Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề giao thông: tàu điện, xe buýt, taxi
Học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề giao thông: tàu điện, xe buýt, taxi

Admin
8 phút đọc15 lượt xem
Nội dung bài viết

Giao thông trong tiếng Hàn là (gyotong), phương tiện công cộng là (daejung gyotong). Ba từ bạn dùng hằng ngày khi sống ở Hàn là (beoseu, xe buýt), (jihacheol, tàu điện ngầm) và (taeksi, taxi). Bài này gom từ vựng theo tình huống: tên phương tiện, trong ga tàu, trên xe buýt, thẻ giao thông T-money, đường sá, rồi đến mẫu câu đi taxi và chuyển tuyến. Mỗi từ có nút nghe và phiên âm theo cách La-tinh hoá chính thức của Hàn Quốc.

Tên các phương tiện giao thông tiếng Hàn

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
beoseuxe buýt
maeul beoseuxe buýt nhỏ chạy trong khu dân cư
gosok beoseuxe khách cao tốc liên tỉnh
sioe beoseuxe khách ngoại thành, liên huyện
gonghang beoseuxe buýt sân bay
jihacheoltàu điện ngầm
jeoncheoltàu điện (cả đoạn chạy trên mặt đất)
gichatàu hoả
gosok cheoldođường sắt cao tốc (như tàu KTX)
taeksitaxi
/ jadongcha / chaô tô, xe hơi
teureokxe tải
otobaixe máy
jajeongeoxe đạp
jeondong kikbodeuxe trượt điện (scooter điện)
bihaenggimáy bay
baetàu thuỷ, thuyền
gugeupchaxe cấp cứu

Chữ (cha, xe) ghép được với nhiều từ: xe cấp cứu, (sobangcha) xe cứu hoả, (gyeongchalcha) xe cảnh sát. Cẩn thận: cũng nghĩa là trà, người Hàn phân biệt nhờ ngữ cảnh.

Động từ đi lại cần biết

Tiếng HànPhiên âmNghĩaVí dụ
tadalên xe, đi (phương tiện) Tôi đi xe buýt.
naeridaxuống xe Xuống ở ga sau.
garatadachuyển tuyến, đổi xe Đổi sang tuyến 2.
jjikdachạm thẻ, quẹt thẻ Chạm thẻ.
chungjeonhadanạp tiền (vào thẻ) Nạp tiền vào thẻ.
notchidalỡ, nhỡ (chuyến) Tôi lỡ chuyến cuối.
makhidatắc (đường) Đường đang tắc.
geollidamất (thời gian) Mất 30 phút.
unjeonhadalái xe Bạn biết lái xe không?

Lưu ý tiểu từ: người Hàn nói với tiểu từ 를 (tân ngữ), không dùng 에. Lỗi nói 버스에 타요 khá phổ biến ở người mới. Còn nơi xuống xe thì dùng 에서: . Bài tiểu từ 을/를, 에, 에서 giải thích kỹ hơn.

Từ vựng trong ga tàu điện ngầm

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
/ yeok / jihacheollyeokga, ga tàu điện ngầm
hoseontuyến (số tuyến)
i hoseontuyến số 2
noseondosơ đồ tuyến
chulgucửa ra
ipgulối vào
gaechalgucửa soát vé
seunggangjangsân ga
hwanseungchuyển tuyến
hwanseungnyeokga chuyển tuyến
bangmyeonhướng (đi về phía)
daeum yeokga tiếp theo
jongjeomga cuối, bến cuối
cheotchachuyến đầu
makchachuyến cuối
geuphaengtàu nhanh (dừng ít ga)
noyakjaseokghế ưu tiên cho người già, người yếu
imsanbu baeryeoseokghế dành cho bà bầu
ellibeiteothang máy
eseukeolleiteothang cuốn

Trên tàu, loa thường đọc theo khuôn (ibeon yeogeun sicheongnyeogimnida, "ga này là ga Toà Thị chính") và (naerisil muneun oreunjjogimnida, "cửa xuống ở bên phải"). Nghe được hai câu này là bạn biết lúc nào chuẩn bị xuống. Ở ga chuyển tuyến sẽ có thêm câu ("quý khách có thể chuyển sang tuyến 4").

Biển chỉ đường trong ga ghi số cửa ra. Người Hàn hẹn nhau rất hay dùng số cửa: (sambeon chulgueseo mannayo, "gặp nhau ở cửa số 3 nhé").

Từ vựng xe buýt

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
beoseu jeongnyujangbến xe buýt, trạm dừng
jeongnyujangtrạm dừng
baegosibi beon beoseuxe buýt số 152
seungchalên xe
hachaxuống xe
hachabelnút bấm xuống xe
gisanimbác tài (cách gọi lịch sự)
sonjabitay nắm, quai treo
/ ammun / dwinmuncửa trước / cửa sau
chultoegeun sigangiờ đi làm và tan làm (giờ cao điểm)

Ở Seoul và phần lớn thành phố, bạn lên cửa trước, xuống cửa sau. Muốn xuống thì bấm trước trạm. Khi xe đông và bạn kẹt ở giữa, nói (naerilgeyo, "tôi xuống đây ạ") để mọi người nhường lối.

Thẻ giao thông T-money và cách chạm thẻ

Thẻ giao thông gọi chung là (gyotong kadeu). Loại phổ biến nhất là (timeoni, T-money), mua và nạp tiền ở cửa hàng tiện lợi (pyeonuijeom) hoặc máy trong ga. Nhiều người sống lâu ở Hàn dùng luôn thẻ ngân hàng có chức năng giao thông.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
gyotong kadeuthẻ giao thông
chungjeonnạp tiền
janaeksố dư
janaegi bujokamnidasố dư không đủ (máy báo)
yogeumgiá vé, cước
gibon yogeumgiá cước cơ bản
hwanseungimnidachuyển tuyến (máy báo khi được giảm)
kadeureul han jangman dae juseyoxin chỉ chạm một thẻ (máy báo khi ví có hai thẻ)

Điểm người mới hay bỏ sót: khi xuống xe buýt cũng phải chạm thẻ vào máy ở cửa sau. Nếu không chạm, lần lên xe hoặc tàu tiếp theo sẽ không được tính là chuyển tuyến và bạn bị thu đủ giá vé. Ở Seoul, thời gian được tính chuyển tuyến thường là khoảng 30 phút sau khi xuống (ban đêm dài hơn), không áp dụng khi lên lại đúng tuyến xe vừa xuống. Quy định cụ thể có thể thay đổi theo thành phố, nên khi mới đến hãy hỏi người quen hoặc xem bảng thông báo ở trạm.

Câu hỏi hữu ích ở cửa hàng tiện lợi:

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
gyotong kadeu isseoyo?Ở đây có bán thẻ giao thông không?
man won chungjeonhae juseyoNạp giúp tôi 10.000 won.
janaek hwaginhae juseyoKiểm tra số dư giúp tôi.

Từ vựng đường sá

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
/ doro / gilđường
sageoringã tư
samgeoringã ba
hoengdanbodovạch qua đường
sinhodeungđèn giao thông
yukgyocầu vượt cho người đi bộ
jihadođường hầm đi bộ
gosokdorođường cao tốc
juchajangbãi đỗ xe
juyusocây xăng
gyotong sagotai nạn giao thông
unjeon myeonheojeungbằng lái xe

Khi hỏi đường, kết hợp các từ này với từ chỉ vị trí như 오른쪽, 왼쪽, 앞. Bảng đầy đủ có trong bài từ vựng tiếng Hàn địa điểm và vị trí.

Mẫu câu đi taxi

Khi lên taxi, chỉ cần địa điểm + là đủ. Gọi tài xế là , không gọi 아저씨 nếu bạn muốn lịch sự.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
seoullyeokkkaji ga juseyoCho tôi đến ga Seoul.
i jusoro ga juseyoCho tôi đến địa chỉ này.
eolmana geollyeoyo?Mất bao lâu ạ?
yeogiseo sewo juseyoCho tôi dừng ở đây.
jogeum deo ga juseyoĐi thêm một chút nữa ạ.
teureongkeu jom yeoreo juseyoMở giúp tôi cốp xe.
kadeuro gyesanhalgeyoTôi trả bằng thẻ.
yeongsujeung juseyoCho tôi hoá đơn.

Đuôi 아/어 주세요 là cách nhờ lịch sự, dùng được ở mọi tình huống trên. Nếu bạn cần ôn cách chia, xem bài 아/어 주다.

Mẫu câu hỏi đường và chuyển tuyến

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
i beoseu gangnamnyeoge gayo?Xe này có đến ga Gangnam không?
myeot beon beoseu taya dwaeyo?Phải đi xe buýt số mấy?
eodieseo garatayo?Chuyển tuyến ở đâu?
myeot beon chulguro nagaya dwaeyo?Phải ra cửa số mấy?
i banghyangi majayo?Đi hướng này đúng không?
makchaga myeot siyeyo?Chuyến cuối lúc mấy giờ?
daeum jeongnyujangeseo naeryeoyoTôi xuống ở trạm sau.

Một đoạn hội thoại ngắn ở ga:

Người nóiCâu tiếng HànNghĩa
BạnXin lỗi, muốn đến ga Hongik Univ. thì đi thế nào ạ?
Người qua đườngTừ đây đi tuyến 2. Năm ga thôi.
BạnCó phải chuyển tuyến không ạ?
Người qua đườngKhông, đi thẳng luôn.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Nói 버스에 타요: câu tự nhiên là . Ngược lại, xuống xe dùng .
  • Lẫn 정류장 và 역: 정류장 là trạm xe buýt, 역 là ga tàu. Hỏi 지하철 정류장 nghe rất lạ.
  • Đọc 정류장 thành jeong-ryu-jang: theo quy tắc biến âm, ㄹ sau ㅇ đọc thành ㄴ, nên âm thật là jeongnyujang.
  • Quên chạm thẻ khi xuống xe buýt: mất ưu đãi chuyển tuyến.

Câu hỏi thường gặp

지하철 và 전철 khác nhau thế nào?

là tàu điện ngầm, là tàu điện nói chung, gồm cả đoạn chạy trên mặt đất ra vùng ven. Trong đời sống, người Hàn dùng hai từ khá lẫn lộn và đều hiểu.

Gọi taxi bằng app thì nói thế nào?

Gọi taxi là (taeksireul bureuda). Câu nghĩa là "gọi giúp tôi một chiếc taxi". Hầu hết người Hàn dùng app gọi xe trên điện thoại, giao diện có tiếng Hàn và tiếng Anh.

Đi du lịch ngắn ngày có cần học hết bảng này không?

Không cần. Bài tiếng Hàn giao tiếp khi du lịch chọn sẵn các câu ngắn cho sân bay, khách sạn và tàu điện. Bảng trong bài này hợp hơn với người sống, học tập hoặc làm việc lâu dài ở Hàn.