
Động từ tiếng Hàn thông dụng: bảng từ theo nhóm và cách chia 아요/어요
Nội dung bài viết
Động từ tiếng Hàn ở dạng từ điển luôn tận cùng bằng , ví dụ (gada, đi), (meokda, ăn). Khi nói, bạn bỏ rồi thêm đuôi, phổ biến nhất là đuôi lịch sự 아요/어요: (hakgyoe gayo, "Tôi đi học"), (babeul meogeoyo, "Tôi ăn cơm"). Bảng dưới gồm các động từ tiếng Hàn thông dụng nhất cho người mới, chia theo 6 nhóm hành động, mỗi từ có sẵn dạng 아요/어요 để nói được ngay.
Cách chia động từ sang đuôi 아요/어요 trong 30 giây
| Thân động từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ | thêm 아요 | → (badayo) |
| Nguyên âm cuối khác | thêm 어요 | → (meogeoyo) |
| Tận cùng bằng 하다 | đổi thành 해요 | → (gongbuhaeyo) |
| Không có batchim, ㅏ hoặc ㅓ | nhập luôn, chỉ thêm 요 | → , → |
| Không có batchim, ㅗ / ㅜ / ㅣ | ghép thành ㅘ / ㅝ / ㅕ | → , → , → |
Quy tắc đầy đủ và các trường hợp lẻ có ở bài đuôi 아요/어요. Riêng nhóm động từ có như , được tách thành bài động từ 하다.
1. Động từ sinh hoạt hằng ngày
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Dạng 아요/어요 |
|---|---|---|---|
| ireonada | thức dậy | (ireonayo) | |
| jada | ngủ | (jayo) | |
| ssitda | rửa, tắm rửa | (ssiseoyo) | |
| meokda | ăn | (meogeoyo) | |
| masida | uống | (masyeoyo) | |
| ipda | mặc | (ibeoyo) | |
| beotda | cởi | (beoseoyo) | |
| swida | nghỉ ngơi | (swieoyo) | |
| yorihada | nấu ăn | (yorihaeyo) | |
| cheongsohada | dọn dẹp | (cheongsohaeyo) | |
| ppallaehada | giặt đồ | (ppallaehaeyo) | |
| syawohada | tắm vòi sen | (syawohaeyo) |
Câu mẫu: (jeoneun achim yeoseot sie ireonayo, "Tôi dậy lúc 6 giờ sáng"). (jumareneun jibeseo swieoyo, "Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà").
2. Động từ di chuyển
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Dạng 아요/어요 |
|---|---|---|---|
| gada | đi | (gayo) | |
| oda | đến | (wayo) | |
| danida | đi lại thường xuyên (đi học, đi làm) | (danyeoyo) | |
| tada | đi (xe), lên xe | (tayo) | |
| naerida | xuống xe | (naeryeoyo) | |
| geotda | đi bộ | (georeoyo) | |
| ttwida | chạy | (ttwieoyo) | |
| deureogada | đi vào | (deureogayo) | |
| nagada | đi ra | (nagayo) | |
| doragada | quay về | (doragayo) | |
| dochakada | đến nơi | (dochakaeyo) | |
| chulbalhada | xuất phát | (chulbalhaeyo) |
Câu mẫu: (hoesae beoseureul tago gayo, "Tôi đi xe buýt đến công ty"). (daeum yeogeseo naeryeoyo, "Tôi xuống ở ga sau"). Để ý đi với , còn đi với .
3. Động từ học tập và làm việc
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Dạng 아요/어요 |
|---|---|---|---|
| gongbuhada | học | (gongbuhaeyo) | |
| ilhada | làm việc | (ilhaeyo) | |
| baeuda | học (từ ai đó) | (baewoyo) | |
| gareuchida | dạy | (gareuchyeoyo) | |
| ikda | đọc | (ilgeoyo) | |
| sseuda | viết; dùng | (sseoyo) | |
| deutda | nghe | (deureoyo) | |
| malhada | nói | (malhaeyo) | |
| alda | biết | (arayo) | |
| moreuda | không biết | (mollayo) | |
| oeuda | học thuộc | (oewoyo) | |
| sijakada | bắt đầu | (sijakaeyo) | |
| kkeunnada | kết thúc | (kkeunnayo) |
Câu mẫu: (hangugeoreul baewoyo, "Tôi học tiếng Hàn"). (sueobi daseot sie kkeunnayo, "Buổi học kết thúc lúc 5 giờ"). là tự học, là học từ người dạy hoặc học một kỹ năng.
4. Động từ giao tiếp và cảm xúc
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Dạng 아요/어요 |
|---|---|---|---|
| mannada | gặp | (mannayo) | |
| iyagihada | trò chuyện | (iyagihaeyo) | |
| jeonhwahada | gọi điện | (jeonhwahaeyo) | |
| mutda | hỏi | (mureoyo) | |
| daedapada | trả lời | (daedapaeyo) | |
| gidarida | đợi | (gidaryeoyo) | |
| utda | cười | (useoyo) | |
| ulda | khóc | (ureoyo) | |
| dopda | giúp đỡ | (dowayo) | |
| joahada | thích | (joahaeyo) | |
| sireohada | ghét, không thích | (sireohaeyo) | |
| saranghada | yêu | (saranghaeyo) | |
| saenggakada | nghĩ | (saenggakaeyo) |
Câu mẫu: (chingureul mannayo, "Tôi gặp bạn"). Người Việt hay nói theo kiểu "gặp với bạn". Câu này không sai, nhưng tự nhiên hơn trong câu đơn.
5. Động từ mua sắm và đồ vật
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Dạng 아요/어요 |
|---|---|---|---|
| sada | mua | (sayo) | |
| palda | bán | (parayo) | |
| juda | cho, đưa | (jwoyo) | |
| batda | nhận | (badayo) | |
| chatda | tìm; rút (tiền) | (chajayo) | |
| bonaeda | gửi | (bonaeyo) | |
| yeolda | mở | (yeoreoyo) | |
| datda | đóng | (dadayo) | |
| nota | đặt, để | (noayo) | |
| mandeulda | làm ra, chế tạo | (mandeureoyo) | |
| billida | mượn | (billyeoyo) | |
| goreuda | chọn | (gollayo) | |
| bakkuda | đổi | (bakkwoyo) |
Câu mẫu: (i oseuro bakkwo juseyo, "Đổi giúp tôi sang cái áo này"). (eunhaengeseo doneul chajayo, "Tôi rút tiền ở ngân hàng"). Ghép dạng 아/어 với là cách nhờ vả lịch sự với hầu hết động từ.
6. Động từ tư thế, giác quan và trạng thái
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Dạng 아요/어요 |
|---|---|---|---|
| boda | xem, nhìn | (bwayo) | |
| neukkida | cảm thấy | (neukkyeoyo) | |
| anda | ngồi | (anjayo) | |
| seoda | đứng | (seoyo) | |
| nupda | nằm | (nuwoyo) | |
| salda | sống | (sarayo) | |
| nolda | chơi | (norayo) | |
| itda | có, ở | (isseoyo) | |
| eopda | không có | (eopseoyo) | |
| doeda | trở thành; được | (dwaeyo) |
Câu mẫu: (jeoneun hanoie sarayo, "Tôi sống ở Hà Nội"). (yeogi anjado dwaeyo, "Tôi ngồi đây được không?"). Cặp và có bài riêng: có, không có 있어요/없어요.
Động từ bất quy tắc trong danh sách
Phần lớn lỗi chia của người mới nằm ở vài nhóm bất quy tắc. Thuộc bảng này là chia đúng gần hết các từ ở trên:
| Nhóm | Quy tắc | Bất quy tắc | Vẫn chia thường |
|---|---|---|---|
| ㄷ | ㄷ đổi thành ㄹ trước nguyên âm | → , → , → | → , → |
| ㅂ | ㅂ đổi thành 우 (riêng thành 오) | → , → | → , → |
| 르 | 르 mất ㅡ, thêm ㄹ | → , → , → | (gần như mọi từ 르 đều bất quy tắc) |
| ㅡ | ㅡ rơi mất | → , → | |
| ㄹ | ㄹ rơi trước ㄴ, ㅂ, ㅅ | → (đang sống), → | → (ở đuôi 아요 vẫn giữ ㄹ) |
và có batchim ㅅ nhưng chia bình thường: , . Đừng áp quy tắc ㅅ bất quy tắc của (khỏi bệnh, ) lên hai từ này.
Cặp động từ người Việt hay nhầm
- và . Cả hai đều chia thành . là nghe nhạc, là xách túi. Phân biệt nhờ tân ngữ đi kèm.
- "Mặc" có nhiều động từ. Áo, quần dùng ; giày, tất dùng (sinda, ); mũ và kính dùng ; nhẫn, găng tay dùng (kkida, ).
- và . "Không biết" nói , ít khi nói . Câu (jal moreugesseoyo) mềm hơn, hợp khi trả lời người lớn.
- và . cũng dùng cho "gặp" trong văn nói thân mật: (naeil bwayo, "Mai gặp nhé!"). Hẹn chính thức thì dùng .
- Quên tiểu từ. Động từ có tân ngữ cần : . Nơi chốn đến dùng , nơi diễn ra hành động dùng . Xem bài tiểu từ 을/를, 에, 에서.
Bài tập nhỏ: chia sang đuôi 아요/어요
- → ?
- → ?
- → ?
- → ?
- → ?
- → ?
- → ?
- → ?
Đáp án: 1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. . Câu nào sai, xem lại bảng bất quy tắc ở trên. Muốn nói việc đã làm, đổi 요 thành 었어요/았어요 theo bài thì quá khứ.
Câu hỏi thường gặp
Động từ tiếng Hàn thông dụng là gì?
Là những động từ dùng hằng ngày như đi, đến, ăn, uống, xem, làm. Người mới nên thuộc khoảng 70 từ như bảng trên trước khi học sang từ hiếm hơn.
Vì sao động từ trong từ điển đều có 다 ở cuối?
là đuôi của dạng nguyên thể. Khi nói thật, bạn bỏ và thay bằng đuôi khác như , , .
Động từ và tính từ tiếng Hàn chia giống nhau không?
Ở đuôi 아요/어요 thì giống: → giống → . Khác biệt xuất hiện ở một số ngữ pháp khác, ví dụ định ngữ và thì hiện tại thể viết.
Học động từ theo nhóm hay theo bảng chữ cái?
Theo nhóm tình huống dễ nhớ hơn, vì bạn có thể đặt câu ngay với cả nhóm. Mỗi từ nên học kèm dạng 아요/어요 và một câu mẫu.