Phân biệt 时间 và 时候 trong tiếng Trung: khi nào và bao lâu
Nội dung bài viết
Cả hai từ đều dịch là "thời gian", nhưng (shíjiān) chỉ một quãng, một lượng thời gian, còn (shíhou) chỉ một lúc, một thời điểm. Hỏi "khi nào" dùng (shénme shíhou), hỏi "bao lâu" dùng (duō cháng shíjiān). Ví dụ: (nǐ shénme shíhou huí guó, khi nào bạn về nước?) và (nǐ zài Zhōngguó xué le duō cháng shíjiān, bạn học ở Trung Quốc bao lâu rồi?).
Mẹo nhớ nhanh: thứ gì đo được, tiêu được, thiếu được thì là 时间. Thứ gì chỉ đúng một lúc, trả lời bằng "lúc…, hồi…" thì là 时候.
Bảng so sánh 时间 và 时候
| Tiêu chí | 时间 | 时候 |
|---|---|---|
| Pinyin | shíjiān | shíhou (hou đọc nhẹ) |
| Hán Việt | thời gian | thời hậu |
| Nghĩa chính | quãng thời gian, lượng thời gian | lúc, khi, thời điểm |
| Câu hỏi đi kèm | (bao lâu) | (khi nào) |
| Đi với 有/没有 | (có thời gian, rảnh) | (đôi khi), nghĩa khác hẳn |
| Đi với động từ tiêu tốn | , | không dùng |
| Đứng sau mệnh đề | ít dùng | (khi…) |
| Giờ giấc đã định | (giờ vào học) | không dùng |
时间: quãng thời gian đo được
Dùng 时间 khi bạn nói về thời gian như một thứ có thể có, thiếu, tiêu hay tiết kiệm.
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān | hôm nay tôi không có thời gian | |
| nǐ zhōumò yǒu shíjiān ma | cuối tuần bạn rảnh không? | |
| xué Hànzì yào huā hěn duō shíjiān | học chữ Hán phải tốn nhiều thời gian | |
| bié làngfèi shíjiān le | đừng phí thời gian nữa | |
| shíjiān guò de zhēn kuài | thời gian trôi nhanh thật! | |
| shíjiān dào le | hết giờ rồi |
Có một chỗ 时间 cũng chỉ thời điểm: khi nó ghép với danh từ để nói giờ giấc đã lên lịch. (shàngkè shíjiān) là giờ vào học, (kāihuì shíjiān) là giờ họp, (yíngyè shíjiān) là giờ mở cửa. Đây là cách nói của thông báo, lịch trình, bảng hiệu.
时候: một lúc, một thời điểm
Dùng 时候 khi muốn chỉ "lúc nào", "hồi nào". Nó hay đi sau 什么, 这, 那, 小 hoặc sau cả một mệnh đề với 的.
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| nǐ shénme shíhou yǒu kòng | khi nào bạn rảnh? | |
| wǒ xiǎo shíhou zhù zài nóngcūn | hồi nhỏ tôi sống ở nông thôn | |
| nà shíhou wǒ hái bú huì shuō Hànyǔ | hồi đó tôi chưa biết nói tiếng Trung | |
| chī fàn de shíhou bié kàn shǒujī | lúc ăn cơm đừng xem điện thoại | |
| nǐ lái de shíhou gěi wǒ dǎ diànhuà | lúc bạn đến thì gọi cho tôi | |
| yǒu shíhou wǒ yě bù xiǎng xuéxí | đôi khi tôi cũng không muốn học |
Cấu trúc là cả một mẫu ngữ pháp, có vị trí đặt riêng trong câu. Bài cấu trúc khi trong tiếng Trung với 的时候 đi sâu vào mẫu này và cách phân biệt với 时, 当…的时候.
Cụm cố định với 时候 và 时间
Vài cụm dưới đây dùng rất nhiều trong hội thoại, nên học thuộc cả cụm thay vì phân tích từng chữ.
| Cụm | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| dào shíhou | đến lúc đó | (đến lúc đó rồi tính) | |
| zhè ge shíhou | lúc này, giờ này | (giờ này chắc anh ấy về tới nhà rồi) | |
| yǒu de shíhou | có lúc | (có lúc tôi cũng đi muộn) | |
| àn shí | đúng giờ | (hãy nộp bài đúng hạn) | |
| yí duàn shíjiān | một thời gian | (tôi đã sống ở đó một thời gian) | |
| chōu shíjiān | thu xếp thời gian | (bạn thu xếp thời gian đến thăm tôi nhé) |
Để ý cặp 有的时候 và 一段时间: cái đầu chỉ những lúc rải rác, cái sau chỉ một quãng liền.
什么时候 và 多长时间: hỏi khi nào, hỏi bao lâu
Đây là chỗ người Việt nhầm nhiều nhất, vì tiếng Việt chỉ cần đổi "khi nào" và "bao lâu", còn tiếng Trung phải đổi cả từ chỉ thời gian.
| Câu hỏi | Pinyin | Hỏi gì | Câu trả lời mẫu |
|---|---|---|---|
| nǐ shénme shíhou lái Yuènán | khi nào (thời điểm) | (xià ge yuè, tháng sau) | |
| nǐ yào zài Yuènán dāi duō cháng shíjiān | bao lâu (quãng) | (liǎng ge xīngqī, hai tuần) | |
| diànyǐng jǐ diǎn kāishǐ | mấy giờ (giờ cụ thể) | (qī diǎn bàn, bảy rưỡi) | |
| diànyǐng duō cháng shíjiān | dài bao lâu | (liǎng ge xiǎoshí, hai tiếng) |
Trong khẩu ngữ, (duō jiǔ) thay được cho 多长时间: (nǐ xué le duō jiǔ, bạn học bao lâu rồi?). Hai cách nghĩa như nhau, 多久 ngắn hơn nên nói nhanh hay dùng. Các từ để hỏi khác như 几, 多少, 怎么 có ở bài từ để hỏi tiếng Trung.
Câu trả lời cho "bao lâu" thường đặt sau động từ, ví dụ (wǒ xué le liǎng nián Hànyǔ, tôi học tiếng Trung hai năm). Cách đặt thời lượng khi câu có tân ngữ khá rắc rối, có bài riêng về bổ ngữ thời lượng.
Đừng nhầm 时间 với 小时
"Hai tiếng" là (liǎng ge xiǎoshí), không phải 两个时间. là đơn vị giờ (tiếng đồng hồ) nên đếm được, còn 时间 là danh từ chung không đi với số đếm. Muốn biết thêm cách nói giờ, ngày, tháng, xem bài từ vựng thời gian tiếng Trung.
| Đơn vị | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| yì fēnzhōng | một phút | |
| bàn ge xiǎoshí | nửa tiếng | |
| sān ge xiǎoshí | ba tiếng | |
| yì tiān | một ngày | |
| yí ge xīngqī | một tuần | |
| yí ge yuè | một tháng |
Lỗi người Việt hay mắc
| Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| 我没有时候。 | "không có thời gian" là thiếu một lượng, dùng 时间 | |
| 我学了三个时间。 | đếm giờ dùng 小时 | |
| 你有时候吗? | 有时候 nghĩa là "đôi khi", không hỏi được ai rảnh | |
| 我在中国的时间,认识了很多朋友。 | "hồi ở Trung Quốc" là một mốc trong đời, dùng 的时候 (muốn dùng 时间 phải nói 在中国的时间里) | |
| 你学汉语什么时候了? | hỏi đã học bao lâu dùng 多长时间 |
Lỗi ở dòng thứ ba đặc biệt dễ gây hiểu nhầm. Người Trung nghe 你有时候吗 sẽ không hiểu bạn muốn hỏi gì, vì 有时候 là trạng từ "thỉnh thoảng".
Bài tập: điền 时间 hoặc 时候
- 你什么____毕业?
- 我每天花两个小时的____做作业。
- 上大学的____,我经常去图书馆。
- 明天你有____吗?我想请你吃饭。
- ____不早了,我们回家吧。
- 我们的上课____是早上八点。
Đáp án:
- 时候: (nǐ shénme shíhou bìyè, khi nào bạn tốt nghiệp?)
- 时间: (mỗi ngày tôi dành hai tiếng làm bài tập)
- 时候: (hồi học đại học tôi hay lên thư viện)
- 时间: (mai bạn rảnh không?)
- Cả hai đều được: và đều nghĩa là "muộn rồi, không còn sớm nữa".
- 时间: (giờ vào học của chúng tôi là tám giờ sáng)
Câu hỏi thường gặp
时间 và 时候 khác nhau ở điểm nào?
时间 là một quãng, một lượng thời gian có thể có, tiêu, thiếu. 时候 là một thời điểm, một lúc. Hỏi "bao lâu" dùng 多长时间, hỏi "khi nào" dùng 什么时候.
Có nói 什么时间 được không?
Có, nhưng hẹp hơn. hay dùng khi hỏi giờ giấc đã lên lịch, như giờ họp, giờ mở cửa. Trong giao tiếp hằng ngày, 什么时候 tự nhiên hơn nhiều.
有时候 có phải là "có thời gian" không?
Không. là "đôi khi, thỉnh thoảng". "Có thời gian" là hoặc (yǒu kòng, rảnh).
多久 và 多长时间 dùng cái nào?
Nghĩa giống nhau. 多久 ngắn, hợp với khẩu ngữ. 多长时间 đầy đủ hơn, gặp nhiều trong giáo trình và văn viết.