Từ vựng tiếng Nhật ngành điện công nghiệp: dây, cầu dao, đo kiểm và bản vẽ
Nội dung bài viết
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành điện công nghiệp gồm năm nhóm bạn dùng hằng ngày: dây và vật tư, thiết bị đóng cắt, đại lượng điện, dụng cụ đo kiểm, bản vẽ. Thi công điện là (denki kouji), thợ điện có chứng chỉ là (denki koujishi), dây điện là (densen), cầu dao là (bureekaa), ổ cắm là (konsento). Bài này dành cho người đi thi công điện tòa nhà, nhà xưởng và lắp tủ điện. Nếu bạn làm lắp ráp bo mạch, linh kiện thì xem bài từ vựng tiếng Nhật ngành điện tử.
Từ chung về nghề điện
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| denki | điện | |
| denki kouji | thi công điện | |
| denki koujishi | thợ điện có chứng chỉ quốc gia | |
| denkou | thợ điện (cách gọi tắt ở công trường) | |
| haisen | đi dây | |
| kessen | đấu nối dây | |
| haikan | đi ống (ống luồn dây) | |
| dengen | nguồn điện | |
| teiden | mất điện, cắt điện | |
| tsuuden | có điện, cấp điện | |
| souden | đóng điện, truyền điện | |
| shoumei | chiếu sáng, đèn |
Ở Nhật, công việc đấu nối điện phải do người có chứng chỉ làm. Có hai hạng là (dai ni shu, hạng 2, cho nhà ở và cửa hàng nhỏ) và (dai isshu, hạng 1, phạm vi rộng hơn). Người mới vào nghề thường làm phụ: kéo dây, đi ống, lắp giá đỡ dưới sự giám sát của thợ có chứng chỉ.
Dây điện và vật tư
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| densen | dây điện | |
| keeburu | cáp điện | |
| bui bui efu keeburu | cáp dẹt bọc nhựa, loại phổ biến trong nhà ở Nhật | |
| hifuku | vỏ bọc cách điện | |
| shinsen | lõi dây | |
| acchaku tanshi | đầu cos bấm | |
| tanshidai | cầu đấu, hàng kẹp đấu dây | |
| densenkan | ống luồn dây điện | |
| keeburu rakku | máng cáp, thang cáp | |
| bokkusu | hộp nối, hộp âm tường | |
| zetsuen teepu | băng keo cách điện | |
| kessoku bando | dây rút nhựa |
Cầu dao, ổ cắm và thiết bị trong tủ điện
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| bureekaa | cầu dao, aptomat | |
| rouden shadanki | aptomat chống rò điện | |
| bundenban | tủ điện phân phối, tủ điện tầng | |
| haidenban | tủ phân phối chính | |
| seigyoban | tủ điều khiển | |
| konsento | ổ cắm | |
| puragu | phích cắm | |
| suicchi | công tắc | |
| shoumei kigu | bộ đèn | |
| riree | rơ le | |
| denji sesshokuki | công tắc tơ (thợ hay gọi マグネット) | |
| hen'atsuki | máy biến áp (còn gọi トランス) | |
| mootaa | động cơ điện | |
| inbaataa | biến tần |
Lưu ý trong tiếng Nhật là ổ cắm trên tường, không phải phích cắm. Phích cắm là . Từ (ban, bàn) đứng cuối là dấu hiệu của tủ điện: , , .
Điện áp, dòng điện và các đại lượng
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| den'atsu | điện áp | |
| denryuu | dòng điện | |
| teikou | điện trở | |
| denryoku | công suất điện | |
| boruto | vôn (V) | |
| anpea | ampe (A) | |
| watto | oát (W) | |
| kouryuu | điện xoay chiều | |
| chokuryuu | điện một chiều | |
| tansou | một pha | |
| sansou | ba pha | |
| / | secchi / aasu | nối đất, tiếp địa |
Nhật dùng điện sinh hoạt 100V, khác 220V ở Việt Nam, còn máy móc trong xưởng hay dùng 200V ba pha. Tần số cũng khác nhau giữa hai miền: phía đông (Tokyo, Hokkaido) là 50Hz, phía tây (Osaka, Nagoya, Kyushu) là 60Hz. Khi nghe (tansou hyaku boruto) hay (sansou nihyaku boruto), bạn cần hiểu ngay đó là nguồn nào.
Dụng cụ và đo kiểm
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| penchi | kìm | |
| sutorippaa | kìm tuốt dây | |
| acchaku penchi | kìm bấm cos | |
| denkou naifu | dao thợ điện | |
| doraibaa | tua vít | |
| kendenki | bút thử điện | |
| tesutaa | đồng hồ vạn năng | |
| kuranpu meetaa | ampe kìm | |
| zetsuen teikoukei | đồng hồ đo điện trở cách điện (thợ gọi メガー) | |
| secchi teikoukei | đồng hồ đo điện trở nối đất | |
| doutsuu chekku | kiểm tra thông mạch | |
| zetsuen teikou sokutei | đo điện trở cách điện | |
| rouden | rò điện | |
| / | tanraku / shooto | chập mạch |
| dansen | đứt dây |
Đọc bản vẽ điện
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| zumen | bản vẽ | |
| haisenzu | sơ đồ đi dây | |
| tansen kessenzu | sơ đồ một sợi | |
| shiikensu zu | sơ đồ mạch điều khiển | |
| heimenzu | bản vẽ mặt bằng | |
| kigou | ký hiệu | |
| kairo | mạch điện | |
| keitou | lộ, nhánh mạch | |
| tenjou | trần nhà (đi dây trên trần) | |
| yuka | sàn |
Trên bản vẽ, ký hiệu và cỡ dây thường ghi kiểu : loại cáp, tiết diện hoặc đường kính lõi, số lõi. Khi chưa chắc, chỉ vào bản vẽ và hỏi (kore wa nan no kigou desu ka, "đây là ký hiệu gì?").
An toàn điện và câu chỉ thị ở công trường
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kanden | điện giật | |
| juudenbu | phần đang mang điện | |
| teiden sagyou | làm việc khi đã cắt điện | |
| kassen sagyou | làm việc khi đang có điện | |
| zetsuen tebukuro | găng tay cách điện | |
| anzentai | dây đai an toàn | |
| kyatatsu | thang chữ A | |
| kousho sagyousha | xe nâng người làm việc trên cao | |
| tounyuu kinshi | cấm đóng điện (biển treo ở cầu dao) |
Câu hay nghe nhất khi làm điện:
- (bureekaa otoshite kudasai): hãy cắt cầu dao.
- (kenden shite kara sawatte): thử điện rồi mới chạm vào.
- (dengen iremasu): tôi đóng nguồn đây.
- (dengen kirimasu): tôi cắt nguồn đây.
- (souden shimasu. hanarete kudasai): đóng điện, mọi người tránh ra.
- (mada iki teru yo): dây vẫn còn điện đấy. Ở công trường, nghĩa là đang có điện, là đã cắt.
- (kakunin onegaishimasu): nhờ anh kiểm tra giúp.
Thói quen quan trọng nhất là tự xác nhận to tiếng trước mỗi thao tác, kiểu chỉ tay và hô (yoshi!, "ổn!"). Đây là cách (yubisashi kakunin, chỉ tay xác nhận) mà công trường Nhật áp dụng rộng rãi. Thêm khẩu lệnh và từ an toàn chung ở công trường có trong bài từ vựng tiếng Nhật xây dựng.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nhầm コンセント là phích cắm. là ổ cắm, phích là .
- Đọc 電圧 thành "den-a-tsu". Đúng là den'atsu, ngắt nhẹ sau n, đọc liền hai nhịp "den-atsu".
- Không phân biệt 停電 và 断線. là mất điện cả khu, là một sợi dây bị đứt.
- Nhầm 接地 và 設置. Hai từ cùng đọc secchi. là nối đất, là lắp đặt. Nghe theo ngữ cảnh, khi viết thì nhìn chữ .
- Không nói ra trước khi đóng điện. Ở Nhật, đóng điện mà không hô bị coi là vi phạm an toàn nghiêm trọng.
Mẹo học nhanh
- Học chữ (điện) trước: , , , , đều có nó, và âm Hán Việt khớp gần hết (điện áp, điện lưu, điện nguyên, đình điện).
- Phần lớn tên thiết bị là katakana từ tiếng Anh: (breaker), (switch), (inverter). Đọc chắc bảng katakana là đoán được nửa số từ.
- Dụng cụ cơ khí dùng chung với nghề điện có trong bài từ vựng tiếng Nhật cơ khí.
Câu hỏi thường gặp
Thợ điện tiếng Nhật là gì?
Gọi chung là (denki koujishi), ở công trường hay nói tắt (denkou). Thợ điện trong nhà máy làm bảo trì thì gọi (denki hozen).
Cầu dao tiếng Nhật là gì?
Là (bureekaa). Aptomat chống rò là (rouden shadanki), thợ hay gọi tắt .
Từ vựng điện công nghiệp khác gì từ vựng điện tử?
Điện công nghiệp nói về nguồn, dây, tủ điện, động cơ và thi công. Điện tử nói về linh kiện nhỏ, bo mạch, hàn thiếc và kiểm tra lỗi sản phẩm. Hai nhóm chung một ít từ như , , .
Người nước ngoài có thi được chứng chỉ 電気工事士 không?
Kỳ thi không giới hạn quốc tịch, nhưng đề thi bằng tiếng Nhật và có phần thi thực hành. Hãy xem thông tin mới nhất trên trang của đơn vị tổ chức thi trước khi đăng ký.