Từ vựng tiếng Nhật về hoa: 40 loài hoa và hanakotoba
Nội dung bài viết
Hoa trong tiếng Nhật là (hana). Tên các loài hoa thường viết bằng kanji hoặc hiragana. Riêng hoa du nhập từ phương Tây thì viết katakana. Vài ví dụ: (sakura) là hoa anh đào, (ume) là hoa mơ, (himawari) là hoa hướng dương, (bara) là hoa hồng. Người Nhật còn gắn cho mỗi loài một ý nghĩa riêng gọi là (hanakotoba, hoa ngữ). Bài này gom 40 loài hoa theo mùa nở ở Nhật, mỗi loài có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, hoa ngữ phổ biến nhất và tháng nở, sau đó là nhóm từ về hoa anh đào và các câu dùng khi mua, tặng hoa.
Tháng nở trong bảng lấy theo vùng Kanto (Tokyo và lân cận). Ở Okinawa hoa nở sớm hơn, còn Hokkaido muộn hơn khoảng một tháng. Hoa ngữ không có một bộ chuẩn chính thức: tiệm hoa, sách và trang web Nhật mỗi nơi ghi hơi khác, nên bảng chọn những nghĩa được nhắc nhiều nhất.
Hoa mùa xuân
Mùa xuân ở Nhật mở đầu bằng hoa mơ từ tháng 2, rồi đến anh đào, hoa đào, hoa cải. Cuối xuân là tử đằng và đỗ quyên. Đây là nhóm từ bạn sẽ gặp nhiều nhất trong sách giáo khoa và tin thời tiết.
| # | Tên tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Hoa ngữ 花言葉 | Mùa nở |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ume | hoa mơ Nhật (hoa mai trắng, đỏ) | (cao khiết); (nhẫn nại) | tháng 2–3 | |
| 2 | sakura | hoa anh đào | (vẻ đẹp tinh thần); (người phụ nữ duyên dáng) | cuối tháng 3–4 | |
| 3 | momo | hoa đào | (vô địch thiên hạ); (tính tình hiền hậu) | tháng 3–4 | |
| 4 | nanohana | hoa cải vàng | (vui tươi); (sự tươi sáng) | tháng 2–4 | |
| 5 | chūrippu | hoa tulip | (sự quan tâm) | tháng 3–5 | |
| 6 | tanpopo | hoa bồ công anh | (tình yêu chân thành) | tháng 3–5 | |
| 7 | sumire | hoa violet, tử la lan | (khiêm nhường); (chân thành) | tháng 3–5 | |
| 8 | jinchōge | hoa thụy hương | (vinh quang); (bất diệt) | tháng 2–4 | |
| 9 | shibazakura | hoa chi anh, anh đào cỏ (thảm hoa hồng tím) | (sự đồng lòng) | tháng 4–5 | |
| 10 | fuji | hoa tử đằng | (sự dịu dàng); (chào đón) | cuối tháng 4–5 | |
| 11 | tsutsuji | hoa đỗ quyên | (chừng mực); (sự dè dặt) | tháng 4–5 | |
| 12 | botan | hoa mẫu đơn (thân gỗ) | (phong thái bậc vương giả) | tháng 4–5 |
Chú ý chữ (momo): người Việt quen gọi là hoa đào, nhưng hoa anh đào của Nhật là , hai loài khác nhau. thường được dịch là hoa mai, thực ra là hoa mơ, cùng họ với mận và đào. Mai vàng ngày Tết của Việt Nam không có tên gọi phổ biến trong tiếng Nhật.
Hoa mùa hè
Tháng 6 là mùa mưa (tsuyu), cũng là mùa cẩm tú cầu. Sang tháng 7, 8 là hướng dương, bìm bìm, sen. Hoa bìm bìm có tên nghĩa đen là "gương mặt buổi sáng" vì hoa nở lúc sáng sớm, học sinh tiểu học Nhật hay trồng loài này để quan sát.
| # | Tên tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Hoa ngữ 花言葉 | Mùa nở |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | shakuyaku | mẫu đơn thân thảo (Hán Việt: thược dược) | (e thẹn) | tháng 5–6 | |
| 14 | kānēshon | hoa cẩm chướng | (tình yêu trong sáng, sâu sắc) | tháng 5 (Ngày của Mẹ) | |
| 15 | bara | hoa hồng | (tình yêu); (cái đẹp) | tháng 5–6 và 10–11 | |
| 16 | kakitsubata | hoa diên vĩ nước | (may mắn nhất định sẽ đến) | tháng 5 | |
| 17 | hanashōbu | hoa diên vĩ Nhật | (trái tim dịu dàng) | tháng 6 | |
| 18 | ajisai | hoa cẩm tú cầu | (hay thay lòng); (gia đình sum vầy) | tháng 6–7 (mùa mưa) | |
| 19 | kuchinashi | hoa dành dành | (tôi rất hạnh phúc) | tháng 6–7 | |
| 20 | kasumisō | hoa baby (hoa bi) | (lòng biết ơn); (hạnh phúc) | tháng 5–7 | |
| 21 | rabendā | hoa oải hương | (im lặng); (chờ mong) | tháng 6–7 | |
| 22 | yuri | hoa ly, loa kèn | (thuần khiết); (uy nghiêm) | tháng 6–8 | |
| 23 | himawari | hoa hướng dương | (ngưỡng mộ); (chỉ nhìn mình anh/em) | tháng 7–8 | |
| 24 | asagao | hoa bìm bìm (hoa ban mai) | (gắn bó bền chặt) | tháng 7–9 | |
| 25 | hasu | hoa sen | (tâm hồn trong sạch) | tháng 7–8 | |
| 26 | suiren | hoa súng | (trái tim thuần khiết) | tháng 6–9 |
Hoa cẩm tú cầu mang hai lớp nghĩa trái ngược. Vì hoa đổi màu theo độ chua của đất nên có nghĩa (thay lòng). Vì nhiều bông nhỏ chụm lại thành chùm nên cũng có nghĩa (gia đình sum vầy). Khi tặng, người Nhật thường nói rõ ý thứ hai để người nhận không hiểu nhầm.
Hoa mùa thu
Mùa thu có nhóm (aki no nanakusa, bảy loài cỏ hoa mùa thu) hay xuất hiện trong thơ cổ, trong đó có , và . Hoa bỉ ngạn nở đúng dịp tiết thu phân (higan), vì thế mà có tên .
| # | Tên tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Hoa ngữ 花言葉 | Mùa nở |
|---|---|---|---|---|---|
| 27 | nadeshiko | hoa cẩm chướng dại | (tình yêu trong sáng) | tháng 6–9 | |
| 28 | kikyō | hoa cát cánh (hoa chuông tím) | (tình yêu vĩnh cửu); (chân thành) | tháng 6–9 | |
| 29 | hagi | hoa hagi (cây bụi hoa tím hồng) | (suy tư); (rụt rè) | tháng 7–9 | |
| 30 | higanbana | hoa bỉ ngạn | (nhiệt huyết); (tái ngộ); (kỷ niệm buồn) | tháng 9 | |
| 31 | kinmokusei | hoa mộc vàng (quế hoa) | (khiêm nhường); (người cao thượng) | cuối tháng 9–10 | |
| 32 | kosumosu | hoa sao nhái (cánh bướm) | (tấm lòng thiếu nữ); (hài hoà) | tháng 9–10 | |
| 33 | kiku | hoa cúc | (cao quý); (thanh cao) | tháng 10–11 |
còn viết bằng kanji là (nghĩa đen: anh đào mùa thu) nhưng vẫn đọc là kosumosu. Hoa cúc là biểu tượng của hoàng gia Nhật, đồng thời là hoa dùng nhiều trong tang lễ, nên không tặng cúc trắng khi đi thăm người ốm.
Hoa mùa đông
Mùa đông ít hoa, nên những loài nở trong giá lạnh được quý trọng, hay xuất hiện trên thiệp năm mới. có tên mang chữ phúc và thọ nên được bày dịp đầu năm.
| # | Tên tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Hoa ngữ 花言葉 | Mùa nở |
|---|---|---|---|---|---|
| 34 | sazanka | hoa trà mai (sơn trà Nhật) | (vượt qua khó khăn); (sự một lòng) | tháng 10–12 | |
| 35 | tsubaki | hoa trà (trà mi) | (vẻ đẹp kín đáo); (niềm kiêu hãnh) | tháng 12–4 | |
| 36 | suisen | hoa thủy tiên | (tự yêu mình); (tự mãn) | tháng 12–3 | |
| 37 | rōbai | hoa lạp mai (mai vàng mùa đông) | (lòng từ ái); (vẻ thanh nhã) | tháng 12–2 | |
| 38 | fukujusō | hoa phúc thọ thảo | (mời gọi hạnh phúc); (hạnh phúc mãi mãi) | tháng 2–3 |
và trông rất giống nhau. Cách phân biệt dễ nhất là lúc tàn: rụng nguyên bông, còn rụng từng cánh. Vì cảnh hoa trà rụng cả bông gợi hình ảnh đầu rơi, có người tránh tặng cho người bệnh.
Hoa trồng chậu quanh năm
| # | Tên tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Hoa ngữ 花言葉 | Mùa nở |
|---|---|---|---|---|---|
| 39 | ran | hoa lan | (tao nhã); (quý cô xinh đẹp) | quanh năm (hoa chậu) | |
| 40 | kochōran | hoa lan hồ điệp | (hạnh phúc bay tới) | quanh năm (hoa chậu) |
Lan hồ điệp là món quà quen thuộc khi khai trương cửa hàng hay mừng công ty mới, đúng với hoa ngữ (hạnh phúc bay tới).
Từ vựng về hoa anh đào
Hoa anh đào có cả một kho từ riêng vì người Nhật theo dõi nó từng ngày vào mùa xuân. Bản tin thời tiết có dự báo ngày nở, các nhóm bạn và công ty tổ chức đi ngắm hoa. Dưới đây là những từ bạn sẽ gặp trên tivi và trong hội thoại.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| hanami | ngắm hoa (thường là anh đào), picnic dưới gốc cây | |
| ohanami | cách nói lịch sự của hanami | |
| kaika | hoa bắt đầu nở | |
| kaika yosō | dự báo ngày hoa nở | |
| mankai | nở rộ, nở hết cỡ | |
| sakura zensen | đường hoa nở tiến dần từ nam lên bắc | |
| someiyoshino | giống anh đào phổ biến nhất, hoa hồng nhạt gần trắng | |
| yaezakura | anh đào cánh kép, nở muộn hơn | |
| shidarezakura | anh đào rủ, cành buông xuống | |
| yozakura | ngắm anh đào ban đêm | |
| hanafubuki | cánh hoa bay như mưa tuyết | |
| hazakura | cây anh đào đã ra lá sau khi hoa rụng | |
| bashotori | đi giữ chỗ ngồi ngắm hoa |
Khi đọc các từ ghép, thường biến âm thành zakura: đọc yaezakura, đọc yozakura. Đây là hiện tượng biến âm rendaku, gặp nhiều trong từ ghép tiếng Nhật.
Từ vựng chung về hoa và cây
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| hanabira | cánh hoa | |
| tsubomi | nụ hoa | |
| kuki | thân, cuống hoa | |
| ha | lá | |
| hanataba | bó hoa | |
| hanaya | tiệm hoa | |
| hachiue | chậu cây, hoa trồng chậu | |
| ikebana | nghệ thuật cắm hoa Nhật | |
| kabin | bình cắm hoa | |
| saku | (hoa) nở | |
| chiru | (hoa) rụng, tàn | |
| kareru | héo, khô chết | |
| mizu o yaru | tưới nước | |
| kaori | hương thơm |
Lưu ý là tự động từ, chủ ngữ là hoa và đi với trợ từ が: (Sakura ga sakimashita, "Hoa anh đào đã nở"). Người Việt hay nói nhầm thành 桜を咲く theo kiểu "nở hoa".
Câu mẫu dùng khi nói về hoa
| Câu tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sakura ga mankai desu. | Hoa anh đào đang nở rộ. | |
| Shūmatsu, ohanami ni ikimasen ka. | Cuối tuần đi ngắm hoa không? | |
| Ichiban suki na hana wa nan desu ka. | Bạn thích hoa gì nhất? | |
| Kono hana no hanakotoba wa nan desu ka. | Hoa ngữ của hoa này là gì? | |
| Tanjōbi no purezento-yō no hanataba o onegai shimasu. | Cho tôi một bó hoa để tặng sinh nhật. | |
| Pinku-kei de matomete kudasai. | Gói giúp tôi tông màu hồng. | |
| Kono hana wa himochi shimasu ka. | Hoa này để được lâu không? | |
| Mō sakura ga chitte shimaimashita. | Hoa anh đào rụng hết mất rồi. |
Lỗi người Việt hay gặp khi học tên hoa
- Đọc kanji theo âm Hán Việt rồi đoán nghĩa. đọc là himawari, không có cách đọc nào gần "hướng nhật quỳ". Nhiều tên hoa là cách đọc đặc biệt (jukujikun), phải học thuộc cả cụm.
- Nhầm với . Khi kể về hoa đào ngày Tết ở Việt Nam, nói (momo no hana) là đúng hơn.
- Dùng hoa ngữ tiếng Anh để đoán hoa ngữ tiếng Nhật. Hai hệ thống có chỗ trùng, nhưng nhiều loài như hay mang nghĩa riêng của Nhật.
- Tặng hoa theo thói quen Việt Nam. trắng gắn với tang lễ, hoa chậu có người kiêng mang vào bệnh viện vì gợi ý "bám rễ", tức nằm viện lâu.
Mẹo nhớ tên hoa
- Học theo mùa, mỗi mùa 5 đến 8 loài, và học đúng lúc hoa nở ngoài đời. Nhìn thấy hoa thật hay ảnh trên bản tin giúp nhớ lâu hơn bảng từ.
- Gắn tên hoa với tên người: , , , đều là tên nữ phổ biến.
- Với loài có kanji khó như hay , chỉ cần nhận mặt kanji, còn khi viết thì người Nhật cũng thường dùng hiragana hoặc katakana.
Nếu bạn muốn nối sang nhóm từ về thời tiết, mùa và thiên nhiên, xem bài từ vựng bốn mùa tiếng Nhật. Phần tên rau, quả có ở bài từ vựng tiếng Nhật rau củ quả. Bạn học song song tiếng Hàn có thể so với bài tên các loài hoa tiếng Hàn.
Câu hỏi thường gặp
Hoa anh đào tiếng Nhật là gì?
Hoa anh đào là , đọc sakura, viết hiragana là . Muốn nói rõ "hoa anh đào" có thể dùng (sakura no hana). Giống phổ biến nhất ở Nhật là .
Hanakotoba là gì?
(hanakotoba) là ý nghĩa tượng trưng gắn với từng loài hoa, giống "ngôn ngữ các loài hoa" ở phương Tây. Người Nhật dùng nó khi chọn hoa tặng, đặt tên nhân vật hay viết lời bài hát. Một loài có thể có nhiều hoa ngữ, đôi khi tuỳ màu hoa.
Hoa tượng trưng cho nước Nhật là hoa gì?
Nhật không có quốc hoa được luật quy định. Hai loài thường được xem là biểu tượng là và ; hoa cúc xuất hiện trên huy hiệu hoàng gia và trên hộ chiếu Nhật.
Tên hoa nên viết kanji hay hiragana?
Trong đời thường, tên hoa hay viết hiragana hoặc katakana, ví dụ , , . Kanji dùng nhiều trong văn trang trọng, thơ, biển tên ở vườn hoa. Học kanji các loài phổ biến như , , là đủ ở trình độ sơ cấp.