Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Cách nói hiểu rồi trong tiếng Nhật: 分かりました, 承知しました, かしこまりました

Admin
6 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

Câu "hiểu rồi" trong tiếng Nhật đổi theo người nghe. Với bạn bè, nói (wakatta) hoặc (ryōkai). Với người lạ, thầy cô, nói (wakarimashita). Với cấp trên trong công việc, an toàn nhất là (shōchi shimashita). Với khách hàng, nhân viên phục vụ nói (kashikomarimashita). Nếu chỉ cần "vâng", dùng (hai). Chọn sai mức thì câu vẫn đúng nghĩa, nhưng người nghe có thể thấy bạn thiếu lễ độ hoặc khách sáo quá đà.

Bảng chọn nhanh theo người nghe

CâuCách đọcMức lịch sựNói với ai
un, wakattaThân mậtBạn bè, người nhà
ryōkaiThân mậtBạn bè, tin nhắn nhanh
ryōkai desuLịch sự nhẹĐồng nghiệp ngang hàng, đàn em
wakarimashitaLịch sựThầy cô, người lạ, đàn anh
shōchi shimashitaKhiêm nhườngCấp trên, đối tác, email công việc
shōchi itashimashitaKhiêm nhường hơnKhách hàng, email trang trọng
kashikomarimashitaRất trang trọngKhách hàng ở cửa hàng, khách sạn, điện thoại
uketamawarimashitaRất trang trọngKhi nhận đơn hàng, lời nhắn của khách

Vâng tiếng Nhật là gì

"Vâng" cơ bản là . Từ này vừa có nghĩa "dạ, vâng" khi được gọi, vừa là "đúng vậy" khi trả lời câu hỏi. Ngoài ra còn hai từ hay gặp:

  • (ē): "ừ, vâng", mềm và ít trang trọng hơn はい. Dùng trong trò chuyện lịch sự nhưng thoải mái, ít dùng khi nhận lệnh từ cấp trên.
  • (un): "ừ", chỉ với bạn bè, người nhà, người nhỏ tuổi hơn.

Khi được giao việc, chỉ nói はい thì người nghe biết bạn đã nghe, chưa chắc biết bạn nhận việc. Vì vậy người Nhật thường nói trọn hoặc .

分かりました: hiểu rồi, lịch sự cơ bản

là dạng quá khứ lịch sự của (wakaru, hiểu). Nó dùng được với hầu hết mọi người: giáo viên, nhân viên cửa hàng, người lớn tuổi. Ví dụ:

  • A: (ashita wa ku-ji ni kite kudasai, "Mai bạn đến lúc 9 giờ nhé")
    B: (hai, wakarimashita, "Vâng, tôi hiểu rồi").

Ở công ty, nhiều người Nhật vẫn nói 分かりました với cấp trên trực tiếp mà không ai phật ý. Tuy vậy, nhiều tài liệu dạy cách ứng xử nơi công sở khuyên dùng 承知しました, vì 分かりました chỉ lịch sự chứ không có sắc thái khiêm nhường. Khi mới vào công ty, bạn chọn 承知しました là an toàn.

承知しました: nhận lời với cấp trên, đối tác

(shōchi, Hán Việt "thừa tri") nghĩa là biết rõ và chấp nhận. vì thế mang ý "tôi đã nắm rõ và sẽ làm theo". Đây là câu tiêu chuẩn trong công việc, cả khi nói lẫn khi viết email.

  • A: (kono shiryō, ashita made ni matomete kureru, "Tổng hợp tài liệu này trước ngày mai nhé?")
    B: (hai, shōchi shimashita, "Vâng, tôi đã rõ ạ").
  • Email trả lời đối tác: (nittei no ken, shōchi itashimashita, "Về lịch trình, chúng tôi đã nắm rõ").

Thay しました bằng làm câu khiêm nhường thêm một bậc, hợp với email gửi khách hàng hoặc người rất cấp trên. Đây là một phần của kính ngữ tiếng Nhật, cụ thể là khiêm nhường ngữ.

かしこまりました: với khách hàng

là mức trang trọng cao nhất trong nhóm này. Bạn sẽ nghe nó ở mọi quầy dịch vụ Nhật: nhà hàng, khách sạn, cửa hàng tiện lợi, tổng đài.

  • Khách: (kōhī o hitotsu kudasai, "Cho tôi một cà phê")
    Nhân viên: (kashikomarimashita. shōshō omachi kudasai, "Vâng ạ. Xin quý khách chờ một chút").

Nếu làm thêm ở nhà hàng hay konbini, đây là câu bạn nói nhiều nhất mỗi ca. Với cấp trên trong văn phòng, かしこまりました cũng đúng, nhưng nhiều người thấy hơi cứng. 承知しました tự nhiên hơn trong nội bộ công ty.

(uketamawarimashita) nghĩa là "tôi đã tiếp nhận". Câu này dùng khi nhận đơn đặt hàng, đặt bàn hoặc ghi lại lời nhắn qua điện thoại. Các câu nghe máy khác có trong bài nghe điện thoại tiếng Nhật.

了解です: dùng với ai thì ổn

(ryōkai, "liễu giải") nghĩa là "hiểu, nắm được". Về mặt từ điển, chữ này không mang nghĩa thất lễ. Tuy nhiên, ở nhiều công ty Nhật có quan niệm phổ biến rằng 了解です, 了解しました chỉ nên dùng với người ngang hàng hoặc cấp dưới. Nói với sếp hay khách hàng, bạn có thể bị coi là thiếu lễ độ.

  • Với bạn bè, gõ tin nhắn: (ryōkai, "Ok!").
  • Với đồng nghiệp cùng cấp: (ryōkai desu. ja, san-ji ni kaigishitsu de, "Ok nhé. Vậy 3 giờ ở phòng họp").

Cách tránh rủi ro rất đơn giản: với người trên, luôn dùng 承知しました. Giới trẻ còn gõ tắt りょ hoặc り trong tin nhắn với bạn thân, đây là tiếng lóng, không dùng ở chỗ làm.

Hiểu lời giải thích khác với nhận lệnh

Các câu trên chủ yếu là "tôi đã nghe và sẽ làm". Khi bạn muốn nói "à, giờ tôi hiểu rồi" sau một lời giải thích, tiếng Nhật có câu khác:

CâuCách đọcNghĩa, cách dùng
naruhodoÀ ra thế. Hợp với bạn bè, ngang hàng. Nói với cấp trên dễ nghe như đang đánh giá.
sō na n desu neRa là vậy ạ. Lịch sự, dùng được với người trên.
yoku wakarimashitaTôi hiểu rõ rồi. Sau khi được giảng giải dài.
benkyō ni narimashitaTôi học được nhiều điều. Cảm ơn người chỉ bảo.

Các câu đệm khi nghe như そうですね, へえ được tổng hợp trong bài aizuchi trong tiếng Nhật.

Khi chưa hiểu thì nói gì

Nói 分かりました khi chưa thật hiểu là lỗi gây hậu quả lớn nhất ở chỗ làm. Người Nhật đánh giá cao việc hỏi lại để xác nhận. Một vài câu nên thuộc:

  • (sumimasen, mō ichido onegai dekimasu ka, "Xin lỗi, anh nói lại một lần nữa được không ạ?").
  • (kakunin sasete kudasai, "Cho tôi xác nhận lại ạ").
  • (ashita no jū-ji made, to iu koto de yoroshii deshō ka, "Ý anh là trước 10 giờ sáng mai, đúng không ạ?").
  • (mōshiwake arimasen, yoku wakarimasen deshita, "Tôi xin lỗi, tôi chưa hiểu rõ").

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nói 分かります thay cho 分かりました. Khi vừa nhận chỉ thị, dùng dạng quá khứ . 分かります nghe như "tôi biết rồi (khỏi nói)", hoặc nói về khả năng hiểu nói chung.
  • Nói 分かった, オッケー với sếp. Đây là thể thân mật, chỉ dùng với bạn bè.
  • Nói はいはい. Lặp はい hai lần liền dễ nghe như sốt ruột, "rồi rồi biết rồi". Nói một lần rõ ràng.
  • Dùng かしこまりました với cấp dưới hoặc bạn bè. Quá trang trọng, nghe như đùa hoặc mỉa.
  • Gật đầu và nói 分かりました dù chưa hiểu. Hãy hỏi lại bằng các câu ở mục trên.

Mẹo nhớ

  • Bạn bè: 分かった, 了解.
  • Người lạ, thầy cô: 分かりました.
  • Sếp, đối tác, email: 承知しました (trang trọng hơn: 承知いたしました).
  • Khách hàng ở quầy: かしこまりました.
  • Không chắc thì chọn mức cao hơn một bậc, vì khiêm nhường thừa ít gây phiền hơn thiếu.

Những câu này hay đi kèm trong môi trường công sở; bài tiếng Nhật thương mại có thêm mẫu email và cách báo cáo.

Câu hỏi thường gặp

分かりました và 承知しました khác nhau thế nào?

Cả hai đều là "tôi hiểu rồi". 分かりました là thể lịch sự thông thường. 承知しました là khiêm nhường, thể hiện bạn đã nắm rõ và sẽ làm theo, nên hợp với cấp trên và khách hàng hơn.

Có thể nói かしこまりました với sếp không?

Được, câu này không sai và không thất lễ. Chỉ là trong nội bộ công ty, nhiều người thấy nó trang trọng quá mức, nên 承知しました phổ biến hơn.

了解しました có bất lịch sự không?

Về nghĩa thì không. Nhưng nhiều người Nhật, nhất là trong công ty truyền thống, cho rằng không nên nói với người trên. Để tránh bị đánh giá, hãy dùng 了解 với người ngang hàng và 承知しました với người trên.

Viết email trả lời ngắn "đã nhận" thì dùng câu nào?

Dùng cho yêu cầu, và (kakunin itashimashita, "tôi đã kiểm tra, đã xem") cho tài liệu được gửi tới.

Ok trong tiếng Nhật nói thế nào?

Với bạn bè có thể nói (okkē) hoặc (ii yo). Trong công việc, thay bằng (daijōbu desu) khi ý là "được, không vấn đề", hoặc 承知しました khi nhận việc.