khó tin ngay. Bạn đáp thế nào?
You hear something hard to believe straight away.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật thì nói 本当? hoặc マジで? (thật á — rất suồng, chỉ với bạn bè cùng tuổi).N5 - 12
わかります。
wakarimasu
Tôi hiểu mà.
Tình huốngNgười ta kể chuyện khó khăn và bạn muốn cho họ biết mình thông cảm. Bạn nói gì?
They share something difficult and you want to show you understand.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ HIỆN TẠI わかります (thông cảm) khác THỂ QUÁ KHỨ わかりました (đã nắm được thông tin). Dùng nhầm thì lệch ý.N5 - 13
よかったですね。
yokatta desu ne
Thế thì tốt quá nhỉ.
Tình huốngNgười ta báo một tin vui. Bạn mừng cho họ thế nào?
They share good news.
Người bản xứ dùng thế nàoよかった là THỂ QUÁ KHỨ của いい. Chữ ね cuối câu là chia sẻ cảm xúc với người kia — bỏ đi thì nghe khô.N4 - 14
嬉しいです。
ureshii desu
Tôi vui lắm ạ.
Tình huốngBạn vừa nhận được tin tốt và muốn nói ra cảm giác. Bạn nói gì?
You just got good news and want to say how you feel.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ NÓI VỀ CẢM XÚC CỦA MÌNH. Nói 彼は嬉しいです (anh ấy vui) là SAI — phải nói 嬉しそうです (trông có vẻ vui).N4 - 15
楽しかったです。
tanoshikatta desu
Vui lắm ạ.
Tình huốngBuổi đi chơi kết thúc và bạn muốn nói lời cuối. Bạn nói gì?
The outing is ending and you want to say something before parting.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ CỦA TÍNH TỪ đuôi い: bỏ い thêm かった. 楽しい → 楽しかった, おいしい → おいしかった.N4 - 16
大変ですね。
taihen desu ne
Vất vả quá nhỉ.
Tình huốngNgười ta kể về công việc nặng nhọc của họ. Bạn đáp lại thế nào?
They describe how demanding their work is.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THÔNG CẢM DÙNG NHIỀU NHẤT. 大変 là "vất vả, gay go". Nói câu này thì người kia thấy được chia sẻ ngay.N4 - 17
心配です。
shinpai desu
Tôi thấy lo.
Tình huốngCó chuyện chưa ngã ngũ và bạn không yên tâm. Bạn nói gì?
Something is unresolved and you cannot stop worrying.
Người bản xứ dùng thế nào心配 là lo lắng. Nói về người khác thì dùng 心配しています (tôi đang lo cho họ) — thêm động từ vào.N4 - 18
大丈夫ですか。
daijoubu desu ka
Anh/chị không sao chứ ạ?
Tình huốngNgười ta vừa vấp ngã, hoặc trông sắc mặt không ổn. Bạn hỏi thăm thế nào?
Someone just stumbled, or looks unwell.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 大丈夫 với đợt 1 nhưng ở dạng CÂU HỎI. Đây là câu hỏi thăm dùng nhiều nhất tiếng Nhật.N5 - 19
きっと大丈夫ですよ。
kitto daijoubu desu yo
Chắc chắn sẽ ổn thôi ạ.
Tình huốngNgười kia lo lắng về chuyện sắp tới. Bạn trấn an thế nào?
They are anxious about something coming up.
Người bản xứ dùng thế nàoきっと là "chắc chắn". Chữ よ cuối câu là ĐƯA THÔNG TIN MỚI cho người nghe — khác ね (chia sẻ cảm xúc).N4 - 20
元気を出してください。
genki o dashite kudasai
Anh/chị gắng vui lên ạ.
Tình huốngNgười ta buồn bã sau một chuyện không hay. Bạn động viên thế nào?
They are downcast after something went badly.
Người bản xứ dùng thế nào元気を出す nghĩa đen "lấy sức khoẻ ra" — tức là gượng dậy, vui lên. Cùng chữ 元気 với お元気ですか (đợt 1).N4 - 21
これが好きです。
kore ga suki desu
Tôi thích cái này.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thấy món đồ thế nào và bạn ưng. Bạn đáp thế nào?
They ask what you think of an item and you like it.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý TRỢ TỪ が chứ không を. 好き là TÍNH TỪ chứ không phải động từ — nên đối tượng đi với が.N5 - 22
何をしていますか。
nani o shite imasu ka
Anh/chị đang làm gì ạ?
Tình huốngBạn nhắn tin cho bạn bè và muốn bắt chuyện. Bạn hỏi gì?
You are messaging a friend and want to start a conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 何 HAI CÁCH ĐỌC: đọc なん trước です và た-hàng (何ですか), đọc なに ở chỗ còn lại (何をする).N5 - 23
どうしますか。
dou shimasu ka
Anh/chị tính sao ạ?
Tình huốngCó hai lựa chọn và bạn muốn biết người kia định làm gì. Bạn hỏi gì?
There are two options and you want to know what they will do.
Người bản xứ dùng thế nàoどう là "thế nào". Khác どうして (tại sao) chỉ một chữ mà nghĩa khác hẳn.N4 - 24
友達と映画を見ました。
tomodachi to eiga o mimashita
Tôi xem phim với bạn.
Tình huốngNgười ta hỏi cuối tuần bạn làm gì. Bạn kể thế nào?
They ask what you did at the weekend.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA TRỢ TỪ: と (với ai), を (làm gì), và thể quá khứ ました. Thuộc câu này là thuộc cả bộ khung.N5 - 25
行きたいです。
ikitai desu
Tôi muốn đi.
Tình huốngNgười ta rủ bạn đi đâu đó và bạn thật lòng muốn đi. Bạn đáp thế nào?
They invite you somewhere and you genuinely want to go.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TẠO: bỏ ます của động từ rồi thêm たい. 行きます → 行きたい, 食べます → 食べたい, 見ます → 見たい.N5 - 26
傘を持っていったほうがいいです。
kasa o motte itta hou ga ii desu
Nên mang ô đi đấy ạ.
Tình huốngDự báo nói chiều mưa và người kia sắp ra ngoài. Bạn nhắc thế nào?
The forecast says rain and they are heading out.
Người bản xứ dùng thế nào持っていく là "mang theo đi". Cặp: 持っていく (mang đi) ↔ 持ってくる (mang tới đây).N4 - 27
週末は何をしますか。
shuumatsu wa nani o shimasu ka
Cuối tuần anh/chị làm gì ạ?
Tình huốngChiều thứ Sáu và bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
It is Friday afternoon and you want to chat with a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT CHUYỆN CHIỀU THỨ SÁU. 週末 là cuối tuần. Hỏi rồi nhớ chờ họ hỏi lại — hoặc tự kể tiếp.N5 - 28
昨日、映画を見ました。
kinou, eiga o mimashita
Hôm qua tôi xem phim.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm qua bạn làm gì. Bạn kể thế nào?
They ask what you did yesterday.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ: ます → ました. 見ます → 見ました, 行きます → 行きました. Tiếng Nhật CÓ chia thì, khác tiếng Trung.N5 - 29
今度、一緒に行きましょう。
kondo, issho ni ikimashou
Lần tới mình đi cùng nhau nhé.
Tình huốngBạn vừa nói mình chưa từng tới đó và người kia gợi ý. Bạn hưởng ứng thế nào?
You said you had never been and they suggest going.
Người bản xứ dùng thế nào今度 vừa nghĩa "lần này" vừa nghĩa "lần tới" — ngữ cảnh quyết định. CẨN THẬN: câu này thường chỉ là xã giao.N4 - 30
いい天気ですね。
ii tenki desu ne
Thời tiết đẹp nhỉ.
Tình huốngBạn gặp hàng xóm buổi sáng nắng đẹp. Bạn bắt chuyện thế nào?
You meet a neighbour on a fine morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐẦU AN TOÀN NHẤT Ở NHẬT. Chữ ね mời người kia đồng tình — bỏ đi thì thành lời tuyên bố khô khan.N5 - 31
今日は暑いですね。
kyou wa atsui desu ne
Hôm nay nóng nhỉ.
Tình huốngTrời oi bức và bạn muốn than một câu với đồng nghiệp. Bạn nói gì?
It is sweltering and you want to grumble to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoい-TÍNH TỪ: 暑い (nóng), 寒い (lạnh), 涼しい (mát), 暖かい (ấm). Bốn từ này nghe quanh năm.N5 - 32
雨が降っています。
ame ga futte imasu
Trời đang mưa.
Tình huốngBạn nhìn ra cửa sổ và thấy mưa. Bạn báo cho người trong phòng thế nào?
You glance out of the window and see rain.
Người bản xứ dùng thế nào降る dùng cho thứ RƠI TỪ TRỜI: 雨が降る (mưa), 雪が降る (tuyết). Không dùng cho vật rơi thường — đó là 落ちる.N5 - 33
傘を持っていますか。
kasa o motte imasu ka
Anh/chị có mang ô không?
Tình huốngTrời sắp mưa và bạn hỏi người đi cùng đã chuẩn bị chưa. Bạn hỏi gì?
Rain is coming and you check whether your companion is prepared.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: konbini Nhật bán ô trong suốt (ビニール傘) khoảng 500 yên — quên ô thì mua chỗ nào cũng có.N4 - 34
明日の天気はどうですか。
ashita no tenki wa dou desu ka
Mai thời tiết thế nào ạ?
Tình huốngBạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?
You are planning an outing and need to know the forecast.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はどうですか (đợt 6, đợt 12). Một khung hỏi ý kiến dùng cho mọi thứ.N5 - 35
梅雨に入りました。
tsuyu ni hairimashita
Vào mùa mưa rồi.
Tình huốngTrời mưa liên tục mấy tuần liền vào tháng sáu. Bạn nhận xét thế nào?
It has rained for weeks on end in June.
Người bản xứ dùng thế nàoTỪ RẤT NHẬT: 梅雨 (tsuyu) là mùa mưa tháng 6–7, mưa dai dẳng và ẩm. Người nước ngoài hay bất ngờ vì nó kéo dài cả tháng.N3 - 36
台風が来ています。
taifuu ga kite imasu
Bão đang tới.
Tình huốngTin tức báo bão và bạn nhắc người quen. Bạn nói gì?
The news reports a typhoon and you warn an acquaintance.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: bão ở Nhật thường vào tháng 8–10, và khi có bão thì TÀU ĐIỆN DỪNG. Kiểm tra tin trước khi ra khỏi nhà.N3 - 37
寒くなりましたね。
samuku narimashita ne
Trời lạnh hơn rồi nhỉ.
Tình huốngSang thu và trời bắt đầu se lạnh. Bạn nhận xét với đồng nghiệp thế nào?
Autumn has come and there is a chill in the air.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG なる LÀ "TRỞ NÊN": い-tính từ bỏ い thêm く — 寒い → 寒くなる, 暑い → 暑くなる, 高い → 高くなる.N4 - 38
今、料理をしています。
ima, ryouri o shite imasu
Tôi đang nấu ăn.
Tình huốngNgười ta gọi điện hỏi bạn đang làm gì. Bạn đáp thế nào?
Someone rings and asks what you are doing.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ ています cho việc ĐANG DIỄN RA. Khác 住んでいます (trạng thái lâu dài) dù cùng một đuôi — ngữ cảnh quyết định.N5 - 39
お風呂に入ります。
ofuro ni hairimasu
Tôi đi tắm đây.
Tình huốngBạn muốn báo mình sẽ không cầm điện thoại trong ít phút. Bạn nói gì?
You want to warn someone you will be away from your phone.
Người bản xứ dùng thế nàoVĂN HOÁ: người Nhật TẮM VÒI SEN RỬA SẠCH TRƯỚC rồi mới ngâm bồn — nước bồn dùng chung cả nhà nên không được xà phòng vào.N4 - 40
ゴミを出さなければなりません。
gomi o dasanakereba narimasen
Tôi phải đem rác đi đổ.
Tình huốngSáng nay là ngày thu gom rác và bạn nhớ ra. Bạn nói gì?
This morning is collection day and you remember.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN LOẠI RÁC Ở NHẬT RẤT CHẶT: 燃えるゴミ (cháy được), 燃えないゴミ, プラ (nhựa), 資源ゴミ (tái chế). Mỗi loại một ngày riêng.N4 - 41
洗濯物を干します。
sentakumono o hoshimasu
Tôi đi phơi đồ.
Tình huốngMáy giặt vừa xong và trời nắng đẹp. Bạn nói gì?
The washing machine has finished and the sun is out.
Người bản xứ dùng thế nào干す là phơi cho khô. Người Nhật phơi ngoài ban công là chuyện thường — máy sấy ít phổ biến hơn ở phương Tây.N3 - 42
部屋を片付けます。
heya o katazukemasu
Tôi dọn phòng đây.
Tình huốngPhòng bừa bộn và bạn quyết định dọn. Bạn nói gì?
The room is a mess and you decide to tidy up.
Người bản xứ dùng thế nào片付ける là dọn dẹp, sắp xếp lại. Cũng dùng cho việc thu dọn sau khi ăn: 食器を片付ける.N4 - 43
休みの日は何をしていますか。
yasumi no hi wa nani o shite imasu ka
Ngày nghỉ anh/chị hay làm gì ạ?
Tình huốngBạn muốn tìm điểm chung với người mới quen. Bạn hỏi gì?
You want to find common ground with someone you just met.
Người bản xứ dùng thế nàoTỰ NHIÊN HƠN 趣味は何ですか (đợt 8) — câu kia nghe như phỏng vấn, câu này mở ra một cuộc trò chuyện.N4 - 44
どんな音楽が好きですか。
donna ongaku ga suki desu ka
Anh/chị thích nhạc kiểu nào ạ?
Tình huốngNhạc đang bật trong quán và bạn lấy đó làm cớ bắt chuyện. Bạn hỏi gì?
Music is playing and you use it to start a conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoどんな là "loại nào". Cùng khung cho mọi chủ đề: どんな映画, どんな food, どんな本 — một khung mở ra cả buổi nói chuyện.N4 - 45
いつから始めましたか。
itsu kara hajimemashita ka
Anh/chị bắt đầu từ khi nào ạ?
Tình huốngNgười ta kể về một sở thích và bạn muốn hỏi sâu hơn. Bạn hỏi gì?
They mention a hobby and you want to go deeper.
Người bản xứ dùng thế nàoHỎI TIẾP LÀ CÁCH GIỮ CHUYỆN SỐNG. Người học thường dừng sau câu hỏi đầu — hỏi thêm một câu thì cuộc trò chuyện đi tiếp.N4 - 46
私は運動が苦手です。
watashi wa undou ga nigate desu
Tôi kém khoản thể thao lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có chơi thể thao không mà bạn không giỏi. Bạn đáp thế nào?
They ask if you play sports and you are not good at it.
Người bản xứ dùng thế nào苦手 là "kém, không hợp" — mềm hơn 下手 (dở). Tự nhận điểm yếu là cách bắt chuyện tốt, dễ tạo thiện cảm hơn khoe.N4 - 47
見るのは好きです。
miru no wa suki desu
Xem thì tôi thích ạ.
Tình huốngBạn không chơi thể thao nhưng thích xem. Bạn nói rõ thế nào?
You do not play sports but you enjoy watching.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép の biến động từ thành danh từ (đợt 8) với は nêu chủ đề. Câu này cứu tình huống "không giỏi nhưng vẫn nói chuyện được".N4 - 48
今度、飲みに行きませんか。
kondo, nomi ni ikimasen ka
Hôm nào mình đi nhậu nhé?
Tình huốngBạn muốn rủ đồng nghiệp đi uống sau giờ làm. Bạn rủ thế nào?
You want to invite a colleague for a drink after work.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG RỦ LỊCH SỰ NHẤT: thể phủ định ませんか. Nghe ngược nhưng đúng — hỏi phủ định thì người kia dễ từ chối hơn, nên lịch sự hơn.N4 - 49
週末、映画を見に行きませんか。
shuumatsu, eiga o mi ni ikimasen ka
Cuối tuần mình đi xem phim nhé?
Tình huốngBạn muốn rủ người mới quen đi chơi. Bạn rủ thế nào?
You want to invite a new friend out.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG MỤC ĐÍCH: động từ bỏ ます + に + 行く = "đi để làm gì". 食べに行く (đi ăn), 買いに行く (đi mua).N4 - 50
楽しみにしています。
tanoshimi ni shite imasu
Tôi mong tới hôm đó lắm ạ.
Tình huốngĐã hẹn xong và bạn muốn nói lời cuối cho ấm. Bạn nói gì?
The plan is set and you want to end warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT ẤM NHẤT SAU KHI HẸN. 楽しみ là niềm mong đợi. Người Nhật dùng câu này rất nhiều trong mail và tin nhắn.N3 - 51
何人来ますか。
nannin kimasu ka
Có mấy người tới ạ?
Tình huốngBạn được rủ tham gia và muốn biết quy mô. Bạn hỏi gì?
You are invited to join and want to know how big the group is.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước thì đỡ bất ngờ. Người Nhật hay tổ chức 飲み会 (tiệc rượu công ty) đông người — biết trước thì chuẩn bị tinh thần.N5 - 52
無事に着きました。
buji ni tsukimashita
Tôi về tới nơi an toàn rồi ạ.
Tình huốngBạn về tới nhà sau buổi gặp và nhắn cho người kia. Bạn nhắn gì?
You got home after the meet-up and message them.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN RẤT NHẬT: nhắn báo đã về tới nơi. 無事に là "bình an, không sự cố". Không nhắn thì người kia lo thật.N3 - 53
また遊びましょう。
mata asobimashou
Mình lại đi chơi nữa nhé.
Tình huốngBuổi gặp vui và bạn muốn để ngỏ lần sau. Bạn nói gì?
The meet-up went well and you want to leave the door open.
Người bản xứ dùng thế nào遊ぶ là chơi, đi chơi — dùng cho cả người lớn, không chỉ trẻ con. CẨN THẬN: thường là xã giao, muốn hẹn thật thì nói ngày.N4 - 54
おすすめの場所はどこですか。
osusume no basho wa doko desu ka
Có chỗ nào nên đi không ạ?
Tình huốngBạn mới tới một thành phố lạ và hỏi người địa phương nên đi đâu. Bạn hỏi gì?
You are new to a city and ask a local what is worth seeing.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ おすすめ với đợt 2 (gợi ý món ăn). Người địa phương thường chỉ chỗ hay hơn hẳn sách hướng dẫn.N4 - 55
一緒に撮りませんか。
issho ni torimasen ka
Mình chụp chung một tấm nhé?
Tình huốngBạn vừa quen một người và muốn lưu kỷ niệm. Bạn đề nghị thế nào?
You have just made a friend and want a photo together.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ませんか (rủ lịch sự — đợt 16). Chụp xong nhớ gửi ảnh qua LINE.N4 - 56
気持ちいいですね。
kimochi ii desu ne
Dễ chịu quá nhỉ.
Tình huốngBạn ngâm mình trong onsen cùng người quen. Bạn nói gì?
You are soaking in the hot spring with someone you know.
Người bản xứ dùng thế nào気持ちいい là "thấy dễ chịu, sảng khoái". Câu người Nhật thốt lên nhiều nhất khi ngâm onsen.N4 - 57
楽しい旅行でした。
tanoshii ryokou deshita
Chuyến đi vui lắm ạ.
Tình huốngChuyến đi kết thúc và bạn muốn tổng kết với người đi cùng. Bạn nói gì?
The trip is over and you want to sum it up with your travel companion.
Người bản xứ dùng thế nàoい-tính từ đứng TRƯỚC danh từ thì giữ nguyên: 楽しい旅行. Còn な-tính từ phải thêm な: きれいな景色.N4 - 58
猫を一匹飼っています。
neko o ippiki katte imasu
Tôi nuôi một con mèo.
Tình huốngNgười ta hỏi nhà bạn có nuôi con gì không. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you have any pets.
Người bản xứ dùng thế nào匹 ĐẾM CON VẬT NHỎ (mèo, chó, cá). Con vật lớn (bò, ngựa, voi) thì dùng 頭, chim thì dùng 羽.N4 - 59
ありました!
arimashita
Thấy rồi!
Tình huốngBạn vừa tìm ra món đồ đang tìm. Bạn reo lên thế nào?
You have just found what you were looking for.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ của あります. Người Nhật reo あった! (thể suồng) khi tìm thấy — nghe rất nhiều trong đời thường.N5 - 60
部屋が狭いです。
heya ga semai desu
Phòng chật quá ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi chỗ ở của bạn thế nào. Bạn tả thật thế nào?
They ask what your place is like.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI: 狭い (chật) ↔ 広い (rộng). THỰC TẾ: phòng thuê ở Tokyo rất nhỏ — 20m² là bình thường cho một người.N4 - 61
部屋に何がありますか。
heya ni nani ga arimasu ka
Trong phòng có những gì ạ?
Tình huốngBạn hỏi về đồ đạc trong một căn phòng chưa xem. Bạn hỏi gì?
You ask what is in a room you have not seen.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA THỨ CỦA ĐỢT NÀY: に (vị trí) + 何が (hỏi cái gì) + あります (có, cho vật).N5 - 62
お腹が空きました。
onaka ga sukimashita
Tôi đói rồi.
Tình huốngĐã quá trưa mà bạn chưa ăn gì, bạn nói với đồng nghiệp thế nào?
It is past noon and you have not eaten yet.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Nhật nói ở THỂ QUÁ KHỨ 空きました chứ không phải 空きます — nghĩa là bụng ĐÃ trống, trạng thái vừa xảy ra. Đây là lối nói rất hay gặp.N5 - 63
昼ご飯、もう食べましたか。
hirugohan, mou tabemashita ka
Anh ăn trưa chưa ạ?
Tình huốngGặp đồng nghiệp lúc một giờ chiều, bạn muốn bắt chuyện bằng chuyện ăn uống?
You meet a colleague at one in the afternoon and want to make small talk.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác tiếng Việt: câu này KHÔNG phải câu chào. Người Nhật hỏi thật, và nếu bạn chưa ăn thì họ hay rủ đi cùng luôn.N5 - 64
何が食べたい気分ですか。
nani ga tabetai kibun desu ka
Anh đang thèm ăn gì ạ?
Tình huốngBạn và bạn bè đứng trước dãy quán mà chưa ai chịu chọn, bạn hỏi thế nào?
You and a friend stand before a row of restaurants and nobody has picked one.
Người bản xứ dùng thế nào気分 kibun là tâm trạng lúc này. Hỏi kiểu này mềm hơn 何が食べたいですか vì nó chỉ hỏi cảm giác nhất thời, không bắt người kia quyết.N3 - 65
これ、初めて食べました。
kore, hajimete tabemashita
Món này tôi ăn lần đầu.
Tình huốngBạn vừa thử một món chưa từng biết và muốn kể lại cho người mời?
You just tried a dish you had never had before and tell the person who treated you.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện rất tốt ở bàn ăn: người Nhật gần như luôn hỏi tiếp ベトナムにはないんですか và cuộc trò chuyện tự chạy.N4 - 66
甘いものは別腹です。
amai mono wa betsubara desu
Đồ ngọt thì bụng khác ạ.
Tình huốngBạn vừa nói mình no nhưng vẫn muốn ăn tráng miệng, bạn đùa thế nào?
You just said you were full but still want dessert.
Người bản xứ dùng thế nào別腹 betsubara nghĩa đen là cái bụng riêng dành cho đồ ngọt. Câu đùa cửa miệng ở Nhật, nói ra là cả bàn cười — rất được lòng người.N3 - 67
今日は私が作ります。
kyou wa watashi ga tsukurimasu
Hôm nay để tôi nấu ạ.
Tình huốngNgười bạn ở chung vừa đi làm về mệt, bạn muốn nhận phần nấu bữa tối?
Your housemate is tired after work and you offer to cook tonight.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng 私が chứ không 私は: が nhấn vào NGƯỜI làm, tức là tôi chứ không phải ai khác. Đây đúng chỗ cần nhấn khi nhận việc.N5 - 68
何を作りましょうか。
nani o tsukurimashou ka
Mình nấu gì bây giờ nhỉ?
Tình huốngHai người đứng trước tủ lạnh và chưa nghĩ ra bữa tối, bạn hỏi thế nào?
Two of you stand at the fridge with no idea for dinner.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~ましょうか rủ CÙNG LÀM và hỏi ý người kia. Bỏ か thành 作りましょう thì thành chốt luôn, không hỏi nữa.N5 - 69
レシピを見ながら作ります。
reshipi o minagara tsukurimasu
Tôi vừa xem công thức vừa nấu.
Tình huốngAi đó hỏi sao bạn cứ nhìn điện thoại lúc đứng bếp?
Someone asks why you keep looking at your phone while cooking.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ながら làm hai việc cùng lúc, và việc CHÍNH luôn đứng SAU: 音楽を聞きながら勉強します là học chính, nghe nhạc phụ.N4 - 70
野菜を切っておきます。
yasai o kitte okimasu
Tôi thái sẵn rau ra đây.
Tình huốngBạn muốn chuẩn bị trước phần rau để lát nữa nấu cho nhanh?
You want to prepare the vegetables now so cooking goes faster later.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG RẤT NHIỀU VIỆC: ~ておきます là làm SẴN để dành cho việc sau. 買っておきます mua sẵn · 言っておきます nói trước cho biết.N4 - 71
塩を少し入れます。
shio o sukoshi iremasu
Cho vào một chút muối.
Tình huốngBạn đang chỉ cho người khác từng bước nấu và tới bước nêm muối?
You are walking someone through the steps and reach the salting step.
Người bản xứ dùng thế nàoGia vị cơ bản trong bếp Nhật: 塩 muối · 砂糖 đường · 酢 giấm · 醤油 xì dầu · 味噌 tương. Người Nhật gọi tắt cả bộ là さしすせそ.N5 - 72
醤油はどこにありますか。
shouyu wa doko ni arimasu ka
Xì dầu để ở đâu ạ?
Tình huốngBạn nấu ở nhà người khác và không biết họ cất gia vị chỗ nào?
You are cooking at someone else house and cannot find where they keep seasonings.
Người bản xứ dùng thế nàoどこにありますか hỏi vị trí của ĐỒ VẬT; người thì phải hỏi どこにいますか. Nhầm hai chữ này là lỗi kinh điển của người mới.N5 - 73
片付けは私がやります。
katazuke wa watashi ga yarimasu
Phần dọn dẹp để tôi làm ạ.
Tình huốngNgười kia đã nấu cả bữa nên bạn muốn nhận phần dọn?
The other person cooked the whole meal so you take on the cleaning.
Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT NGẦM Ở NHẬT: ai nấu thì người kia dọn. Nói câu này ngay sau bữa ăn là phép lịch sự cơ bản khi ở nhà người khác.N4 - 74
食器はここに置いてください。
shokki wa koko ni oite kudasai
Bát đĩa anh để vào đây giúp ạ.
Tình huốngKhách vừa ăn xong và hỏi nên để bát vào đâu?
A guest has finished eating and asks where to put their dishes.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ căng tin và quán ăn Nhật, khách tự bưng khay tới chỗ trả — biển ghi 返却口 henkyakuguchi. Cứ đứng dậy bỏ đi là bị nhìn.N5 - 75
冷蔵庫に入れておきます。
reizouko ni irete okimasu
Tôi cất vào tủ lạnh nhé.
Tình huốngCòn thừa thức ăn và bạn định cất để dành cho hôm sau?
There are leftovers and you plan to store them for tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ておきます (làm sẵn để dành). Người Nhật gần như luôn thêm ておく cho việc cất đồ, vì mục đích là dùng lại sau.N4 - 76
これは何ゴミですか。
kore wa nani gomi desu ka
Cái này thuộc loại rác gì ạ?
Tình huốngBạn cầm một hộp nhựa và không biết nó thuộc nhóm rác nào?
You hold a plastic container and do not know which rubbish category it belongs to.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH. Hỏi hàng xóm câu này còn hơn đoán bừa: đổ sai loại thì túi bị dán giấy và trả lại trước cửa nhà bạn, ai đi qua cũng thấy.N4 - 77
燃えるゴミは月曜日です。
moeru gomi wa getsuyoubi desu
Rác cháy được thì thứ Hai ạ.
Tình huốngNgười mới chuyển đến hỏi bạn lịch đổ rác của toà nhà?
A new resident asks you about the rubbish schedule of the building.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nhóm chính: 燃えるゴミ cháy được (đồ ăn, giấy bẩn) và 燃えないゴミ không cháy được (kim loại, thuỷ tinh). Mỗi phường một lịch riêng.N4 - 78
ペットボトルは分けてください。
petto botoru wa wakete kudasai
Chai nhựa thì tách riêng ra ạ.
Tình huốngBạn thấy người ở chung bỏ chai nhựa vào túi rác thường?
You see your housemate putting plastic bottles into the general rubbish bag.
Người bản xứ dùng thế nàoChai nhựa còn phải tháo nắp và bóc nhãn: nắp và nhãn là プラ, thân chai mới là ペットボトル. Nghe kỹ tính nhưng đúng luật của mọi phường.N4 - 79
ゴミ出しの日を間違えました。
gomidashi no hi o machigaemashita
Tôi nhầm ngày đổ rác rồi.
Tình huốngBạn ra tới điểm đổ rác thì thấy không có túi nào khác ở đó?
You reach the collection point and find no other bags there.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~を間違えました dùng cho mọi cái nhầm: 電車を間違えました nhầm tàu · 番号を間違えました nhầm số. Nhớ mang túi rác về, đừng để lại.N3 - 80
粗大ゴミはどうすればいいですか。
sodai gomi wa dou sureba ii desu ka
Rác cồng kềnh thì phải làm sao ạ?
Tình huốngBạn muốn bỏ một cái ghế cũ nhưng nó không vừa túi rác nào?
You want to throw out an old chair but it fits in no rubbish bag.
Người bản xứ dùng thế nào粗大ゴミ phải GỌI ĐIỆN ĐẶT LỊCH và mua tem dán lên đồ, không vứt bừa được. Bỏ lén là vi phạm luật, phạt rất nặng.N3 - 81
洗濯機の使い方を教えてください。
sentakuki no tsukaikata o oshiete kudasai
Anh chỉ tôi cách dùng máy giặt với ạ.
Tình huốngBạn mới dọn vào và không đọc được các nút trên máy giặt?
You just moved in and cannot read the buttons on the washing machine.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG DÙNG CẢ ĐỜI: ~の使い方 cách dùng cái gì. Ghép với mọi danh từ: アプリの使い方 · 券売機の使い方 · 洗剤の使い方.N4 - 82
洗剤はどこにありますか。
senzai wa doko ni arimasu ka
Nước giặt để ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đã cho đồ vào máy nhưng chưa tìm ra chai bột giặt?
The laundry is in the machine but you cannot find the detergent.
Người bản xứ dùng thế nào洗剤 là chất tẩy rửa nói chung — cả nước giặt lẫn nước rửa bát. Muốn nói rõ thì 洗濯洗剤 giặt đồ · 食器用洗剤 rửa bát.N5 - 83
掃除機をかけますね。
soujiki o kakemasu ne
Tôi hút bụi một chút nhé.
Tình huốngBạn sắp bật máy hút bụi và muốn báo trước cho người trong phòng?
You are about to run the vacuum and want to warn the person in the room.
Người bản xứ dùng thế nàoMáy hút bụi đi với động từ かける chứ không phải 使う — giống 電話をかける. Đây là kiểu ghép cố định, học nguyên cụm.N4 - 84
布団を干したいです。
futon o hoshitai desu
Tôi muốn phơi chăn đệm.
Tình huốngTrời nắng đẹp sau mấy ngày mưa và bạn muốn mang đệm ra ban công?
It is sunny after days of rain and you want to air the bedding on the balcony.
Người bản xứ dùng thế nàoPhơi 布団 dưới nắng là thói quen rất Nhật, vì nhà ẩm dễ mốc. Nhiều chung cư cấm vắt đệm ra ngoài lan can — hỏi trước cho chắc.N4 - 85
電球が切れました。
denkyuu ga kiremashita
Bóng đèn cháy rồi ạ.
Tình huốngĐèn trong phòng tắt hẳn và bạn báo cho người quản lý?
The light in the room has gone out and you report it to the manager.
Người bản xứ dùng thế nào切れる nghĩa gốc là đứt, dùng cho mọi thứ HẾT hoặc HỎNG theo kiểu ngưng chạy: 電池が切れた hết pin · パンが切れた hết bánh mì.N4 - 86
大家さんに連絡したほうがいいですか。
ooyasan ni renraku shita hou ga ii desu ka
Có nên báo cho chủ nhà không ạ?
Tình huốngTrong phòng có thứ hỏng và bạn không chắc mình được tự sửa?
Something in the flat is broken and you are unsure if you may fix it yourself.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật, đồ CÓ SẴN trong nhà thuê hỏng thì chủ nhà sửa và trả tiền — tự gọi thợ rồi đòi lại tiền là không được. Báo trước luôn đúng.N3 - 87
荷物を送りたいです。
nimotsu o okuritai desu
Tôi muốn gửi bưu kiện ạ.
Tình huốngBạn cầm một thùng đồ vào konbini và muốn gửi đi tỉnh khác?
You carry a box into a convenience store to send to another prefecture.
Người bản xứ dùng thế nàoKonbini nhận gửi hàng 宅配便 takuhaibin, rẻ và nhanh, hôm sau tới nơi. Không cần ra bưu điện, và mở cửa cả đêm.N4 - 88
ここでコピーできますか。
koko de kopii dekimasu ka
Ở đây photo được không ạ?
Tình huốngBạn cần bản sao giấy tờ gấp và đang đứng trong cửa hàng tiện lợi?
You urgently need a copy of a document and are inside a convenience store.
Người bản xứ dùng thế nàoMáy ở konbini vừa photo vừa in từ điện thoại, còn in được cả ảnh thẻ. Rất nhiều người nước ngoài không biết nên đi tìm tiệm in.N4 - 89
チケットを受け取りに来ました。
chiketto o uketori ni kimashita
Tôi tới lấy vé ạ.
Tình huốngBạn đặt vé trên mạng và tới cửa hàng in ra theo mã đã nhận?
You booked a ticket online and came to print it out with your code.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~に来ました nói rõ mình tới ĐỂ LÀM GÌ, câu mở lời chuẩn ở mọi quầy. 受け取る là nhận đồ, ngược lại là 渡す đưa.N3 - 90
そうなんですね。
sou nan desu ne
Ra là vậy ạ.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện bạn chưa biết và bạn muốn cho họ thấy mình đang theo dõi?
The other person tells you something new and you want to show you are following.
Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG ĐÁP DÙNG ĐƯỢC NHIỀU NHẤT. Trung tính, hợp mọi đối tượng. Nói vài lần trong một câu chuyện là chuyện bình thường ở Nhật.N4 - 91
ですよね。
desu yo ne
Đúng thế nhỉ.
Tình huốngNgười kia nói ra đúng điều bạn cũng đang nghĩ?
The other person says exactly what you were thinking too.
Người bản xứ dùng thế nàoよ đưa ý mình ra, ね kéo người kia vào — ghép lại thành đồng tình mạnh. Rất thân thiện, nhưng với sếp thì nói đủ そうですよね.N4 - 92
それは知りませんでした。
sore wa shirimasen deshita
Cái đó tôi chưa biết đấy ạ.
Tình huốngAi đó chỉ cho bạn một điều mới và bạn muốn nói thật là mình chưa từng nghe?
Someone tells you a fact you had never heard before.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ THỂ QUÁ KHỨ mới đúng: 知りませんでした là tới giờ tôi chưa biết, nay thì biết rồi. Nói 知りません trơn thành ra cộc lốc như đang gạt đi.N4 - 93
びっくりしました。
bikkuri shimashita
Tôi bất ngờ quá.
Tình huốngNgười kia kể một chuyện khiến bạn giật mình?
The other person tells you something that startles you.
Người bản xứ dùng thế nàoびっくり dùng cho cả bất ngờ vui lẫn bất ngờ xấu. Trang trọng hơn thì 驚きました odorokimashita, nhưng đời thường ít ai nói thế.N4 - 94
大変でしたね。
taihen deshita ne
Anh vất vả rồi nhỉ.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa kể xong một chuyện khó khăn họ đã trải qua?
A colleague finishes telling you about a hard time they went through.
Người bản xứ dùng thế nàoĐANG XẢY RA thì nói 大変ですね; ĐÃ QUA rồi thì 大変でしたね. Người Việt hay dùng thì hiện tại cho chuyện đã qua, nghe lệch.N4 - 95
それはよかったです。
sore wa yokatta desu
Vậy thì tốt quá ạ.
Tình huốngNgười kia báo chuyện của họ đã ổn thoả và bạn muốn mừng cho họ?
They report that their problem worked out and you are glad for them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn khi nghe tin tốt của người khác. Nếu chuyện đó liên quan tới sức khoẻ thì thêm お大事に ở sau là tròn.N4 - 96
それは残念ですね。
sore wa zannen desu ne
Vậy thì tiếc quá nhỉ.
Tình huốngNgười kia báo kế hoạch của họ bị huỷ?
They tell you their plan fell through.
Người bản xứ dùng thế nào残念 là tiếc vì không được như ý. Khi ai đó có tang thì KHÔNG dùng chữ này — lúc đó nói ご愁傷様です goshuushousama desu.N4 - 97
そうかもしれません。
sou kamo shiremasen
Có thể là vậy ạ.
Tình huốngBạn thấy ý người kia có lý nhưng chưa dám khẳng định?
Their point seems reasonable but you are not ready to confirm it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG DÙNG SUỐT ĐỜI: ~かもしれません là có thể, chưa chắc. Người Nhật rất hay nói lửng như vậy để tránh khẳng định thay người khác.N4 - 98
どうでしょうね。
dou deshou ne
Cái đó thì cũng khó nói nhỉ.
Tình huốngAi đó hỏi ý bạn về chuyện bạn không muốn trả lời thẳng?
Someone asks your view on something you would rather not answer directly.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này gần như luôn có nghĩa là KHÔNG, nói mềm đi. Người Nhật hiểu ngay; người Việt nghe tưởng còn cửa nên hay hỏi tiếp và làm cả hai khó xử.N3 - 99
まあ、そうですね。
maa, sou desu ne
Thì cũng đúng ạ.
Tình huốngBạn đồng ý một nửa và chưa muốn nói phần mình chưa đồng ý?
You half agree and are not ready to raise the part you disagree with.
Người bản xứ dùng thế nàoまあ ở đầu làm câu nhẹ đi và báo hiệu bạn còn ý khác. Người Nhật đọc được tín hiệu này và thường hỏi tiếp でも?.N3 - 100
なんでもないです。
nan demo nai desu
Không có chuyện gì đâu ạ.
Tình huốngBạn lỡ buột miệng nói nửa câu và người kia hỏi lại?
You let out half a sentence and the other person asks what you said.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng để khép lại chuyện mình vừa lỡ nói. Khác 大丈夫です ở chỗ nó nói không có chuyện gì, chứ không phải từ chối một lời mời.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.