
Ngữ pháp 아/어지다 trong tiếng Hàn: nói "trở nên", "ngày càng" và nghĩa bị động
Nội dung bài viết
Ngữ pháp 아/어지다 (a/eo jida) gắn sau gốc tính từ để nói một trạng thái thay đổi, nghĩa là "trở nên", "dần…". Cách chia giống hệt đuôi 아요/어요: gốc có nguyên âm ㅏ, ㅗ thêm 아지다, còn lại thêm 어지다, 하다 thành 해지다. Ví dụ: (nalssiga chuwojyeosseoyo, "Trời đã trở lạnh") và (hangugeo sillyeogi mani joajyeosseoyo, "Tiếng Hàn đã khá lên nhiều"). Gắn vào động từ, 아/어지다 lại mang nghĩa bị động: "được làm", "bị làm", "tự nhiên thành ra làm được".
Bảng công thức
| Gốc từ | Quy tắc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nguyên âm cuối ㅏ, ㅗ | gốc + 아지다 | tốt → trở nên tốt | |
| Nguyên âm khác | gốc + 어지다 | dài → dài ra | |
| Đuôi 하다 | 하다 → 해지다 | ấm → ấm lên | |
| Bất quy tắc ㅂ | ㅂ → 워지다 | lạnh → trở lạnh | |
| Bất quy tắc 르 | 르 → ㄹ라/ㄹ러지다 | nhanh → nhanh hơn | |
| Nguyên âm 으 | bỏ 으 + 아/어지다 | bận → bận lên | |
| Bất quy tắc ㅎ | bỏ ㅎ, đổi nguyên âm thành ㅐ | đỏ → đỏ lên | |
| Bất quy tắc ㅅ | bỏ ㅅ + 아/어지다 | khá hơn → khá lên |
Mẹo nhanh: lấy dạng 아요/어요 của tính từ, bỏ 요, thêm 지다. 추워요 → 추워 + 지다 → 추워지다. Nếu bạn còn chưa chắc dạng 아요/어요, ôn lại bài đuôi 아요/어요. 아/어지다 viết liền với gốc từ: 추워지다, không viết 추워 지다.
Bảng chia các tính từ hay dùng
| Tính từ | Nghĩa | 아/어지다 | Quá khứ 았/었어요 |
|---|---|---|---|
| nhiều | |||
| nhỏ | |||
| cao | |||
| hẹp | |||
| rộng | |||
| ít | |||
| to | |||
| đẹp | |||
| nóng | |||
| khó | |||
| gần | |||
| khác | |||
| khoẻ | |||
| trắng |
Chú ý 좁다 là tính từ có ㅂ nhưng chia theo quy tắc, nên thành 좁아지다, không phải 좁워지다. Cũng vậy với 넓다 (ㄼ) và 높다, 낮다.
Cách dùng 1: tính từ trở nên, thay đổi trạng thái
Đây là cách dùng chính của mẫu. Câu tiếng Việt có "trở nên", "dần", "lên", "ra", "đi" (đẹp lên, gầy đi, dài ra) thường dịch bằng 아/어지다.
| Câu tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| undongeul sijakan hue geonganghaejyeosseoyo | Sau khi bắt đầu tập thể dục, tôi khoẻ ra. | |
| siheomi kkeunnaseo maeumi pyeonhaejyeosseoyo | Thi xong rồi nên lòng nhẹ nhõm hơn. | |
| meoriga mani gireojyeonneyo | Tóc dài ra nhiều quá nhỉ. | |
| geu chinguhago mani gakkawojyeosseoyo | Tôi đã thân với bạn đó hơn nhiều. | |
| bomi doemyeon nalssiga ttatteutaejil geoyeyo | Sang xuân trời sẽ ấm lên. |
Ngày càng, dần dần: 점점, 갈수록 + 아/어지다
Muốn nói "ngày càng đẹp hơn", "dần dần khó hơn", ghép 아/어지다 với trạng từ 점점 (jeomjeom, dần dần), 더 (deo, hơn) hoặc 갈수록 (galsurok, càng ngày càng). Dùng thêm 고 있다 nếu sự thay đổi đang tiếp diễn.
| Câu tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeomjeom yeppeojineyo | Bạn ngày càng xinh ra đấy. | |
| yojeum mulgaga jeomjeom bissajigo isseoyo | Dạo này giá cả cứ đắt dần lên. | |
| galsurok iri eoryeowojyeoyo | Công việc càng ngày càng khó. | |
| hangugeoga jeonboda deo jaemiisseojyeosseoyo | Tiếng Hàn trở nên thú vị hơn trước. |
Mẫu "càng… càng…" đầy đủ với (으)ㄹ수록 có bài riêng ở ngữ pháp càng càng (으)ㄹ수록.
Chia 아/어지다 theo thì
| Thì | Dạng | Ví dụ với 춥다 | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | 아/어져요 | Về đêm thì trời lạnh đi. | |
| Quá khứ | 아/어졌어요 | Từ hôm qua trời đã trở lạnh. | |
| Đang diễn ra | 아/어지고 있어요 | Trời đang lạnh dần. | |
| Tương lai | 아/어질 거예요 | Tuần sau trời sẽ lạnh. | |
| Định ngữ quá khứ | 아/어진 + N | thời tiết đã trở lạnh | |
| Định ngữ hiện tại | 아/어지는 + N | mùa đang lạnh dần |
Sau khi thêm 지다, từ mới là động từ, nên định ngữ hiện tại dùng 는 (추워지는), khác với tính từ gốc dùng (으)ㄴ (추운).
Biến tính từ thành động từ tiếng Hàn: 아/어지다 và 아/어하다
Người học thường hỏi cách "biến tính từ thành động từ". Có hai mẫu, nghĩa khác nhau:
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| A + 아/어지다 | trở nên (thay đổi trạng thái) | Tâm trạng đã tốt lên. | |
| A + 아/어하다 | tỏ ra, cảm thấy (nói về người khác) | Em tôi sợ chó. |
아/어하다 chỉ đi với tính từ cảm xúc: 좋다 → 좋아하다 (thích), 싫다 → 싫어하다 (ghét), 슬프다 → 슬퍼하다 (buồn), 무섭다 → 무서워하다 (sợ). Khi nói về chính mình, người Hàn dùng tính từ: (jeoneun gaega museowoyo, "Tôi sợ chó"). Nói về người thứ ba thì dùng 아/어하다 và đổi trợ từ thành 을/를 như câu trong bảng.
Cách dùng 2: động từ + 아/어지다, nghĩa bị động
Gắn vào động từ, 아/어지다 biến hành động thành điều "được làm", "bị làm", không nhắc ai làm. Với nhiều động từ, đây là cách duy nhất để nói bị động.
| Câu tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kkumi irueojyeosseoyo | Ước mơ đã thành hiện thực. | |
| hoeui naljjaga jeonghaejyeosseoyo | Ngày họp đã được định. | |
| i noraeneun oegugedo mani allyeojyeosseoyo | Bài hát này được biết đến nhiều ở cả nước ngoài. | |
| gapjagi buri kkeojyeosseoyo | Đèn tự nhiên tắt. | |
| i geonmureun baengnyeon jeone jieojyeosseoyo | Toà nhà này được xây 100 năm trước. |
Lưu ý 꺼지다 từ 끄다 (tắt) và 켜지다 từ 켜다 (bật), 지어지다 từ 짓다 (xây, ㅅ bất quy tắc). Nhiều động từ đã có dạng bị động riêng với 이, 히, 리, 기 (보이다, 열리다, 닫히다). Khi có dạng riêng thì người Hàn ưu tiên dạng đó: tự nhiên hơn 문이 열어졌어요. Chi tiết ở bài câu bị động tiếng Hàn.
Cách dùng 3: "làm được, làm không được" một cách tự nhiên
Một số động từ + 아/어지다 dùng để nói việc gì đó tự diễn ra dễ hay khó, ngoài ý muốn của người làm. Kiểu câu này rất hay gặp ở dạng phủ định.
| Câu tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| i peneun geulssiga jal sseojyeoyo | Cây bút này viết rất trơn. | |
| amuri jiwodo an jiwojyeoyo | Xoá mãi mà không sạch. | |
| geu mari mideojiji anayo | Tôi không tin nổi lời đó. |
Phân biệt 아/어지다 và 게 되다
Hai mẫu cùng dịch là "trở nên". Nguyên tắc chung: tính từ dùng 아/어지다 (추워졌어요, 예뻐졌어요), động từ dùng 게 되다 khi muốn nói tình huống, thói quen thay đổi (좋아하게 됐어요, 알게 됐어요). So sánh: ("Tôi đã bắt đầu thích món Hàn", nói về cảm nhận của mình) và ("Tôi thành ra thích món Hàn"). Câu đầu dùng tính từ 좋다 với 이/가, câu sau dùng động từ 좋아하다 với 을/를. Bài riêng: ngữ pháp 게 되다.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng tính từ gốc khi muốn nói thay đổi. "Trời lạnh rồi" (trước không lạnh) là ; nghĩa là "hôm đó trời lạnh", còn là "trời đang lạnh".
- Thêm 지다 vào danh từ. "Trở thành giáo viên" là , không có 선생님지다.
- Chia sai bất quy tắc. 춥다 phải là 추워지다, 빠르다 là 빨라지다, 하얗다 là 하얘지다. Viết 춥어지다, 빠르어지다 là sai.
- Viết cách 추워 지다. Theo chính tả hiện hành, 아/어지다 viết liền.
- Dùng 아/어지다 khi động từ đã có dạng bị động riêng. "Cửa mở ra" là , nghe tự nhiên hơn 문이 열어졌어요.
Bài tập nhỏ
Chia tính từ hoặc động từ trong ngoặc với 아/어지다 ở thì quá khứ.
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | 방학 동안 키가 많이 (크다) ___. |
| 2 | 약을 먹고 감기가 (낫다) ___. |
| 3 | 얼굴이 (빨갛다) ___. |
| 4 | 요즘 일이 (바쁘다) ___. |
| 5 | 전기가 갑자기 (끄다) ___. (bị động) |
Đáp án:
- (banghak dongan kiga mani keojyeosseoyo)
- (yageul meokgo gamgiga naajyeosseoyo)
- (eolguri ppalgaejyeosseoyo)
- (yojeum iri bappajyeosseoyo)
- (jeongiga gapjagi kkeojyeosseoyo)
Câu hỏi thường gặp
Tính từ trở nên tiếng Hàn có cách nói nào khác ngoài 아/어지다 không?
Có thể dùng A + 게 되다 nhưng nghe gượng hơn nhiều, nên người mới học cứ dùng 아/어지다. Với danh từ thì dùng N이/가 되다: ("Đã sang thu").
Có dùng 아/어지다 ở câu mệnh lệnh được không?
Trong lời chúc thân mật, bạn có thể nghe (haengbokaejiseyo, "Mong bạn hạnh phúc hơn"), nhưng đây là cách nói khẩu ngữ. Văn viết và lời chúc trang trọng thường dùng hoặc mẫu 기를 바라다.
아/어지다 và 아/어 지다 viết thế nào mới đúng?
Viết liền: 좋아지다, 만들어지다. Cách viết cách 아/어 지다 hay thấy trên mạng là không đúng chính tả chuẩn.
