Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "khẩn cấp": 52 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    道に迷いました。

    michi ni mayoimashita

    Tôi bị lạc đường rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn đi lòng vòng mãi không ra và cần nhờ giúp. Bạn nói thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng thì người Nhật giúp rất nhiệt tình — nhiều khi họ dẫn bạn đi tận nơi. Nhớ cảm ơn cho tử tế.
    N4
  2. 2

    急いでいます。

    isoide imasu

    Tôi đang vội ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp trễ chuyến bay và cần tài xế đi nhanh hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu tình trạng thay vì giục thẳng — rất Nhật. Tài xế hiểu ý và tự đi nhanh hơn trong mức cho phép.
    N4
  3. 3

    助けてください!

    tasukete kudasai

    Cứu tôi với!

    Tình huống

    Bạn gặp nguy hiểm và cần người xung quanh tới giúp ngay. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô to. Ngắn hơn thì chỉ 助けて! — lúc nguy cấp thì bỏ kudasai là bình thường.
    N4
  4. 4

    救急車を呼んでください!

    kyuukyuusha o yonde kudasai

    Gọi xe cấp cứu giúp với!

    Tình huống

    Có người ngã gục trước mặt bạn. Bạn hô người xung quanh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSỐ CẤP CỨU Ở NHẬT LÀ 119 — chung với cứu hoả. Cảnh sát là 110. Khác hẳn Việt Nam và Trung Quốc.
    N4
  5. 5

    警察を呼んでください。

    keisatsu o yonde kudasai

    Xin hãy gọi cảnh sát.

    Tình huống

    Bạn bị móc túi và cần người xung quanh giúp báo cảnh sát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào呼ぶ là gọi (người tới). Gọi trực tiếp thì bấm 110. Ở Nhật có 交番 (chốt cảnh sát) ở gần như mọi khu — vào đó cũng được.
    N4
  6. 6

    財布をなくしました。

    saifu o nakushimashita

    Tôi bị mất ví.

    Tình huống

    Bạn sờ túi và ví không còn đó. Bạn trình báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoなくす là làm mất. TIN VUI: Nhật là nước đồ thất lạc hay được trả lại nhất thế giới — cứ ra 交番 hỏi.
    N4
  7. 7

    パスポートをなくしました。

    pasupooto o nakushimashita

    Tôi bị mất hộ chiếu.

    Tình huống

    Bạn tìm khắp vali mà không thấy hộ chiếu đâu. Bạn báo với ai và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVIỆC PHẢI LÀM: ra 交番 lấy 遺失届 (giấy trình báo mất) rồi mới tới đại sứ quán được. Không có giấy đó thì không làm được gì.
    N4
  8. 8

    日本語がわかりません。

    nihongo ga wakarimasen

    Tôi không hiểu tiếng Nhật.

    Tình huống

    Tình huống gấp mà bạn không đủ vốn từ để giải thích. Bạn nói gì để người ta tìm cách khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói được câu này thì người ta chuyển sang tiếng Anh, dùng phần mềm dịch, hoặc gọi người biết tiếng.
    N5
  9. 9

    英語ができる人はいますか。

    eigo ga dekiru hito wa imasu ka

    Có ai nói được tiếng Anh không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần giải thích một việc phức tạp mà vốn tiếng Nhật không đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: tỉ lệ nói được tiếng Anh ở Nhật thấp hơn nhiều người tưởng. Ở bệnh viện lớn và sân bay thì may ra.
    N4
  10. 10

    すみません、ここは禁止です。

    sumimasen, koko wa kinshi desu

    Xin lỗi, chỗ này bị cấm ạ.

    Tình huống

    Bạn xin phép làm gì đó và nhân viên từ chối. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 禁止 là cấm — chữ này xuất hiện trên rất nhiều biển báo: 撮影禁止, 立入禁止, 駐車禁止.
    N3
  11. 11

    間に合いません。

    ma ni aimasen

    Không kịp mất rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn nhìn đồng hồ và biết chắc sẽ trễ. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào間に合う là "kịp giờ". Cặp: 間に合います (kịp) ↔ 間に合いません (không kịp). Từ dùng rất nhiều ở Nhật vì ai cũng đúng giờ.
    N3
  12. 12

    台風が来ています。

    taifuu ga kite imasu

    Bão đang tới.

    Tình huống

    Tin tức báo bão và bạn nhắc người quen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: bão ở Nhật thường vào tháng 8–10, và khi có bão thì TÀU ĐIỆN DỪNG. Kiểm tra tin trước khi ra khỏi nhà.
    N3
  13. 13

    これが在留カードです。

    kore ga zairyuu kaado desu

    Đây là thẻ lưu trú của tôi ạ.

    Tình huống

    Cảnh sát hoặc nhân viên yêu cầu giấy tờ tuỳ thân. Bạn đưa ra và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI MANG THEO NGƯỜI MỌI LÚC — đây là quy định pháp luật ở Nhật, không phải khuyến nghị. Quên ở nhà là vi phạm.
    N3
  14. 14

    ビザの延長をしたいです。

    biza no enchou o shitai desu

    Tôi muốn gia hạn visa ạ.

    Tình huống

    Visa sắp hết hạn và bạn cần ở lại thêm. Bạn nói gì ở cục xuất nhập cảnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoNỘP TRƯỚC 3 THÁNG được phép, và nên nộp sớm — 入管 (cục xuất nhập cảnh) xử lý có khi mất cả tháng.
    N3
  15. 15

    どんな書類が必要ですか。

    donna shorui ga hitsuyou desu ka

    Cần những giấy tờ gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết phải chuẩn bị gì trước khi quay lại lần sau. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TIẾT KIỆM NHIỀU THỜI GIAN NHẤT. どんな là "loại nào, thế nào". Hỏi câu này thì đỡ phải đi lại ba lần.
    N4
  16. 16

    書き方を教えてください。

    kakikata o oshiete kudasai

    Chỉ giúp tôi cách điền ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ khai toàn chữ Nhật và không biết điền gì vào đâu. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI 方 LÀ "CÁCH LÀM": 書き方 (cách viết), 読み方 (cách đọc), 使い方 (cách dùng), 行き方 (cách đi).
    N4
  17. 17

    ここに何を書きますか。

    koko ni nani o kakimasu ka

    Chỗ này điền gì ạ?

    Tình huống

    Bạn đang điền tờ khai và tới một ô không hiểu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ tay vào ô rồi hỏi — nhanh hơn mô tả bằng lời. Nhân viên Nhật thường điền hộ luôn nếu thấy bạn lúng túng.
    N4
  18. 18

    いつまでに出せばいいですか。

    itsu made ni daseba ii desu ka

    Hạn nộp tới khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận hồ sơ và cần biết hạn chót. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ばいいですか là "làm thế nào thì được ạ". Rất hữu ích khi bạn muốn người ta chỉ rõ cách làm đúng.
    N3
  19. 19

    いつ受け取れますか。

    itsu uketoremasu ka

    Khi nào lấy được ạ?

    Tình huống

    Bạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ có kết quả. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào受け取る là nhận lấy. Hỏi luôn 何を持ってくればいいですか (tới lấy cần mang gì) để khỏi đi hai lần.
    N3
  20. 20

    引っ越しの手続きをしたいです。

    hikkoshi no tetsuzuki o shitai desu

    Tôi muốn làm thủ tục chuyển chỗ ở ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa chuyển nhà và tới toà thị chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC TRONG 14 NGÀY sau khi chuyển. Trễ hạn thì bị phạt. Làm tại 市役所 hoặc 区役所 của khu mới.
    N3
  21. 21

    住所が変わりました。

    juusho ga kawarimashita

    Địa chỉ của tôi đã thay đổi ạ.

    Tình huống

    Bạn cần cập nhật địa chỉ ở ngân hàng hoặc công ty. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển nhà ở Nhật kéo theo cả loạt việc: toà thị chính, ngân hàng, điện nước, bưu điện, bảo hiểm. Làm sót một chỗ là rắc rối sau này.
    N4
  22. 22

    保険に入りたいのですが。

    hoken ni hairitai no desu ga

    Tôi muốn tham gia bảo hiểm ạ.

    Tình huống

    Bạn mới sang và cần đăng ký bảo hiểm y tế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào保険に入る là "vào bảo hiểm". BẮT BUỘC ở Nhật — có 保険証 thì viện phí chỉ 30% (đợt 7).
    N3
  23. 23

    窓口はどこですか。

    madoguchi wa doko desu ka

    Quầy làm thủ tục ở đâu ạ?

    Tình huống

    Toà thị chính có nhiều quầy và bạn không biết tới quầy nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: tới quầy 総合案内 (hướng dẫn tổng hợp) trước — họ chỉ đúng chỗ và đưa sẵn tờ khai cần điền.
    N3
  24. 24

    番号札を取ってください。

    bangoufuda o totte kudasai

    Xin lấy số thứ tự ạ.

    Tình huống

    Bạn vào toà thị chính và bảo vệ chỉ về phía cái máy. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Không lấy số thì đứng cả buổi cũng không tới lượt — luật giống ngân hàng Trung Quốc.
    N3
  25. 25

    English で対応できますか。

    ingurisshu de taiou dekimasu ka

    Có ai xử lý bằng tiếng Anh không ạ?

    Tình huống

    Thủ tục phức tạp mà vốn tiếng Nhật của bạn không đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều toà thị chính ở thành phố lớn CÓ nhân viên hỗ trợ ngoại ngữ hoặc máy phiên dịch. Hỏi một câu là biết.
    N3
  26. 26

    通訳をお願いできますか。

    tsuuyaku o onegai dekimasu ka

    Nhờ phiên dịch giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Việc quan trọng mà bạn sợ hiểu nhầm. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG NGẠI HỎI. Nhiều địa phương có dịch vụ phiên dịch MIỄN PHÍ cho cư dân nước ngoài — hỏi ở quầy hướng dẫn.
    N3
  27. 27

    もう一度確認させてください。

    mou ichido kakunin sasete kudasai

    Cho tôi xác nhận lại một lần ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp ký giấy tờ quan trọng và muốn chắc chắn đã hiểu đúng. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỌC KỸ TRƯỚC KHI KÝ. Cùng khung させてください (xin cho phép tôi — đợt 5). Không ai phiền khi bạn cẩn thận.
    N3
  28. 28

    ここは写真禁止ですか。

    koko wa shashin kinshi desu ka

    Chỗ này cấm chụp ảnh à ạ?

    Tình huống

    Bạn định giơ máy lên nhưng thấy có biển. Bạn hỏi cho chắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nơi trong đền chùa CẤM chụp — nhất là chính điện. Thấy 撮影禁止 thì cất máy ngay (đợt 11).
    N3
  29. 29

    友達とはぐれました。

    tomodachi to haguremashita

    Tôi bị lạc mất bạn rồi ạ.

    Tình huống

    Chỗ đông người và bạn không thấy người đi cùng đâu nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoはぐれる là lạc nhau trong đám đông. Khác 道に迷う (đợt 4) — cái kia là bản thân lạc đường.
    N3
  30. 30

    忘れ物をしました。

    wasuremono o shimashita

    Tôi để quên đồ rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn xuống tàu rồi mới nhớ ra mình bỏ quên túi trên ghế. Bạn báo nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTIN VUI: Nhật là nước đồ bỏ quên hay được trả lại nhất thế giới. Ra 遺失物センター (trung tâm đồ thất lạc) của ga là thường tìm ra.
    N4
  31. 31

    触らないでください。

    sawaranaide kudasai

    Xin đừng chạm vào ạ.

    Tình huống

    Bạn thấy biển này trong bảo tàng, hoặc muốn ngăn ai đó. Câu đó là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ないでください (đợt 1, 9). Trên biển báo thì ghi 手を触れないでください — trang trọng hơn.
    N4
  32. 32

    焦げそうです。

    kogesou desu

    Sắp cháy rồi.

    Tình huống

    Bạn ngửi thấy mùi khét từ chảo và muốn báo gấp?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ + そうです: sắp xảy ra tới nơi. 落ちそう sắp rơi · 泣きそう sắp khóc. Đây là câu cảnh báo gấp, nói là người kia chạy tới ngay.
    N3
  33. 33

    水が止まりません。

    mizu ga tomarimasen

    Nước không khoá được ạ.

    Tình huống

    Vòi nước cứ chảy dù bạn đã vặn hết cỡ, bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~が止まりません dùng cho cái đáng lẽ phải dừng mà không dừng: 咳が止まりません ho không dứt · 血が止まりません máu không cầm.
    N4
  34. 34

    トイレを借りてもいいですか。

    toire o karite mo ii desu ka

    Cho tôi mượn nhà vệ sinh được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần đi vệ sinh gấp và cửa hàng có khu vệ sinh phía trong?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Nhật nói MƯỢN nhà vệ sinh chứ không nói dùng. Konbini gần như luôn cho, nhưng hỏi một câu vẫn lịch sự hơn là đi thẳng vào.
    N4
  35. 35

    息が苦しいです。

    iki ga kurushii desu

    Tôi thấy khó thở.

    Tình huống

    Bạn thấy tức ngực và hơi thở không vào sâu được, bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KHẨN. 苦しい là khó chịu tới mức chịu không nổi, nặng hơn hẳn 痛い. Nói câu này ở phòng khám là được xếp lên trước.
    N3
  36. 36

    指を切ってしまいました。

    yubi o kitte shimaimashita

    Tôi lỡ cắt vào tay rồi.

    Tình huống

    Đang thái đồ trong bếp thì dao trượt vào ngón tay bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ~てしまいました: lỡ làm, làm mất rồi, tiếc. Bỏ nó đi mà nói 指を切りました thì nghe như bạn CỐ Ý cắt tay mình.
    N4
  37. 37

    血が出ています。

    chi ga dete imasu

    Đang chảy máu ạ.

    Tình huống

    Vết thương chưa cầm được và bạn cần báo cho người bên cạnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ています tả trạng thái ĐANG diễn ra. Nói 血が出ました (quá khứ) thì thành chuyện đã xong, người nghe không thấy gấp.
    N4
  38. 38

    切符をなくしてしまいました。

    kippu o nakushite shimaimashita

    Tôi lỡ làm mất vé rồi ạ.

    Tình huống

    Tới ga đến bạn lục hết túi mà không thấy vé đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てしまいました của đợt 23 — lỡ, tiếc. Mất vé ở Nhật phải trả lại từ ga đầu tuyến, nên giữ vé tới lúc ra khỏi cửa.
    N4
  39. 39

    電車が止まっています。

    densha ga tomatte imasu

    Tàu đang dừng chạy ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng ở sân ga đã hai mươi phút và phải báo cho người đang đợi mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói lý do ở trước cho rõ: 事故で電車が止まっています. Đợt 5 đã có câu báo đi muộn vì tàu trễ — hai câu này thường đi liền nhau.
    N4
  40. 40

    自転車が撤去されました。

    jitensha ga tekkyo saremashita

    Xe đạp của tôi bị dọn đi rồi.

    Tình huống

    Bạn quay lại chỗ để xe thì chỗ đó trống trơn và có tấm biển dán trên tường?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể bị động 撤去される. Tấm biển ghi địa chỉ kho giữ xe và số tiền chuộc, thường hai tới năm nghìn yên. Nhớ mang chìa khoá và giấy tờ tuỳ thân.
    N3
  41. 41

    鍵を部屋に忘れました。

    kagi o heya ni wasuremashita

    Tôi để quên chìa khoá trong phòng rồi.

    Tình huống

    Cửa tự khoá sau lưng bạn và chìa vẫn nằm trên bàn trong nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoCửa オートロック tự khoá là bẫy quen thuộc ở Nhật. Gọi người quản lý trước; gọi thợ mở khoá thì mất khoảng mười lăm nghìn yên.
    N4
  42. 42

    非常口はどこですか。

    hijouguchi wa doko desu ka

    Lối thoát hiểm ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mới tới toà nhà và muốn biết đường thoát khi có sự cố?

    Người bản xứ dùng thế nàoBiển 非常口 ở Nhật là hình người chạy màu xanh lá — chính người Nhật thiết kế và nay cả thế giới dùng. Nhớ mặt biển là đủ, không cần đọc chữ.
    N4
  43. 43

    地震のとき、どこに逃げますか。

    jishin no toki, doko ni nigemasu ka

    Lúc động đất thì chạy đi đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mới sang Nhật và muốn biết điểm lánh nạn của khu mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐiểm lánh nạn gọi là 避難場所, thường là trường học gần nhất. Hỏi câu này ngay tuần đầu — lúc rung thật thì không còn thời gian mà hỏi.
    N4
  44. 44

    白線の内側までお下がりください。

    hakusen no uchigawa made osagari kudasai

    Xin quý khách lùi vào trong vạch trắng ạ.

    Tình huống

    Tàu sắp vào và loa nhắc khách đứng lùi khỏi mép sân ga, câu đó thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KÍNH NGỮ QUAN TRỌNG NHẤT: お + gốc động từ + ください. Nhận ra khung này là đoán được ý dù không biết động từ ở giữa.
    N3
  45. 45

    危ないですから、走らないでください。

    abunai desu kara, hashiranaide kudasai

    Nguy hiểm lắm, xin đừng chạy ạ.

    Tình huống

    Nhân viên ga thấy khách chạy trên cầu thang và nhắc qua loa tay?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ないでください là đừng làm gì. Đây là một trong ít câu thông báo dùng thể thường — vì cần gấp, không kịp lịch sự.
    N4
  46. 46

    足元にご注意ください。

    ashimoto ni gochuui kudasai

    Xin quý khách để ý dưới chân ạ.

    Tình huống

    Có khe hở giữa tàu và sân ga, loa nhắc khách bước cẩn thận?

    Người bản xứ dùng thế nào足元 là chỗ ngay dưới chân. Câu này còn nghe ở thang cuốn, cầu thang, và trong nhà hàng khi sàn trơn.
    N3
  47. 47

    立ち入り禁止です。

    tachiiri kinshi desu

    Khu vực cấm vào ạ.

    Tình huống

    Bạn thấy dây chắn và một tấm biển đỏ trước lối đi, biển đó ghi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~禁止 là cấm: 撮影禁止 cấm chụp ảnh · 駐輪禁止 cấm để xe đạp · 立入禁止 cấm vào. Thấy chữ 禁止 thì đừng đoán tiếp, cứ dừng lại.
    N4
  48. 48

    写真撮影はご遠慮ください。

    shashin satsuei wa goenryo kudasai

    Xin quý khách không chụp ảnh ạ.

    Tình huống

    Trong bảo tàng có tấm biển nhã nhặn về việc chụp ảnh, biển đó viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoご遠慮ください NGHE NHƯ ĐỀ NGHỊ NHƯNG LÀ CẤM. Người Nhật hiểu ngay; người nước ngoài hay tưởng chỉ là khuyến khích rồi vẫn giơ máy lên.
    N3
  49. 49

    館内では静かにお願いします。

    kannai de wa shizuka ni onegaishimasu

    Xin giữ yên lặng trong khuôn viên ạ.

    Tình huống

    Trong thư viện có bảng nhắc về tiếng ồn, bảng đó ghi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào館内 là bên trong toà nhà (thư viện, bảo tàng, rạp). Ngược lại là 屋外 ngoài trời. Chữ 内 và 外 gặp rất nhiều trên biển báo.
    N4
  50. 50

    恐れ入りますが、こちらは禁煙です。

    osoreirimasu ga, kochira wa kin-en desu

    Xin lỗi quý khách, chỗ này cấm hút thuốc ạ.

    Tình huống

    Nhân viên tới nhắc một người khách vừa châm thuốc?

    Người bản xứ dùng thế nào恐れ入りますが là câu MỞ ĐẦU khi phải nói điều khó nghe — nghĩa gần như xin thứ lỗi. Nghe thấy nó là biết vế sau sẽ nhắc nhở hoặc từ chối.
    N3
  51. 51

    ご協力お願いします。

    gokyouryoku onegaishimasu

    Mong quý khách hợp tác ạ.

    Tình huống

    Thông báo vừa nêu một quy định và khép lại bằng câu nhờ mọi người làm theo?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KẾT của gần như mọi thông báo có yêu cầu. Nghe thấy nó là biết phần thông báo đã hết, không còn thông tin nào phía sau.
    N4
  52. 52

    地震です。落ち着いてください。

    jishin desu. ochitsuite kudasai

    Có động đất, xin mọi người bình tĩnh ạ.

    Tình huống

    Toà nhà rung và loa phát câu trấn an ngay lập tức, câu đó là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐiện thoại ở Nhật còn rú chuông cảnh báo 緊急地震速報 trước khi rung vài giây. Nghe chuông đó thì tránh xa cửa kính và che đầu ngay.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.