Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp cho dù, mặc dù tiếng Hàn: 아/어도, 는데도, 더라도
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp cho dù, mặc dù tiếng Hàn: 아/어도, 는데도, 더라도

Admin
7 phút đọc51 lượt xem
Nội dung bài viết

Cách nói "cho dù", "mặc dù" thông dụng nhất trong tiếng Hàn là 아/어도: chia động từ về dạng 아/어 như khi chia 아요/어요, bỏ 요, thêm 도. Khi việc đã là sự thật và kết quả ngược với mong đợi, dùng (으)ㄴ/는데도. Ví dụ: (biga wado gayo, "dù mưa tôi vẫn đi"), (yageul meogeonneundedo an naayo, "mặc dù đã uống thuốc mà vẫn không khỏi").

Bảng công thức

MẫuNghĩaGhép vớiVí dụ
V/A + 아/어도dù… cũng, cho dùdạng 아/어 + 도 Dù bận vẫn đến.
V + 는데도
A + (으)ㄴ데도
mặc dù (sự thật), vậy mànhư 는데 + 도 Đắt vậy mà vẫn mua.
V/A + 더라도dù cho, kể cả khi (giả định)thân từ + 더라도 Dù có vất vả cũng hãy cố.
V/A + 지만nhưng (đối lập trung tính)thân từ + 지만 Nhỏ nhưng tốt.
N + 이어도/여도dù là Ncó batchim 이어도, không 여도 Dù là học sinh cũng làm được.

Cách chia 아/어도

Quy tắc giống hệt đuôi 아요/어요: nguyên âm cuối là ㅏ, ㅗ thì 아도, còn lại 어도, 하다 thành 해도. Bất quy tắc cũng biến đổi y như vậy.

Từ gốcDạng 아/어도RomajaQuy tắc
(đi)gadoㅏ + 아 gộp lại
(đến)wadoㅗ + 아 = ㅘ
(ăn)meogeodonguyên âm ㅓ → 어도
(uống)masyeodoㅣ + 어 = ㅕ
(làm)haedo하다 → 해
(bận)bappadobỏ ㅡ, theo ㅏ đứng trước
(lạnh)chuwodobất quy tắc ㅂ
(nghe)deureodobất quy tắc ㄷ
(không biết)molladobất quy tắc 르
(có)isseodonguyên âm ㅣ → 어도

Quá khứ: . (geuttae arasseodo mal an haesseul geoyeyo, "dù hồi đó có biết thì tôi cũng không nói đâu").

Các cách dùng 아/어도

1. Giả định: cho dù có… thì vẫn

(naeil biga wado deungsan gal geoyeyo, "mai dù có mưa tôi vẫn đi leo núi"). Việc mưa chưa xảy ra, chỉ là giả định.

2. Sự thật: dù… vẫn

(maeil undonghaedo sari an ppajyeoyo, "ngày nào cũng tập mà vẫn không giảm cân"). 아/어도 dùng được cho cả hai trường hợp, nên đây là mẫu an toàn nhất cho người mới.

3. 아무리 + 아/어도: dù thế nào đi nữa

Thêm (amuri) phía trước để nhấn mạnh mức độ: (amuri bappado achimeun meogeoyo, "bận mấy tôi cũng ăn sáng"). (amuri bulleodo daedabi eopseoyo, "gọi mãi mà không ai trả lời").

4. Từ để hỏi + 아/어도: bất kể

(mwol meogeodo masisseoyo, "ăn gì cũng ngon"). (eodie gado sarami manayo, "đi đâu cũng đông người").

(으)ㄴ/는데도: mặc dù đã… vậy mà

Mẫu này ghép 는데 với 도. Vế trước là sự thật đang có hoặc đã xảy ra, vế sau là kết quả trái với điều người ta chờ đợi. Câu thường kèm cảm giác ngạc nhiên, tiếc hoặc trách nhẹ.

Loại từCách ghépVí dụRomaja
Động từthân + 는데도, ganeundedo, meongneundedo
Tính từ không batchimthân + ㄴ데도bissandedo
Tính từ có batchimthân + 은데도jageundedo
있다, 없다+ 는데도masinneundedo
Quá khứ았/었 + 는데도gongbuhaenneundedo
Danh từN + 인데도jumarindedo
  • (yeolsimhi gongbuhaenneundedo siheome tteoreojyeosseoyo, "học chăm chỉ vậy mà vẫn trượt").
  • (jumarindedo hoesae gayo, "cuối tuần mà vẫn đi làm").
  • (nalssiga chuundedo banpareul ibeosseoyo, "trời lạnh vậy mà mặc áo cộc tay").

Thân từ có ㄹ thì ㄹ rơi: thành (tính từ), thành (động từ). Cách chia 는데 nói chung có ở bài ngữ pháp 는데.

더라도: dù cho, kể cả trường hợp xấu nhất

더라도 ghép thẳng vào thân từ, không xét batchim: , , . Ý giả định của nó mạnh hơn 아/어도, thường nói về việc ít khả năng xảy ra hoặc tình huống khó khăn nhất. Hay gặp trong lời khuyên, lời hứa.

  • (museun iri itdeorado pogihaji maseyo, "dù có chuyện gì cũng đừng bỏ cuộc").
  • (neutdeorado kkok yeollakhaseyo, "dù có muộn cũng nhớ liên lạc nhé").
  • (silpaehadeorado huhoehaji aneul geoyeyo, "kể cả có thất bại tôi cũng không hối hận").

So sánh mức nhượng bộ: 지만, 아/어도, 는데도, 더라도

MẫuVế trước làVế sau dùng mệnh lệnh, rủ rê?Sắc thái
지만sự thậtđượcnhưng, đặt hai ý đối lập cạnh nhau, trung tính
아/어도giả định hoặc sự thậtđượcdù… cũng, phổ biến nhất
는데도chỉ sự thậtkhôngmặc dù đã… vậy mà, kết quả trái mong đợi
더라도chủ yếu giả địnhđượcdù cho, kể cả khi, nhấn mạnh hơn 아/어도

Thử cùng một ý để thấy khác biệt:

  • Trời mưa nhưng vẫn đá bóng. (kể lại, trung tính)
  • Mưa thì vẫn đá bóng. (có thể là thói quen, mưa hay không cũng đá)
  • Đang mưa thế mà vẫn đá bóng. (ngạc nhiên)
  • Dù có mưa đi nữa cũng sẽ đá bóng. (quyết tâm, giả định)

Chi tiết về 지만 xem ở bài ngữ pháp 지만.

Đừng nhầm 아/어도 với 아/어도 되다

Khi phía sau là 돼요 hoặc 괜찮아요, câu chuyển nghĩa thành "làm… cũng được", tức là xin phép: (yeogi anjado dwaeyo?, "tôi ngồi đây được không?"). Đây là mẫu riêng, giảng trong bài 아/어도 되다.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 먹아도 → ✓ . Nguyên âm ㅓ đi với 어도.
  • ✗ 춥어도 → ✓ . Tính từ bất quy tắc ㅂ đổi thành 워.
  • ✗ 비싸는데도 → ✓ . Tính từ dùng (으)ㄴ데도, chỉ động từ mới dùng 는데도.
  • ✗ 내일 비가 오는데도 갈 거예요 → ✓ Việc chưa xảy ra không dùng 는데도.
  • ✗ 바쁜데도 오세요 → ✓ Sau 는데도 không đặt lời mời, mệnh lệnh.
  • Dịch "mặc dù" lúc nào cũng thành 지만. Khi muốn nói "dù có… cũng", 지만 không diễn đạt được ý giả định.

Bài tập nhỏ

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. 아무리 (피곤하다) 숙제는 해야 돼요. (dù mệt đến mấy)
  2. 여러 번 (설명하다) 이해를 못 해요. (đã giải thích nhiều lần vậy mà vẫn không hiểu)
  3. 무슨 일이 (있다) 연락할게요. (dù có chuyện gì, giả định mạnh)
  4. 이 가방은 (비싸다) 잘 팔려요. (đắt vậy mà vẫn bán chạy)
  5. (춥다) 창문을 열어 주세요. (dù lạnh)

Đáp án:

  1. (pigonhaedo)
  2. (seolmyeonghaenneundedo)
  3. (itdeorado)
  4. (bissandedo)
  5. (chuwodo). Vế sau là lời nhờ nên không dùng 추운데도.

Câu hỏi thường gặp

"Mặc dù" tiếng Hàn là gì?

Trong câu nói, phổ biến nhất là 아/어도 và (으)ㄴ/는데도. Ở đầu câu, có thể dùng (geureondedo, "dù vậy") hoặc (geuraedo, "dù sao vẫn").

아/어도 và 더라도 khác nhau thế nào?

Cả hai đều nhượng bộ. 더라도 giả định mạnh hơn, hay dùng cho tình huống khó xảy ra hoặc khó khăn, nghe trang trọng hơn một chút. Trong hội thoại hằng ngày, 아/어도 phổ biến hơn.

Danh từ thì nói "dù là" thế nào?

N + 이어도/여도: (oeguginieodo, "dù là người nước ngoài"). Văn nói còn dùng N + (이)라도, nhưng (이)라도 còn nghĩa "hay là… cũng được": ("hay mình uống cà phê nhé?").

그래도 và 그런데도 dùng thế nào?

Hai từ này đứng đầu câu sau. = "dù vậy vẫn" (rất hay dùng), = "thế mà" (nhấn sự trái ngược với điều vừa kể).