
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Hướng dẫn": 49 câu
- 1
まっすぐ行ってください。
massugu itte kudasai
Anh/chị đi thẳng ạ.
Tình huốngBạn hỏi đường và người ta bắt đầu chỉ. Câu đầu tiên họ nói là gì?
You asked for directions and they start explaining.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Bốn từ hướng phải thuộc: まっすぐ (thẳng), 右 migi (phải), 左 hidari (trái), 戻る modoru (quay lại).N5 - 2
次の角を右に曲がってください。
tsugi no kado o migi ni magatte kudasai
Tới góc sau thì rẽ phải ạ.
Tình huốngNgười chỉ đường nói câu thứ hai sau khi bảo bạn đi thẳng. Họ nói gì?
After telling you to go straight, what do they say next?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 角 là góc phố, 曲がる là rẽ. Nghe được 右 hay 左 là đủ để đi đúng.N4 - 3
右側にあります。
migigawa ni arimasu
Ở phía bên phải ạ.
Tình huốngNgười ta chỉ đích đến nằm phía nào so với bạn. Họ nói gì?
They tell you which side the destination is on.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 側 là phía, bên. あります cho VẬT, います cho NGƯỜI và động vật — phân biệt này rất quan trọng.N4 - 4
この住所までお願いします。
kono juusho made onegaishimasu
Cho tới địa chỉ này ạ.
Tình huốngBạn lên taxi và đưa điện thoại có ghi địa chỉ cho tài xế. Bạn nói gì?
You get into a taxi and show the driver an address on your phone.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH AN TOÀN NHẤT: cho xem chữ, đừng đọc tên đường. Cửa taxi Nhật TỰ MỞ — đừng kéo tay.N4 - 5
以上です。
ijou desu
Em xin hết ạ.
Tình huốngBạn phát biểu xong và muốn báo là đã hết ý. Bạn nói gì?
You have finished speaking and want to signal that is all.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ KẾT PHÁT BIỂU. Thiếu nó thì cả phòng không biết bạn nói xong chưa — nghe nhiều ở mọi cuộc họp Nhật.N3 - 6
おつなぎします。
otsunagi shimasu
Tôi xin nối máy ạ.
Tình huốngBạn xin gặp ai đó qua tổng đài và người nghe máy đáp lại. Họ nói gì?
You ask to be put through and the person answering replies.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. つなぐ là nối, kết nối. Nghe câu này thì cứ giữ máy — họ đang chuyển cuộc gọi.N3 - 7
食後に飲んでください。
shokugo ni nonde kudasai
Uống sau bữa ăn ạ.
Tình huốngBạn hỏi cách uống thuốc và dược sĩ dặn lại. Họ nói gì?
You ask how to take the medicine and the pharmacist explains.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 食後 (sau ăn) · 食前 (trước ăn) · 食間 (giữa hai bữa) · 就寝前 (trước khi ngủ).N4 - 8
番号札を取ってください。
bangoufuda o totte kudasai
Xin lấy số thứ tự ạ.
Tình huốngBạn vào toà thị chính và bảo vệ chỉ về phía cái máy. Họ nói gì?
You enter the city office and a guard points at a machine.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Không lấy số thì đứng cả buổi cũng không tới lượt — luật giống ngân hàng Trung Quốc.N3 - 9
かばんの中にあります。
kaban no naka ni arimasu
Ở trong túi đấy ạ.
Tình huốngNgười ta tìm đồ và bạn thấy nó nằm trong túi họ. Bạn chỉ thế nào?
They are hunting for something and you spot it in their own bag.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỖ NGƯỜI VIỆT NÓI NGƯỢC: 中 (trong) đứng SAU danh từ, và có の nối. かばんの中 chứ không 中かばん.N5 - 10
ドアの後ろにあります。
doa no ushiro ni arimasu
Ở phía sau cửa ạ.
Tình huốngBạn chỉ cho người ta chỗ để chổi. Bạn nói thế nào?
You show someone where the broom is kept.
Người bản xứ dùng thế nàoあります CHO VẬT, います cho người và động vật (đợt 8). Chổi là vật nên dùng あります.N5 - 11
すぐそこです。
sugu soko desu
Ngay đó thôi ạ.
Tình huốngNgười ta tìm mãi mà món đồ nằm ngay gần. Bạn chỉ thế nào?
They keep searching while the thing is right there.
Người bản xứ dùng thế nàoすぐ là "ngay lập tức, ngay gần". Cũng dùng cho khoảng cách khi chỉ đường: すぐ近くです (ngay gần đây).N5 - 12
塩を少し入れます。
shio o sukoshi iremasu
Cho vào một chút muối.
Tình huốngBạn đang chỉ cho người khác từng bước nấu và tới bước nêm muối?
You are walking someone through the steps and reach the salting step.
Người bản xứ dùng thế nàoGia vị cơ bản trong bếp Nhật: 塩 muối · 砂糖 đường · 酢 giấm · 醤油 xì dầu · 味噌 tương. Người Nhật gọi tắt cả bộ là さしすせそ.N5 - 13
食器はここに置いてください。
shokki wa koko ni oite kudasai
Bát đĩa anh để vào đây giúp ạ.
Tình huốngKhách vừa ăn xong và hỏi nên để bát vào đâu?
A guest has finished eating and asks where to put their dishes.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ căng tin và quán ăn Nhật, khách tự bưng khay tới chỗ trả — biển ghi 返却口 henkyakuguchi. Cứ đứng dậy bỏ đi là bị nhìn.N5 - 14
燃えるゴミは月曜日です。
moeru gomi wa getsuyoubi desu
Rác cháy được thì thứ Hai ạ.
Tình huốngNgười mới chuyển đến hỏi bạn lịch đổ rác của toà nhà?
A new resident asks you about the rubbish schedule of the building.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nhóm chính: 燃えるゴミ cháy được (đồ ăn, giấy bẩn) và 燃えないゴミ không cháy được (kim loại, thuỷ tinh). Mỗi phường một lịch riêng.N4 - 15
ペットボトルは分けてください。
petto botoru wa wakete kudasai
Chai nhựa thì tách riêng ra ạ.
Tình huốngBạn thấy người ở chung bỏ chai nhựa vào túi rác thường?
You see your housemate putting plastic bottles into the general rubbish bag.
Người bản xứ dùng thế nàoChai nhựa còn phải tháo nắp và bóc nhãn: nắp và nhãn là プラ, thân chai mới là ペットボトル. Nghe kỹ tính nhưng đúng luật của mọi phường.N4 - 16
節分は豆をまきます。
setsubun wa mame o makimasu
Ngày Tiết Phân thì người ta ném đậu ạ.
Tình huốngTrẻ con hỏi bạn ngày mai ở trường sẽ làm gì với túi đậu?
A child asks what they will do with the bag of beans at school tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nàoNgày 3 tháng 2, ném đậu ra cửa và hô 鬼は外、福は内 để đuổi xui đón may. Trường mẫu giáo nào cũng làm, nên trẻ con Việt ở Nhật đều biết.N4 - 17
バレンタインにチョコを渡します。
barentain ni choko o watashimasu
Lễ Tình nhân thì tặng sô cô la ạ.
Tình huốngBạn giải thích cho người mới sang về phong tục ngày 14 tháng Hai ở đây?
You explain the local custom of February the fourteenth to a newcomer.
Người bản xứ dùng thế nàoNGƯỢC VỚI PHƯƠNG TÂY: ở Nhật NỮ tặng NAM, còn nam đáp lễ vào ngày 14 tháng Ba gọi là ホワイトデー. Sô cô la tặng đồng nghiệp gọi là 義理チョコ.N4 - 18
まもなく電車が参ります。
mamonaku densha ga mairimasu
Tàu sắp vào ga ạ.
Tình huốngBạn đứng trên sân ga và loa vừa báo tàu đang tới, câu thông báo đó là gì?
You are on the platform and the announcement says a train is approaching.
Người bản xứ dùng thế nào参ります là thể KHIÊM NHƯỜNG của 来る. まもなく nghĩa là sắp, ngay bây giờ. Nghe được hai chữ này là biết phải đứng dậy.N3 - 19
白線の内側までお下がりください。
hakusen no uchigawa made osagari kudasai
Xin quý khách lùi vào trong vạch trắng ạ.
Tình huốngTàu sắp vào và loa nhắc khách đứng lùi khỏi mép sân ga, câu đó thế nào?
A train nears and the announcement tells passengers to step back from the edge.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KÍNH NGỮ QUAN TRỌNG NHẤT: お + gốc động từ + ください. Nhận ra khung này là đoán được ý dù không biết động từ ở giữa.N3 - 20
ドアが閉まります。ご注意ください。
doa ga shimarimasu. gochuui kudasai
Cửa sắp đóng, xin quý khách chú ý ạ.
Tình huốngBạn đang chạy về phía tàu thì nghe loa nhắc, câu nhắc đó là gì?
You run toward the train and hear the warning about the doors.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ご + danh từ Hán + ください. Nghe câu này thì DỪNG LẠI, đừng lao vào — cửa tàu Nhật đóng đúng giờ và kẹp rất mạnh.N4 - 21
次は東京、東京です。
tsugi wa toukyou, toukyou desu
Ga tiếp theo là Tokyo, Tokyo ạ.
Tình huốngLoa trong toa đọc tên ga sắp tới hai lần liền, câu đó nói thế nào?
The in-train announcement reads the next station name twice.
Người bản xứ dùng thế nàoTên ga LUÔN đọc hai lần, cố ý để hành khách kịp nghe. Bắt được cấu trúc 次は…です là đi tàu Nhật không cần nhìn bảng.N5 - 22
お忘れ物のないようお願いします。
owasuremono no nai you onegaishimasu
Xin quý khách đừng để quên đồ ạ.
Tình huốngTàu tới ga cuối và loa nhắc khách kiểm tra hành lý, câu đó là gì?
At the last stop the announcement reminds passengers to check their belongings.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 24 đã có câu báo quên ô trên tàu. Nghe được câu nhắc này thì đỡ phải nói câu kia — nó vang lên ở mọi ga cuối.N3 - 23
危ないですから、走らないでください。
abunai desu kara, hashiranaide kudasai
Nguy hiểm lắm, xin đừng chạy ạ.
Tình huốngNhân viên ga thấy khách chạy trên cầu thang và nhắc qua loa tay?
A station attendant sees people running on the stairs and calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ないでください là đừng làm gì. Đây là một trong ít câu thông báo dùng thể thường — vì cần gấp, không kịp lịch sự.N4 - 24
優先席の近くでは携帯電話をお切りください。
yuusenseki no chikaku de wa keitai denwa o okiri kudasai
Gần ghế ưu tiên xin quý khách tắt điện thoại ạ.
Tình huốngLoa trong toa nhắc về quy định dùng điện thoại cạnh ghế ưu tiên, câu đó thế nào?
The in-train announcement covers phone use near the priority seats.
Người bản xứ dùng thế nào優先席 là ghế dành cho người già, người khuyết tật, phụ nữ mang thai. Trong tàu Nhật KHÔNG AI GỌI ĐIỆN, kể cả ngoài khu ghế ưu tiên.N3 - 25
足元にご注意ください。
ashimoto ni gochuui kudasai
Xin quý khách để ý dưới chân ạ.
Tình huốngCó khe hở giữa tàu và sân ga, loa nhắc khách bước cẩn thận?
There is a gap between train and platform and the announcement warns about it.
Người bản xứ dùng thế nào足元 là chỗ ngay dưới chân. Câu này còn nghe ở thang cuốn, cầu thang, và trong nhà hàng khi sàn trơn.N3 - 26
こちらのレジへどうぞ。
kochira no reji e douzo
Mời quý khách sang quầy bên này ạ.
Tình huốngBạn đang xếp hàng thì nhân viên mở quầy mới và gọi bạn sang?
You are queuing when staff open a new till and call you over.
Người bản xứ dùng thế nàoこちら là bản lịch sự của ここ. Nhân viên Nhật gần như không dùng ここ với khách — nghe こちら là biết họ đang nói với mình.N4 - 27
順番にお並びください。
junban ni onarabi kudasai
Xin quý khách xếp hàng theo thứ tự ạ.
Tình huốngĐám đông chen lấn ở quầy và nhân viên nhắc mọi người xếp hàng?
A crowd bunches up at the counter and staff ask them to line up.
Người bản xứ dùng thế nàoLại khung お + động từ + ください. 並ぶ narabu là xếp hàng — động từ dùng nhiều bậc nhất ở Nhật, nơi việc gì cũng có hàng.N3 - 28
番号札の三番の方、どうぞ。
bangoufuda no sanban no kata, douzo
Mời quý khách số ba ạ.
Tình huốngBạn ngồi đợi ở quầy hành chính và loa gọi số thứ tự?
You wait at a public counter and your queue number is called.
Người bản xứ dùng thế nào方 kata ở đây là bản lịch sự của 人. Đợt 15 đã có câu lấy phiếu số — đây là câu bạn sẽ nghe sau đó, nên nghe kỹ con số.N4 - 29
しばらくお待ちください。
shibaraku omachi kudasai
Xin quý khách đợi một lát ạ.
Tình huốngNhân viên phải vào trong kiểm tra và bảo bạn đứng đợi?
Staff must check in the back and ask you to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 2 đã có 少々お待ちください — nghĩa gần như nhau. しばらく thì hàm ý lâu hơn một chút, thường vài phút chứ không phải vài giây.N4 - 30
立ち入り禁止です。
tachiiri kinshi desu
Khu vực cấm vào ạ.
Tình huốngBạn thấy dây chắn và một tấm biển đỏ trước lối đi, biển đó ghi gì?
You see a rope and a red sign across a walkway.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~禁止 là cấm: 撮影禁止 cấm chụp ảnh · 駐輪禁止 cấm để xe đạp · 立入禁止 cấm vào. Thấy chữ 禁止 thì đừng đoán tiếp, cứ dừng lại.N4 - 31
写真撮影はご遠慮ください。
shashin satsuei wa goenryo kudasai
Xin quý khách không chụp ảnh ạ.
Tình huốngTrong bảo tàng có tấm biển nhã nhặn về việc chụp ảnh, biển đó viết thế nào?
A polite sign in the museum addresses photography.
Người bản xứ dùng thế nàoご遠慮ください NGHE NHƯ ĐỀ NGHỊ NHƯNG LÀ CẤM. Người Nhật hiểu ngay; người nước ngoài hay tưởng chỉ là khuyến khích rồi vẫn giơ máy lên.N3 - 32
館内では静かにお願いします。
kannai de wa shizuka ni onegaishimasu
Xin giữ yên lặng trong khuôn viên ạ.
Tình huốngTrong thư viện có bảng nhắc về tiếng ồn, bảng đó ghi gì?
A notice in the library asks about noise.
Người bản xứ dùng thế nào館内 là bên trong toà nhà (thư viện, bảo tàng, rạp). Ngược lại là 屋外 ngoài trời. Chữ 内 và 外 gặp rất nhiều trên biển báo.N4 - 33
恐れ入りますが、こちらは禁煙です。
osoreirimasu ga, kochira wa kin-en desu
Xin lỗi quý khách, chỗ này cấm hút thuốc ạ.
Tình huốngNhân viên tới nhắc một người khách vừa châm thuốc?
Staff approach a customer who has just lit a cigarette.
Người bản xứ dùng thế nào恐れ入りますが là câu MỞ ĐẦU khi phải nói điều khó nghe — nghĩa gần như xin thứ lỗi. Nghe thấy nó là biết vế sau sẽ nhắc nhở hoặc từ chối.N3 - 34
ご協力お願いします。
gokyouryoku onegaishimasu
Mong quý khách hợp tác ạ.
Tình huốngThông báo vừa nêu một quy định và khép lại bằng câu nhờ mọi người làm theo?
An announcement states a rule and closes by asking for compliance.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KẾT của gần như mọi thông báo có yêu cầu. Nghe thấy nó là biết phần thông báo đã hết, không còn thông tin nào phía sau.N4 - 35
地震です。落ち着いてください。
jishin desu. ochitsuite kudasai
Có động đất, xin mọi người bình tĩnh ạ.
Tình huốngToà nhà rung và loa phát câu trấn an ngay lập tức, câu đó là gì?
The building shakes and the announcement immediately calls for calm.
Người bản xứ dùng thế nàoĐiện thoại ở Nhật còn rú chuông cảnh báo 緊急地震速報 trước khi rung vài giây. Nghe chuông đó thì tránh xa cửa kính và che đầu ngay.N4 - 36
係の者が参ります。
kakari no mono ga mairimasu
Nhân viên phụ trách sẽ tới ngay ạ.
Tình huốngBạn nhờ giúp và người ở quầy báo sẽ có người khác ra?
You ask for help and the person at the counter says someone will come.
Người bản xứ dùng thế nào者 mono là cách gọi KHIÊM NHƯỜNG người bên mình — nhân viên gọi đồng nghiệp là 者 chứ không phải 人 khi nói với khách.N3 - 37
早く寝なさい。
hayaku nenasai
Đi ngủ sớm đi con.
Tình huốngĐã muộn mà con bạn vẫn ngồi chơi, bạn giục thế nào?
It is late and your child is still up playing.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ ~なさい CHỈ DÙNG VỚI TRẺ CON hoặc học trò. Nói với người lớn là xúc phạm nặng. Đây là chỗ duy nhất trong cả bộ có thể này.N4 - 38
手を洗いなさい。
te o arainasai
Đi rửa tay đi con.
Tình huốngCon bạn vừa từ ngoài chơi về và định ngồi ngay vào bàn ăn?
Your child comes in from playing and heads straight for the table.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với NGƯỜI LỚN thì phải đổi hẳn: 手を洗ってください. Cùng một việc, hai câu khác nhau hoàn toàn tuỳ người nghe là ai.N4 - 39
ちゃんと聞いてね。
chanto kiite ne
Con nghe cho kỹ nhé.
Tình huốngBạn dặn con trước khi vào lớp và muốn nhắc con chú ý lời cô?
You remind your child to listen properly before they go into class.
Người bản xứ dùng thế nàoちゃんと là làm cho đàng hoàng, đến nơi đến chốn. Đuôi ね làm câu mềm đi — dặn dò chứ không ra lệnh như ~なさい.N4 - 40
いい子にしていてね。
ii ko ni shite ite ne
Con ngoan nhé.
Tình huốngBạn gửi con ở nhà người khác và dặn trước khi đi?
You leave your child at someone house and say a word before going.
Người bản xứ dùng thế nàoいい子 là đứa trẻ ngoan. Người Nhật nói câu này rất nhiều, và cũng khen ngược lại いい子だね khi con làm được việc tốt.N4 - 41
泣かないで。
nakanaide
Đừng khóc con.
Tình huốngCon bạn ngã và bật khóc, bạn dỗ thế nào?
Your child falls over and starts crying.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của ~ないでください, bỏ ください nên chỉ dùng với trẻ con và người thân. Đợt 24 đã có bản đầy đủ 走らないでください.N4 - 42
友達と仲良くしてね。
tomodachi to nakayoku shite ne
Con chơi hoà thuận với bạn nhé.
Tình huốngCon bạn kể chuyện cãi nhau với bạn cùng lớp và bạn dặn dò?
Your child tells you about a quarrel with a classmate.
Người bản xứ dùng thế nào仲良く là thân thiện, hoà thuận. Người lớn cũng dùng khi giới thiệu hai người quen nhau: 仲良くしてください.N4 - 43
先生に聞いてみて。
sensei ni kiite mite
Con thử hỏi cô xem.
Tình huốngCon hỏi bạn một việc ở lớp mà bạn không rõ?
Your child asks you about something at school that you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てみる (làm thử) của đợt 23, bỏ đuôi cho thân mật. Bảo con tự hỏi cô là cách rất Nhật — nhà trường coi trọng việc trẻ tự nói ra.N4 - 44
遅れる場合は連絡してください。
okureru baai wa renraku shite kudasai
Nếu muộn thì anh báo lại giúp ạ.
Tình huốngBạn dặn trước người hẹn gặp mình về tình huống có thể xảy ra?
You give advance instructions for a situation that might come up.
Người bản xứ dùng thế nào場合 là TRƯỜNG HỢP, trang trọng hơn ~たら nhiều. Hay gặp trong nội quy, hướng dẫn, và email công việc.N3 - 45
こちらです。
kochira desu
Ở phía này ạ.
Tình huốngKhách hỏi đường trong toà nhà và bạn dẫn họ đi?
A visitor asks for directions inside the building and you lead the way.
Người bản xứ dùng thế nàoこちら là bản LỊCH SỰ của ここ, và cũng dùng để giới thiệu người: こちらは田中さんです. Đợt 28 đã gặp こちらのレジへどうぞ.N5 - 46
あそこにあります。
asoko ni arimasu
Nó ở đằng kia ạ.
Tình huốngAi đó tìm một thứ mà bạn nhìn thấy ở phía xa?
Someone is looking for something you can see in the distance.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỒ VẬT dùng あります, NGƯỜI và CON VẬT dùng います. Đợt 20 đã nhắc cặp này — đây là chỗ nó xuất hiện nhiều nhất.N5 - 47
二階です。
nikai desu
Ở tầng hai ạ.
Tình huốngKhách hỏi khu vực họ cần nằm ở tầng nào?
A visitor asks which floor they need.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY ĐỌC SỐ TẦNG: 一階 ikkai · 三階 sangai · 六階 rokkai · 八階 hakkai. Âm biến đổi giống loại từ đếm ở đợt 18.N5 - 48
一つ目の角を曲がってください。
hitotsume no kado o magatte kudasai
Anh rẽ ở góc thứ nhất ạ.
Tình huốngAi đó hỏi đường và bạn chỉ chỗ rẽ đầu tiên?
Someone asks the way and you point out the first turning.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~目 làm số thành THỨ TỰ: 一つ目 thứ nhất · 三番目 thứ ba · 二回目 lần thứ hai. Đợt 4 đã có 次の角を右に曲がってください.N4 - 49
右から三番目です。
migi kara sanbanme desu
Cái thứ ba tính từ bên phải ạ.
Tình huốngBạn chỉ cho ai đó một món trong dãy đồ bày trên kệ?
You point out one item in a row on a shelf.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ MỐC ĐẾM TỪ ĐÂU (右から / 左から / 上から) thì người kia tìm ra ngay. Bỏ mốc đi là hai bên đếm từ hai đầu khác nhau.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.