Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Đặt chỗ, gọi món": 18 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    予約しています。

    yoyaku shite imasu

    Tôi có đặt bàn rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn đã đặt bàn từ trước và giờ vừa tới nơi. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào予約 là đặt trước (bàn, phòng, vé). Thể しています báo trạng thái đã đặt và vẫn còn hiệu lực.
    N4
  2. 2

    禁煙席をお願いします。

    kin'enseki o onegaishimasu

    Cho tôi chỗ không hút thuốc ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn muốn ngồi khu nào. Bạn chọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung お願いします (đợt 1). 禁煙席 (không hút thuốc) ↔ 喫煙席 (hút thuốc). Nay phần lớn quán Nhật đã cấm hẳn.
    N4
  3. 3

    すみません、注文お願いします。

    sumimasen, chuumon onegaishimasu

    Cho tôi gọi món ạ.

    Tình huống

    Bạn đã chọn xong và muốn gọi nhân viên tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật KHÔNG gọi to như ở Trung Quốc — nói すみません vừa đủ nghe, hoặc bấm nút gọi trên bàn nếu có.
    N4
  4. 4

    これをください。

    kore o kudasai

    Cho tôi cái này ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa đọc được tên món nhưng nhìn ảnh thì thích. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG CỦA NGƯỜI MỚI: chỉ tay vào ảnh rồi nói. Khung ___をください dùng để xin bất cứ thứ gì.
    N5
  5. 5

    同じものをお願いします。

    onaji mono o onegaishimasu

    Cho tôi giống món kia ạ.

    Tình huống

    Người bên cạnh gọi một món trông ngon mà bạn không biết tên. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT DÙNG ĐƯỢC NGAY. 同じ là "giống nhau", もの là "thứ, cái". Chỉ tay kèm câu này là xong.
    N4
  6. 6

    お会計をお願いします。

    okaikei o onegaishimasu

    Cho tôi thanh toán ạ.

    Tình huống

    Bữa ăn đã xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật thường trả ở QUẦY chứ không trả tại bàn — cầm hoá đơn trên bàn ra quầy là đúng cách.
    N4
  7. 7

    チェックインお願いします。

    chekku in onegaishimasu

    Cho tôi nhận phòng ạ.

    Tình huống

    Bạn tới lễ tân khách sạn sau khi đã đặt phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung お願いします. Đưa hộ chiếu ra cùng lúc thì nhanh hơn — khách nước ngoài bắt buộc phải trình.
    N4
  8. 8

    二つください。

    futatsu kudasai

    Cho tôi hai cái ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ và cần đúng hai món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐẾM THUẦN NHẬT: 一つ hitotsu, 二つ futatsu, 三つ mittsu, 四つ yottsu. Dùng được cho gần như mọi vật — không nhớ cách đếm riêng thì dùng nó.
    N5
  9. 9

    口座を作りたいのですが。

    kouza o tsukuritai no desu ga

    Tôi muốn mở tài khoản ạ.

    Tình huống

    Bạn tới ngân hàng lần đầu và cần nói rõ mục đích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI のですが BỎ LỬNG là cách mở lời lịch sự nhất — nó mời nhân viên tự nói tiếp. MANG THEO: 在留カード, hộ chiếu, 印鑑.
    N3
  10. 10

    お金を下ろしたいです。

    okane o oroshitai desu

    Tôi muốn rút tiền ạ.

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt và tới quầy giao dịch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP PHẢI THUỘC: 下ろす (rút) ↔ 預ける (gửi). LƯU Ý: ATM Nhật nhiều máy ĐÓNG CỬA buổi tối và tính phí ngoài giờ.
    N4
  11. 11

    ビザの延長をしたいです。

    biza no enchou o shitai desu

    Tôi muốn gia hạn visa ạ.

    Tình huống

    Visa sắp hết hạn và bạn cần ở lại thêm. Bạn nói gì ở cục xuất nhập cảnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoNỘP TRƯỚC 3 THÁNG được phép, và nên nộp sớm — 入管 (cục xuất nhập cảnh) xử lý có khi mất cả tháng.
    N3
  12. 12

    引っ越しの手続きをしたいです。

    hikkoshi no tetsuzuki o shitai desu

    Tôi muốn làm thủ tục chuyển chỗ ở ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa chuyển nhà và tới toà thị chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC TRONG 14 NGÀY sau khi chuyển. Trễ hạn thì bị phạt. Làm tại 市役所 hoặc 区役所 của khu mới.
    N3
  13. 13

    保険に入りたいのですが。

    hoken ni hairitai no desu ga

    Tôi muốn tham gia bảo hiểm ạ.

    Tình huống

    Bạn mới sang và cần đăng ký bảo hiểm y tế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào保険に入る là "vào bảo hiểm". BẮT BUỘC ở Nhật — có 保険証 thì viện phí chỉ 30% (đợt 7).
    N3
  14. 14

    二名で予約したいです。

    nimei de yoyaku shitai desu

    Tôi muốn đặt chỗ cho hai người ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi điện đặt bàn hoặc đặt vé cho hai người. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào名 là cách đếm người trong đặt chỗ (khác 人 thường ngày). Nói rõ số người NGAY câu đầu thì cuộc gọi trôi nhanh.
    N3
  15. 15

    一つください。

    hitotsu kudasai

    Cho tôi một cái ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ và chỉ cần đúng một món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỘ ĐẾM VẠN NĂNG: 一つ hitotsu · 二つ futatsu · 三つ mittsu · 四つ yottsu · 五つ itsutsu. Dùng được cho gần như mọi vật.
    N5
  16. 16

    ビールを二本お願いします。

    biiru o nihon onegaishimasu

    Cho hai chai bia ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi bia ở quán. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào本 ĐẾM VẬT DÀI: chai, bút, ô, chuối. ĐỔI ÂM: 一本 ippon, 三本 sanbon, 六本 roppon, 八本 happon, 十本 juppon.
    N4
  17. 17

    切符を二枚ください。

    kippu o nimai kudasai

    Cho tôi hai vé ạ.

    Tình huống

    Bạn mua vé cho hai người ở quầy. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào枚 ĐẾM VẬT MỎNG PHẲNG: vé, giấy, ảnh, áo, đĩa CD. Từ này đọc đều đặn, không đổi âm — dễ hơn 本.
    N4
  18. 18

    とりあえずビールをお願いします。

    toriaezu biiru o onegaishimasu

    Trước mắt cho tôi bia ạ.

    Tình huống

    Vừa ngồi xuống bàn nhậu công ty, mọi người còn đang xem thực đơn, bạn gọi gì trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ MÀN CỦA MỌI 飲み会. とりあえず nghĩa là tạm thế đã, tính sau. Gọi bia trước để cả bàn nâng ly cùng lúc chứ không ai phải chờ.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.