Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 87 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    大丈夫です。

    daijoubu desu

    Không sao đâu ạ.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi bạn vì một chuyện nhỏ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VẠN NĂNG: vừa là "không sao", vừa là "tôi ổn", vừa là "thôi khỏi" khi từ chối. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
    N5
  2. 2

    気にしないでください。

    ki ni shinaide kudasai

    Anh/chị đừng bận tâm ạ.

    Tình huống

    Người ta áy náy mãi về một chuyện bạn đã bỏ qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ thể ない + でください là "xin đừng…". Mạnh hơn 大丈夫です vì nó bảo thẳng người ta thôi lo.
    N4
  3. 3

    どうぞ。

    douzo

    Mời ạ.

    Tình huống

    Bạn nhường chỗ, mời vào, hoặc đưa đồ cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT TỪ, DÙNG KHẮP NƠI: mời vào, mời ngồi, mời ăn, đưa đồ. Đi cặp với ありがとう — người này どうぞ, người kia cảm ơn.
    N5
  4. 4

    別々でお願いします。

    betsubetsu de onegaishimasu

    Cho tính riêng từng người ạ.

    Tình huống

    Cả nhóm ăn xong và mỗi người muốn trả phần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào別々 là "riêng từng phần". Người Nhật chia tiền rất sòng phẳng — 割り勘 (warikan) là chia đều, chuyện hoàn toàn bình thường.
    N4
  5. 5

    交換してもらえますか。

    koukan shite moraemasu ka

    Đổi giúp tôi cái khác được không ạ?

    Tình huống

    Món hàng bị lỗi nhưng bạn vẫn muốn có món đó. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか (đợt 1) — nhờ vả lịch sự. Đề nghị đổi dễ được nhận hơn đòi trả tiền.
    N4
  6. 6

    明日までにできます。

    ashita made ni dekimasu

    Mai em làm xong được ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao giờ bạn xong việc. Bạn hẹn mốc cụ thể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT まで VỚI までに: まで là "liên tục cho tới", までに là "trước thời điểm đó". Hạn chót thì phải dùng までに.
    N4
  7. 7

    調べておきます。

    shirabete okimasu

    Để em tra rồi báo lại ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa có câu trả lời nhưng nhận trách nhiệm tìm hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ておきます là "làm sẵn để chuẩn bị". Câu này biến "không biết" thành "sẽ biết" — khác hẳn về thái độ.
    N4
  8. 8

    田中さんに聞いてみます。

    Tanaka-san ni kiite mimasu

    Để em thử hỏi anh Tanaka ạ.

    Tình huống

    Việc thuộc phần người khác và bạn nhận đi hỏi giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG てみます là "thử làm xem". Nó chừa đường lui — bạn hứa đi hỏi chứ không hứa có kết quả.
    N4
  9. 9

    何かお手伝いしましょうか。

    nanika otetsudai shimashou ka

    Em giúp gì được không ạ?

    Tình huống

    Bạn xong việc sớm mà đồng nghiệp còn đang vất vả. Bạn ngỏ ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoお手伝いします là thể KHIÊM NHƯỜNG của 手伝います. Khung ましょうか là "để tôi… nhé" — ngỏ ý giúp, không phải rủ rê.
    N3
  10. 10

    また後でかけ直します。

    mata ato de kakenaoshimasu

    Lát nữa tôi gọi lại ạ.

    Tình huống

    Người bạn cần gặp không có mặt và bạn không muốn để lại lời nhắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoかけ直す là gọi lại. 直す sau động từ nghĩa là "làm lại": やり直す (làm lại), 書き直す (viết lại).
    N4
  11. 11

    メールで送っていただけますか。

    meeru de okutte itadakemasu ka

    Anh/chị gửi mail cho tôi được không ạ?

    Tình huống

    Nói mãi mà hai bên vẫn không hiểu nhau qua điện thoại. Bạn đề nghị đổi cách thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỐI THOÁT TỐT NHẤT CHO NGƯỜI MỚI. ていただけますか là bản KHIÊM NHƯỜNG của てもらえますか (đợt 1) — lịch sự hơn một bậc.
    N3
  12. 12

    三時はいかがですか。

    sanji wa ikaga desu ka

    Ba giờ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn đề xuất một mốc giờ cụ thể. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoいかが là dạng lịch sự của どう. Khung ___はいかがですか dùng để mời và đề xuất — cả mời ăn lẫn hẹn giờ.
    N4
  13. 13

    駅の改札口で待っています。

    eki no kaisatsuguchi de matte imasu

    Tôi đợi ở cổng soát vé ga nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn chốt một điểm hẹn dễ tìm ở ga tàu. Bạn đề xuất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga Nhật có nhiều cổng, nên phải nói rõ cổng nào — 東口 (cửa đông), 南口 (cửa nam), 中央改札 (cổng trung tâm).
    N4
  14. 14

    来週に変更できますか。

    raishuu ni henkou dekimasu ka

    Dời sang tuần sau được không ạ?

    Tình huống

    Bạn phải hoãn nhưng vẫn muốn gặp. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHOÃN THÌ PHẢI NÊU NGÀY MỚI. 変更 là thay đổi, dời lịch. Hoãn suông mà không hẹn lại thì bị hiểu là từ chối.
    N3
  15. 15

    LINE交換しませんか。

    rain koukan shimasen ka

    Mình kết bạn LINE nhé?

    Tình huống

    Bạn vừa quen ai đó và muốn giữ liên lạc. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: LINE là ứng dụng nhắn tin quốc dân ở Nhật, thay hẳn cho việc xin số điện thoại. Khung ませんか là lời mời lịch sự.
    N4
  16. 16

    後で連絡します。

    ato de renraku shimasu

    Lát nữa tôi liên lạc lại ạ.

    Tình huống

    Bạn hứa sẽ báo lại sau khi thu xếp xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ CHỮ 連 TRONG 報連相 (đợt 5). Hứa liên lạc thì phải liên lạc thật — ở Nhật im lặng là lỗi.
    N4
  17. 17

    また会いましょう。

    mata aimashou

    Mình gặp lại nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người mới quen mà thấy hợp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoましょう là rủ dứt khoát, ましょうか là rủ kèm hỏi ý. CẨN THẬN: câu này thường chỉ là xã giao, không phải hẹn thật.
    N5
  18. 18

    無理しないでください。

    muri shinaide kudasai

    Anh/chị đừng gắng quá ạ.

    Tình huống

    Người kia làm việc liên tục và trông kiệt sức. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào無理 là "quá sức, gắng gượng". CÂU QUAN TÂM RẤT NHẬT — nói với người đang cố quá thì họ thấy được để ý tới.
    N4
  19. 19

    ゆっくり休んでください。

    yukkuri yasunde kudasai

    Anh/chị nghỉ ngơi cho khoẻ ạ.

    Tình huống

    Người ta báo mình bị ốm. Bạn dặn dò thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoゆっくり là "từ từ, thong thả". Câu kết tin nhắn chuẩn khi ai đó ốm — ấm và không sáo.
    N4
  20. 20

    きっと大丈夫ですよ。

    kitto daijoubu desu yo

    Chắc chắn sẽ ổn thôi ạ.

    Tình huống

    Người kia lo lắng về chuyện sắp tới. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoきっと là "chắc chắn". Chữ よ cuối câu là ĐƯA THÔNG TIN MỚI cho người nghe — khác ね (chia sẻ cảm xúc).
    N4
  21. 21

    元気を出してください。

    genki o dashite kudasai

    Anh/chị gắng vui lên ạ.

    Tình huống

    Người ta buồn bã sau một chuyện không hay. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào元気を出す nghĩa đen "lấy sức khoẻ ra" — tức là gượng dậy, vui lên. Cùng chữ 元気 với お元気ですか (đợt 1).
    N4
  22. 22

    私が行きます。

    watashi ga ikimasu

    Để tôi đi cho.

    Tình huống

    Cả nhóm chưa ai nhận việc và bạn xung phong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoは VS が: 私は行きます là "còn tôi thì đi" (nêu chủ đề); 私が行きます là "CHÍNH TÔI đi" (chọn ra người). Xung phong thì phải dùng が.
    N4
  23. 23

    早く寝たほうがいいですよ。

    hayaku neta hou ga ii desu yo

    Anh/chị nên ngủ sớm đi ạ.

    Tình huống

    Người kia trông kiệt sức mà vẫn ngồi làm. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý: ほうがいい ĐI VỚI THỂ QUÁ KHỨ た, không phải thể từ điển. 寝たほうがいい chứ không 寝るほうがいい.
    N4
  24. 24

    傘を持っていったほうがいいです。

    kasa o motte itta hou ga ii desu

    Nên mang ô đi đấy ạ.

    Tình huống

    Dự báo nói chiều mưa và người kia sắp ra ngoài. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào持っていく là "mang theo đi". Cặp: 持っていく (mang đi) ↔ 持ってくる (mang tới đây).
    N4
  25. 25

    無理しないほうがいいですよ。

    muri shinai hou ga ii desu yo

    Anh/chị đừng gắng quá thì hơn ạ.

    Tình huống

    Người ta cố quá sức và bạn muốn khuyên nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDẠNG PHỦ ĐỊNH dùng thể ない chứ KHÔNG dùng quá khứ: 無理しないほうがいい. Chỉ dạng khẳng định mới dùng た.
    N4
  26. 26

    来週の月曜日はどうですか。

    raishuu no getsuyoubi wa dou desu ka

    Thứ Hai tuần sau được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn đề xuất một ngày hẹn cụ thể. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA TUẦN: 先週 (tuần trước) · 今週 (tuần này) · 来週 (tuần sau). Tháng và năm cũng vậy: 先月/今月/来月.
    N4
  27. 27

    あさって、また来ます。

    asatte, mata kimasu

    Ngày kia tôi lại tới.

    Tình huống

    Bạn hẹn quay lại sau hai hôm. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNĂM MỐC LIỀN NHAU: おととい (hôm kia) · 昨日 · 今日 · 明日 · あさって (ngày kia). Học một lượt cả năm.
    N4
  28. 28

    今度、一緒に行きましょう。

    kondo, issho ni ikimashou

    Lần tới mình đi cùng nhau nhé.

    Tình huống

    Bạn vừa nói mình chưa từng tới đó và người kia gợi ý. Bạn hưởng ứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào今度 vừa nghĩa "lần này" vừa nghĩa "lần tới" — ngữ cảnh quyết định. CẨN THẬN: câu này thường chỉ là xã giao.
    N4
  29. 29

    手伝いましょうか。

    tetsudaimashou ka

    Tôi giúp nhé?

    Tình huống

    Người kia đang loay hoay với việc nhà. Bạn ngỏ ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoましょうか NGỎ Ý GIÚP, khác ましょう (rủ cùng làm). 手伝いましょうか (để tôi giúp) ↔ 一緒にしましょう (mình cùng làm).
    N4
  30. 30

    何か買ってきましょうか。

    nanika katte kimashou ka

    Tôi mua gì về nhé?

    Tình huống

    Bạn sắp ra ngoài và hỏi người ở nhà có cần gì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào何か là "cái gì đó" (không xác định), khác 何 là "cái gì" (hỏi cụ thể). 誰か (ai đó), どこか (đâu đó) cùng luật.
    N4
  31. 31

    LINEで送りますね。

    rain de okurimasu ne

    Tôi gửi qua LINE nhé.

    Tình huống

    Bạn hứa gửi thông tin sau khi về nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ で chỉ PHƯƠNG TIỆN (đợt 10). LINE là ứng dụng nhắn tin quốc dân ở Nhật — công việc cũng chạy trên đó nhiều.
    N4
  32. 32

    今度、飲みに行きませんか。

    kondo, nomi ni ikimasen ka

    Hôm nào mình đi nhậu nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ đồng nghiệp đi uống sau giờ làm. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG RỦ LỊCH SỰ NHẤT: thể phủ định ませんか. Nghe ngược nhưng đúng — hỏi phủ định thì người kia dễ từ chối hơn, nên lịch sự hơn.
    N4
  33. 33

    週末、映画を見に行きませんか。

    shuumatsu, eiga o mi ni ikimasen ka

    Cuối tuần mình đi xem phim nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người mới quen đi chơi. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG MỤC ĐÍCH: động từ bỏ ます + に + 行く = "đi để làm gì". 食べに行く (đi ăn), 買いに行く (đi mua).
    N4
  34. 34

    また誘ってください。

    mata sasotte kudasai

    Lần sau lại rủ tôi nhé ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa từ chối và muốn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC SAU KHI TỪ CHỐI. Thiếu nó thì người Nhật hiểu là bạn không muốn được rủ nữa — và họ sẽ không rủ thật.
    N4
  35. 35

    次は私が払います。

    tsugi wa watashi ga haraimasu

    Lần sau để tôi trả ạ.

    Tình huống

    Người ta trả hộ bạn và bạn muốn đáp lễ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ が (không phải は) vì đang CHỌN RA người trả (đợt 10). Nói rồi thì lần sau trả thật.
    N4
  36. 36

    また遊びましょう。

    mata asobimashou

    Mình lại đi chơi nữa nhé.

    Tình huống

    Buổi gặp vui và bạn muốn để ngỏ lần sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào遊ぶ là chơi, đi chơi — dùng cho cả người lớn, không chỉ trẻ con. CẨN THẬN: thường là xã giao, muốn hẹn thật thì nói ngày.
    N4
  37. 37

    一緒に撮りませんか。

    issho ni torimasen ka

    Mình chụp chung một tấm nhé?

    Tình huống

    Bạn vừa quen một người và muốn lưu kỷ niệm. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ませんか (rủ lịch sự — đợt 16). Chụp xong nhớ gửi ảnh qua LINE.
    N4
  38. 38

    何か食べに行きませんか。

    nanika tabe ni ikimasen ka

    Đi ăn gì đó không?

    Tình huống

    Tan làm, bạn muốn rủ đồng nghiệp cùng đi ăn nhưng chưa nghĩ ra quán nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___に行きませんか rủ làm việc gì đó ở nơi khác: 飲みに · 見に · 買いに. 何か để ngỏ món, người kia đỡ thấy bị ép.
    N4
  39. 39

    ラーメンにしましょう。

    raamen ni shimashou

    Ăn mì ramen đi ạ.

    Tình huống

    Cả nhóm chưa chọn được quán, bạn muốn chốt một món cho nhanh?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG: ___にします nghĩa là CHỌN cái đó, dùng cả khi gọi món lẫn khi quyết định. Ở nhà hàng nói これにします là gọn nhất.
    N4
  40. 40

    少し辛めでお願いします。

    sukoshi karame de onegaishimasu

    Cho tôi cay một chút ạ.

    Tình huống

    Quán cho bạn chọn độ cay và bạn muốn nhích lên một nấc?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~め nghĩa là nghiêng về phía đó một chút: 大きめ hơi to · 早め hơi sớm · 少なめ hơi ít. Rất tiện khi gọi món.
    N3
  41. 41

    ご飯は少なめでお願いします。

    gohan wa sukuname de onegaishimasu

    Cho tôi ít cơm thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn ăn ít cơm và muốn báo trước khi nhân viên xới?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC KHI dọn ra, vì bỏ thừa cơm ở Nhật bị nhìn nặng hơn ở Việt Nam. Nhiều quán còn giảm tiền cho phần ít cơm.
    N4
  42. 42

    もう一杯いかがですか。

    mou ippai ikaga desu ka

    Anh dùng thêm một ly nữa nhé?

    Tình huống

    Ly của người ngồi cạnh đã gần cạn, bạn muốn mời thêm?

    Người bản xứ dùng thế nàoいかがですか là bản lịch sự của どうですか. Ở bàn nhậu Nhật, rót cho người bên cạnh trước khi họ phải tự rót là phép lịch sự cơ bản.
    N4
  43. 43

    熱いうちにどうぞ。

    atsui uchi ni douzo

    Anh dùng lúc còn nóng ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa dọn món nóng ra và mời khách ăn ngay?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~うちに nghĩa là trong lúc còn đang thế: 熱いうちに khi còn nóng · 若いうちに khi còn trẻ. Câu này chủ nhà Nhật nói gần như mỗi bữa.
    N3
  44. 44

    半分こしませんか。

    hanbunko shimasen ka

    Chia đôi nhé?

    Tình huống

    Phần ăn quá lớn cho một người và bạn muốn rủ bạn mình chia?

    Người bản xứ dùng thế nào半分こ là lối nói thân mật, dùng với bạn bè chứ không dùng với sếp. Với người trên thì nói シェアしませんか.
    N3
  45. 45

    今日は私が作ります。

    kyou wa watashi ga tsukurimasu

    Hôm nay để tôi nấu ạ.

    Tình huống

    Người bạn ở chung vừa đi làm về mệt, bạn muốn nhận phần nấu bữa tối?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 私が chứ không 私は: が nhấn vào NGƯỜI làm, tức là tôi chứ không phải ai khác. Đây đúng chỗ cần nhấn khi nhận việc.
    N5
  46. 46

    片付けは私がやります。

    katazuke wa watashi ga yarimasu

    Phần dọn dẹp để tôi làm ạ.

    Tình huống

    Người kia đã nấu cả bữa nên bạn muốn nhận phần dọn?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT NGẦM Ở NHẬT: ai nấu thì người kia dọn. Nói câu này ngay sau bữa ăn là phép lịch sự cơ bản khi ở nhà người khác.
    N4
  47. 47

    取り寄せできますか。

    toriyose dekimasu ka

    Đặt hàng về được không ạ?

    Tình huống

    Cửa hàng không có sẵn món bạn cần và bạn muốn họ lấy về giúp?

    Người bản xứ dùng thế nào取り寄せ là đặt hàng từ kho khác về cửa hàng cho mình. Dịch vụ này miễn phí ở hầu hết cửa hàng Nhật, nhưng ít người nước ngoài biết để hỏi.
    N3
  48. 48

    スプーンをつけてください。

    supuun o tsukete kudasai

    Cho tôi xin cái thìa ạ.

    Tình huống

    Bạn mua món cần thìa nhưng nhân viên chỉ hỏi về đũa?

    Người bản xứ dùng thế nàoつける ở đây là kèm thêm vào. Từ 2022 nhiều konbini không tự đưa thìa đũa nữa để giảm rác nhựa — không nói là không có.
    N4
  49. 49

    荷物を送りたいです。

    nimotsu o okuritai desu

    Tôi muốn gửi bưu kiện ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm một thùng đồ vào konbini và muốn gửi đi tỉnh khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoKonbini nhận gửi hàng 宅配便 takuhaibin, rẻ và nhanh, hôm sau tới nơi. Không cần ra bưu điện, và mở cửa cả đêm.
    N4
  50. 50

    公共料金を払いたいです。

    koukyou ryoukin o haraitai desu

    Tôi muốn đóng tiền điện nước ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ giấy báo tiền điện tới quầy và không biết mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào公共料金 là tiền điện, nước, ga, bảo hiểm. Cứ đưa tờ giấy có mã vạch cho nhân viên konbini là xong — không cần tài khoản ngân hàng.
    N3
  51. 51

    会員カードを作りたいのですが。

    kaiin kaado o tsukuritai no desu ga

    Tôi muốn làm thẻ thành viên ạ.

    Tình huống

    Bạn hay mua ở cửa hàng này và muốn có thẻ tích điểm?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~のですが bỏ lửng là cách mở lời LỊCH SỰ NHẤT ở quầy: nó ngụ ý nhờ giúp mà không nói thẳng, để người kia đỡ thấy bị sai.
    N3
  52. 52

    髪を切りたいです。

    kami o kiritai desu

    Tôi muốn cắt tóc.

    Tình huống

    Bạn bước vào tiệm tóc và cần nói ngay việc mình tới làm?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiệm nam giá rẻ ghi 理容室 hoặc 床屋, tiệm kiểu salon ghi 美容室. Chuỗi cắt nhanh mười phút là QBハウス, rất tiện cho người mới sang.
    N5
  53. 53

    少し短くしてください。

    sukoshi mijikaku shite kudasai

    Anh cắt ngắn đi một chút ạ.

    Tình huống

    Thợ tóc hỏi bạn muốn cắt thế nào và bạn chỉ cần tỉa gọn?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung tính từ + くしてください của đợt 20. Ở tiệm tóc, nói kèm con số cho chắc: 三センチくらい短くしてください.
    N4
  54. 54

    定期券を買いたいのですが。

    teikiken o kaitai no desu ga

    Tôi muốn mua vé tháng ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa có việc làm cố định và tới quầy ở ga để làm vé đi lại hằng ngày?

    Người bản xứ dùng thế nào定期券 rẻ hơn hẳn mua lẻ nếu đi cùng một tuyến mỗi ngày, và công ty Nhật thường trả tiền cho bạn. Sinh viên có giá riêng 通学定期.
    N3
  55. 55

    精算お願いします。

    seisan onegaishimasu

    Cho tôi thanh toán bù ạ.

    Tình huống

    Bạn đi quá ga so với vé đã mua và tới quầy bên cạnh cửa soát vé?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU GỠ BÍ Ở CỬA SOÁT VÉ. 精算 là trả bù phần chênh. Có cả máy tự động ghi 精算機 ngay cạnh cửa — đưa vé vào rồi bỏ tiền thêm là xong.
    N3
  56. 56

    遅延証明書をください。

    chien shoumeisho o kudasai

    Cho tôi xin giấy chứng nhận tàu trễ ạ.

    Tình huống

    Tàu trễ khiến bạn tới công ty muộn và bạn cần giấy để nộp?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiấy này phát MIỄN PHÍ ở cửa soát vé, và công ty Nhật coi nó là lý do đi muộn hợp lệ. Có cả bản in trên mạng của từng hãng.
    N3
  57. 57

    何かあったら言ってください。

    nanika attara itte kudasai

    Có chuyện gì anh cứ nói với tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn hàng xóm biết là họ có thể nhờ bạn khi cần?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ĐIỀU KIỆN ~たら: nếu xảy ra thì. Khung này dùng suốt trong đời sống và công việc: 分からなかったら聞いてください.
    N4
  58. 58

    再配達をお願いします。

    saihaitatsu o onegaishimasu

    Cho tôi xin giao lại ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi cho bên giao hàng sau khi nhận phiếu báo vắng nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt giao lại còn làm được qua mã QR trên phiếu, không cần gọi điện. Đặt trước năm giờ chiều thì thường tối đó có hàng.
    N4
  59. 59

    午前中でお願いします。

    gozenchuu de onegaishimasu

    Cho tôi khung buổi sáng ạ.

    Tình huống

    Bên giao hàng hỏi bạn muốn nhận vào khung giờ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhật giao hàng theo KHUNG GIỜ: 午前中 sáng, rồi 14-16, 16-18, 18-20, 19-21. Chọn khung rồi thì họ tới đúng giờ, sai lệch rất hiếm.
    N4
  60. 60

    印鑑をお願いします。

    inkan o onegaishimasu

    Anh cho tôi xin con dấu ạ.

    Tình huống

    Bạn đóng vai người giao hàng và cần người nhận ký nhận?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười giao hàng Nhật nói đúng câu này khi đưa hàng. Không có dấu thì ký tên cũng được — cứ nói サインでもいいですか.
    N4
  61. 61

    部屋を探しています。

    heya o sagashite imasu

    Tôi đang tìm phòng thuê ạ.

    Tình huống

    Bạn bước vào văn phòng môi giới nhà đất và cần nói việc mình tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~を探しています đã gặp ở đợt 3 khi tìm áo. Cùng một khung dùng cho tìm nhà, tìm việc, tìm người: 仕事を探しています.
    N5
  62. 62

    内見できますか。

    naiken dekimasu ka

    Tôi xem phòng thực tế được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thích một phòng trên tờ giới thiệu và muốn tới tận nơi xem?

    Người bản xứ dùng thế nào内見 naiken là đi xem phòng thật. Miễn phí và nhân viên chở đi tận nơi. Xem ít nhất ba phòng rồi hãy quyết — ảnh trên giấy khác xa thực tế.
    N4
  63. 63

    電気を使い始めたいのですが。

    denki o tsukaihajimetai no desu ga

    Tôi muốn bắt đầu dùng điện ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa dọn vào nhà mới và gọi cho công ty điện lực?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐiện và nước ở Nhật chỉ cần gọi điện hoặc điền phiếu trên mạng là dùng được ngay, không cần ai tới nhà. Riêng ga thì khác — xem câu dưới.
    N4
  64. 64

    ガスの開栓をお願いします。

    gasu no kaisen o onegaishimasu

    Cho tôi xin mở van ga ạ.

    Tình huống

    Bạn dọn vào nhà mới và bếp ga chưa dùng được?

    Người bản xứ dùng thế nào開栓 là mở van. Ga BẮT BUỘC có nhân viên tới tận nơi và bạn phải có mặt — đặt lịch sớm, không thì mấy ngày đầu không có nước nóng để tắm.
    N3
  65. 65

    携帯を契約したいのですが。

    keitai o keiyaku shitai no desu ga

    Tôi muốn đăng ký điện thoại ạ.

    Tình huống

    Bạn vào cửa hàng nhà mạng và cần nói việc mình tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoMang theo thẻ cư trú và sổ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng. Không có tài khoản Nhật thì nhiều nhà mạng vẫn cho trả bằng thẻ tín dụng nước ngoài.
    N4
  66. 66

    郵便物の転送をお願いします。

    yuubinbutsu no tensou o onegaishimasu

    Cho tôi xin chuyển tiếp thư từ ạ.

    Tình huống

    Bạn chuyển sang nhà mới và muốn thư gửi tới địa chỉ cũ được chuyển theo?

    Người bản xứ dùng thế nàoBưu điện Nhật chuyển tiếp MIỄN PHÍ trong một năm. Điền phiếu 転居届 ở bưu điện hoặc làm trên mạng — việc năm phút mà cứu được rất nhiều giấy tờ quan trọng.
    N3
  67. 67

    初詣に行きませんか。

    hatsumoude ni ikimasen ka

    Đi lễ đền đầu năm không ạ?

    Tình huống

    Mấy ngày đầu năm, bạn muốn rủ bạn bè đi đền cầu may?

    Người bản xứ dùng thế nào初詣 là lần đi đền đầu tiên trong năm, gần như cả nước Nhật đều đi. Đền lớn đông tới mức xếp hàng hai tiếng — đi đền nhỏ gần nhà thì thoải mái hơn.
    N4
  68. 68

    お花見に行きましょう。

    ohanami ni ikimashou

    Mình đi ngắm hoa đi ạ.

    Tình huống

    Hoa đang nở rộ và bạn muốn rủ cả nhóm ra công viên?

    Người bản xứ dùng thế nào花見 không chỉ là ngắm hoa — là trải bạt dưới gốc cây, ăn uống cả buổi với đồng nghiệp. Công ty Nhật hay tổ chức, và người mới thường lo phần chỗ ngồi.
    N4
  69. 69

    場所を取っておきます。

    basho o totte okimasu

    Tôi giữ chỗ trước cho ạ.

    Tình huống

    Cả nhóm tới muộn và bạn đi sớm ra công viên trải bạt?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ておきます (làm sẵn để dành) của đợt 20. Giữ chỗ 場所取り là việc thật, người mới vào công ty hay được giao và ngồi giữ cả buổi sáng.
    N4
  70. 70

    進路について相談したいです。

    shinro ni tsuite soudan shitai desu

    Tôi muốn trao đổi về hướng đi của cháu ạ.

    Tình huống

    Con bạn sắp hết cấp và bạn muốn hẹn nói chuyện với giáo viên chủ nhiệm?

    Người bản xứ dùng thế nào進路 là con đường học tiếp hoặc đi làm sau khi tốt nghiệp. Khung ~について相談したい dùng được cả ở công ty: 仕事について相談したいです.
    N3
  71. 71

    お先にどうぞ。

    osaki ni douzo

    Mời anh chị đi trước ạ.

    Tình huống

    Bạn và người khác cùng tới cửa thang máy một lúc?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhường đường vạn năng: thang máy, cửa ra vào, hàng chờ. Đợt 1 đã có お先に失礼します dùng khi VỀ TRƯỚC — hai câu khác nhau hẳn.
    N4
  72. 72

    どうぞ座ってください。

    douzo suwatte kudasai

    Mời anh ngồi ạ.

    Tình huống

    Khách vừa vào phòng và bạn mời họ ngồi xuống?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 座る ngồi và 立つ đứng. どうぞ ở đầu làm câu thành lời mời chứ không phải lệnh — chỉ hai chữ mà đổi hẳn sắc thái.
    N5
  73. 73

    かばんを持ちます。

    kaban o mochimasu

    Tôi cầm cặp.

    Tình huống

    Bạn muốn xách đồ giúp người lớn tuổi đang mang nặng?

    Người bản xứ dùng thế nào持つ là cầm, mang, và cả SỞ HỮU: お金を持っています có tiền. Đợt 3 đã có ポイントカードはお持ちですか — chính là chữ này ở thể lịch sự.
    N5
  74. 74

    落ち着いて話しましょう。

    ochitsuite hanashimashou

    Mình bình tĩnh nói chuyện đã ạ.

    Tình huống

    Cả hai bên đang lớn tiếng và bạn muốn hạ nhiệt?

    Người bản xứ dùng thế nào落ち着く là lắng xuống, bình tĩnh. Đợt 28 đã có câu loa thông báo dùng chính động từ này khi có động đất.
    N4
  75. 75

    代わりの日はいかがですか。

    kawari no hi wa ikaga desu ka

    Đổi sang hôm khác được không ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa huỷ hẹn và muốn giữ mối quan hệ bằng cách hẹn lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoHUỶ THÌ PHẢI ĐỀ NGHỊ LẠI. Huỷ trơn ở Nhật bị hiểu là bạn không còn muốn gặp; thêm câu này thì chuyện chỉ là dời lịch.
    N4
  76. 76

    割り勘にしましょう。

    warikan ni shimashou

    Mình chia đều tiền nhé ạ.

    Tình huống

    Cả nhóm ăn xong và hoá đơn đưa ra một tờ chung?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẶC ĐỊNH KHI ĐI VỚI BẠN BÈ Ở NHẬT. Đợt 2 đã có 別々でお願いします nói với NHÂN VIÊN; câu này nói với NGƯỜI CÙNG BÀN.
    N4
  77. 77

    ここは私が出します。

    koko wa watashi ga dashimasu

    Chỗ này để tôi trả ạ.

    Tình huống

    Bạn là người rủ đi và muốn giành phần trả tiền?

    Người bản xứ dùng thế nào出す ở đây là bỏ tiền ra. Người RỦ trả là lệ thường ở Nhật — nhưng nếu người kia lớn tuổi hơn nhiều thì đừng tranh, để họ trả.
    N4
  78. 78

    今日は私に払わせてください。

    kyou wa watashi ni harawasete kudasai

    Hôm nay xin để tôi được trả ạ.

    Tình huống

    Người kia đã đãi bạn mấy lần và lần này bạn muốn đáp lễ?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại thể sai khiến + ください của đợt 22. Câu này lịch sự hơn hẳn 私が払います — nó xin PHÉP được trả chứ không tuyên bố.
    N3
  79. 79

    立て替えておきます。

    tatekaete okimasu

    Tôi ứng trước cho ạ.

    Tình huống

    Người bạn quên ví và bạn trả hộ phần của họ trước?

    Người bản xứ dùng thế nào立て替える là trả hộ và sẽ lấy lại — khác hẳn おごる là đãi luôn. Nói nhầm hai chữ này là hiểu lầm về tiền, chuyện rất khó gỡ.
    N4
  80. 80

    領収書をください。

    ryoushuusho o kudasai

    Cho tôi xin hoá đơn đỏ ạ.

    Tình huống

    Bạn đi tiếp khách bằng tiền công ty và cần giấy để thanh toán lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÁC レシート Ở ĐỢT 3. 領収書 ghi tên công ty, mới dùng để thanh toán lại được. Nhân viên sẽ hỏi 宛名は — tức là ghi tên ai lên đó.
    N4
  81. 81

    時間がないから、急ぎましょう。

    jikan ga nai kara, isogimashou

    Không còn thời gian nên mình nhanh lên ạ.

    Tình huống

    Sắp trễ giờ và bạn giục người đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nàoから dùng được với bạn bè và trong tình huống gấp. So với câu trên: cùng nghĩa VÌ, chỉ khác độ trang trọng.
    N4
  82. 82

    誰かに聞いてみたらどうですか。

    dareka ni kiite mitara dou desu ka

    Anh thử hỏi ai đó xem sao ạ?

    Tình huống

    Người kia loay hoay mãi và bạn muốn gợi ý nhẹ nhàng?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KHUYÊN MỀM NHẤT: ~たらどうですか là hay là thử… xem. Nhẹ hơn ~たほうがいいです vốn nghe như đang bảo họ phải làm.
    N4
  83. 83

    赤いのをください。

    akai no o kudasai

    Cho tôi cái màu đỏ ạ.

    Tình huống

    Có nhiều màu bày ra và bạn chọn một màu?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ の THAY CHO DANH TỪ đã biết: 赤いの = cái màu đỏ. Nhờ nó mà không phải nhắc lại tên món — dùng cực nhiều trong mua bán.
    N5
  84. 84

    別のものを見せてください。

    betsu no mono o misete kudasai

    Anh cho tôi xem cái khác với ạ.

    Tình huống

    Món nhân viên đưa ra không hợp ý và bạn muốn xem thứ khác?

    Người bản xứ dùng thế nào別の là cái khác. Khác 他の ở chỗ 別の hàm ý khác HẲN, còn 他の chỉ là một cái nữa trong cùng nhóm.
    N4
  85. 85

    半分ください。

    hanbun kudasai

    Cho tôi một nửa thôi ạ.

    Tình huống

    Phần dọn ra nhiều quá so với sức ăn của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nào半分 là một nửa. Đợt 19 đã có 半分こしませんか rủ chia đôi với bạn — câu này thì nói thẳng với người bán.
    N5
  86. 86

    もう少しください。

    mou sukoshi kudasai

    Cho tôi thêm chút nữa ạ.

    Tình huống

    Phần được rót ra ít hơn bạn cần?

    Người bản xứ dùng thế nàoもう少し là thêm một chút nữa. Cặp với もういいです (đủ rồi) — hai câu này dùng liên tục ở bàn ăn.
    N5
  87. 87

    今日はここまでにしましょう。

    kyou wa koko made ni shimashou

    Hôm nay mình dừng ở đây nhé ạ.

    Tình huống

    Buổi làm việc đã dài và bạn muốn đề nghị kết thúc?

    Người bản xứ dùng thế nàoここまで là tới chỗ này. Câu khép lại buổi họp, buổi học, buổi làm — nói ra thì mọi người bắt đầu dọn đồ, không ai còn nêu việc mới.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.