Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 아/어지다 trong tiếng Hàn: nói "trở nên", "ngày càng" và nghĩa bị động
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 아/어지다 trong tiếng Hàn: nói "trở nên", "ngày càng" và nghĩa bị động

Admin
8 phút đọc42 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp 아/어지다 (a/eo jida) gắn sau gốc tính từ để nói một trạng thái thay đổi, nghĩa là "trở nên", "dần…". Cách chia giống hệt đuôi 아요/어요: gốc có nguyên âm ㅏ, ㅗ thêm 아지다, còn lại thêm 어지다, 하다 thành 해지다. Ví dụ: (nalssiga chuwojyeosseoyo, "Trời đã trở lạnh") và (hangugeo sillyeogi mani joajyeosseoyo, "Tiếng Hàn đã khá lên nhiều"). Gắn vào động từ, 아/어지다 lại mang nghĩa bị động: "được làm", "bị làm", "tự nhiên thành ra làm được".

Bảng công thức

Gốc từQuy tắcVí dụNghĩa
Nguyên âm cuối ㅏ, ㅗgốc + 아지다tốt → trở nên tốt
Nguyên âm khácgốc + 어지다dài → dài ra
Đuôi 하다하다 → 해지다ấm → ấm lên
Bất quy tắc ㅂㅂ → 워지다lạnh → trở lạnh
Bất quy tắc 르르 → ㄹ라/ㄹ러지다nhanh → nhanh hơn
Nguyên âm 으bỏ 으 + 아/어지다bận → bận lên
Bất quy tắc ㅎbỏ ㅎ, đổi nguyên âm thành ㅐđỏ → đỏ lên
Bất quy tắc ㅅbỏ ㅅ + 아/어지다khá hơn → khá lên

Mẹo nhanh: lấy dạng 아요/어요 của tính từ, bỏ 요, thêm 지다. 추워요 → 추워 + 지다 → 추워지다. Nếu bạn còn chưa chắc dạng 아요/어요, ôn lại bài đuôi 아요/어요. 아/어지다 viết liền với gốc từ: 추워지다, không viết 추워 지다.

Bảng chia các tính từ hay dùng

Tính từNghĩa아/어지다Quá khứ 았/었어요
nhiều
nhỏ
cao
hẹp
rộng
ít
to
đẹp
nóng
khó
gần
khác
khoẻ
trắng

Chú ý 좁다 là tính từ có ㅂ nhưng chia theo quy tắc, nên thành 좁아지다, không phải 좁워지다. Cũng vậy với 넓다 (ㄼ) và 높다, 낮다.

Cách dùng 1: tính từ trở nên, thay đổi trạng thái

Đây là cách dùng chính của mẫu. Câu tiếng Việt có "trở nên", "dần", "lên", "ra", "đi" (đẹp lên, gầy đi, dài ra) thường dịch bằng 아/어지다.

Câu tiếng HànCách đọcNghĩa
undongeul sijakan hue geonganghaejyeosseoyoSau khi bắt đầu tập thể dục, tôi khoẻ ra.
siheomi kkeunnaseo maeumi pyeonhaejyeosseoyoThi xong rồi nên lòng nhẹ nhõm hơn.
meoriga mani gireojyeonneyoTóc dài ra nhiều quá nhỉ.
geu chinguhago mani gakkawojyeosseoyoTôi đã thân với bạn đó hơn nhiều.
bomi doemyeon nalssiga ttatteutaejil geoyeyoSang xuân trời sẽ ấm lên.

Ngày càng, dần dần: 점점, 갈수록 + 아/어지다

Muốn nói "ngày càng đẹp hơn", "dần dần khó hơn", ghép 아/어지다 với trạng từ 점점 (jeomjeom, dần dần), 더 (deo, hơn) hoặc 갈수록 (galsurok, càng ngày càng). Dùng thêm 고 있다 nếu sự thay đổi đang tiếp diễn.

Câu tiếng HànCách đọcNghĩa
jeomjeom yeppeojineyoBạn ngày càng xinh ra đấy.
yojeum mulgaga jeomjeom bissajigo isseoyoDạo này giá cả cứ đắt dần lên.
galsurok iri eoryeowojyeoyoCông việc càng ngày càng khó.
hangugeoga jeonboda deo jaemiisseojyeosseoyoTiếng Hàn trở nên thú vị hơn trước.

Mẫu "càng… càng…" đầy đủ với (으)ㄹ수록 có bài riêng ở ngữ pháp càng càng (으)ㄹ수록.

Chia 아/어지다 theo thì

ThìDạngVí dụ với 춥다Nghĩa
Hiện tại아/어져요Về đêm thì trời lạnh đi.
Quá khứ아/어졌어요Từ hôm qua trời đã trở lạnh.
Đang diễn ra아/어지고 있어요Trời đang lạnh dần.
Tương lai아/어질 거예요Tuần sau trời sẽ lạnh.
Định ngữ quá khứ아/어진 + Nthời tiết đã trở lạnh
Định ngữ hiện tại아/어지는 + Nmùa đang lạnh dần

Sau khi thêm 지다, từ mới là động từ, nên định ngữ hiện tại dùng 는 (추워지는), khác với tính từ gốc dùng (으)ㄴ (추운).

Biến tính từ thành động từ tiếng Hàn: 아/어지다 và 아/어하다

Người học thường hỏi cách "biến tính từ thành động từ". Có hai mẫu, nghĩa khác nhau:

MẫuNghĩaVí dụNghĩa câu
A + 아/어지다trở nên (thay đổi trạng thái)Tâm trạng đã tốt lên.
A + 아/어하다tỏ ra, cảm thấy (nói về người khác)Em tôi sợ chó.

아/어하다 chỉ đi với tính từ cảm xúc: 좋다 → 좋아하다 (thích), 싫다 → 싫어하다 (ghét), 슬프다 → 슬퍼하다 (buồn), 무섭다 → 무서워하다 (sợ). Khi nói về chính mình, người Hàn dùng tính từ: (jeoneun gaega museowoyo, "Tôi sợ chó"). Nói về người thứ ba thì dùng 아/어하다 và đổi trợ từ thành 을/를 như câu trong bảng.

Cách dùng 2: động từ + 아/어지다, nghĩa bị động

Gắn vào động từ, 아/어지다 biến hành động thành điều "được làm", "bị làm", không nhắc ai làm. Với nhiều động từ, đây là cách duy nhất để nói bị động.

Câu tiếng HànCách đọcNghĩa
kkumi irueojyeosseoyoƯớc mơ đã thành hiện thực.
hoeui naljjaga jeonghaejyeosseoyoNgày họp đã được định.
i noraeneun oegugedo mani allyeojyeosseoyoBài hát này được biết đến nhiều ở cả nước ngoài.
gapjagi buri kkeojyeosseoyoĐèn tự nhiên tắt.
i geonmureun baengnyeon jeone jieojyeosseoyoToà nhà này được xây 100 năm trước.

Lưu ý 꺼지다 từ 끄다 (tắt) và 켜지다 từ 켜다 (bật), 지어지다 từ 짓다 (xây, ㅅ bất quy tắc). Nhiều động từ đã có dạng bị động riêng với 이, 히, 리, 기 (보이다, 열리다, 닫히다). Khi có dạng riêng thì người Hàn ưu tiên dạng đó: tự nhiên hơn 문이 열어졌어요. Chi tiết ở bài câu bị động tiếng Hàn.

Cách dùng 3: "làm được, làm không được" một cách tự nhiên

Một số động từ + 아/어지다 dùng để nói việc gì đó tự diễn ra dễ hay khó, ngoài ý muốn của người làm. Kiểu câu này rất hay gặp ở dạng phủ định.

Câu tiếng HànCách đọcNghĩa
i peneun geulssiga jal sseojyeoyoCây bút này viết rất trơn.
amuri jiwodo an jiwojyeoyoXoá mãi mà không sạch.
geu mari mideojiji anayoTôi không tin nổi lời đó.

Phân biệt 아/어지다 và 게 되다

Hai mẫu cùng dịch là "trở nên". Nguyên tắc chung: tính từ dùng 아/어지다 (추워졌어요, 예뻐졌어요), động từ dùng 게 되다 khi muốn nói tình huống, thói quen thay đổi (좋아하게 됐어요, 알게 됐어요). So sánh: ("Tôi đã bắt đầu thích món Hàn", nói về cảm nhận của mình) và ("Tôi thành ra thích món Hàn"). Câu đầu dùng tính từ 좋다 với 이/가, câu sau dùng động từ 좋아하다 với 을/를. Bài riêng: ngữ pháp 게 되다.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng tính từ gốc khi muốn nói thay đổi. "Trời lạnh rồi" (trước không lạnh) là ; nghĩa là "hôm đó trời lạnh", còn là "trời đang lạnh".
  2. Thêm 지다 vào danh từ. "Trở thành giáo viên" là , không có 선생님지다.
  3. Chia sai bất quy tắc. 춥다 phải là 추워지다, 빠르다 là 빨라지다, 하얗다 là 하얘지다. Viết 춥어지다, 빠르어지다 là sai.
  4. Viết cách 추워 지다. Theo chính tả hiện hành, 아/어지다 viết liền.
  5. Dùng 아/어지다 khi động từ đã có dạng bị động riêng. "Cửa mở ra" là , nghe tự nhiên hơn 문이 열어졌어요.

Bài tập nhỏ

Chia tính từ hoặc động từ trong ngoặc với 아/어지다 ở thì quá khứ.

CâuĐề bài
1방학 동안 키가 많이 (크다) ___.
2약을 먹고 감기가 (낫다) ___.
3얼굴이 (빨갛다) ___.
4요즘 일이 (바쁘다) ___.
5전기가 갑자기 (끄다) ___. (bị động)

Đáp án:

  1. (banghak dongan kiga mani keojyeosseoyo)
  2. (yageul meokgo gamgiga naajyeosseoyo)
  3. (eolguri ppalgaejyeosseoyo)
  4. (yojeum iri bappajyeosseoyo)
  5. (jeongiga gapjagi kkeojyeosseoyo)

Câu hỏi thường gặp

Tính từ trở nên tiếng Hàn có cách nói nào khác ngoài 아/어지다 không?

Có thể dùng A + 게 되다 nhưng nghe gượng hơn nhiều, nên người mới học cứ dùng 아/어지다. Với danh từ thì dùng N이/가 되다: ("Đã sang thu").

Có dùng 아/어지다 ở câu mệnh lệnh được không?

Trong lời chúc thân mật, bạn có thể nghe (haengbokaejiseyo, "Mong bạn hạnh phúc hơn"), nhưng đây là cách nói khẩu ngữ. Văn viết và lời chúc trang trọng thường dùng hoặc mẫu 기를 바라다.

아/어지다 và 아/어 지다 viết thế nào mới đúng?

Viết liền: 좋아지다, 만들어지다. Cách viết cách 아/어 지다 hay thấy trên mạng là không đúng chính tả chuẩn.