Câu chúc tiếng Nhật khi nghỉ việc và về nước: bài phát biểu chia tay mẫu
Nội dung bài viết
Câu chào quan trọng nhất khi nghỉ việc ở Nhật là (taihen osewa ni narimashita, cảm ơn mọi người đã giúp đỡ tôi rất nhiều). Thực tập sinh về nước thường nói thêm (raishuu, betonamu ni kikoku suru koto ni narimashita, tuần sau tôi sẽ về Việt Nam). Khi tiễn người khác, câu chúc ngắn gọn và đủ ý là (ogenki de, giữ gìn sức khoẻ nhé).
Bài này tập trung vào ngày chia tay. Bạn sẽ có khung 5 bước cho bài phát biểu, 3 bài mẫu (thực tập sinh về nước, người chuyển việc, người làm thêm), câu cảm ơn cấp trên, lời viết thiệp và câu chúc ở tiệc .
Thủ tục báo nghỉ, viết đơn và cách xin gặp cấp trên đã có ở bài xin nghỉ làm tiếng Nhật.
Từ vựng ngày chia tay
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| taishoku | nghỉ việc, thôi việc | |
| kikoku | về nước | |
| saishuu shukkinbi | ngày làm việc cuối cùng | |
| soubetsukai | tiệc chia tay | |
| aisatsu | lời chào, bài phát biểu ngắn | |
| hanataba | bó hoa | |
| kashiori | hộp bánh tặng chia cho cả phòng | |
| yosegaki | thiệp hoặc tấm giấy nhiều người cùng ký và viết lời chúc | |
| jisshuu | thực tập | |
| senpai | người vào công ty trước mình | |
| joushi | cấp trên | |
| douryou | đồng nghiệp |
Khung một bài phát biểu chia tay
Người Nhật quý bài phát biểu ngắn, khoảng một đến hai phút. Bạn chỉ cần đi đủ năm bước dưới đây.
- Chào và xin phép: (oisogashii tokoro, sukoshi ojikan wo itadakimasu, xin phép mọi người cho tôi ít phút dù đang bận).
- Báo tin: (honjitsu de taishoku suru koto ni narimashita, hôm nay là ngày cuối tôi làm việc ở đây).
- Cảm ơn kèm thời gian: (sannenkan, hontou ni osewa ni narimashita, cảm ơn mọi người suốt 3 năm qua).
- Một kỷ niệm cụ thể: (saisho wa nihongo ga wakaranakute, shippai bakari deshita, lúc đầu tôi không hiểu tiếng Nhật, toàn làm hỏng việc).
- Kế hoạch sắp tới và lời chúc: (minasan mo okarada ni ki wo tsukete, ogenki de, mọi người cũng giữ gìn sức khoẻ nhé).
Kết thúc bằng câu cúi chào (hontou ni arigatou gozaimashita). Nếu muốn trang trọng hơn, thêm (kantan de wa gozaimasu ga, goaisatsu to sasete itadakimasu, lời chào đơn sơ, xin phép dừng ở đây).
Bài phát biểu mẫu khi về nước
Mẫu 1: thực tập sinh về nước sau thời gian thực tập
- (minasan, ohayou gozaimasu): Chào buổi sáng mọi người.
- (raishuu, jisshuu ga owatte, betonamu ni kikoku suru koto ni narimashita): Tuần sau tôi kết thúc thực tập và về Việt Nam.
- (nihon ni kita bakari no koro wa, shigoto mo nihongo mo zenzen wakarimasen deshita): Hồi mới sang, tôi không biết gì cả, cả công việc lẫn tiếng Nhật.
- (minasan ga yasashiku oshiete kudasatta okage de, koko made ganbaru koto ga dekimashita): Nhờ mọi người tận tình chỉ bảo mà tôi cố gắng được đến hôm nay.
- (nihon de mananda koto wo, betonamu de ikashitai to omoimasu): Tôi muốn đem những gì học được ở Nhật về áp dụng ở Việt Nam.
- (betonamu ni kuru koto ga attara, zehi renraku shite kudasai): Nếu có dịp sang Việt Nam, nhất định hãy báo cho tôi.
- (ima made hontou ni arigatou gozaimashita): Cảm ơn mọi người vì tất cả.
Mẫu 2: chuyển sang công ty khác
- (kongetsumatsu de taishoku shi, atarashii shokuba de hataraku koto ni narimashita): Cuối tháng này tôi nghỉ việc để chuyển sang chỗ làm mới.
- (nyuusha shita toki kara, takusan no koto wo oshiete itadakimashita): Từ ngày vào công ty, tôi đã được mọi người dạy cho rất nhiều điều.
- (koko de no keiken wo wasurezu ni, tsugi no shigoto demo ganbarimasu): Tôi sẽ không quên kinh nghiệm ở đây và tiếp tục cố gắng ở công việc mới.
- (minasama no gokenkou to gokatsuyaku wo oinori shite orimasu): Chúc mọi người mạnh khoẻ và thành công.
Khi chuyển việc, người Nhật thường không nói tên công ty mới hay lý do nghỉ trong bài phát biểu chung. Nếu ai hỏi riêng thì trả lời riêng.
Mẫu 3: nghỉ làm thêm ở quán, combini
- (kyou de baito wo yameru koto ni narimashita): Hôm nay là ngày cuối tôi làm thêm ở đây.
- (mijikai aida deshita ga, arigatou gozaimashita): Thời gian không dài, nhưng cảm ơn mọi người.
- (tenchou ni wa iroiro tasukete itadakimashita): Tôi đã được cửa hàng trưởng giúp rất nhiều.
- (mata okyakusan to shite kimasu): Lần sau tôi sẽ ghé với tư cách khách nhé!
Ở chỗ làm thêm, không khí thoải mái hơn, bạn có thể nói ngắn chừng ba câu. Câu dùng hằng ngày khi phục vụ khách có ở bài tiếng Nhật nhà hàng.
Câu cảm ơn cấp trên và đồng nghiệp
Ngoài bài nói chung, nên đến chào riêng từng người đã giúp bạn. Với cấp trên dùng kính ngữ, với đồng nghiệp ngang hàng có thể nói nhẹ hơn.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa, dùng với ai |
|---|---|---|
| buchou, iroiro to goshidou itadaki, arigatou gozaimashita | Thưa trưởng phòng, cảm ơn anh đã chỉ bảo tôi nhiều (cấp trên) | |
| shachou ni oshiete itadaita koto wa wasuremasen | Tôi sẽ không quên những điều giám đốc đã dạy (giám đốc) | |
| gomeiwaku wo okake shita koto mo arimashita ga, atatakaku mimamotte itadakimashita | Có lúc tôi làm phiền mọi người, nhưng mọi người vẫn luôn bao dung (cấp trên, tiền bối) | |
| senpai no okage de shigoto wo oboeraremashita | Nhờ anh chị mà tôi học được việc (tiền bối) | |
| issho ni hatarakete tanoshikatta desu | Làm việc cùng mọi người rất vui (đồng nghiệp) | |
| itsumo tasukete kurete arigatou | Cảm ơn vì luôn giúp mình (bạn ngang hàng, thân) | |
| kore kara mo renraku wo toriaimashou | Sau này mình vẫn giữ liên lạc nhé (đồng nghiệp) |
Ngày cuối, người Nhật thường mang một hộp chia cho cả phòng. Khi đưa, nói (minasan de meshiagatte kudasai, mời mọi người cùng dùng).
Viết thiệp chia tay 寄せ書き và email chào
Thiệp nhiều người ký có chỗ nhỏ, mỗi người chỉ viết hai đến ba câu. Khi viết cho người sắp nghỉ, bạn có thể dùng:
- (ima made arigatou gozaimashita. atarashii basho demo ganbatte kudasai): Cảm ơn anh chị thời gian qua. Ở nơi mới cũng cố gắng nhé.
- (betonamu demo genki de ne. mata aimashou): Ở Việt Nam cũng khoẻ nhé. Hẹn gặp lại!
- (sabishiku narimasu ga, ouen shite imasu): Sẽ buồn lắm, nhưng mình luôn ủng hộ bạn.
Email chào khi nghỉ việc thường đặt tiêu đề (taishoku no goaisatsu). Nội dung gồm: ngày làm cuối, lời cảm ơn, lời chúc và, nếu muốn, địa chỉ liên lạc riêng. Gửi vào buổi chiều ngày cuối, sau khi đã bàn giao xong.
Câu chúc khi tiễn người khác
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| otsukaresama deshita | anh chị đã vất vả rồi (câu nói đầu tiên khi tiễn) | |
| ogenki de | giữ gìn sức khoẻ nhé | |
| karada ni ki wo tsukete ne | nhớ giữ sức khoẻ nhé (thân mật) | |
| mukou demo ganbatte ne | ở bên đó cũng cố lên nhé | |
| sabishiku narimasu | sẽ nhớ anh chị lắm | |
| mata nihon ni asobi ni kite kudasai | lại sang Nhật chơi nhé | |
| gokazoku ni yoroshiku otsutae kudasai | cho tôi gửi lời hỏi thăm gia đình | |
| gokatsuyaku wo oinori shite imasu | chúc anh chị thành công (với cấp trên) |
Khi được chúc, đáp lại bằng (arigatou gozaimasu. 〇〇 san mo ogenki de, cảm ơn anh chị, anh chị cũng giữ gìn sức khoẻ nhé). Lời chúc cho sinh nhật, năm mới, thi cử có ở bài câu chúc tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay mắc khi chia tay
- Nói trống không với cấp trên. Luôn dùng ở thì quá khứ, vì đang cảm ơn cả quãng thời gian đã qua.
- Dùng khi phát biểu. Câu nghe đột ngột. Dùng : khung làm câu nhẹ hơn, như một việc đã được sắp đặt.
- Nhắc chuyện không vui ở công ty, như tăng ca nhiều hay lương thấp. Bài chia tay chỉ nói điều tốt.
- Nói quá dài hoặc đọc giấy suốt bài. Học thuộc năm câu theo khung trên, nhìn mọi người khi nói.
- Quên cúi chào. Sau câu cảm ơn cuối, cúi sâu, giữ một nhịp rồi mới đứng thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Câu chào tạm biệt tiếng Nhật khi về nước ngắn nhất là gì?
Hai câu là đủ: và . Với người thân quen, thêm .
Có nên khóc khi phát biểu chia tay không?
Không sao cả. Người Nhật cũng hay xúc động ở buổi tiễn. Chỉ cần dừng lại một nhịp rồi nói tiếp câu cảm ơn.
さようなら có dùng được khi chia tay công ty không?
mang cảm giác chia xa lâu dài, ít dùng ở công ty. Khi rời phòng ngày cuối, người Nhật thường nói .
Ở 送別会 phải làm gì?
Thường bạn phát biểu ngắn, nhận hoa hoặc quà và nâng ly. Lúc nhận quà nói (arigatou gozaimasu. taisetsu ni shimasu, cảm ơn, tôi sẽ giữ gìn cẩn thận).