Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu sai khiến tiếng Hàn: 게 하다, 게 만들다 và động từ sai khiến
Ngữ pháp tiếng Hàn

Câu sai khiến tiếng Hàn: 게 하다, 게 만들다 và động từ sai khiến

Admin
8 phút đọc39 lượt xem
Nội dung bài viết

Câu sai khiến tiếng Hàn ("bắt ai làm", "cho ai làm", "làm cho") có ba cách: thân động từ + 게 하다, thân động từ + 게 만들다, và động từ sai khiến tạo bằng hậu tố 이/히/리/기/우/구/추. Với động từ 하다 còn có 시키다. Ví dụ: (seonsaengnimi haksaengdeurege chaegeul ilkke haesseoyo, "Thầy giáo bắt học sinh đọc sách"), (geu yeonghwaga jeoreul ullyeosseoyo, "Bộ phim đó làm tôi khóc").

Bảng công thức

Muốn nóiCông thứcVí dụNghĩa
Bắt, bảo ai làmV + 게 하다Bắt con đánh răng.
Cho phép ai làmV + 게 해 주다Cho tôi đi cùng với.
Khiến ai (thường là chuyện không vui)V/A + 게 만들다Câu đó làm tôi nổi giận.
Tác động trực tiếpĐộng từ sai khiếnTôi ru em bé ngủ.
Bắt làm việc (N 하다)N + 시키다Mẹ bắt tôi dọn dẹp.

게 하다: cách chia và trợ từ

게 gắn thẳng vào thân động từ, không đổi theo patchim và không biến âm bất quy tắc. Đây là phần dễ nhất của bài.

Động từDạng 게 하다Phiên âmNghĩa
meokge hadabắt ăn, cho ăn
ilkke hadabắt đọc
deutge hadabắt nghe (giữ nguyên ㄷ)
dopge hadabắt giúp (giữ nguyên ㅂ)
mandeulge hadabắt làm (giữ nguyên ㄹ)
gidarige hadabắt chờ
swige hadacho nghỉ

Người bị sai khiến thường đi với 에게/한테 khi câu có thêm tân ngữ (아이에게 이를 닦게 했어요). Khi động từ phía sau không có tân ngữ, người bị sai khiến hay đi với 을/를: (sajangnimi jigwondeureul iljjik toegeunhage haesseoyo, "Giám đốc cho nhân viên về sớm").

게 해 주다: xin phép, để cho ai làm

Ghép 게 하다 với 아/어 주다 thành "cho ai được làm". Đây là cách xin phép lịch sự, và là mẫu nối tiếp tự nhiên của bài 아/어 주다.

  • (bumonimi jeoreul honja yeohaeng gage hae jusyeosseoyo, "Bố mẹ đã cho tôi đi du lịch một mình").
  • (jogeumman deo jage hae juseyo, "Cho con ngủ thêm chút nữa thôi").

게 만들다: "làm cho, khiến"

게 만들다 mạnh hơn 게 하다, nhấn vào kết quả mà người khác buộc phải chịu. Mẫu này đi được cả với tính từ chỉ cảm xúc, và thường mang ý trách móc.

  • (chingureul neomu orae gidarige mandeureosseoyo, "Tôi đã bắt bạn đợi quá lâu").
  • (geu sarameun hangsang jeoreul utge mandeureoyo, "Người đó lúc nào cũng làm tôi cười").
  • (aireul seulpeuge mandeulji maseyo, "Đừng làm đứa bé buồn").

Động từ sai khiến 이/히/리/기/우/구/추

Một số động từ có sẵn dạng sai khiến, tạo bằng cách chèn hậu tố vào thân từ, ví dụ 먹다 → 먹이다, 자다 → 재우다. Không có quy tắc chọn hậu tố, cách duy nhất là học thuộc từng từ. Dưới đây là các từ hay gặp ở trình độ sơ trung cấp.

Hậu tốGốcSai khiếnPhiên âmNghĩa
이meogidacho ăn, đút ăn
이boidacho xem
이buchidadán
이kkeuridađun sôi, nấu (canh)
히anchidacho ngồi, đặt ngồi
히ipidamặc cho
히nupidađặt nằm
히ilkidacho đọc
리ullidalàm khóc
리allidabáo cho biết
리sallidacứu sống
리eollidalàm đông đá
기utgidalàm cười
기beotgidacởi cho
기matgidagiao, gửi
기ssitgidatắm, rửa cho
우jaeudaru ngủ, cho ngủ
우taeudachở, cho lên xe
우kkaeudađánh thức
우seudadựng, dừng xe
구dalgudanung nóng
추matchudachỉnh cho khớp
추neutchudalàm chậm lại, hoãn
추natchudahạ thấp

Chú ý 자다 → 재우다, 타다 → 태우다, 서다 → 세우다: nguyên âm của thân từ cũng đổi. Hậu tố 구 rất ít từ, gặp 달구다 là đủ ở trình độ này.

Ví dụ với động từ sai khiến

  • (eommaga agiege uyureul meogyeosseoyo, "Mẹ cho em bé uống sữa").
  • (aiege oseul ipyeosseoyo, "Tôi mặc quần áo cho con").
  • (achim ilgopsie kkaewo juseyo, "Bảy giờ sáng đánh thức tôi nhé").
  • (chingureul chae taewosseoyo, "Tôi cho bạn đi nhờ xe").
  • (gyeolgwaga naomyeon allyeo juseyo, "Có kết quả thì báo cho tôi nhé").
  • (hotere jimeul matgyeosseoyo, "Tôi gửi hành lý ở khách sạn").
  • (moksorireul jom natchwo juseyo, "Làm ơn nói nhỏ lại một chút").
  • (hoeuireul daeum juro neutchwosseoyo, "Cuộc họp được lùi sang tuần sau").

Động từ sai khiến khác 게 하다 thế nào

Động từ sai khiến thường là tác động trực tiếp: người nói tự tay làm. 게 하다 là tác động gián tiếp: bảo hoặc để người kia tự làm.

CâuPhiên âmNghĩa
eommaga aiege babeul meogyeosseoyoMẹ đút cơm cho con.
eommaga aiege babeul meokge haesseoyoMẹ bắt con tự ăn cơm.
dongsaengege oseul ipyeosseoyoTôi mặc áo cho em.
dongsaengege oseul ipge haesseoyoTôi bảo em tự mặc áo.

시키다: bắt ai làm việc

Với động từ dạng danh từ + 하다, thay 하다 bằng 시키다 là thành câu sai khiến: 공부하다 → 공부시키다, 운동하다 → 운동시키다. Ví dụ: (appaga dongsaengege undongeul sikyeoyo, "Bố bắt em trai tập thể dục"). 시키다 còn có nghĩa "gọi món": 음식을 시키다.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 가이다, 오이다 → ✓ , . Không phải động từ nào cũng có dạng sai khiến; không có thì dùng 게 하다.
  • ✗ 자이다 → ✓ . Hậu tố của 자다 là 우 và nguyên âm cũng đổi.
  • ✗ 엄마가 저를 공부하게 시켰어요 → ✓ (eommaga jeoege gongbureul sikyeosseoyo) hoặc (eommaga jeoreul gongbuhage haesseoyo). Không ghép 게 với 시키다.
  • Nhầm 웃기다 với "làm cười" trong mọi câu. 웃기다 còn là tính từ "buồn cười": (geu saram jeongmal utgyeoyo, "Người đó buồn cười thật").
  • Nhầm 보이다 sai khiến với 보이다 bị động. (sajineul boyeo juseyo, "Cho tôi xem ảnh") là sai khiến; 산이 보여요 (thấy được núi) là bị động.

Nếu bạn tìm "câu cầu khiến" theo nghĩa ra lệnh trực tiếp ("hãy làm đi"), đó là đuôi mệnh lệnh như (으)세요, xem bài câu mệnh lệnh tiếng Hàn.

Nhớ nhanh

  • Bắt, để cho: V + 게 하다 / 게 해 주다. Khiến (thường tiêu cực): 게 만들다.
  • Động từ sai khiến (먹이다, 재우다, 알리다…) là tự tay tác động, phải học thuộc từng từ.
  • N 하다 → N 시키다: 공부시키다, 청소시키다.
  • 게 không biến âm: 듣게, 돕게, 만들게.

Bài tập nhỏ

  1. Dịch: "Giám đốc bắt tôi làm thêm giờ." (dùng 게 하다, 야근하다)
  2. Điền động từ sai khiến: 아기를 침대에 ___ (눕다).
  3. Điền động từ sai khiến: 내일 6시에 저를 ___ 주세요 (깨다).
  4. Chọn: 엄마가 저에게 숙제를 (시켰어요 / 하였어요).
  5. Dịch: "Câu chuyện đó làm tôi buồn." (게 만들다)

Đáp án: 1. (sajangnimi jeoreul yageunhage haesseoyo). 2. 눕혔어요. 3. 깨워. 4. 시켰어요. 5. (geu iyagiga jeoreul seulpeuge mandeureosseoyo).

Câu hỏi thường gặp

게 하다 và 게 만들다 dùng thay nhau được không?

Nhiều câu thay được, nhưng sắc thái khác. 게 하다 trung tính, kể cả nghĩa "cho phép". 게 만들다 nhấn kết quả bị ép phải xảy ra, nên khi xin phép không dùng 게 만들다.

Làm sao biết động từ nào có dạng sai khiến?

Không có quy tắc chắc chắn. Tra từ điển: dạng sai khiến được ghi thành mục riêng (사동사). Ở trình độ sơ cấp, chỉ cần nhớ khoảng 20 từ trong bảng trên.

Câu sai khiến và câu bị động có giống nhau không?

Một số từ trùng hình thức, như 보이다, 읽히다, 안기다 vừa là sai khiến vừa là bị động. Nhìn vào câu: có người làm và người bị sai khiến (thường đi với 에게) thì là sai khiến.

Viết 시켜요 hay 시키어요?

Cả hai đều đúng về lý thuyết, nhưng người Hàn luôn viết dạng rút gọn 시켜요 (시키 + 어요), quá khứ là 시켰어요. Ôn lại quy tắc ở bài đuôi 아요/어요.