Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "câu giờ": 11 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    ちょっと待ってください。

    chotto matte kudasai

    Xin chờ một chút ạ.

    Tình huống

    Bạn cần người ta chờ vài giây. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoちょっと là "một chút" — chữ này người Nhật dùng liên tục để làm mềm mọi câu. Bỏ nó đi thì câu nghe cộc.
    N5
  2. 2

    まだ決めていません。

    mada kimete imasen

    Tôi vẫn chưa quyết ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn định làm gì mà bạn chưa nghĩ ra. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung まだ…ていません đã gặp ở đợt 2 và 5. 決める là quyết định.
    N4
  3. 3

    考えておきます。

    kangaete okimasu

    Để tôi suy nghĩ ạ.

    Tình huống

    Người ta đề nghị một việc mà bạn chưa muốn trả lời ngay. Bạn hoãn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO HAI CHIỀU: nghe câu này từ người Nhật thì rất thường là TỪ CHỐI KHÉO, không phải họ sắp nghĩ thật.
    N4
  4. 4

    どうでしょうね。

    dou deshou ne

    Cái đó thì cũng khó nói nhỉ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi ý bạn về chuyện bạn không muốn trả lời thẳng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này gần như luôn có nghĩa là KHÔNG, nói mềm đi. Người Nhật hiểu ngay; người Việt nghe tưởng còn cửa nên hay hỏi tiếp và làm cả hai khó xử.
    N3
  5. 5

    ちょっと考えさせてください。

    chotto kangaesasete kudasai

    Cho tôi suy nghĩ một chút ạ.

    Tình huống

    Người ta vừa đề nghị một việc lớn và bạn không muốn trả lời ngay?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể SAI KHIẾN + ください nghĩa là xin phép cho tôi được làm: 見させてください cho tôi xem · 休ませてください cho tôi nghỉ. Rất lịch sự.
    N3
  6. 6

    えっと、そうですね…

    etto, sou desu ne

    Ừm, để tôi xem nào…

    Tình huống

    Bạn bị hỏi bất ngờ và cần vài giây để nghĩ mà không muốn im lặng?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ CỨU IM LẶNG: えっと và あのう. Im lặng ba giây ở Nhật bị hiểu là bạn không hiểu câu hỏi, và người ta sẽ hỏi lại bằng tiếng Anh.
    N5
  7. 7

    なんて言うんでしょう。

    nante iun deshou

    Nói thế nào nhỉ…

    Tình huống

    Bạn biết ý mình muốn diễn đạt nhưng chưa nghĩ ra từ tiếng Nhật?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH KHI BÍ TỪ. Nói ra là người Nhật lập tức đoán giúp và gợi từ cho bạn — hiệu quả hơn hẳn việc đứng im hoặc chuyển sang tiếng Anh.
    N3
  8. 8

    ゆっくりでいいですか。

    yukkuri de ii desu ka

    Tôi làm chậm một chút có được không ạ?

    Tình huống

    Bạn phải trả lời hoặc làm một việc mới và cần thêm thời gian?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước như vậy tốt hơn hẳn việc im lặng làm chậm. Người Nhật gần như luôn đáp どうぞ và không hề khó chịu.
    N4
  9. 9

    一度整理させてください。

    ichido seiri sasete kudasai

    Cho tôi sắp xếp lại đầu óc một chút ạ.

    Tình huống

    Câu chuyện rối và bạn cần dừng lại để gom ý cho rõ?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là thể sai khiến + ください của đợt 22. 整理する là sắp xếp cho gọn — dùng cho cả đồ đạc lẫn suy nghĩ.
    N3
  10. 10

    その話はまた今度にしましょう。

    sono hanashi wa mata kondo ni shimashou

    Chuyện đó để lần sau nói tiếp nhé ạ.

    Tình huống

    Đề tài đang căng và bạn muốn dừng lại mà không cắt ngang thô?

    Người bản xứ dùng thế nàoまた今度 nghĩa đen là lần sau, nhưng trong nhiều trường hợp là cách nói KHÔNG một cách êm. Người Nhật hiểu cả hai nghĩa tuỳ ngữ cảnh.
    N4
  11. 11

    行くかどうかまだ決めていません。

    iku ka dou ka mada kimete imasen

    Đi hay không thì tôi chưa quyết ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có tham gia không mà bạn còn lưỡng lự?

    Người bản xứ dùng thế nàoかどうか là CÓ HAY KHÔNG, dùng khi câu hỏi chỉ có hai đáp án. Đợt 16 đã có まだ決めていません — đây là bản đầy đủ hơn.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.