Cách nói cố lên tiếng Hàn: 화이팅, 힘내 và câu động viên
Nội dung bài viết
Cách nói "cố lên" phổ biến nhất trong tiếng Hàn là (hwaiting), viết chuẩn theo từ điển là (paiting). Khi muốn động viên ai đó đang mệt hoặc buồn, người Hàn nói (himnae, "lấy sức lên"), lịch sự hơn là (himnaeyo) và (himnaeseyo).
Hai nhóm này dùng trong hoàn cảnh hơi khác nhau. 화이팅 là tiếng hô, vui và có khí thế, hợp trước trận đấu, buổi thi, buổi diễn. 힘내 nhẹ và ấm hơn, hợp khi người kia đang gặp khó. Phần dưới chia câu theo tình huống và theo người nghe.
화이팅 hay 파이팅: viết sao cho đúng
Từ này mượn từ tiếng Anh "fighting". Theo quy tắc phiên âm từ ngoại lai của Hàn Quốc, âm f chuyển thành ㅍ, nên Từ điển tiếng Hàn chuẩn (표준국어대사전) ghi dạng chuẩn là 파이팅. Trong đời sống, 화이팅 lại phổ biến hơn trên mạng, trong tin nhắn và trên băng rôn cổ vũ.
| Cách viết | Romaja | Ghi chú |
|---|---|---|
| paiting | dạng chuẩn chính tả, dùng trong văn bản trang trọng, báo chí | |
| hwaiting | dạng nói và viết phổ biến, thân mật | |
| aja aja hwaiting | tiếng hô có thêm 아자 cho khí thế | |
| himnaeja | "cùng cố lên nào", từ thuần Hàn |
Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc từng đề xuất thay 파이팅 bằng từ thuần Hàn như 힘내자 hay 아자, nhưng người Hàn vẫn hô 화이팅 như thường. Người nói tiếng Anh bản xứ không dùng "fighting" theo nghĩa này, nên đừng mang thói quen này sang tiếng Anh.
Cách ghép thường gặp: tên người hoặc nhóm + 화이팅, như (uri tim hwaiting, đội mình cố lên!) hay (oneuldo hwaiting, hôm nay cũng cố lên nhé).
힘내 nghĩa là gì và chia theo mức lịch sự
힘내 ghép từ (him, sức) và (naeda, đưa ra). Nghĩa sát là "hãy lấy sức ra", dịch tự nhiên là "cố lên", "mạnh mẽ lên". Đuôi câu thay đổi theo người nghe, giống như mọi động từ khác trong bài kính ngữ tiếng Hàn.
| Câu | Romaja | Dùng với ai |
|---|---|---|
| himnae | bạn thân, em nhỏ tuổi hơn | |
| himnaeyo | người quen, đồng nghiệp ngang hàng | |
| himnaeseyo | người lớn hơn, khách hàng, idol | |
| himnaesipsio | rất trang trọng, phát biểu, thư | |
| himnaeja | rủ nhau cùng cố gắng | |
| himnaera | hô cổ vũ, người lớn nói với người nhỏ |
Muốn nhấn mạnh, thêm (jogeumman deo, thêm chút nữa thôi): (jogeumman deo himnae, cố thêm chút nữa thôi!).
Câu động viên khi thi cử
Trước kỳ thi, người Hàn ít nói "chúc đỗ" kiểu chung chung. Họ chúc làm bài tốt và tin vào kết quả.
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| siheom jal bwa | Thi tốt nhé! | |
| siheom jal boseyo | Chúc anh/chị thi tốt. | |
| ginjanghaji ma | Đừng căng thẳng. | |
| neoneun hal su isseo | Cậu làm được mà! | |
| jigeumkkaji yeolsimhi haetjana | Cậu đã cố gắng nhiều rồi còn gì. | |
| joeun gyeolgwa isseul geoyeyo | Sẽ có kết quả tốt thôi. | |
| kkok buteul geoya | Chắc chắn đỗ! |
Động từ (butda) nghĩa gốc là "dính", trong chuyện thi cử nghĩa là "đỗ". Vì thế học sinh Hàn hay được tặng kẹo mạch nha (yeot) hoặc bánh nếp (chapssaltteok), những món dẻo, dính, mong "dính" vào trường. Ngược lại, canh rong biển (miyeokguk) thường được tránh trước ngày thi vì trơn, gợi chữ (mikkeureojida, trượt).
Câu an ủi khi ai đó buồn
Khi người kia vừa thất bại, chia tay hay bị mắng, một câu 화이팅 vui vẻ có thể lạc giọng. Những câu dưới đây nhẹ hơn.
- (mani himdeureotji, chắc mệt lắm phải không?)
- (gwaenchana, jaldoel geoya, không sao, rồi sẽ ổn thôi)
- (ne jalmot aniya, không phải lỗi của cậu)
- (ureodo dwae, khóc cũng được mà)
- (naega yeope isseulge, mình sẽ ở bên cậu)
- (museun il isseumyeon yeollakhae, có chuyện gì thì gọi mình nhé)
Khi chưa biết nói gì, một câu hỏi thăm đơn giản như (gwaenchanayo, bạn ổn không?) đã đủ. Chuyện tang gia là trường hợp riêng, nên dùng câu chia buồn trang trọng thay vì câu động viên.
Câu động viên khi làm việc, học tập vất vả
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| sugohaesseo | Vất vả rồi (bạn bè). | |
| sugohasyeotseumnida | Anh/chị vất vả rồi (lịch sự). | |
| gosaeng manasseoyo | Bạn đã chịu khó nhiều rồi. | |
| neomu murihaji maseyo | Đừng quá sức nhé. | |
| geongang chaenggiseyo | Nhớ giữ sức khỏe nhé. | |
| jalhago isseo | Cậu đang làm tốt lắm. |
Câu rất hợp với người đang tự ti, vì nó công nhận việc họ đã làm thay vì chỉ thúc họ cố thêm.
Câu fan Kpop hay gửi idol
Fan nói với idol bằng đuôi 요 hoặc 세요, vì idol là người không quen biết cá nhân. Những câu sau hay gặp trong bình luận, thư tay và băng rôn.
- (hangsang eungwonhalgeyo, em luôn ủng hộ anh/chị!)
- (apeuji maseyo, đừng ốm nhé)
- (deokbune himi nayo, nhờ anh/chị mà em có thêm sức)
- (keombaek chukahaeyo, chúc mừng comeback!)
- (mudae choegoyeosseoyo, sân khấu tuyệt nhất!)
(eungwon) là "cổ vũ, ủng hộ". Từ này còn có trong (eungwonbeop), tức các câu fan hô theo nhạc. Nhiều từ lóng fan hay dùng như 대박, 최애 được giải thích trong bài tiếng Hàn viết tắt và từ lóng.
Nói với người lớn tuổi: kính ngữ cần nhớ
Với bố mẹ người yêu, giáo viên hay sếp, hô 화이팅 trống không có thể nghe hơi suồng sã, nhất là khi họ đang gặp chuyện buồn. Nên chọn câu đầy đủ đuôi kính ngữ:
| Thay vì | Nên nói | Romaja |
|---|---|---|
| himnaeseyo | ||
| gwaenchaneusil geoyeyo | ||
| murihaji maseyo | ||
| eungwonhagetseumnida |
Trong môi trường công ty, đồng nghiệp vẫn hô 화이팅 với nhau trước buổi họp lớn. Khi gửi tin cho sếp, thêm một câu lịch sự trước, ví dụ (oneul balpyo jal doegil baramnida, chúc buổi thuyết trình hôm nay suôn sẻ), rồi mới tới 화이팅 nếu không khí thân thiện.
Lỗi người Việt hay mắc
- Viết 화이팅 trong văn bản trang trọng như thư, báo cáo. Dạng chuẩn ở đó là .
- Nói với người lớn tuổi. Chỉ cần thêm 세요 thành là ổn.
- Hô 화이팅 với người đang đau buồn. Dùng câu hỏi thăm như hợp hơn.
- Nhầm (himdeulda, mệt, vất vả) với 힘내다. là "tôi mệt quá", không phải "cố lên".
Câu hỏi thường gặp
화이팅 nghĩa là gì?
Là tiếng hô "cố lên", "chiến lên", mượn từ tiếng Anh "fighting". Dạng chuẩn chính tả là 파이팅, dạng hay gặp là 화이팅.
힘내 nghĩa là gì?
Là "cố lên", "mạnh mẽ lên", dùng với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn. Lịch sự hơn là 힘내요, kính trọng là 힘내세요.
Trả lời thế nào khi được động viên?
Nói (gomawo, cảm ơn nhé) với bạn bè, (gamsahamnida) với người lớn. Thêm (yeolsimhi halgeyo, em sẽ cố gắng!) cho tròn ý.
Có câu cố lên nào dùng khi chúc mừng không?
Có. Gửi lời chúc sinh nhật, năm mới hay chúc thành công, bạn xem thêm bài câu chúc tiếng Hàn.