Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Từ vựng tiếng Hàn quán ăn cho người đi làm thêm
Học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn quán ăn cho người đi làm thêm

Admin
9 phút đọc48 lượt xem
Nội dung bài viết

Đi làm quán ăn ở Hàn, bạn cần ba nhóm từ trước tiên: tên đồ vật trong hội trường (홀) và bếp (주방), các câu chào và mời khách, và những câu khách hay gọi. Câu đầu tiên bạn sẽ nói hàng trăm lần mỗi ca là (eoseo oseyo, "Mời quý khách vào"), còn câu bạn sẽ nghe nhiều nhất từ bàn khách là (yeogiyo, "Em ơi, cho hỏi!"). Bảng dưới chia theo vị trí làm việc, mỗi từ có chữ Hàn, phiên âm và nghĩa.

Từ vựng về công việc làm thêm

Đây là những từ bạn gặp từ lúc đi phỏng vấn đến khi nhận lương. Người Hàn gọi việc làm thêm là (areubaiteu), nói tắt là (alba).

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
albasaengngười làm thêm
sajangnimông chủ, bà chủ (gọi trực tiếp)
jeomjangnimquản lý cửa hàng
maenijeoquản lý ca
jigwonnhân viên
sonnimkhách
myeonjeopphỏng vấn
sigeuplương theo giờ
wolgeuplương tháng
geunmu sigangiờ làm
/ chulgeun / toegeunvào ca / tan ca
/ opeun / magamca mở quán / ca đóng quán
gyodaeđổi ca
hyumungày nghỉ
daetalàm thay ca người khác
geullogyeyakseohợp đồng lao động
juhyusudangtiền lương ngày nghỉ tuần
bogeonjeunggiấy khám sức khoẻ cho người làm ngành ăn uống

Mức lương tối thiểu của Hàn Quốc năm 2026 là 10.320 won một giờ, áp dụng cả cho người làm thêm và lao động nước ngoài. Người làm từ 15 giờ một tuần trở lên còn được . Nếu bạn là du học sinh, hãy hỏi trường về thủ tục xin phép làm thêm trước khi nhận việc, vì làm khi chưa được phép có thể ảnh hưởng tới visa.

Đồ vật và công việc ở hội trường (홀)

Người phục vụ được gọi là làm (hol seobing). Bạn sẽ đón khách, ghi món, bưng đồ ăn và dọn bàn.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
teibeulbàn
menyupanthực đơn
jumungọi món, đơn hàng
jumunseophiếu ghi món
jaengbankhay bưng
sujeothìa và đũa
/ sutgarak / jeotgarakthìa / đũa
apjeopsiđĩa nhỏ để chia đồ ăn
/ mulsugeon / multisyukhăn ướt
banchanmón ăn kèm (kim chi, rau trộn)
ripiltiếp thêm (đồ ăn kèm, nước)
selpeu baquầy khách tự lấy đồ
hochulbelchuông gọi nhân viên trên bàn
yeyakđặt bàn
pojanggói mang về
baedalgiao đồ ăn
pumjeolhết món

Thu ngân và tính tiền

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
gyesantính tiền
/ gyesandae / kaunteoquầy thu ngân
kadeuthẻ
hyeongeumtiền mặt
geoseureumdontiền thối lại
yeongsujeunghoá đơn
ttaro gyesantính riêng từng người
kioseukeumáy gọi món tự động

Giá trên thực đơn đọc bằng số Hán Hàn: 15.000 won là (manocheon won). Nếu chưa quen cách đọc số tiền, xem lại bài số đếm tiếng Hàn trước ca đầu tiên.

Từ vựng trong bếp (주방)

Làm bếp thì bạn ít phải nói với khách, nhưng phải nghe hiểu nhanh lời người đứng bếp chính, gọi là (jubangjang). Việc đầu tiên người mới thường được giao là (seolgeoji, rửa bát).

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
sikgisecheokgimáy rửa bát
/ kal / domadao / thớt
naembinồi
peuraipaenchảo
gukjamuôi múc canh
/ naengjanggo / naengdonggotủ lạnh / tủ đông
jaeryonguyên liệu
apchimatạp dề
gomujanggapgăng tay cao su
haengjukhăn lau bàn
sseuregirác

Động từ trong bếp hay gặp nhất:

Động từPhiên âmNghĩaCâu sai việc
ssitdarửa (yachae ssiseo juseyo, "Rửa rau giúp nhé.")
sseoldathái (yangpa sseoreo juseyo, "Thái hành tây đi.")
sonjilhadasơ chế (gogi sonjilhae juseyo, "Sơ chế thịt nhé.")
gupdanướng (saengseon guwo juseyo, "Nướng cá đi.")
bokdaxào (bap bokka juseyo, "Rang cơm đi.")
kkeuridanấu sôi, đun (mul kkeuryeo juseyo, "Đun nước đi.")
twigidachiên ngập dầu (gamja twigyeo juseyo, "Chiên khoai đi.")
deuudahâm nóng (guk dewo juseyo, "Hâm canh lại nhé.")
damdabày ra bát đĩa (banchan dama juseyo, "Bày đồ ăn kèm ra đĩa.")
chiudadọn (teibeul chiwo juseyo, "Dọn bàn đi.")
dakdalau (badak dakka juseyo, "Lau sàn nhé.")

Chú ý là động từ bất quy tắc ㅂ: khi chia, ㅂ biến thành 우, nên thành (guwoyo) chứ không phải 굽어요.

Từ vựng quán thịt nướng (고깃집)

Quán thịt nướng là chỗ người Việt làm thêm rất nhiều. Việc ở đây nặng hơn quán thường: thay vỉ nướng, mang than, cắt thịt cho khách.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
samgyeopsalba chỉ heo
moksalthịt nạc vai heo
hangjeongsalthịt cổ heo (thịt má đào)
dwaejigalbisườn heo ướp
sogalbisườn bò
chadolbagiba chỉ bò thái mỏng
inbunsuất (đơn vị gọi thịt)
bulpanvỉ nướng, chảo nướng
sutthan
/ jipge / gawikẹp gắp / kéo cắt thịt
/ sangchu / kkaennipxà lách / lá vừng
ssamjangtương chấm rau cuốn
pajeorihành lá trộn
gonggibapbát cơm trắng
doenjangjjigaecanh tương đậu
naengmyeonmì lạnh
/ soju / maekjurượu soju / bia

Khách gọi thịt theo suất, ví dụ (samgyeopsal iinbun juseyo, "Cho hai suất ba chỉ"). Trong 2인분, số 2 đọc là (i) theo số Hán Hàn. Tên các món ăn khác (canh, mì, đồ chiên) nằm ở bài từ vựng tiếng Hàn về đồ ăn.

Những câu giao tiếp tiếng Hàn khi làm quán ăn

Đón khách và gọi món

CâuPhiên âmNghĩa
eoseo oseyoMời quý khách vào.
myeot buniseyo?Quý khách đi mấy người ạ?
ijjogeuro anjeuseyoMời ngồi bên này.
jumunhasigesseoyo?Quý khách gọi món chưa ạ?
jamsiman gidaryeo juseyoXin đợi một chút.
joesonghamnida, geu menyuneun pumjeorieyoXin lỗi, món đó hết rồi ạ.
masitge deuseyoChúc quý khách ngon miệng.
tteugeounikka josimhaseyoNóng đấy, quý khách cẩn thận.
deo piryohasin geo isseuseyo?Quý khách cần thêm gì không ạ?

Ở quán thịt nướng

CâuPhiên âmNghĩa
bulpan gara deurilgeyoĐể em thay vỉ nướng ạ.
gogi jalla deurilgeyoĐể em cắt thịt cho ạ.
ije deusyeodo dwaeyoGiờ ăn được rồi ạ.
bul jom juryeo juseyo(khách nói) Vặn nhỏ lửa giúp.

Tính tiền và tiễn khách

CâuPhiên âmNghĩa
gyesan dowadeurilgeyoEm tính tiền cho quý khách ạ.
kadeuro hasigesseoyo?Quý khách trả bằng thẻ ạ?
yeongsujeung deurilkkayo?Quý khách lấy hoá đơn không ạ?
pojanghae deurilkkayo?Em gói mang về cho nhé?
annyeonghi gaseyo. tto oseyoChào quý khách, lần sau lại ghé ạ.

Câu khách hay gọi

CâuPhiên âmNghĩa
/ yeogiyo / jeogiyoEm ơi! (gọi nhân viên)
mul jom juseyoCho xin nước.
banchan jom deo juseyoCho thêm đồ ăn kèm.
gonggibap hana chugayoThêm một bát cơm.
apjeopsi jom juseyoCho xin đĩa nhỏ.
maepji anke hae juseyoLàm ít cay giúp.
gyesanhae juseyoTính tiền cho tôi.
ttaro gyesanhalgeyoChúng tôi trả riêng.

Lời chủ quán và cách đáp

Lời chủ quán nói với nhân viên thường là thể thân mật, ngắn: (jumun deureowasseo, "Có đơn rồi!"), (sambeon teibeul chiwo, "Dọn bàn số 3!"), (ppallippalli, "Nhanh lên!"). Bạn đáp lại bằng thể lịch sự: (ne, algetseumnida, "Vâng, em hiểu rồi"). Không nghe rõ thì hỏi lại ngay: (dasi hanbeon malsseumhae jusigesseoyo?, "Anh/chị nói lại giúp em được không ạ?"). Hỏi lại mất 3 giây, mang nhầm món mất cả bàn khách.

Lỗi người Việt hay gặp khi mới làm

  • Dùng với khách. Câu "-아/어 주세요" là nhờ vả, nghe như ra lệnh nếu nói với khách. Khi làm gì cho khách, nhân viên nói (deurilgeyo, "em xin làm cho"), ví dụ (mul deurilgeyo, "Em mang nước cho ạ"). Cách hạ mình và kính trọng khách được giải thích kỹ ở bài kính ngữ tiếng Hàn.
  • Đọc nhầm số bàn và số suất. Số bàn đọc bằng số Hán Hàn (, sambeon), số người đọc bằng số thuần Hàn (, se bun, ba người).
  • Nghe tưởng khách chỉ chỗ "đằng kia". Đây là câu gọi nhân viên, nghĩa như .
  • Không nhận ra trên màn hình gọi món, cứ ghi món cho khách rồi bếp báo hết.
  • Gọi chủ quán là trống không. Luôn thêm : .

Mẹo học trước ca đầu tiên

  1. Chụp thực đơn của quán, tự đọc to từng món và giá. Khách sẽ hỏi bạn chính những món này.
  2. Học thuộc 10 câu ở mục đón khách và tính tiền, nói được không cần nhìn.
  3. Ghi ra giấy những câu chủ quán hay nói trong tuần đầu, tối về tra nghĩa.
  4. Học từ theo vị trí bạn được giao: phục vụ thì học bảng hội trường, rửa bát thì học bảng bếp.

Nếu đang học từ đầu, bạn có thể tham khảo thêm 70 câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản để nói chuyện với đồng nghiệp ngoài giờ.

Câu hỏi thường gặp

Không biết tiếng Hàn có xin làm quán ăn được không?

Một số quán nhận người chỉ làm bếp hoặc rửa bát (), vì việc này ít phải nói. Làm phục vụ thì cần nghe được câu gọi món và đọc được số. Thuộc khoảng 30 từ ở bảng hội trường và 10 câu đón khách, tính tiền là đủ để bắt đầu.

"Phục vụ" tiếng Hàn là gì?

Thường gọi là (seobing) hoặc . Người làm phục vụ có thể gọi là (seobing jigwon).

"Rửa bát" tiếng Hàn nói thế nào?

Là (seolgeoji). "Rửa bát đi" là (seolgeojihae juseyo).

Làm thêm ở quán ăn có cần giấy khám sức khoẻ không?

Người làm việc tiếp xúc với thực phẩm ở Hàn thường được yêu cầu , làm ở trung tâm y tế công cộng của quận (, bogeonso). Hãy hỏi chủ quán trước khi bắt đầu.