Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật ngành điện công nghiệp: dây, cầu dao, đo kiểm và bản vẽ

Admin
7 phút đọc15 lượt xem
Nội dung bài viết

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành điện công nghiệp gồm năm nhóm bạn dùng hằng ngày: dây và vật tư, thiết bị đóng cắt, đại lượng điện, dụng cụ đo kiểm, bản vẽ. Thi công điện là (denki kouji), thợ điện có chứng chỉ là (denki koujishi), dây điện là (densen), cầu dao là (bureekaa), ổ cắm là (konsento). Bài này dành cho người đi thi công điện tòa nhà, nhà xưởng và lắp tủ điện. Nếu bạn làm lắp ráp bo mạch, linh kiện thì xem bài từ vựng tiếng Nhật ngành điện tử.

Từ chung về nghề điện

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
denkiđiện
denki koujithi công điện
denki koujishithợ điện có chứng chỉ quốc gia
denkouthợ điện (cách gọi tắt ở công trường)
haisenđi dây
kessenđấu nối dây
haikanđi ống (ống luồn dây)
dengennguồn điện
teidenmất điện, cắt điện
tsuudencó điện, cấp điện
soudenđóng điện, truyền điện
shoumeichiếu sáng, đèn

Ở Nhật, công việc đấu nối điện phải do người có chứng chỉ làm. Có hai hạng là (dai ni shu, hạng 2, cho nhà ở và cửa hàng nhỏ) và (dai isshu, hạng 1, phạm vi rộng hơn). Người mới vào nghề thường làm phụ: kéo dây, đi ống, lắp giá đỡ dưới sự giám sát của thợ có chứng chỉ.

Dây điện và vật tư

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
densendây điện
keeburucáp điện
bui bui efu keeburucáp dẹt bọc nhựa, loại phổ biến trong nhà ở Nhật
hifukuvỏ bọc cách điện
shinsenlõi dây
acchaku tanshiđầu cos bấm
tanshidaicầu đấu, hàng kẹp đấu dây
densenkanống luồn dây điện
keeburu rakkumáng cáp, thang cáp
bokkusuhộp nối, hộp âm tường
zetsuen teepubăng keo cách điện
kessoku bandodây rút nhựa

Cầu dao, ổ cắm và thiết bị trong tủ điện

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
bureekaacầu dao, aptomat
rouden shadankiaptomat chống rò điện
bundenbantủ điện phân phối, tủ điện tầng
haidenbantủ phân phối chính
seigyobantủ điều khiển
konsentoổ cắm
puraguphích cắm
suicchicông tắc
shoumei kigubộ đèn
rireerơ le
denji sesshokukicông tắc tơ (thợ hay gọi マグネット)
hen'atsukimáy biến áp (còn gọi トランス)
mootaađộng cơ điện
inbaataabiến tần

Lưu ý trong tiếng Nhật là ổ cắm trên tường, không phải phích cắm. Phích cắm là . Từ (ban, bàn) đứng cuối là dấu hiệu của tủ điện: , , .

Điện áp, dòng điện và các đại lượng

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
den'atsuđiện áp
denryuudòng điện
teikouđiện trở
denryokucông suất điện
borutovôn (V)
anpeaampe (A)
wattooát (W)
kouryuuđiện xoay chiều
chokuryuuđiện một chiều
tansoumột pha
sansouba pha
/ secchi / aasunối đất, tiếp địa

Nhật dùng điện sinh hoạt 100V, khác 220V ở Việt Nam, còn máy móc trong xưởng hay dùng 200V ba pha. Tần số cũng khác nhau giữa hai miền: phía đông (Tokyo, Hokkaido) là 50Hz, phía tây (Osaka, Nagoya, Kyushu) là 60Hz. Khi nghe (tansou hyaku boruto) hay (sansou nihyaku boruto), bạn cần hiểu ngay đó là nguồn nào.

Dụng cụ và đo kiểm

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
penchikìm
sutorippaakìm tuốt dây
acchaku penchikìm bấm cos
denkou naifudao thợ điện
doraibaatua vít
kendenkibút thử điện
tesutaađồng hồ vạn năng
kuranpu meetaaampe kìm
zetsuen teikoukeiđồng hồ đo điện trở cách điện (thợ gọi メガー)
secchi teikoukeiđồng hồ đo điện trở nối đất
doutsuu chekkukiểm tra thông mạch
zetsuen teikou sokuteiđo điện trở cách điện
roudenrò điện
/ tanraku / shootochập mạch
dansenđứt dây

Đọc bản vẽ điện

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
zumenbản vẽ
haisenzusơ đồ đi dây
tansen kessenzusơ đồ một sợi
shiikensu zusơ đồ mạch điều khiển
heimenzubản vẽ mặt bằng
kigouký hiệu
kairomạch điện
keitoulộ, nhánh mạch
tenjoutrần nhà (đi dây trên trần)
yukasàn

Trên bản vẽ, ký hiệu và cỡ dây thường ghi kiểu : loại cáp, tiết diện hoặc đường kính lõi, số lõi. Khi chưa chắc, chỉ vào bản vẽ và hỏi (kore wa nan no kigou desu ka, "đây là ký hiệu gì?").

An toàn điện và câu chỉ thị ở công trường

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kandenđiện giật
juudenbuphần đang mang điện
teiden sagyoulàm việc khi đã cắt điện
kassen sagyoulàm việc khi đang có điện
zetsuen tebukurogăng tay cách điện
anzentaidây đai an toàn
kyatatsuthang chữ A
kousho sagyoushaxe nâng người làm việc trên cao
tounyuu kinshicấm đóng điện (biển treo ở cầu dao)

Câu hay nghe nhất khi làm điện:

  • (bureekaa otoshite kudasai): hãy cắt cầu dao.
  • (kenden shite kara sawatte): thử điện rồi mới chạm vào.
  • (dengen iremasu): tôi đóng nguồn đây.
  • (dengen kirimasu): tôi cắt nguồn đây.
  • (souden shimasu. hanarete kudasai): đóng điện, mọi người tránh ra.
  • (mada iki teru yo): dây vẫn còn điện đấy. Ở công trường, nghĩa là đang có điện, là đã cắt.
  • (kakunin onegaishimasu): nhờ anh kiểm tra giúp.

Thói quen quan trọng nhất là tự xác nhận to tiếng trước mỗi thao tác, kiểu chỉ tay và hô (yoshi!, "ổn!"). Đây là cách (yubisashi kakunin, chỉ tay xác nhận) mà công trường Nhật áp dụng rộng rãi. Thêm khẩu lệnh và từ an toàn chung ở công trường có trong bài từ vựng tiếng Nhật xây dựng.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nhầm コンセント là phích cắm. là ổ cắm, phích là .
  • Đọc 電圧 thành "den-a-tsu". Đúng là den'atsu, ngắt nhẹ sau n, đọc liền hai nhịp "den-atsu".
  • Không phân biệt 停電 và 断線. là mất điện cả khu, là một sợi dây bị đứt.
  • Nhầm 接地 và 設置. Hai từ cùng đọc secchi. là nối đất, là lắp đặt. Nghe theo ngữ cảnh, khi viết thì nhìn chữ .
  • Không nói ra trước khi đóng điện. Ở Nhật, đóng điện mà không hô bị coi là vi phạm an toàn nghiêm trọng.

Mẹo học nhanh

  • Học chữ (điện) trước: , , , , đều có nó, và âm Hán Việt khớp gần hết (điện áp, điện lưu, điện nguyên, đình điện).
  • Phần lớn tên thiết bị là katakana từ tiếng Anh: (breaker), (switch), (inverter). Đọc chắc bảng katakana là đoán được nửa số từ.
  • Dụng cụ cơ khí dùng chung với nghề điện có trong bài từ vựng tiếng Nhật cơ khí.

Câu hỏi thường gặp

Thợ điện tiếng Nhật là gì?

Gọi chung là (denki koujishi), ở công trường hay nói tắt (denkou). Thợ điện trong nhà máy làm bảo trì thì gọi (denki hozen).

Cầu dao tiếng Nhật là gì?

Là (bureekaa). Aptomat chống rò là (rouden shadanki), thợ hay gọi tắt .

Từ vựng điện công nghiệp khác gì từ vựng điện tử?

Điện công nghiệp nói về nguồn, dây, tủ điện, động cơ và thi công. Điện tử nói về linh kiện nhỏ, bo mạch, hàn thiếc và kiểm tra lỗi sản phẩm. Hai nhóm chung một ít từ như , , .

Người nước ngoài có thi được chứng chỉ 電気工事士 không?

Kỳ thi không giới hạn quốc tịch, nhưng đề thi bằng tiếng Nhật và có phần thi thực hành. Hãy xem thông tin mới nhất trên trang của đơn vị tổ chức thi trước khi đăng ký.