Từ vựng tiếng Hàn về nghề nghiệp và cách hỏi làm nghề gì
Nội dung bài viết
Nghề nghiệp tiếng Hàn là (jigeop). Muốn hỏi "bạn làm nghề gì?", người Hàn nói (museun ireul haseyo?), câu tự nhiên và lịch sự hơn hỏi thẳng (jigeobi mwoyeyo?). Trả lời bằng tên nghề + hoặc : (jeoneun hoesawonieyo, "tôi là nhân viên công ty"), (jeoneun uisayeyo, "tôi là bác sĩ"). Phần lớn tên nghề trong tiếng Hàn có gốc Hán và kết thúc bằng các hậu tố như 사, 원, 가. Biết âm Hán Việt của mấy hậu tố này, bạn đoán được nghĩa rất nhiều nghề mới gặp.
Tên nghề văn phòng, kinh doanh, dịch vụ
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|
| hoesawon | nhân viên công ty | hội xã viên | |
| gongmuwon | công chức | công vụ viên | |
| eunhaengwon | nhân viên ngân hàng | ngân hàng viên | |
| biseo | thư ký | bí thư | |
| hoegyesa | kế toán viên công chứng | hội kế sĩ | |
| saeopga | doanh nhân | sự nghiệp gia | |
| jayeongeopja | người tự kinh doanh | tự doanh nghiệp giả | |
| jeomwon | nhân viên cửa hàng | điếm viên | |
| panmaewon | nhân viên bán hàng | phán mại viên | |
| sangdamwon | nhân viên tư vấn | tương đàm viên | |
| seungmuwon | tiếp viên (máy bay, tàu) | thừa vụ viên | |
| yorisa | đầu bếp | liệu lý sư | |
| miyongsa | thợ làm tóc, làm đẹp | mỹ dung sư | |
| baedarwon | người giao hàng | phối đạt viên | |
| unjeongisa | tài xế | vận chuyển kỹ sĩ |
Y tế, pháp luật, giáo dục, công vụ
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Hán Việt |
|---|---|---|---|
| uisa | bác sĩ | y sư | |
| ganhosa | y tá, điều dưỡng | khán hộ sư | |
| yaksa | dược sĩ | dược sư | |
| byeonhosa | luật sư | biện hộ sĩ | |
| gyosa | giáo viên | giáo sư | |
| seonsaengnim | thầy cô (cách gọi) | tiên sinh | |
| gyosu | giáo sư đại học | giáo thụ | |
| yeonguwon | nhà nghiên cứu | nghiên cứu viên | |
| gyeongchalgwan | cảnh sát | cảnh sát quan | |
| sobanggwan | lính cứu hoả | tiêu phòng quan | |
| gunin | quân nhân | quân nhân | |
| oegyogwan | nhà ngoại giao | ngoại giao quan |
Chú ý chữ có âm Hán Việt là "giáo sư" nhưng nghĩa là giáo viên phổ thông. Giáo sư đại học trong tiếng Hàn là . Đây là một ví dụ từ Hán Hàn và từ Hán Việt cùng gốc mà nghĩa lệch nhau.
Nghệ thuật, truyền thông, kỹ thuật và nghề khác
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Gốc |
|---|---|---|---|
| gasu | ca sĩ | ca thủ | |
| baeu | diễn viên | bài ưu | |
| jakga | nhà văn, tác giả | tác gia | |
| hwaga | hoạ sĩ | hoạ gia | |
| gija | nhà báo, phóng viên | ký giả | |
| beonyeokga | biên dịch viên | phiên dịch gia | |
| tongyeoksa | phiên dịch viên (nói) | thông dịch sĩ | |
| geonchukga | kiến trúc sư | kiến trúc gia | |
| seonsu | vận động viên | tuyển thủ | |
| enjinieo | kỹ sư | tiếng Anh engineer | |
| gaebalja | lập trình viên, nhà phát triển | khai phát giả | |
| dijaineo | nhà thiết kế | tiếng Anh designer | |
| peurirenseo | người làm tự do | tiếng Anh freelancer | |
| nongbu | nông dân | nông phu | |
| jubu | người nội trợ | chủ phụ | |
| haksaeng | học sinh | học sinh | |
| daehaksaeng | sinh viên đại học | đại học sinh | |
| areubaiteusaeng | người làm thêm | Arbeit (tiếng Đức) + sinh |
Nhiều nghề mới dùng từ mượn tiếng Anh viết bằng hangul như , , (yutyubeo, "YouTuber"). Danh sách từ mượn kiểu này có trong bài từ tiếng Hàn mượn tiếng Anh.
Hậu tố 사, 원, 가 và các hậu tố nghề khác
Hậu tố chỉ người làm nghề là chìa khoá để đoán nghĩa. Mỗi hậu tố ứng với một chữ Hán, và hầu hết có âm Hán Việt quen thuộc.
| Hậu tố | Chữ Hán, Hán Việt | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 師 sư / 士 sĩ | người có chuyên môn, có bằng hoặc tay nghề | , , , , | |
| 員 viên | thành viên của một tổ chức, nhân viên | , , , , | |
| 家 gia | người theo một lĩnh vực chuyên sâu, sáng tác | , , , , | |
| 官 quan | người làm việc công vụ cho nhà nước | , , | |
| 者 giả | người làm một việc nào đó | , , | |
| 手 thủ | người dùng tài nghệ, kỹ năng | , |
Hai chữ 사 trong bảng (師 và 士) phát âm giống hệt nhau trong tiếng Hàn. Bạn không cần phân biệt khi nói, chỉ cần nhớ 사 là "người có nghề chuyên môn". So sánh (phiên dịch nói, hậu tố 사) và (biên dịch, hậu tố 가): cùng là dịch, nhưng hai từ dùng hai hậu tố khác nhau theo thói quen, không theo quy tắc. Vì vậy hãy học từng từ, hậu tố chỉ giúp đoán nghĩa, không giúp tự tạo từ mới.
Mẹo này dựa trên lợi thế Hán Việt của người Việt. Muốn dùng nó cho cả từ vựng ngoài chủ đề nghề nghiệp, xem bài từ Hán Hàn đoán nghĩa.
Mẫu hỏi đáp về nghề nghiệp
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| museun ireul haseyo? | Bạn làm nghề gì? | |
| eotteon ireul haseyo? | Bạn làm công việc như thế nào? | |
| jigeobi mwoyeyo? | Nghề của bạn là gì? (thẳng, hay gặp trong biểu mẫu) | |
| eodieseo ilhaseyo? | Bạn làm việc ở đâu? | |
| museun hoesae daniseyo? | Bạn làm ở công ty gì? | |
| ilhan ji eolmana dwaesseoyo? | Bạn làm được bao lâu rồi? |
Cách trả lời:
- (jeoneun ganhosayeyo, "tôi là y tá").
- (jeoneun gongmuwonieyo, "tôi là công chức").
- (muyeok hoesae danyeoyo, "tôi làm ở công ty thương mại").
- (byeongwoneseo ilhaeyo, "tôi làm ở bệnh viện").
- (gongjangeseo ilhaeyo, "tôi làm ở nhà máy").
- (sam nyeon dwaesseoyo, "được ba năm rồi").
- (jigeumeun ireul an haeyo. gujik jungieyo, "hiện tôi không đi làm, đang tìm việc").
Chọn hay tuỳ âm cuối của tên nghề: có batchim dùng (), không có batchim dùng (). Quy tắc chi tiết ở bài câu "là" với 이에요/예요.
(hoesae danida) nghĩa đen là "đi tới công ty", nhưng người Hàn dùng nó để nói "đang làm ở công ty". Muốn nói làm việc ở một nơi bất kỳ, dùng với tiểu từ .
Gọi người làm nghề cho lịch sự
Khi gọi người khác theo nghề, người Hàn thêm (nim) để tỏ ý tôn trọng. Ví dụ: (gisanim, gọi tài xế taxi, xe buýt), (sajangnim, gọi chủ quán, giám đốc), (uisa seonsaengnim, gọi bác sĩ), (gyosunim, gọi giáo sư). Nhưng khi nói về nghề của chính mình thì không thêm .
Hội thoại mẫu khi làm quen
- A: (minsu ssineun museun ireul haseyo?, "Minsu làm nghề gì vậy?").
- B: (jeoneun peurogeuraemeoyeyo. aiti hoesae danyeoyo., "tôi là lập trình viên, làm ở công ty IT").
- B: (heueong ssineunyo?, "còn Hương thì sao?").
- A: (jeoneun tongyeoksayeyo. hangugeohago beteunameoreul tongyeokaeyo., "tôi là phiên dịch, dịch tiếng Hàn và tiếng Việt").
- B: (wa, meosisseoyo! ilhan ji eolmana dwaesseoyo?, "ồ, hay quá! làm được bao lâu rồi?").
- A: (i nyeon dwaesseoyo, "được hai năm rồi").
Khi tự giới thiệu, nghề nghiệp thường đi sau tên và quê quán, xem cấu trúc đầy đủ ở bài tự giới thiệu bằng tiếng Hàn. Nếu bạn chuẩn bị đi phỏng vấn, các câu hỏi về kinh nghiệm và lý do ứng tuyển có trong bài phỏng vấn tiếng Hàn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói 의사이에요: 의사 không có batchim nên phải là .
- Tự xưng 저는 선생님이에요: là kính ngữ, tự gắn cho mình nghe như tự đề cao. Nên nói hoặc nói mình dạy môn gì.
- Dùng 교사 để chỉ giáo sư đại học: do âm Hán Việt "giáo sư". Giáo sư đại học là .
- Nhầm 회사원 và 직원: là "dân văn phòng" nói chung. (jigwon) là nhân viên của một nơi cụ thể: , .
- Hỏi 직업이 뭐예요 ngay khi mới gặp: câu này đúng ngữ pháp nhưng nghe như điền đơn. Trò chuyện bình thường nên dùng .
Câu hỏi thường gặp
"Bạn làm nghề gì" tiếng Hàn nói thế nào?
Câu phổ biến nhất là (museun ireul haseyo?). Với bạn bè thân, nói thân mật (museun il hae?).
Công nhân tiếng Hàn là gì?
Từ chung là (geulloja, "người lao động"). Công nhân sản xuất trong nhà máy hay được gọi là (saengsanjik, "khối sản xuất"). Khi nói chuyện, cách tự nhiên nhất là (tôi làm ở nhà máy).
Sinh viên tiếng Hàn là 학생 hay 대학생?
là học sinh, sinh viên nói chung. Muốn nói rõ sinh viên đại học thì dùng , học viên cao học là (daehagwonsaeng).
Nội trợ có được coi là nghề khi tự giới thiệu không?
Có. Người Hàn vẫn nói (jeoneun jubuyeyo, "tôi là người nội trợ") khi được hỏi làm nghề gì.
