Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 215 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    お名前は何ですか。

    onamae wa nan desu ka

    Bạn tên là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa làm quen một người và chưa biết tên họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ お đầu câu là kính ngữ — お名前 là "quý danh". Nói 名前 trống khi hỏi người khác là bất lịch sự.
    N5
  2. 2

    お仕事は何をされていますか。

    oshigoto wa nani o sarete imasu ka

    Anh/chị đang làm công việc gì ạ?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người mới quen và muốn biết nghề của họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoされています là THỂ TÔN KÍNH của しています. Với bạn bè thì hỏi 仕事は何 là đủ.
    N4
  3. 3

    何名様ですか。

    nanmeisama desu ka

    Quý khách mấy người ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa vào quán và nhân viên tiến ra hỏi bạn câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 名様 là cách đếm người KÍNH NGỮ. Người học chỉ cần nghe ra 何名 rồi giơ ngón tay là xong.
    N4
  4. 4

    英語のメニューはありますか。

    eigo no menyuu wa arimasu ka

    Có thực đơn tiếng Anh không ạ?

    Tình huống

    Thực đơn toàn chữ Nhật mà bạn chưa đọc được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI CÓ HAY KHÔNG: danh từ + はありますか. Dùng cho mọi thứ cần tìm — đây là khung dùng nhiều nhất khi đi mua sắm.
    N5
  5. 5

    おすすめは何ですか。

    osusume wa nan desu ka

    Quán có món gì nên thử ạ?

    Tình huống

    Thực đơn quá dài và bạn không biết chọn gì. Bạn nhờ nhân viên gợi ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoおすすめ là món quán giới thiệu. Hỏi câu này thường được món tủ — cách gọi món khôn nhất khi lần đầu tới.
    N4
  6. 6

    辛くないですか。

    karaku nai desu ka

    Món này không cay chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn không ăn được cay và muốn kiểm tra trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ đuôi い bỏ い thêm くない để phủ định: 辛い → 辛くない. Món Nhật ít cay hơn món Việt nhiều.
    N4
  7. 7

    これには何が入っていますか。

    kore ni wa nani ga haitte imasu ka

    Trong này có những gì ạ?

    Tình huống

    Món lên bàn có thứ bạn không nhận ra mà bạn thì kiêng vài loại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào入っています là "có chứa bên trong". Đi cặp với câu dị ứng ở trên thành một bộ an toàn: hỏi trước, ăn sau.
    N4
  8. 8

    お手洗いはどこですか。

    otearai wa doko desu ka

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đang ở trong quán và cần đi vệ sinh. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI VỊ TRÍ: danh từ + はどこですか. お手洗い lịch sự hơn トイレ — ở nơi trang trọng thì dùng nó.
    N5
  9. 9

    持ち帰りできますか。

    mochikaeri dekimasu ka

    Gói mang về được không ạ?

    Tình huống

    Còn thừa đồ ăn mà bạn không muốn bỏ phí. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều quán Nhật KHÔNG cho mang về vì lo an toàn thực phẩm. Hỏi thì được, nhưng đừng ngạc nhiên nếu bị từ chối.
    N4
  10. 10

    カードで払えますか。

    kaado de haraemasu ka

    Trả bằng thẻ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn không mang đủ tiền mặt và muốn quẹt thẻ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: Nhật vẫn dùng TIỀN MẶT nhiều hơn ta tưởng. Quán nhỏ và quán lâu đời rất hay chỉ nhận tiền mặt.
    N4
  11. 11

    これはいくらですか。

    kore wa ikura desu ka

    Cái này bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một món hàng lên và muốn biết giá. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいくら hỏi GIÁ TIỀN, khác いくつ hỏi SỐ LƯỢNG. Hai từ này người học hay lẫn.
    N5
  12. 12

    税込みですか。

    zeikomi desu ka

    Giá này đã gồm thuế chưa ạ?

    Tình huống

    Bảng giá ghi một con số mà bạn không chắc đã tính thuế chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY GIÁ Ở NHẬT: 税込 là đã gồm thuế, 税抜 là chưa — thuế tiêu dùng 10%. Nhìn nhầm thì ra quầy trả nhiều hơn tưởng.
    N3
  13. 13

    他の色はありますか。

    hoka no iro wa arimasu ka

    Có màu khác không ạ?

    Tình huống

    Bạn thích kiểu này nhưng không ưng màu đang bày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào他の là "khác, cái khác". Cùng khung: 他のサイズ (cỡ khác), 他のデザイン (kiểu khác).
    N4
  14. 14

    もっと大きいサイズはありますか。

    motto ookii saizu wa arimasu ka

    Có cỡ to hơn không ạ?

    Tình huống

    Áo bạn thử hơi chật. Bạn hỏi xin cỡ khác thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoもっと là "hơn nữa". CỠ Ở NHẬT NHỎ HƠN CỠ CHÂU ÂU một bậc — người nước ngoài thường phải lấy lớn hơn thường lệ.
    N4
  15. 15

    お弁当温めますか。

    obentou atatamemasu ka

    Cơm hộp có hâm nóng không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua cơm hộp ở konbini và nhân viên hỏi bạn câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, hỏi ở mọi konbini. Đáp はい (có) hoặc 大丈夫です (thôi khỏi). Nghe không ra thì hàng người phía sau phải chờ.
    N4
  16. 16

    お箸はいりますか。

    ohashi wa irimasu ka

    Có cần đũa không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ ăn và nhân viên hỏi tiếp câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. いる là "cần". Đáp お願いします (cho xin) hoặc 大丈夫です (không cần).
    N4
  17. 17

    袋はいりますか。

    fukuro wa irimasu ka

    Có lấy túi không ạ?

    Tình huống

    Nhân viên quét hàng xong và hỏi bạn một câu. Họ hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Từ 2020 túi ở Nhật PHẢI TRẢ TIỀN (3–5 yên). Mang túi riêng thì đáp 大丈夫です.
    N4
  18. 18

    ポイントカードはお持ちですか。

    pointo kaado wa omochi desu ka

    Quý khách có thẻ tích điểm không ạ?

    Tình huống

    Bạn tới quầy và nhân viên hỏi trước khi tính tiền. Họ hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. お持ち là thể TÔN KÍNH của 持つ (có, cầm). Không có thì đáp いいえ hoặc 大丈夫です.
    N3
  19. 19

    返品できますか。

    henpin dekimasu ka

    Trả lại hàng được không ạ?

    Tình huống

    Về nhà bạn thấy món đồ không dùng được và muốn trả. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào返品 là trả hàng, 交換 là đổi hàng. Cửa hàng Nhật thường đòi hoá đơn và trong vòng vài ngày — giữ レシート.
    N3
  20. 20

    保証はありますか。

    hoshou wa arimasu ka

    Có bảo hành không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ điện tử đắt tiền và muốn biết chế độ hậu mãi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào保証 là bảo hành. Hỏi thêm 何年ですか (mấy năm). Giữ 保証書 (giấy bảo hành) kèm hoá đơn.
    N3
  21. 21

    配送してもらえますか。

    haisou shite moraemasu ka

    Giao hàng giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua món đồ to không xách nổi. Bạn hỏi cửa hàng gì?

    Người bản xứ dùng thế nào配送 là giao hàng tận nơi. Chuyển phát Nhật (宅配便) đúng giờ tới mức chọn được cả khung hai tiếng.
    N3
  22. 22

    いつ届きますか。

    itsu todokimasu ka

    Khi nào hàng tới ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいつ là "khi nào". 届く là hàng tới nơi. Ở Nhật đặt hôm nay thường mai đã có — kể cả ở vùng xa.
    N4
  23. 23

    すみません、駅はどこですか。

    sumimasen, eki wa doko desu ka

    Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn lạc đường và cần tìm nhà ga gần nhất. Bạn hỏi người đi đường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu bằng すみません — thiếu nó thì câu hỏi nghe cộc. Khung ___はどこですか đã gặp ở đợt 2 (お手洗い).
    N5
  24. 24

    ここはどこですか。

    koko wa doko desu ka

    Đây là chỗ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn xuống nhầm ga và hoàn toàn không biết mình đang ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xong thì đưa điện thoại cho người ta chỉ trên bản đồ — nhanh hơn nghe chỉ đường bằng lời rất nhiều.
    N5
  25. 25

    ここから遠いですか。

    koko kara tooi desu ka

    Cách đây có xa không ạ?

    Tình huống

    Người ta chỉ đường xong nhưng bạn chưa biết nên đi bộ hay đi tàu. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (đâu)". Cặp đối: 遠い (xa) ↔ 近い (gần).
    N5
  26. 26

    歩いて何分ぐらいですか。

    aruite nanpun gurai desu ka

    Đi bộ khoảng mấy phút ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đi bộ tới đó có kịp giờ hẹn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoぐらい là "khoảng chừng" — làm câu hỏi nhẹ đi, không đòi con số chính xác. Cũng viết là くらい.
    N4
  27. 27

    新宿までいくらですか。

    Shinjuku made ikura desu ka

    Tới Shinjuku bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước máy bán vé và không biết mua vé bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoまで là "tới (đâu)", cặp với から (từ đâu). MẸO: mua thẻ IC (Suica/PASMO) thì khỏi phải tính tiền vé mỗi lần.
    N5
  28. 28

    何番線ですか。

    nanbansen desu ka

    Sân ga số mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đã có vé nhưng không biết ra sân ga nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào番線 là sân ga. Ga lớn ở Nhật có hàng chục sân — nhìn bảng điện tử rồi vẫn nên hỏi cho chắc.
    N4
  29. 29

    この電車は東京駅に止まりますか。

    kono densha wa Tokyo eki ni tomarimasu ka

    Tàu này có dừng ở ga Tokyo không ạ?

    Tình huống

    Tàu sắp tới mà bạn không chắc nó có dừng ở ga bạn cần không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI Ở NHẬT. Tàu 特急 (đặc cấp) và 急行 (cấp hành) BỎ QUA nhiều ga — lên nhầm thì đi quá cả chục ga.
    N4
  30. 30

    どこで乗り換えますか。

    doko de norikaemasu ka

    Đổi tàu ở đâu ạ?

    Tình huống

    Tuyến của bạn phải đổi tàu một lần mà bạn chưa biết đổi ở ga nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào乗り換え là chuyển tàu. BẪY: đổi từ JR sang tàu tư nhân thì phải RA cổng soát vé rồi vào lại — mất thêm tiền vé.
    N4
  31. 31

    終電は何時ですか。

    shuuden wa nanji desu ka

    Chuyến cuối mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn đi chơi tối và cần biết mấy giờ hết tàu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỪ QUAN TRỌNG BẬC NHẤT KHI SỐNG Ở NHẬT: 終電 là chuyến cuối, thường khoảng nửa đêm. Lỡ nó thì taxi đắt gấp mười.
    N3
  32. 32

    この席、空いていますか。

    kono seki, aite imasu ka

    Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy ghế trống nhưng có túi đồ để bên cạnh. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào空いています là "đang trống". Ở Nhật có 優先席 (ghế ưu tiên) — người trẻ khoẻ thì nên tránh ngồi.
    N4
  33. 33

    チェックアウトは何時ですか。

    chekku auto wa nanji desu ka

    Mấy giờ phải trả phòng ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận phòng xong và muốn biết hôm sau phải rời đi lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn Nhật thường trả phòng 10 hoặc 11 giờ — SỚM hơn nhiều nước. Đừng ngủ nướng.
    N4
  34. 34

    荷物を預かってもらえますか。

    nimotsu o azukatte moraemasu ka

    Anh/chị giữ hành lý giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đã trả phòng nhưng tối mới bay và không muốn kéo vali đi chơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào預かる là giữ hộ. Hầu hết khách sạn Nhật giữ miễn phí trong ngày, và nhiều ga tàu có tủ khoá (コインロッカー).
    N3
  35. 35

    いつまでですか。

    itsu made desu ka

    Hạn tới khi nào ạ?

    Tình huống

    Sếp giao việc mà chưa nói hạn. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỎI NGAY KHI NHẬN VIỆC. まで là "cho tới" — cùng chữ với 新宿まで (đợt 4). Không hỏi thì mặc định là càng sớm càng tốt.
    N4
  36. 36

    会議は何時からですか。

    kaigi wa nanji kara desu ka

    Cuộc họp mấy giờ bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Có lịch họp hôm nay nhưng bạn chưa nắm giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (lúc nào)", まで là "tới lúc nào". Hỏi cả hai thì mới biết họp kéo dài bao lâu.
    N5
  37. 37

    会議室はどこですか。

    kaigishitsu wa doko desu ka

    Phòng họp ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào công ty và chưa biết phòng họp ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はどこですか đã dùng ba lần từ đợt 2 — một khung hỏi vị trí cho mọi thứ.
    N5
  38. 38

    明日、時間がありますか。

    ashita, jikan ga arimasu ka

    Mai anh/chị có thời gian không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn hẹn gặp ai đó và cần dò lịch trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch TRƯỚC rồi mới rủ — thứ tự này khiến người kia dễ từ chối mà không ngại.
    N5
  39. 39

    何時がよろしいですか。

    nanji ga yoroshii desu ka

    Mấy giờ thì tiện cho anh/chị ạ?

    Tình huống

    Hai bên đã chốt gặp nhưng chưa chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoよろしい là dạng lịch sự của いい. Hỏi thế này là NHƯỜNG người kia chọn — rất Nhật, và rất được lòng.
    N3
  40. 40

    どこで会いましょうか。

    doko de aimashou ka

    Mình gặp nhau ở đâu ạ?

    Tình huống

    Giờ đã chốt nhưng chưa biết gặp chỗ nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoましょうか là "…nhé, …chứ" — rủ rê và hỏi ý cùng lúc. Khác ましょう (rủ dứt khoát).
    N4
  41. 41

    どのくらい待ちますか。

    dono kurai machimasu ka

    Phải chờ khoảng bao lâu ạ?

    Tình huống

    Phòng chờ đông nghịt và bạn muốn biết còn lâu không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどのくらい là "khoảng bao nhiêu/bao lâu". Bệnh viện Nhật chờ lâu là bình thường — mang sách theo.
    N4
  42. 42

    注射はありますか。

    chuusha wa arimasu ka

    Có phải tiêm không ạ?

    Tình huống

    Bạn sợ kim tiêm và muốn biết trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào注射 là tiêm. Ở Nhật ít truyền dịch hơn Việt Nam và Trung Quốc nhiều — bác sĩ thường chỉ kê thuốc uống.
    N4
  43. 43

    入院が必要ですか。

    nyuuin ga hitsuyou desu ka

    Có phải nằm viện không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết có phải ở lại bệnh viện hay được về. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 入院 (nhập viện) ↔ 退院 (xuất viện). 必要 là cần thiết — khung ___が必要ですか hỏi có cần gì không.
    N3
  44. 44

    仕事を休んだほうがいいですか。

    shigoto o yasunda hou ga ii desu ka

    Tôi có nên nghỉ làm không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết bệnh này có cần nghỉ ngơi không. Bạn hỏi bác sĩ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ほうがいい là "nên làm…". Hỏi bác sĩ câu này để xin giấy — công ty Nhật thường cần 診断書 (giấy chẩn đoán).
    N4
  45. 45

    近くに薬局はありますか。

    chikaku ni yakkyoku wa arimasu ka

    Gần đây có hiệu thuốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mua thuốc cảm mà không biết chỗ nào gần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào薬局 là hiệu thuốc kê đơn; ドラッグストア là cửa hàng bán thuốc thường và đồ dùng, mở khuya hơn.
    N4
  46. 46

    風邪薬はありますか。

    kazegusuri wa arimasu ka

    Có thuốc cảm không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào hiệu thuốc và cần thuốc cho triệu chứng cảm cúm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung: loại bệnh + 薬. 頭痛薬 (đau đầu), 胃薬 (dạ dày), 目薬 (nhỏ mắt), 酔い止め (say xe).
    N4
  47. 47

    一日に何回飲みますか。

    ichinichi ni nankai nomimasu ka

    Một ngày uống mấy lần ạ?

    Tình huống

    Dược sĩ đưa thuốc cho bạn mà bạn chưa rõ liều. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI HỎI, đừng đoán. Tiếng Nhật dùng 飲む (uống) cho thuốc — khác tiếng Trung dùng 吃 (ăn).
    N4
  48. 48

    眠くなりますか。

    nemuku narimasu ka

    Thuốc này có gây buồn ngủ không ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp phải lái xe và lo thuốc làm buồn ngủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG なる là "trở nên…". Tính từ đuôi い bỏ い thêm く: 眠い → 眠くなる (trở nên buồn ngủ).
    N4
  49. 49

    英語ができる人はいますか。

    eigo ga dekiru hito wa imasu ka

    Có ai nói được tiếng Anh không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần giải thích một việc phức tạp mà vốn tiếng Nhật không đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: tỉ lệ nói được tiếng Anh ở Nhật thấp hơn nhiều người tưởng. Ở bệnh viện lớn và sân bay thì may ra.
    N4
  50. 50

    田中さんは?

    Tanaka-san wa?

    Còn anh Tanaka thì sao ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa kể về mình xong và muốn chuyển lượt cho người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ GIỮ CHO HỘI THOẠI SỐNG. Bỏ lửng sau は là đủ — người Nhật hiểu ngay bạn đang hỏi lại cùng câu hỏi.
    N5
  51. 51

    それで?

    sore de?

    Rồi sao nữa?

    Tình huống

    Người ta kể chuyện và dừng lại giữa chừng. Bạn giục kể tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ giữ cho câu chuyện chạy. Với người trên thì lịch sự hơn: それからどうなりましたか.
    N4
  52. 52

    大丈夫ですか。

    daijoubu desu ka

    Anh/chị không sao chứ ạ?

    Tình huống

    Người ta vừa vấp ngã, hoặc trông sắc mặt không ổn. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 大丈夫 với đợt 1 nhưng ở dạng CÂU HỎI. Đây là câu hỏi thăm dùng nhiều nhất tiếng Nhật.
    N5
  53. 53

    これは何ですか。

    kore wa nan desu ka

    Cái này là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một món đồ lạ và không biết nó là cái gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA CHỈ ĐỊNH: これ (cái này, gần tôi) · それ (cái đó, gần bạn) · あれ (cái kia, xa cả hai).
    N5
  54. 54

    何をしていますか。

    nani o shite imasu ka

    Anh/chị đang làm gì ạ?

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho bạn bè và muốn bắt chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 何 HAI CÁCH ĐỌC: đọc なん trước です và た-hàng (何ですか), đọc なに ở chỗ còn lại (何をする).
    N5
  55. 55

    これは日本語で何と言いますか。

    kore wa nihongo de nan to iimasu ka

    Cái này tiếng Nhật gọi là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn biết muốn nói gì nhưng không biết từ tiếng Nhật. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC TIẾNG QUAN TRỌNG NHẤT. Chỉ vào vật rồi hỏi là học được từ mới ngay tại chỗ, không cần từ điển.
    N4
  56. 56

    トイレはどこですか。

    toire wa doko desu ka

    Toilet ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn ở nơi công cộng và cần tìm nhà vệ sinh. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung dùng nhiều nhất cả bộ. Nơi trang trọng thì dùng お手洗い (đợt 2) — lịch sự hơn トイレ.
    N5
  57. 57

    どちらから来ましたか。

    dochira kara kimashita ka

    Anh/chị từ đâu tới ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người mới quen từ nước nào tới. Bạn hỏi lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoどちら LÀ BẢN LỊCH SỰ CỦA どこ. Với người mới quen hoặc người trên thì dùng どちら — nghe trang nhã hơn hẳn.
    N4
  58. 58

    どこで買いましたか。

    doko de kaimashita ka

    Anh/chị mua ở đâu vậy?

    Tình huống

    Bạn thấy món đồ hay của người ta và muốn biết mua ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ で CHỈ NƠI DIỄN RA HÀNH ĐỘNG. Khác に (đích đến): 東京に行く (đi tới Tokyo) ↔ 東京で買う (mua tại Tokyo).
    N5
  59. 59

    いつ行きますか。

    itsu ikimasu ka

    Khi nào anh/chị đi ạ?

    Tình huống

    Người ta nói sắp đi đâu đó và bạn muốn biết ngày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいつ KHÔNG ĐI KÈM TRỢ TỪ に. Nói いつに行きますか là sai — khác với 何時に行きますか (mấy giờ đi) thì phải có に.
    N5
  60. 60

    何時に始まりますか。

    nanji ni hajimarimasu ka

    Mấy giờ bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết giờ chính xác của một sự kiện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ に BẮT BUỘC VỚI GIỜ CỤ THỂ. Nhưng 今日 (hôm nay), 明日 (mai), 来週 (tuần sau) thì KHÔNG có に.
    N5
  61. 61

    どのくらいかかりますか。

    dono kurai kakarimasu ka

    Mất khoảng bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết một việc kéo dài trong bao lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoかかる là "tốn (thời gian, tiền)". Cũng dùng cho tiền: いくらかかりますか (tốn bao nhiêu tiền).
    N4
  62. 62

    あの人は誰ですか。

    ano hito wa dare desu ka

    Người kia là ai vậy?

    Tình huống

    Bạn thấy một người lạ trong nhóm và muốn biết đó là ai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどなた LÀ BẢN LỊCH SỰ CỦA 誰 — hỏi về khách hoặc người trên thì dùng どなた. Cùng luật với どちら/どこ.
    N5
  63. 63

    これは誰のですか。

    kore wa dare no desu ka

    Cái này của ai ạ?

    Tình huống

    Bạn nhặt được một món đồ bỏ quên. Bạn hỏi cả phòng gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ の CHỈ SỞ HỮU: 私の (của tôi), 田中さんの (của anh Tanaka). Đứng một mình thì の thay cho cả danh từ.
    N5
  64. 64

    誰と行きますか。

    dare to ikimasu ka

    Anh/chị đi với ai ạ?

    Tình huống

    Người ta nói sắp đi chơi và bạn muốn biết đi cùng ai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ と LÀ "VỚI, CÙNG". Cũng dùng để liệt kê ĐỦ: パンと牛乳 (bánh mì và sữa, chỉ hai thứ đó).
    N5
  65. 65

    全部でいくらですか。

    zenbu de ikura desu ka

    Tất cả bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn mua mấy món và muốn biết tổng số tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいくら HỎI TIỀN, いくつ hỏi SỐ LƯỢNG. 全部で là "tổng cộng" — chữ で ở đây chỉ phạm vi.
    N5
  66. 66

    いくつありますか。

    ikutsu arimasu ka

    Có mấy cái ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết còn bao nhiêu món trong kho. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいくつ đếm vật nói chung. Đếm người thì 何人, đếm cái mỏng thì 何枚, đếm cái dài thì 何本 — mỗi loại một cách đếm.
    N5
  67. 67

    どうしますか。

    dou shimasu ka

    Anh/chị tính sao ạ?

    Tình huống

    Có hai lựa chọn và bạn muốn biết người kia định làm gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどう là "thế nào". Khác どうして (tại sao) chỉ một chữ mà nghĩa khác hẳn.
    N4
  68. 68

    どうやって行きますか。

    dou yatte ikimasu ka

    Đi tới đó bằng cách nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cần tới một nơi và muốn biết đi bằng phương tiện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどうやって hỏi CÁCH THỨC cụ thể. Đáp: 電車で行きます (đi bằng tàu) — chữ で chỉ phương tiện.
    N4
  69. 69

    どうしてですか。

    doushite desu ka

    Tại sao vậy ạ?

    Tình huống

    Người ta nói một điều bạn chưa hiểu lý do. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA MỨC: どうして (thường) · なぜ (trang trọng, văn viết) · なんで (suồng sã, chỉ với bạn bè).
    N5
  70. 70

    どちらがいいですか。

    dochira ga ii desu ka

    Cái nào tốt hơn ạ?

    Tình huống

    Bạn phân vân giữa hai món và muốn xin lời khuyên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSO SÁNH HAI THỨ THÌ DÙNG どちら, ba thứ trở lên dùng どれ. Trợ từ が chứ không は — vì đang chọn ra một cái.
    N4
  71. 71

    ここで食べられますか。

    koko de taberaremasu ka

    Ăn ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ ăn mang đi và muốn biết có chỗ ngồi ăn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ nhóm 2 đổi る thành られる. 食べる → 食べられる, 見る → 見られる, 起きる → 起きられる.
    N4
  72. 72

    何が食べたいですか。

    nani ga tabetai desu ka

    Anh/chị muốn ăn gì ạ?

    Tình huống

    Bạn rủ đi ăn và hỏi ý người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI たい ĐỔI TRỢ TỪ を THÀNH が. Nói 何を食べたい cũng gặp trong khẩu ngữ, nhưng が mới là chuẩn.
    N4
  73. 73

    靴を脱がなければなりませんか。

    kutsu o nuganakereba narimasen ka

    Có phải cởi giày không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào một nơi và không chắc có phải bỏ giày ngoài cửa không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU RẤT NHẬT. Nhà riêng, đền chùa, một số nhà hàng và cả phòng khám đều phải cởi giày — nhìn thấy 玄関 (bậc cửa) thì cởi.
    N4
  74. 74

    予約が必要ですか。

    yoyaku ga hitsuyou desu ka

    Có cần đặt trước không ạ?

    Tình huống

    Bạn định tới một quán hoặc điểm tham quan và muốn biết có phải đặt chỗ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều quán ngon ở Nhật kín chỗ cả tháng. Hỏi trước một câu thì đỡ mất công đi.
    N4
  75. 75

    今、何時ですか。

    ima, nanji desu ka

    Bây giờ mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỐN GIỜ ĐỌC BẤT QUY TẮC: 四時 yoji (không yonji), 七時 shichiji, 九時 kuji, 十七時 juushichiji. Còn lại đọc đều.
    N5
  76. 76

    今日は何日ですか。

    kyou wa nannichi desu ka

    Hôm nay ngày mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn phải điền giấy tờ và quên mất hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGÀY LÀ CHỖ BẤT QUY TẮC NHẤT: 一日 tsuitachi, 二日 futsuka, 三日 mikka, 四日 yokka… tới 十日 tooka. Từ 11 trở đi mới đều.
    N5
  77. 77

    今日は何曜日ですか。

    kyou wa nan'youbi desu ka

    Hôm nay thứ mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn nghỉ mấy hôm và mất khái niệm ngày trong tuần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẢY THỨ THEO NGŨ HÀNH: 月 (thứ Hai) 火 水 木 金 土 日 (Chủ nhật). Nhớ theo mặt trăng-lửa-nước-cây-vàng-đất-mặt trời.
    N5
  78. 78

    週末は何をしますか。

    shuumatsu wa nani o shimasu ka

    Cuối tuần anh/chị làm gì ạ?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu và bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT CHUYỆN CHIỀU THỨ SÁU. 週末 là cuối tuần. Hỏi rồi nhớ chờ họ hỏi lại — hoặc tự kể tiếp.
    N5
  79. 79

    まだ時間がありますか。

    mada jikan ga arimasu ka

    Vẫn còn thời gian không ạ?

    Tình huống

    Bạn lo trễ hạn và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI QUAN TRỌNG: まだ (vẫn còn / vẫn chưa) ↔ もう (đã rồi). まだですか (chưa xong à) ↔ もう終わりましたか (xong rồi à).
    N4
  80. 80

    傘を持っていますか。

    kasa o motte imasu ka

    Anh/chị có mang ô không?

    Tình huống

    Trời sắp mưa và bạn hỏi người đi cùng đã chuẩn bị chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: konbini Nhật bán ô trong suốt (ビニール傘) khoảng 500 yên — quên ô thì mua chỗ nào cũng có.
    N4
  81. 81

    明日の天気はどうですか。

    ashita no tenki wa dou desu ka

    Mai thời tiết thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はどうですか (đợt 6, đợt 12). Một khung hỏi ý kiến dùng cho mọi thứ.
    N5
  82. 82

    この漢字は何と読みますか。

    kono kanji wa nan to yomimasu ka

    Chữ Hán này đọc thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp một chữ Hán không biết phát âm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG CẢ ĐỜI. Một chữ Hán Nhật có nhiều âm đọc — ngay người Nhật cũng hỏi nhau cách đọc tên riêng.
    N4
  83. 83

    Wi-Fiはありますか。

    waifai wa arimasu ka

    Có Wi-Fi không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào quán và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: Wi-Fi công cộng ở Nhật ÍT hơn nhiều người tưởng và hay phải đăng ký. Mua sim du lịch thì tiện hơn.
    N4
  84. 84

    声が聞こえますか。

    koe ga kikoemasu ka

    Anh/chị nghe rõ tiếng tôi không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào họp trực tuyến và cần kiểm tra micro. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng cặp với 見えます: 聞こえる là tự nhiên nghe thấy, 聞ける là có thể nghe (được phép). Hai cặp này đi liền nhau.
    N4
  85. 85

    印鑑は必要ですか。

    inkan wa hitsuyou desu ka

    Có cần con dấu không ạ?

    Tình huống

    Bạn làm thủ tục và không biết có phải mang con dấu không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào印鑑 (còn gọi はんこ) là con dấu khắc tên — nhiều thủ tục Nhật vẫn đòi đóng dấu thay chữ ký. Khắc một cái ở tiệm mất khoảng 1.000 yên.
    N3
  86. 86

    手数料はいくらですか。

    tesuuryou wa ikura desu ka

    Phí dịch vụ bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn chuyển tiền và muốn biết bị trừ bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào手数料 là phí thủ tục. Hỏi trước khi ký — phí chuyển khoản và phí rút ATM ngoài giờ ở Nhật cộng lại khá nhiều.
    N3
  87. 87

    両替できますか。

    ryougae dekimasu ka

    Đổi tiền được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có ngoại tệ và cần đổi sang yên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào両替 là đổi tiền. Không phải chi nhánh nào cũng đổi ngoại tệ — sân bay và 金券ショップ thường tỉ giá tốt hơn ngân hàng.
    N3
  88. 88

    どんな書類が必要ですか。

    donna shorui ga hitsuyou desu ka

    Cần những giấy tờ gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết phải chuẩn bị gì trước khi quay lại lần sau. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TIẾT KIỆM NHIỀU THỜI GIAN NHẤT. どんな là "loại nào, thế nào". Hỏi câu này thì đỡ phải đi lại ba lần.
    N4
  89. 89

    ここに何を書きますか。

    koko ni nani o kakimasu ka

    Chỗ này điền gì ạ?

    Tình huống

    Bạn đang điền tờ khai và tới một ô không hiểu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ tay vào ô rồi hỏi — nhanh hơn mô tả bằng lời. Nhân viên Nhật thường điền hộ luôn nếu thấy bạn lúng túng.
    N4
  90. 90

    いつまでに出せばいいですか。

    itsu made ni daseba ii desu ka

    Hạn nộp tới khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận hồ sơ và cần biết hạn chót. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ばいいですか là "làm thế nào thì được ạ". Rất hữu ích khi bạn muốn người ta chỉ rõ cách làm đúng.
    N3
  91. 91

    いつ受け取れますか。

    itsu uketoremasu ka

    Khi nào lấy được ạ?

    Tình huống

    Bạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ có kết quả. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào受け取る là nhận lấy. Hỏi luôn 何を持ってくればいいですか (tới lấy cần mang gì) để khỏi đi hai lần.
    N3
  92. 92

    窓口はどこですか。

    madoguchi wa doko desu ka

    Quầy làm thủ tục ở đâu ạ?

    Tình huống

    Toà thị chính có nhiều quầy và bạn không biết tới quầy nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: tới quầy 総合案内 (hướng dẫn tổng hợp) trước — họ chỉ đúng chỗ và đưa sẵn tờ khai cần điền.
    N3
  93. 93

    English で対応できますか。

    ingurisshu de taiou dekimasu ka

    Có ai xử lý bằng tiếng Anh không ạ?

    Tình huống

    Thủ tục phức tạp mà vốn tiếng Nhật của bạn không đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều toà thị chính ở thành phố lớn CÓ nhân viên hỗ trợ ngoại ngữ hoặc máy phiên dịch. Hỏi một câu là biết.
    N3
  94. 94

    休みの日は何をしていますか。

    yasumi no hi wa nani o shite imasu ka

    Ngày nghỉ anh/chị hay làm gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm điểm chung với người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỰ NHIÊN HƠN 趣味は何ですか (đợt 8) — câu kia nghe như phỏng vấn, câu này mở ra một cuộc trò chuyện.
    N4
  95. 95

    どんな音楽が好きですか。

    donna ongaku ga suki desu ka

    Anh/chị thích nhạc kiểu nào ạ?

    Tình huống

    Nhạc đang bật trong quán và bạn lấy đó làm cớ bắt chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどんな là "loại nào". Cùng khung cho mọi chủ đề: どんな映画, どんな food, どんな本 — một khung mở ra cả buổi nói chuyện.
    N4
  96. 96

    いつから始めましたか。

    itsu kara hajimemashita ka

    Anh/chị bắt đầu từ khi nào ạ?

    Tình huống

    Người ta kể về một sở thích và bạn muốn hỏi sâu hơn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỎI TIẾP LÀ CÁCH GIỮ CHUYỆN SỐNG. Người học thường dừng sau câu hỏi đầu — hỏi thêm một câu thì cuộc trò chuyện đi tiếp.
    N4
  97. 97

    いつがいいですか。

    itsu ga ii desu ka

    Khi nào thì tiện cho anh/chị ạ?

    Tình huống

    Người ta nhận lời và bạn cần chốt ngày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHƯỜNG NGƯỜI KIA CHỌN NGÀY — rất Nhật và rất được lòng. Đưa ra hai ba lựa chọn thì càng dễ chốt.
    N4
  98. 98

    何人来ますか。

    nannin kimasu ka

    Có mấy người tới ạ?

    Tình huống

    Bạn được rủ tham gia và muốn biết quy mô. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước thì đỡ bất ngờ. Người Nhật hay tổ chức 飲み会 (tiệc rượu công ty) đông người — biết trước thì chuẩn bị tinh thần.
    N5
  99. 99

    入場料はいくらですか。

    nyuujouryou wa ikura desu ka

    Vé vào cửa bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn tới cổng một điểm tham quan và muốn biết giá vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はいくらですか (đợt 3). 入場料 là phí vào cửa; 拝観料 là phí vào chùa đền.
    N3
  100. 100

    学生割引はありますか。

    gakusei waribiki wa arimasu ka

    Có giảm giá sinh viên không ạ?

    Tình huống

    Bạn là sinh viên và muốn biết có vé ưu đãi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào割引 là giảm giá. Nhiều nơi ở Nhật NHẬN thẻ sinh viên nước ngoài — mang theo thẻ thì cứ hỏi.
    N3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.