Cách nói tuổi tiếng Hàn: 살, 연세, 세 và cách tính tuổi
Nội dung bài viết
Cách nói tuổi tiếng Hàn dùng số thuần Hàn + (sal, "tuổi"): (jeoneun seumuldaseot sarieyo, "Tôi 25 tuổi"). Bốn số đổi dạng khi đứng trước 살: 1 tuổi là , 2 tuổi là , 3 tuổi là , 4 tuổi là , và 20 tuổi là .
Hỏi tuổi bạn bè hay người nhỏ hơn: (myeot sarieyo?). Hỏi người mới quen, lịch sự hơn: (naiga eotteoke doeseyo?). Hỏi người lớn tuổi: (yeonsega eotteoke doeseyo?). Trong văn viết và giấy tờ, tuổi lại dùng số Hán Hàn + (se), như 25세.
Bảng cách nói số tuổi trong tiếng Hàn
| Tuổi | Tiếng Hàn | Romaja | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | han sal | 하나 đổi thành 한 | |
| 2 | du sal | 둘 đổi thành 두 | |
| 3 | se sal | 셋 đổi thành 세 | |
| 4 | ne sal | 넷 đổi thành 네 | |
| 5 | daseot sal | ||
| 6 | yeoseot sal | ||
| 7 | ilgop sal | ||
| 8 | yeodeol sal | đọc [여덜쌀] | |
| 9 | ahop sal | ||
| 10 | yeol sal | ||
| 11 | yeolhan sal | đuôi 1 vẫn là 한 | |
| 12 | yeoldu sal | ||
| 15 | yeoldaseot sal | ||
| 19 | yeorahop sal | ||
| 20 | seumu sal | 스물 đổi thành 스무 | |
| 21 | seumulhan sal | từ 21 giữ 스물 | |
| 24 | seumulle sal | ||
| 30 | seoreun sal | ||
| 40 | maheun sal | ||
| 50 | swin sal | ||
| 60 | yesun sal | ||
| 70 | ilheun sal | ||
| 80 | yeodeun sal | ||
| 90 | aheun sal | ||
| 100 | baek sal | số thuần Hàn chỉ tới 99, 100 dùng 백 |
Khi nói nhanh, 살 sau các số có patchim ㅅ, ㅂ, ㄼ thường đọc căng thành [쌀]: [다섣쌀], [일곱쌀], [여덜쌀]. Bạn nghe thấy "ssal" là chuyện bình thường. Hai hệ số và các dạng rút gọn có giải thích kỹ hơn trong bài số đếm tiếng Hàn.
Nói tuổi trong câu
| Câu tiếng Hàn | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeoneun seumulse sarieyo. | Tôi 23 tuổi. | |
| olhae seoreun sari dwaesseoyo. | Năm nay tôi tròn 30. | |
| je dongsaengeun yeollyeodeol sarieyo. | Em tôi 18 tuổi. | |
| jeoneun isip-dae hubanieyo. | Tôi cuối tuổi 20. | |
| hyeongi jeoboda se sal manayo. | Anh trai hơn tôi 3 tuổi. | |
| yeoja chinguga jeoboda du sal eoryeoyo. | Bạn gái kém tôi 2 tuổi. | |
| urineun donggabieyo. | Chúng tôi bằng tuổi nhau. |
So tuổi dùng (manta, "nhiều") và (eorida, "nhỏ"), không dùng 크다 hay 작다. (donggap) là "bằng tuổi", một từ rất hay nghe vì nó quyết định hai người có nói trống không với nhau được không. Độ tuổi theo chục dùng số Hán Hàn + : (isip-dae), (samsip-dae choban, "đầu 30").
Cách nói tuổi kính ngữ trong tiếng Hàn: 연세
Với ông bà, thầy cô lớn tuổi, khách hàng lớn tuổi, từ 나이 được thay bằng kính ngữ (yeonse, Hán Hàn "niên tuế"). Động từ cũng chuyển sang dạng kính ngữ có 시.
| Câu tiếng Hàn | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| yeonsega eotteoke doeseyo? | Bác năm nay bao nhiêu tuổi ạ? | |
| halmeonineun olhae yeodeuniseyo. | Bà tôi năm nay 80 tuổi. | |
| abeojineun yesundaseosiseyo. | Bố tôi 65 tuổi. |
Khi nói tuổi người lớn, người Hàn thường bỏ 살 và gắn thẳng vào số. Không bao giờ dùng 연세 cho chính mình: "tôi 25 tuổi" vẫn là . Cách hạ mình, nâng người khác nói chung xem bài kính ngữ tiếng Hàn.
세: tuổi trong văn viết
Tin tức, đơn xin việc, hồ sơ bệnh viện, bảng giá vé ghi tuổi bằng số Hán Hàn + . Ví dụ đọc là (isibo se), (man sipgu se isang, "từ đủ 19 tuổi trở lên"). Khi nói chuyện bình thường, dùng 살. Người lớn tuổi nói về tuổi mình đôi khi cũng dùng 세 cho trang trọng.
Hỏi tuổi lịch sự và hỏi năm sinh
| Câu hỏi | Romaja | Dùng với ai |
|---|---|---|
| myeot sariya? | trẻ em, bạn thân đã nói trống không | |
| myeot sarieyo? | bạn cùng lứa, người ít tuổi hơn | |
| naiga eotteoke doeseyo? | người mới quen, đồng nghiệp | |
| sillyejiman naiga eotteoke doeseyo? | khi cần hỏi mà sợ đường đột | |
| myeot nyeonsaengiseyo? | hỏi năm sinh, rất hay dùng | |
| yeonsega eotteoke doeseyo? | người lớn tuổi |
Người Hàn thích hỏi năm sinh hơn hỏi tuổi, vì năm sinh không đổi theo cách tính. Trả lời bằng hai số cuối của năm: (jeoneun gugu-nyeonsaengieyo, "Tôi sinh năm 99"), (gongil-nyeonsaengieyo, "sinh năm 2001", số 0 đọc 공).
Hỏi tuổi con giáp: 띠
Con giáp là (tti). Câu hỏi là (museun ttiyeyo?), đáp (jeoneun yongttiyeyo, "Tôi tuổi Thìn").
| Con giáp | Tiếng Hàn | Romaja |
|---|---|---|
| Tý (chuột) | jwitti | |
| Sửu (trâu, bò) | sotti | |
| Dần (hổ) | horangitti | |
| Mão (thỏ, không phải mèo) | tokkitti | |
| Thìn (rồng) | yongtti | |
| Tỵ (rắn) | baemtti | |
| Ngọ (ngựa) | maltti | |
| Mùi (cừu, dê) | yangtti | |
| Thân (khỉ) | wonsungitti | |
| Dậu (gà) | daktti | |
| Tuất (chó) | gaetti | |
| Hợi (lợn) | dwaejitti |
Tên tiếng Hàn của các con vật khác có trong bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề con vật.
Tuổi Hàn Quốc cách tính và việc chuyển sang tuổi quốc tế
Trước đây, người Hàn dùng song song ba cách tính tuổi:
| Cách tính | Tiếng Hàn | Quy tắc | Người sinh 15/9/2000, vào ngày 1/3/2026 |
|---|---|---|---|
| Tuổi mụ | sinh ra đã 1 tuổi, thêm 1 tuổi mỗi dịp năm mới | 27 | |
| Tuổi theo năm | năm hiện tại trừ năm sinh | 26 | |
| Tuổi thật (quốc tế) | tăng 1 tuổi vào ngày sinh nhật | 25 |
Từ ngày 28/6/2023, luật dân sự và luật hành chính cơ bản của Hàn Quốc sửa đổi, quy định tuổi trong luật và văn bản hành chính tính theo . Một số luật vẫn giữ tuổi theo năm, như luật nghĩa vụ quân sự và quy định mua rượu, thuốc lá trong luật bảo vệ thanh thiếu niên.
Trong đời sống, nhiều người vẫn quen nói tuổi mụ hoặc gọi nhau theo năm sinh. Khi muốn rõ ràng, bạn nói (maneuro seumuldaseot sarieyo, "Tôi 25 tuổi tròn"). Nghe ai đó nói (hanguk nairo, "theo tuổi Hàn"), họ đang nói tuổi mụ.
Vì sao người Hàn hay hỏi tuổi
Tuổi quyết định cách xưng hô và đuôi câu. Người kém tuổi gọi người hơn tuổi là , , , và nói đuôi 요. Người bằng tuổi có thể chuyển sang nói trống không (, banmal) sau khi đã thân. Vì vậy câu hỏi tuổi ở Hàn ít bị coi là tò mò như ở phương Tây. Dù vậy, với người lớn tuổi và trong công việc, hỏi thẳng vẫn nên mềm bằng 실례지만. Cách gọi theo vai vế xem thêm bài xưng hô trong tiếng Hàn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng số Hán Hàn với 살. sai. Đúng là , còn số Hán Hàn đi với 세: 이십오 세.
- Nói 스물 살, 하나 살. Trước 살 phải dùng dạng rút gọn: , .
- Hỏi người lớn tuổi bằng 몇 살이세요. Câu này có 시 nhưng vẫn dùng từ 살, nghe chưa đủ kính. Dùng .
- Dùng 연세 cho bản thân. Kính ngữ chỉ dành cho người khác.
- So tuổi bằng 크다. "Anh ấy hơn tôi 2 tuổi" là .
Bài tập nhỏ
- Nói "Tôi 22 tuổi".
- Hỏi tuổi một người mới quen ở công ty.
- Hỏi tuổi bà của bạn mình.
- Nói "Tôi sinh năm 2003".
- Đọc "만 18세" trên một tấm vé.
Đáp án: 1. 저는 스물두 살이에요. 2. 실례지만 나이가 어떻게 되세요? 3. 할머니 연세가 어떻게 되세요? 4. 저는 03년생이에요 (gongsam-nyeonsaengieyo). 5. 만 십팔 세 (man sippal se).
Câu hỏi thường gặp
살 và 세 khác nhau thế nào?
Cả hai đều là "tuổi". 살 đi với số thuần Hàn, dùng khi nói. 세 đi với số Hán Hàn, dùng trong văn viết, giấy tờ, tin tức.
Người Hàn còn dùng tuổi Hàn Quốc không?
Trong văn bản pháp luật và hành chính, từ 28/6/2023 tuổi tính theo 만 나이, trừ một số luật giữ tuổi theo năm. Trong giao tiếp, thói quen nói tuổi mụ và xưng hô theo năm sinh vẫn còn, nên hỏi năm sinh là cách chắc chắn nhất.
스무 살 hay 스물 살?
스무 살. 스물 đổi thành 스무 khi đứng ngay trước danh từ hay loại từ. Từ 21 trở đi lại giữ 스물: 스물한 살, 스물두 살.
Tiếng Nhật nói tuổi có giống không?
Tiếng Nhật chỉ có một cách: số Hán + 歳, và 20 tuổi có cách đọc riêng. Xem bài cách nói tuổi tiếng Nhật nếu bạn học cả hai thứ tiếng.