Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "hỏi đường": 22 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    お手洗いはどこですか。

    otearai wa doko desu ka

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đang ở trong quán và cần đi vệ sinh. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI VỊ TRÍ: danh từ + はどこですか. お手洗い lịch sự hơn トイレ — ở nơi trang trọng thì dùng nó.
    N5
  2. 2

    すみません、駅はどこですか。

    sumimasen, eki wa doko desu ka

    Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn lạc đường và cần tìm nhà ga gần nhất. Bạn hỏi người đi đường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu bằng すみません — thiếu nó thì câu hỏi nghe cộc. Khung ___はどこですか đã gặp ở đợt 2 (お手洗い).
    N5
  3. 3

    ここはどこですか。

    koko wa doko desu ka

    Đây là chỗ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn xuống nhầm ga và hoàn toàn không biết mình đang ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xong thì đưa điện thoại cho người ta chỉ trên bản đồ — nhanh hơn nghe chỉ đường bằng lời rất nhiều.
    N5
  4. 4

    ここから遠いですか。

    koko kara tooi desu ka

    Cách đây có xa không ạ?

    Tình huống

    Người ta chỉ đường xong nhưng bạn chưa biết nên đi bộ hay đi tàu. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (đâu)". Cặp đối: 遠い (xa) ↔ 近い (gần).
    N5
  5. 5

    歩いて何分ぐらいですか。

    aruite nanpun gurai desu ka

    Đi bộ khoảng mấy phút ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đi bộ tới đó có kịp giờ hẹn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoぐらい là "khoảng chừng" — làm câu hỏi nhẹ đi, không đòi con số chính xác. Cũng viết là くらい.
    N4
  6. 6

    地図で教えてもらえますか。

    chizu de oshiete moraemasu ka

    Chỉ giúp tôi trên bản đồ được không ạ?

    Tình huống

    Người ta chỉ đường bằng lời mà bạn nghe không kịp. Bạn đưa điện thoại ra và nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO CỨU NGƯỜI MỚI HỌC. Cùng khung ___てもらえますか (đợt 1). 教える là chỉ, dạy — cũng dùng để hỏi số điện thoại.
    N4
  7. 7

    道に迷いました。

    michi ni mayoimashita

    Tôi bị lạc đường rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn đi lòng vòng mãi không ra và cần nhờ giúp. Bạn nói thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng thì người Nhật giúp rất nhiệt tình — nhiều khi họ dẫn bạn đi tận nơi. Nhớ cảm ơn cho tử tế.
    N4
  8. 8

    まっすぐ行ってください。

    massugu itte kudasai

    Anh/chị đi thẳng ạ.

    Tình huống

    Bạn hỏi đường và người ta bắt đầu chỉ. Câu đầu tiên họ nói là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Bốn từ hướng phải thuộc: まっすぐ (thẳng), 右 migi (phải), 左 hidari (trái), 戻る modoru (quay lại).
    N5
  9. 9

    次の角を右に曲がってください。

    tsugi no kado o migi ni magatte kudasai

    Tới góc sau thì rẽ phải ạ.

    Tình huống

    Người chỉ đường nói câu thứ hai sau khi bảo bạn đi thẳng. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 角 là góc phố, 曲がる là rẽ. Nghe được 右 hay 左 là đủ để đi đúng.
    N4
  10. 10

    右側にあります。

    migigawa ni arimasu

    Ở phía bên phải ạ.

    Tình huống

    Người ta chỉ đích đến nằm phía nào so với bạn. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 側 là phía, bên. あります cho VẬT, います cho NGƯỜI và động vật — phân biệt này rất quan trọng.
    N4
  11. 11

    近くに薬局はありますか。

    chikaku ni yakkyoku wa arimasu ka

    Gần đây có hiệu thuốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mua thuốc cảm mà không biết chỗ nào gần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào薬局 là hiệu thuốc kê đơn; ドラッグストア là cửa hàng bán thuốc thường và đồ dùng, mở khuya hơn.
    N4
  12. 12

    トイレはどこですか。

    toire wa doko desu ka

    Toilet ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn ở nơi công cộng và cần tìm nhà vệ sinh. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung dùng nhiều nhất cả bộ. Nơi trang trọng thì dùng お手洗い (đợt 2) — lịch sự hơn トイレ.
    N5
  13. 13

    この辺に有名なお店はありますか。

    kono hen ni yuumei na omise wa arimasu ka

    Quanh đây có quán nào nổi tiếng không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ăn đặc sản vùng đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoこの辺 là "quanh đây". 有名な là な-tính từ nên phải có な trước danh từ — 有名なお店 chứ không 有名お店.
    N4
  14. 14

    道を教えてもらえますか。

    michi o oshiete moraemasu ka

    Chỉ đường giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn lạc và cần nhờ người đi đường. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Nhật rất hay DẪN BẠN ĐI TẬN NƠI thay vì chỉ tay. Biết trước thì đỡ bối rối — và nhớ cảm ơn cho tử tế.
    N4
  15. 15

    忘れ物センターはどこですか。

    wasuremono sentaa wa doko desu ka

    Phòng đồ thất lạc ở đâu ạ?

    Tình huống

    Nhân viên báo đồ của bạn đã được chuyển tới nơi khác và bạn hỏi đường?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỗi tuyến gom đồ thất lạc về một ga lớn sau vài ngày. Nhớ mang giấy tờ tuỳ thân, vì họ đối chiếu tên trước khi trả.
    N4
  16. 16

    エレベーターはどこですか。

    erebeetaa wa doko desu ka

    Thang máy ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn xách vali nặng và không muốn leo cầu thang bộ trong ga?

    Người bản xứ dùng thế nàoGa Nhật ga nào cũng có thang máy nhưng thường giấu ở đầu sân ga. Ứng dụng bản đồ có nút lọc lối đi không bậc thang, rất tiện khi mang đồ nặng.
    N5
  17. 17

    ゴミ置き場はどこですか。

    gomi okiba wa doko desu ka

    Chỗ để rác ở đâu ạ?

    Tình huống

    Sáng đầu tiên ở nhà mới, bạn xách túi rác ra mà chưa biết để đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoNối tiếp phần rác ở đợt 20. Chỗ để rác thường có lưới chắn quạ, và chỉ mở vào đúng buổi sáng có xe thu.
    N5
  18. 18

    こちらです。

    kochira desu

    Ở phía này ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi đường trong toà nhà và bạn dẫn họ đi?

    Người bản xứ dùng thế nàoこちら là bản LỊCH SỰ của ここ, và cũng dùng để giới thiệu người: こちらは田中さんです. Đợt 28 đã gặp こちらのレジへどうぞ.
    N5
  19. 19

    あそこにあります。

    asoko ni arimasu

    Nó ở đằng kia ạ.

    Tình huống

    Ai đó tìm một thứ mà bạn nhìn thấy ở phía xa?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỒ VẬT dùng あります, NGƯỜI và CON VẬT dùng います. Đợt 20 đã nhắc cặp này — đây là chỗ nó xuất hiện nhiều nhất.
    N5
  20. 20

    二階です。

    nikai desu

    Ở tầng hai ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi khu vực họ cần nằm ở tầng nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY ĐỌC SỐ TẦNG: 一階 ikkai · 三階 sangai · 六階 rokkai · 八階 hakkai. Âm biến đổi giống loại từ đếm ở đợt 18.
    N5
  21. 21

    一つ目の角を曲がってください。

    hitotsume no kado o magatte kudasai

    Anh rẽ ở góc thứ nhất ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi đường và bạn chỉ chỗ rẽ đầu tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~目 làm số thành THỨ TỰ: 一つ目 thứ nhất · 三番目 thứ ba · 二回目 lần thứ hai. Đợt 4 đã có 次の角を右に曲がってください.
    N4
  22. 22

    右から三番目です。

    migi kara sanbanme desu

    Cái thứ ba tính từ bên phải ạ.

    Tình huống

    Bạn chỉ cho ai đó một món trong dãy đồ bày trên kệ?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ MỐC ĐẾM TỪ ĐÂU (右から / 左から / 上から) thì người kia tìm ra ngay. Bỏ mốc đi là hai bên đếm từ hai đầu khác nhau.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.