
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "xin phép": 10 câu
- 1
写真を撮ってもいいですか。
shashin o totte mo ii desu ka
Tôi chụp ảnh được không ạ?
Tình huốngBạn ở trong bảo tàng và muốn chụp một hiện vật. Bạn xin phép thế nào?
You are in a museum and want to photograph an exhibit.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XIN PHÉP CHUẨN. Nhiều nơi ở Nhật cấm chụp mà chỉ dán biển tiếng Nhật — hỏi một câu là an toàn.N4 - 2
ここに座ってもいいですか。
koko ni suwatte mo ii desu ka
Tôi ngồi đây được không ạ?
Tình huốngQuán đông và bạn muốn xin ngồi vào chỗ trống cạnh người lạ. Bạn hỏi gì?
The place is busy and you want the free seat next to a stranger.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung. Chữ に chỉ ĐÍCH của việc ngồi xuống — 座る đi với に chứ không phải で.N4 - 3
靴を脱がなければなりませんか。
kutsu o nuganakereba narimasen ka
Có phải cởi giày không ạ?
Tình huốngBạn vào một nơi và không chắc có phải bỏ giày ngoài cửa không. Bạn hỏi gì?
You enter somewhere and are unsure whether to take your shoes off.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU RẤT NHẬT. Nhà riêng, đền chùa, một số nhà hàng và cả phòng khám đều phải cởi giày — nhìn thấy 玄関 (bậc cửa) thì cởi.N4 - 4
お参りしてもいいですか。
omairi shite mo ii desu ka
Tôi vào khấn được không ạ?
Tình huốngBạn tới một ngôi đền và không chắc khách nước ngoài có được vào không. Bạn hỏi gì?
You reach a shrine and are unsure whether visitors may enter.
Người bản xứ dùng thế nàoĐền chùa Nhật MỞ CHO MỌI NGƯỜI, không phân biệt tôn giáo. お参り là việc tới viếng và khấn.N3 - 5
ここで手を洗いますか。
koko de te o araimasu ka
Có phải rửa tay ở đây không ạ?
Tình huốngBạn thấy một bồn nước có gáo ở cổng đền và không biết để làm gì. Bạn hỏi gì?
You see a water basin with ladles at the shrine entrance.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP TẮC: đó là 手水舎 — rửa tay trái, tay phải, rồi súc miệng TRƯỚC khi vào khấn. Không uống trực tiếp từ gáo.N4 - 6
ここに置いてもいいですか。
koko ni oite mo ii desu ka
Tôi để ở đây được không ạ?
Tình huốngBạn xách đồ vào phòng và không biết đặt đâu. Bạn xin phép thế nào?
You carry something in and do not know where to put it.
Người bản xứ dùng thế nào置く là đặt, để. Cùng khung ___てもいいですか (đợt 11) — khung xin phép dùng nhiều nhất.N4 - 7
エアコンをつけてもいいですか。
eakon o tsukete mo ii desu ka
Tôi bật điều hoà được không ạ?
Tình huốngPhòng nóng và bạn muốn bật điều hoà nhưng đây không phải nhà bạn. Bạn xin phép thế nào?
The room is hot and you want the aircon on, but it is not your place.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật hỏi trước khi động vào thiết bị nhà người khác là phép bắt buộc — kể cả với bạn thân.N4 - 8
メモしてもいいですか。
memo shite mo ii desu ka
Tôi ghi lại được không ạ?
Tình huốngNgười kia đang dặn nhiều chi tiết và bạn sợ quên?
They are giving many details and you are afraid of forgetting.
Người bản xứ dùng thế nàoXin ghi chép ở Nhật luôn được nhìn tích cực: nó cho thấy bạn coi trọng lời người kia. Ở công ty, người mới mà không cầm sổ mới là chuyện lạ.N4 - 9
ここに自転車を止めてもいいですか。
koko ni jitensha o tomete mo ii desu ka
Tôi dựng xe đạp ở đây được không ạ?
Tình huốngBạn thấy một khoảng trống trước cửa hàng và định để xe ở đó?
You see an empty spot in front of a shop and think of leaving your bike there.
Người bản xứ dùng thế nàoHỎI MỘT CÂU RẺ HƠN NHIỀU so với bị dọn xe. Chỗ cấm ghi 駐輪禁止 — thấy chữ đó thì tuyệt đối đừng để.N4 - 10
窓を閉めてもいいですか。
mado o shimete mo ii desu ka
Tôi đóng cửa sổ được không ạ?
Tình huốngGió lùa vào phòng và bạn muốn xin phép mọi người trước khi đóng?
A draught comes in and you want permission before closing the window.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung xin phép đã gặp ở đợt 11. Ở phòng chung của Nhật, hỏi trước khi đóng cửa sổ hay chỉnh điều hoà là chuyện mặc định.N5
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.