Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 게 되다 trong tiếng Hàn: nghĩa và phân biệt với 아/어지다
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 게 되다 trong tiếng Hàn: nghĩa và phân biệt với 아/어지다

Admin
7 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp 게 되다 (ge doeda) gắn vào gốc động từ để nói một việc xảy ra do hoàn cảnh, không hẳn do mình chủ động quyết định: "được làm gì", "phải làm gì", "rồi thì cũng…", "trở nên…". Cách ghép rất dễ, mọi gốc từ đều thêm 게 되다, không phân biệt patchim. Ví dụ: (daeum dare hanguge gage dwaesseoyo, "Tháng sau tôi được đi Hàn") và (hanguk deuramareul bodaga hangugeoreul joahage dwaesseoyo, "Xem phim Hàn rồi tôi thành ra thích tiếng Hàn"). Khi muốn nói tính từ "trở nên lạnh, trở nên đẹp", người Hàn thường dùng 아/어지다 thay vì 게 되다.

Bảng công thức

ThìCông thứcVí dụNghĩa
Hiện tại, sự thật chungV + 게 돼요Thành ra hay gặp nhau.
Quá khứ (dùng nhiều nhất)V + 게 됐어요Tôi được làm ở công ty Hàn.
Tương laiV + 게 될 거예요Rồi bạn sẽ biết thôi.
Trang trọngV + 게 되었습니다Lần này tôi sẽ kết hôn.
Phủ định: không còn… nữaV + 지 않게 되다 / 안 V + 게 되다Tôi không còn uống rượu nữa.
Trở nên làm đượcV + (으)ㄹ 수 있게 되다Tôi đã nói được tiếng Hàn.

Phần thay đổi theo thì nằm ở 되다. Hai dạng hay viết sai: 돼요 (gộp từ 되어요) và 됐어요 (gộp từ 되었어요). Viết 되요 hoặc 됬어요 là sai chính tả.

Cách ghép 게 되다 với động từ

Lấy gốc động từ (bỏ 다) rồi thêm 게 되다. Vì 게 bắt đầu bằng phụ âm, các bất quy tắc ㄷ, ㅂ, ㄹ, 르 không bị kích hoạt, gốc giữ nguyên.

Động từNghĩa+ 게 되다Quá khứ
đi
ăn
biết
sống
nghe
giúp
gọi, hát
học

게 되다 viết cách một khoảng sau gốc động từ: 가게 되다, không viết 가게되다. Nếu chưa quen chia 았/었어요 cho 되다, xem lại bài thì quá khứ 았어요/었어요.

Cách dùng 1: kết quả do hoàn cảnh, không do mình chọn

Đây là nghĩa gốc. Người nói muốn cho thấy việc đó xảy ra vì công ty, vì thời tiết, vì cơ duyên, chứ không phải tự mình quyết. Tiếng Việt hay dịch là "thành ra", "phải", "bị".

Câu tiếng HànCách đọcNghĩa
hoesa il ttaemune busaneuro isahage dwaesseoyoVì việc công ty mà tôi phải chuyển đến Busan.
gapjagi chuljangeul gage dwaesseoyoTự nhiên tôi phải đi công tác.
biga waseo jibe itge dwaesseoyoTrời mưa nên thành ra ở nhà.
ibeon jumaredo ilhage dwaesseoyoCuối tuần này tôi cũng phải làm việc.

Cách dùng 2: "được làm gì", báo tin một cách khiêm tốn

Khi báo tin vui như được nhận việc, được học bổng, sắp cưới, người Hàn thường dùng 게 되다 thay vì nói thẳng "tôi quyết định". Cách nói này nghe khiêm tốn, như thể mọi chuyện nhờ hoàn cảnh hay người khác giúp.

Câu tiếng HànCách đọcNghĩa
ibeon hakgie janghakgeumeul batge dwaesseoyoHọc kỳ này tôi được nhận học bổng.
daeum dalbuteo i timeseo ilhage doeeotseumnidaTừ tháng sau tôi sẽ làm việc ở nhóm này.
chingu sogaero jigeumui nampyeoneul mannage dwaesseoyoNhờ bạn giới thiệu mà tôi gặp chồng tôi bây giờ.

Câu tự giới thiệu ở chỗ làm mới thường mở bằng mẫu này: (ibeone gachi ilhage doen minsuimnida, "Tôi là Minsu, từ nay sẽ cùng làm việc với mọi người"). Ở đây 된 là định ngữ quá khứ của 되다.

Cách dùng 3: thay đổi dần, "trở nên", "rồi thì cũng"

Với động từ chỉ thói quen, cảm xúc, khả năng, 게 되다 cho thấy một sự thay đổi diễn ra theo thời gian: trước không thế, giờ thì thế.

Câu tiếng HànCách đọcNghĩa
cheoeumeneun mot meogeonneunde ije gimchireul meokge dwaesseoyoLúc đầu không ăn được, giờ tôi đã ăn được kimchi.
geu sasireul eoje alge dwaesseoyoHôm qua tôi mới biết chuyện đó.
gachi ilhamyeonseo geu sarameul joahage dwaesseoyoLàm việc chung rồi tôi đâm ra thích người đó.
hanguge salmyeonseo dambaereul an piuge dwaesseoyoSống ở Hàn rồi tôi bỏ hút thuốc.
yeonseupaeseo unjeonhal su itge dwaesseoyoNhờ tập luyện mà tôi đã lái xe được.

알게 되다 là cụm rất hay gặp, nghĩa "biết được, mới biết". Muốn nói "đã có thể làm gì" thì ghép với (으)ㄹ 수 있다 như câu cuối.

Cách dùng 4: dự đoán điều sẽ xảy ra

Ở thì tương lai, 게 될 거예요 nói về một kết quả gần như chắc chắn sẽ tới: (yeolsimhi hamyeon jalhage doel geoyeyo, "Chăm chỉ thì rồi sẽ giỏi thôi"), (najunge huhoehage doel geoyeyo, "Sau này bạn sẽ hối hận đấy"). Muốn so các cách nói tương lai khác, xem bài (으)ㄹ 거예요.

Phân biệt 게 되다 và 아/어지다

Cả hai đều dịch được là "trở nên", nhưng người Hàn chia việc khá rõ. 아/어지다 đi với tính từ để nói trạng thái thay đổi. 게 되다 đi với động từ để nói hành động, tình huống thay đổi.

Ý muốn nóiTự nhiênNghĩaGhi chú
Trời trở lạnhTrời đã lạnh rồi.tính từ 춥다 → 아/어지다
Tiếng Hàn khá lênTiếng Hàn đã khá lên.tính từ 좋다 → 아/어지다
Thành ra thíchTôi thành ra thích nhạc Hàn.động từ 좋아하다 → 게 되다
Thành ra biếtTôi đã biết bí mật.động từ 알다 → 게 되다

Câu 춥게 됐어요 không sai ngữ pháp nhưng nghe gượng, người bản xứ hầu như luôn nói 추워졌어요. Bài riêng về mẫu kia ở ngữ pháp 아/어지다. Với danh từ thì cả hai đều không dùng, phải nói N이/가 되다: (uisaga dwaesseoyo, "Tôi đã thành bác sĩ").

Phân biệt 게 되다 với 기로 하다 và 게 하다

MẫuÝVí dụNghĩa
V + 게 되다việc xảy ra do hoàn cảnhThành ra tôi chuyển lên Seoul.
V + 기로 하다mình tự quyết địnhTôi đã quyết định chuyển lên Seoul.
V + 게 하다bắt, cho người khác làmMẹ bắt tôi đi ngủ sớm.

게 하다 trông giống nhưng là câu sai khiến, chủ ngữ khiến người khác làm. Chi tiết ở bài câu sai khiến 게 하다.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dịch mọi chữ "được" thành 게 되다. "Được" theo nghĩa xin phép là 아/어도 되다 (, "Đi được không?"), theo nghĩa có khả năng là (으)ㄹ 수 있다. Chỉ dùng 게 되다 khi "được" là cơ hội đến từ hoàn cảnh.
  2. Viết 되요, 됬어요. Đúng là và . Mẹo: thay 되 bằng 하 mà thấy hợp với 해 thì viết 돼.
  3. Dùng 게 되다 cho tính từ. "Trở nên đẹp" nên nói thay vì 예쁘게 됐어요.
  4. Dùng 게 되다 khi chính mình quyết định. Câu "Tôi quyết định học thạc sĩ" nên là Nếu dùng 가게 됐어요, người nghe hiểu là bạn được nhận hoặc buộc phải đi.
  5. Viết liền 게되다. Phải có khoảng trắng: 가게 되다.

Bài tập nhỏ

Chia động từ trong ngoặc với 게 되다 ở thì quá khứ, hoặc chọn mẫu đúng.

CâuĐề bài
1회사 사정 때문에 다음 주에 일본에 (가다) ___.
2한국에 와서 매운 음식을 (먹다) ___.
3그 소식을 뉴스를 보고 (알다) ___.
4Chọn: 날씨가 (따뜻하게 됐어요 / 따뜻해졌어요).
5Chọn: 저는 내년에 유학을 가기로 (했어요 / 됐어요). (tự mình quyết định)

Đáp án:

  1. (tính từ dùng 아/어지다)
  2. (quyết định của mình dùng 기로 하다)

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp 게 되다 có dùng ở thì hiện tại không?

Có, nhưng ít hơn. 게 돼요 ở hiện tại thường chỉ một kết quả lặp lại theo lẽ tự nhiên: (hanguge salmyeon hanguk eumsigeul jaju meokge dwaeyo, "Sống ở Hàn thì tự nhiên sẽ hay ăn món Hàn").

"Được làm gì" tiếng Hàn nói thế nào cho đúng?

Tuỳ nghĩa: được cơ hội thì , được phép thì , làm được thì . Ba câu đều dịch là "được đi" nhưng người Hàn nghe ra ba ý khác nhau.

Có dùng 게 되다 trong văn viết, email công việc không?

Rất hay dùng, ở dạng 게 되었습니다. Ví dụ báo nghỉ việc, chuyển công tác: (daeum dalbuteo dareun buseoro omgige doeeotseumnida, "Từ tháng sau tôi chuyển sang phòng khác").