Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn nông nghiệp: nhà kính, chăn nuôi và câu ở trang trại

Admin
11 phút đọc11 lượt xem
Nội dung bài viết

Nông nghiệp tiếng Hàn là (nong-eop, "nông nghiệp"), làm nông là (nongsa, "việc đồng áng"), trang trại là (nongjang, "nông trại"). Người Việt sang Hàn làm ngành nông nghiệp theo diện EPS hay thời vụ cần nhất bốn nhóm từ: tên cây trồng, đồ trong nhà kính (binilhauseu, "nhà kính phủ nilon"), phân bón và máy móc, chuồng trại chăn nuôi. Thêm vào đó là những câu chủ trang trại nói mỗi ngày, ví dụ (ppalgan geonman ttaseyo, "chỉ hái quả đỏ thôi"). Bài này gom đủ các nhóm đó, kèm động từ làm việc đã chia sẵn và lỗi người mới hay mắc.

Từ chung về nông nghiệp và nơi làm việc

Trong hồ sơ EPS, ngành này được gọi là (nongchuksaneop, "nông nghiệp và chăn nuôi"), tức gồm cả trồng trọt lẫn chăn nuôi. Những từ dưới đây bạn sẽ nghe ngay ngày đầu tới nơi làm.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
nong-eopnông nghiệp
nongsareul jitdalàm nông, trồng trọt
nongjangnông trại, trang trại
nonggahộ nông dân, nhà nông
nongbunông dân
sajangnimông chủ, bà chủ (cách gọi chủ trang trại)
samonimvợ ông chủ
batruộng khô, rẫy, vườn rau
nonruộng lúa nước
gwasuwonvườn cây ăn quả
jangmulcây trồng, hoa màu
nongsanmulnông sản
suhwakthu hoạch
nongbeon-gimùa vụ bận rộn
nonghan-gimùa nông nhàn
changgonhà kho
suksochỗ ở (của người lao động)

Chữ đọc là bat nhưng khi có tiểu từ phía sau thì phụ âm cuối nối sang: (bate, "ở ngoài ruộng"), (bateul, "ruộng (tân ngữ)"). Riêng đọc là bachi, vì ㅌ gặp nguyên âm 이 thì chuyển thành ㅊ.

Tên cây trồng hay gặp ở trang trại Hàn Quốc

Trang trại có người Việt làm thường trồng ớt, cải thảo, dưa, cà chua, dâu tây trong nhà kính, hoặc táo và lê ở vườn. Bảng dưới là các loại hay gặp nhất. Danh sách rau củ đầy đủ hơn nằm ở bài từ vựng tiếng Hàn rau củ trái cây.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
byeocây lúa
ssalgạo
gochuớt
baechucải thảo
mucủ cải trắng
maneultỏi
yangpahành tây
pahành lá
gamjakhoai tây
gogumakhoai lang
sangchuxà lách
kkaenniplá tía tô Hàn
oidưa chuột
hobakbí
tomatocà chua
ttalgidâu tây
chamoedưa lê vàng
subakdưa hấu
sagwatáo
baelê
beoseotnấm
insamnhân sâm

Phần của cây cũng cần biết để hiểu lệnh: (ppuri, "rễ"), (julgi, "thân"), (ip, "lá"), (kkot, "hoa"), (yeolmae, "quả"), (gaji, "cành"), (sun, "chồi, ngọn").

Nhà kính, dụng cụ và đồ bảo hộ

Người Hàn ở nông thôn hay gọi tắt nhà kính là (hauseu). Nghe (hauseue gayo, "đi ra nhà kính") là đi ra khu trồng, đừng hiểu là về nhà.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
binilhauseunhà kính phủ nilon
onsilnhà kính (cách nói chung)
biniltấm nilon, màng phủ
jijidaecọc chống, giàn đỡ
kkeundây buộc
hoseuống nước
mulppurigaebình tưới
sapcái xẻng
gwaengicái cuốc
homicái cuốc nhỏ cầm tay để làm cỏ
natcái liềm
jeonjigawikéo tỉa cành
bagunicái rổ, giỏ
sangjathùng, hộp (người ta cũng nói 박스)
sonsurexe rùa, xe đẩy tay
janggapgăng tay
janghwaủng cao su
maseukeukhẩu trang
jageopbokquần áo lao động

Phân bón, thuốc và hạt giống

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
biryophân bón (thường là phân hoá học)
toebiphân ủ, phân hữu cơ
georeumphân chuồng, phân bón (từ thuần Hàn)
nongyakthuốc bảo vệ thực vật
salchungjethuốc trừ sâu
jechojethuốc diệt cỏ
ssiathạt giống
mojongcây giống, cây con
heukđất
japchocỏ dại
beollesâu, côn trùng

Hai từ và hay bị lẫn. Bón phân là (biryoreul juda, "bón phân"), còn phun thuốc là (nongyageul chida, "phun thuốc"). Khi phun thuốc, chủ thường dặn đeo khẩu trang và găng tay, đừng ăn uống trong lúc phun.

Máy móc nông nghiệp

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
teuraekteomáy kéo
gyeong-ungimáy cày tay, máy xới
iang-gimáy cấy lúa
kombainmáy gặt đập liên hợp
bunmugibình phun, máy phun thuốc
yechogimáy cắt cỏ
yangsugimáy bơm nước
jigechaxe nâng
gigyemáy móc
gireumdầu, nhiên liệu

Máy hỏng thì báo ngay: (gigyega gojang nasseoyo, "máy bị hỏng rồi"). Nếu chưa được dạy cách dùng máy nào, cứ nói (igeo sayonghal jul mollayo, "tôi không biết dùng cái này") thay vì tự thử.

Động từ việc đồng áng: dạng gốc và dạng nói

Chủ trang trại ít khi dạy từ vựng theo danh sách, họ nói luôn bằng động từ. Cột thứ ba là dạng đuôi mà bạn nghe và dùng hằng ngày.

Động từNghĩaDạng nói
simdatrồng, cấy simeoyo
mureul judatưới nước mureul jwoyo
ttadahái (quả, lá) ttayo
kaedađào, nhổ (củ) kaeyo
bedacắt, gặt (bằng liềm, máy) beyo
ppopdanhổ (cỏ) ppobayo
suhwakadathu hoạch suhwakaeyo
goreudachọn, phân loại gollayo
pojanghadađóng gói pojanghaeyo
damdacho vào, xếp vào (thùng) damayo
nareudakhuân, chở nallayo
omgidachuyển, dời omgyeoyo
mukdabuộc mukkeoyo
deopdache, phủ deopeoyo
jareudacắt, tỉa jallayo
chiudadọn dẹp chiwoyo

Ba động từ , , đều là bất quy tắc 르: khi chia thì thêm một ㄹ, thành , , . Còn , , chỉ khác nhau ở loại cây: hái thứ mọc trên cành, đào thứ nằm dưới đất, cắt thứ có thân.

Từ vựng chăn nuôi

Chuồng trại trong tiếng Hàn là từ Hán Hàn ghép tên con vật với (舍, xá): (usa, "chuồng bò"), (donsa, "chuồng heo"), (gyesa, "chuồng gà"). Nắm quy luật này là đoán được cả nhóm.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
chuksaneopngành chăn nuôi
chuksachuồng trại
sobò
jeotsobò sữa
song-ajicon bê
dwaejiheo, lợn
saekki dwaejiheo con
dakgà
byeong-arigà con
orivịt
yeomsodê
yanggyejangtrại gà
saryothức ăn chăn nuôi
meogireul judacho ăn
gyeraneul jupdanhặt trứng
uyureul jjadavắt sữa
ttong-eul chiudadọn phân
sodokadakhử trùng

Ở trại chăn nuôi, khử trùng là việc làm mỗi ngày. Trước khi vào chuồng, bạn có thể nghe (deureogagi jeone sodokaseyo, "khử trùng trước khi vào").

Câu chủ trang trại hay nói

Phần lớn lệnh ở trang trại dùng đuôi (hãy làm) và (đừng làm). Nghe ra hai đuôi này là hiểu được nửa câu.

CâuPhiên âmNghĩa
igeo yeogie simeuseyo.Trồng cái này ở đây.
gochue mul juseyo.Tưới nước cho ớt.
ppalgan geonman ttaseyo.Chỉ hái quả đỏ thôi.
jageun geon ttaro golla noeuseyo.Quả nhỏ thì để riêng ra.
sangjae yeol gaessik dameuseyo.Xếp mỗi thùng mười quả.
hauseu mun yeoreo noeuseyo.Mở sẵn cửa nhà kính.
oneureun nongyak chyeoya dwaeyo.Hôm nay phải phun thuốc.
maseukeu kkok sseuseyo.Nhớ đeo khẩu trang.
nongyak chin deneun deureogaji maseyo.Đừng vào chỗ vừa phun thuốc.
saryo jugo chuksa cheongsohaseyo.Cho ăn xong thì dọn chuồng.
naeireun saebyeok daseot sie sijakaeyo.Mai bắt đầu lúc năm giờ sáng.
deounikka jom swieotdaga haseyo.Trời nóng, nghỉ một chút rồi làm.
cheoncheonhi haedo dwaeyo.Làm từ từ cũng được.
josimhaseyo.Cẩn thận nhé.
bap meokgo haseyo.Ăn cơm rồi làm.

Câu người lao động cần nói được

CâuPhiên âmNghĩa
igeo eotteoke haeyo?Cái này làm thế nào ạ?
da haesseoyo.Tôi làm xong rồi.
daeume mwo haeyo?Tiếp theo làm gì ạ?
igeon eodie noayo?Cái này để ở đâu ạ?
dasi han beon malhae juseyo.Xin nói lại một lần nữa.
cheoncheonhi malhae juseyo.Xin nói chậm thôi.
janggabi eopseoyo.Tôi không có găng tay.
momi an joayo.Tôi thấy không khoẻ.
jogeum swieodo dwaeyo?Tôi nghỉ một chút được không?
dachyeosseoyo.Tôi bị thương rồi.

Câu xin phép dùng mẫu . Ngữ pháp này được giải thích kỹ ở bài ngữ pháp 아/어도 되다.

Lỗi người Việt hay mắc khi học từ nông nghiệp

  • Dùng một động từ cho mọi kiểu thu hoạch. Hái dâu là , nhổ khoai là , gặt lúa là . Nói người Hàn vẫn đoán được nhưng nghe rất lạ.
  • Nói tưới nước bằng 하다. Tưới nước là (cho nước), bón phân là , cho ăn là . Ba việc chăm sóc đều đi với .
  • Nhầm 밭 với 논. chỉ ruộng có nước để trồng lúa. Vườn rau, rẫy ớt, ruộng khoai đều là .
  • Nghe 하우스 thành nhà ở. Ở trang trại, gần như luôn là nhà kính. Chỗ ngủ của bạn là .
  • Không quen giọng nông thôn. Chủ trang trại lớn tuổi hay nói giọng địa phương, nhanh và nuốt âm. Đừng ngại nhờ họ nói chậm, và ghi lại những câu nghe nhiều lần để hỏi người đi trước.

Mẹo nhớ bằng âm Hán Việt

Khá nhiều từ trong ngành là từ Hán Hàn, đọc gần với âm Hán Việt. Nhìn ra gốc là nhớ nhanh gấp đôi.

Tiếng HànChữ HánÂm Hán ViệtNghĩa
農業nông nghiệpnông nghiệp
農藥nông dượcthuốc nông nghiệp
肥料phì liệuphân bón
堆肥đôi phìphân ủ
收穫thu hoạchthu hoạch
溫室ôn thấtnhà kính
飼料tự liệuthức ăn chăn nuôi
殺蟲劑sát trùng tễthuốc trừ sâu
除草劑trừ thảo tễthuốc diệt cỏ
消毒tiêu độckhử trùng

Cách đoán nghĩa từ Hán Hàn có quy luật riêng, xem thêm ở bài từ Hán Hàn đoán nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

Thi EPS-TOPIK có hỏi từ vựng nông nghiệp không?

Đề thi tiếng Hàn EPS-TOPIK có phần tranh về nơi làm việc và đời sống, từ nông nghiệp chỉ chiếm một phần nhỏ. Bạn vẫn nên ôn theo giáo trình chuẩn trước, xem bài học tiếng Hàn EPS 60 bài, rồi học thêm nhóm từ trong bài này khi đã biết mình vào ngành nông nghiệp.

비닐하우스 và 온실 khác nhau thế nào?

là nhà kính khung sắt phủ nilon, loại phổ biến nhất ở nông thôn Hàn Quốc. là từ chung cho mọi loại nhà kính, kể cả nhà kính bằng kính. Trong lúc làm việc, người ta nói là đủ.

Lao động thời vụ có cần học tiếng Hàn không?

Lao động thời vụ (visa E-8) không phải thi tiếng Hàn như diện EPS, nhưng ngày nào cũng phải nghe lệnh của chủ. Học trước khoảng 50 từ và 15 câu chỉ thị trong bài này giúp bạn làm đúng việc ngay từ tuần đầu.

Học bao nhiêu từ thì đủ làm việc ở trang trại?

Khoảng 100 từ quanh công việc cụ thể của bạn, cộng với các đuôi , , là đủ xoay xở. Học tên cây và dụng cụ của chính trang trại mình trước, các nhóm khác học dần.