
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề giao thông: tàu điện, xe buýt, taxi
Nội dung bài viết
Giao thông trong tiếng Hàn là (gyotong), phương tiện công cộng là (daejung gyotong). Ba từ bạn dùng hằng ngày khi sống ở Hàn là (beoseu, xe buýt), (jihacheol, tàu điện ngầm) và (taeksi, taxi). Bài này gom từ vựng theo tình huống: tên phương tiện, trong ga tàu, trên xe buýt, thẻ giao thông T-money, đường sá, rồi đến mẫu câu đi taxi và chuyển tuyến. Mỗi từ có nút nghe và phiên âm theo cách La-tinh hoá chính thức của Hàn Quốc.
Tên các phương tiện giao thông tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| beoseu | xe buýt | |
| maeul beoseu | xe buýt nhỏ chạy trong khu dân cư | |
| gosok beoseu | xe khách cao tốc liên tỉnh | |
| sioe beoseu | xe khách ngoại thành, liên huyện | |
| gonghang beoseu | xe buýt sân bay | |
| jihacheol | tàu điện ngầm | |
| jeoncheol | tàu điện (cả đoạn chạy trên mặt đất) | |
| gicha | tàu hoả | |
| gosok cheoldo | đường sắt cao tốc (như tàu KTX) | |
| taeksi | taxi | |
| / | jadongcha / cha | ô tô, xe hơi |
| teureok | xe tải | |
| otobai | xe máy | |
| jajeongeo | xe đạp | |
| jeondong kikbodeu | xe trượt điện (scooter điện) | |
| bihaenggi | máy bay | |
| bae | tàu thuỷ, thuyền | |
| gugeupcha | xe cấp cứu |
Chữ (cha, xe) ghép được với nhiều từ: xe cấp cứu, (sobangcha) xe cứu hoả, (gyeongchalcha) xe cảnh sát. Cẩn thận: cũng nghĩa là trà, người Hàn phân biệt nhờ ngữ cảnh.
Động từ đi lại cần biết
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| tada | lên xe, đi (phương tiện) | Tôi đi xe buýt. | |
| naerida | xuống xe | Xuống ở ga sau. | |
| garatada | chuyển tuyến, đổi xe | Đổi sang tuyến 2. | |
| jjikda | chạm thẻ, quẹt thẻ | Chạm thẻ. | |
| chungjeonhada | nạp tiền (vào thẻ) | Nạp tiền vào thẻ. | |
| notchida | lỡ, nhỡ (chuyến) | Tôi lỡ chuyến cuối. | |
| makhida | tắc (đường) | Đường đang tắc. | |
| geollida | mất (thời gian) | Mất 30 phút. | |
| unjeonhada | lái xe | Bạn biết lái xe không? |
Lưu ý tiểu từ: người Hàn nói với tiểu từ 를 (tân ngữ), không dùng 에. Lỗi nói 버스에 타요 khá phổ biến ở người mới. Còn nơi xuống xe thì dùng 에서: . Bài tiểu từ 을/를, 에, 에서 giải thích kỹ hơn.
Từ vựng trong ga tàu điện ngầm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| / | yeok / jihacheollyeok | ga, ga tàu điện ngầm |
| hoseon | tuyến (số tuyến) | |
| i hoseon | tuyến số 2 | |
| noseondo | sơ đồ tuyến | |
| chulgu | cửa ra | |
| ipgu | lối vào | |
| gaechalgu | cửa soát vé | |
| seunggangjang | sân ga | |
| hwanseung | chuyển tuyến | |
| hwanseungnyeok | ga chuyển tuyến | |
| bangmyeon | hướng (đi về phía) | |
| daeum yeok | ga tiếp theo | |
| jongjeom | ga cuối, bến cuối | |
| cheotcha | chuyến đầu | |
| makcha | chuyến cuối | |
| geuphaeng | tàu nhanh (dừng ít ga) | |
| noyakjaseok | ghế ưu tiên cho người già, người yếu | |
| imsanbu baeryeoseok | ghế dành cho bà bầu | |
| ellibeiteo | thang máy | |
| eseukeolleiteo | thang cuốn |
Trên tàu, loa thường đọc theo khuôn (ibeon yeogeun sicheongnyeogimnida, "ga này là ga Toà Thị chính") và (naerisil muneun oreunjjogimnida, "cửa xuống ở bên phải"). Nghe được hai câu này là bạn biết lúc nào chuẩn bị xuống. Ở ga chuyển tuyến sẽ có thêm câu ("quý khách có thể chuyển sang tuyến 4").
Biển chỉ đường trong ga ghi số cửa ra. Người Hàn hẹn nhau rất hay dùng số cửa: (sambeon chulgueseo mannayo, "gặp nhau ở cửa số 3 nhé").
Từ vựng xe buýt
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| beoseu jeongnyujang | bến xe buýt, trạm dừng | |
| jeongnyujang | trạm dừng | |
| baegosibi beon beoseu | xe buýt số 152 | |
| seungcha | lên xe | |
| hacha | xuống xe | |
| hachabel | nút bấm xuống xe | |
| gisanim | bác tài (cách gọi lịch sự) | |
| sonjabi | tay nắm, quai treo | |
| / | ammun / dwinmun | cửa trước / cửa sau |
| chultoegeun sigan | giờ đi làm và tan làm (giờ cao điểm) |
Ở Seoul và phần lớn thành phố, bạn lên cửa trước, xuống cửa sau. Muốn xuống thì bấm trước trạm. Khi xe đông và bạn kẹt ở giữa, nói (naerilgeyo, "tôi xuống đây ạ") để mọi người nhường lối.
Thẻ giao thông T-money và cách chạm thẻ
Thẻ giao thông gọi chung là (gyotong kadeu). Loại phổ biến nhất là (timeoni, T-money), mua và nạp tiền ở cửa hàng tiện lợi (pyeonuijeom) hoặc máy trong ga. Nhiều người sống lâu ở Hàn dùng luôn thẻ ngân hàng có chức năng giao thông.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gyotong kadeu | thẻ giao thông | |
| chungjeon | nạp tiền | |
| janaek | số dư | |
| janaegi bujokamnida | số dư không đủ (máy báo) | |
| yogeum | giá vé, cước | |
| gibon yogeum | giá cước cơ bản | |
| hwanseungimnida | chuyển tuyến (máy báo khi được giảm) | |
| kadeureul han jangman dae juseyo | xin chỉ chạm một thẻ (máy báo khi ví có hai thẻ) |
Điểm người mới hay bỏ sót: khi xuống xe buýt cũng phải chạm thẻ vào máy ở cửa sau. Nếu không chạm, lần lên xe hoặc tàu tiếp theo sẽ không được tính là chuyển tuyến và bạn bị thu đủ giá vé. Ở Seoul, thời gian được tính chuyển tuyến thường là khoảng 30 phút sau khi xuống (ban đêm dài hơn), không áp dụng khi lên lại đúng tuyến xe vừa xuống. Quy định cụ thể có thể thay đổi theo thành phố, nên khi mới đến hãy hỏi người quen hoặc xem bảng thông báo ở trạm.
Câu hỏi hữu ích ở cửa hàng tiện lợi:
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gyotong kadeu isseoyo? | Ở đây có bán thẻ giao thông không? | |
| man won chungjeonhae juseyo | Nạp giúp tôi 10.000 won. | |
| janaek hwaginhae juseyo | Kiểm tra số dư giúp tôi. |
Từ vựng đường sá
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| / | doro / gil | đường |
| sageori | ngã tư | |
| samgeori | ngã ba | |
| hoengdanbodo | vạch qua đường | |
| sinhodeung | đèn giao thông | |
| yukgyo | cầu vượt cho người đi bộ | |
| jihado | đường hầm đi bộ | |
| gosokdoro | đường cao tốc | |
| juchajang | bãi đỗ xe | |
| juyuso | cây xăng | |
| gyotong sago | tai nạn giao thông | |
| unjeon myeonheojeung | bằng lái xe |
Khi hỏi đường, kết hợp các từ này với từ chỉ vị trí như 오른쪽, 왼쪽, 앞. Bảng đầy đủ có trong bài từ vựng tiếng Hàn địa điểm và vị trí.
Mẫu câu đi taxi
Khi lên taxi, chỉ cần địa điểm + là đủ. Gọi tài xế là , không gọi 아저씨 nếu bạn muốn lịch sự.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| seoullyeokkkaji ga juseyo | Cho tôi đến ga Seoul. | |
| i jusoro ga juseyo | Cho tôi đến địa chỉ này. | |
| eolmana geollyeoyo? | Mất bao lâu ạ? | |
| yeogiseo sewo juseyo | Cho tôi dừng ở đây. | |
| jogeum deo ga juseyo | Đi thêm một chút nữa ạ. | |
| teureongkeu jom yeoreo juseyo | Mở giúp tôi cốp xe. | |
| kadeuro gyesanhalgeyo | Tôi trả bằng thẻ. | |
| yeongsujeung juseyo | Cho tôi hoá đơn. |
Đuôi 아/어 주세요 là cách nhờ lịch sự, dùng được ở mọi tình huống trên. Nếu bạn cần ôn cách chia, xem bài 아/어 주다.
Mẫu câu hỏi đường và chuyển tuyến
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| i beoseu gangnamnyeoge gayo? | Xe này có đến ga Gangnam không? | |
| myeot beon beoseu taya dwaeyo? | Phải đi xe buýt số mấy? | |
| eodieseo garatayo? | Chuyển tuyến ở đâu? | |
| myeot beon chulguro nagaya dwaeyo? | Phải ra cửa số mấy? | |
| i banghyangi majayo? | Đi hướng này đúng không? | |
| makchaga myeot siyeyo? | Chuyến cuối lúc mấy giờ? | |
| daeum jeongnyujangeseo naeryeoyo | Tôi xuống ở trạm sau. |
Một đoạn hội thoại ngắn ở ga:
| Người nói | Câu tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bạn | Xin lỗi, muốn đến ga Hongik Univ. thì đi thế nào ạ? | |
| Người qua đường | Từ đây đi tuyến 2. Năm ga thôi. | |
| Bạn | Có phải chuyển tuyến không ạ? | |
| Người qua đường | Không, đi thẳng luôn. |
Lỗi người Việt hay gặp
- Nói 버스에 타요: câu tự nhiên là . Ngược lại, xuống xe dùng .
- Lẫn 정류장 và 역: 정류장 là trạm xe buýt, 역 là ga tàu. Hỏi 지하철 정류장 nghe rất lạ.
- Đọc 정류장 thành jeong-ryu-jang: theo quy tắc biến âm, ㄹ sau ㅇ đọc thành ㄴ, nên âm thật là jeongnyujang.
- Quên chạm thẻ khi xuống xe buýt: mất ưu đãi chuyển tuyến.
Câu hỏi thường gặp
지하철 và 전철 khác nhau thế nào?
là tàu điện ngầm, là tàu điện nói chung, gồm cả đoạn chạy trên mặt đất ra vùng ven. Trong đời sống, người Hàn dùng hai từ khá lẫn lộn và đều hiểu.
Gọi taxi bằng app thì nói thế nào?
Gọi taxi là (taeksireul bureuda). Câu nghĩa là "gọi giúp tôi một chiếc taxi". Hầu hết người Hàn dùng app gọi xe trên điện thoại, giao diện có tiếng Hàn và tiếng Anh.
Đi du lịch ngắn ngày có cần học hết bảng này không?
Không cần. Bài tiếng Hàn giao tiếp khi du lịch chọn sẵn các câu ngắn cho sân bay, khách sạn và tàu điện. Bảng trong bài này hợp hơn với người sống, học tập hoặc làm việc lâu dài ở Hàn.