Ngữ pháp 고 싶다 trong tiếng Hàn: cách nói muốn làm gì và 고 싶어하다
Nội dung bài viết
Muốn nói "muốn làm gì" trong tiếng Hàn, bạn lấy thân động từ (bỏ 다) rồi thêm 고 싶다, sau đó chia 싶다 như một tính từ: 고 싶어요 (lịch sự thân mật), 고 싶습니다 (trang trọng). Khi nói người khác muốn gì, đổi sang 고 싶어하다. Ví dụ: (hanguge gago sipeoyo, "Tôi muốn đi Hàn Quốc"), (mwo meokgo sipeoyo, "Bạn muốn ăn gì?").
Phần cơ bản đi kèm (으)세요 đã có ở bài ngữ pháp 고 싶다 và (으)세요. Bài này tập trung vào bảng chia đủ dạng của 고 싶다, cách dùng 고 싶어하다 và những lỗi người mới hay vấp.
Cách nối V + 고 싶다
고 bắt đầu bằng phụ âm nên không phụ thuộc batchim, cũng không kích hoạt bất quy tắc. Động từ nào cũng chỉ việc bỏ 다 rồi ghép.
| Động từ | Ghép 고 싶다 | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| gago sipda | muốn đi | ||
| meokgo sipda | muốn ăn | ||
| hago sipda | muốn làm | ||
| deutgo sipda | muốn nghe (ㄷ giữ nguyên) | ||
| mandeulgo sipda | muốn làm, muốn chế tạo (ㄹ giữ nguyên) | ||
| swigo sipda | muốn nghỉ |
고 싶다 đi với động từ. Với tính từ, muốn "trở nên" thế nào thì thêm 아/어지다 trước: (yeppeojigo sipeoyo, "Tôi muốn đẹp hơn"), chi tiết ở bài 아/어지다. Với danh từ, dùng N이/가 되고 싶다: (uisaga doego sipeoyo, "Tôi muốn làm bác sĩ").
Bảng chia 고 싶다 đủ dạng
싶다 là tính từ bổ trợ, nên mọi đuôi gắn vào tính từ đều gắn được vào 싶다. Bảng dưới lấy 가다 làm mẫu.
| Dạng | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại, lịch sự thân mật | gago sipeoyo | muốn đi | |
| Trang trọng | gago sipseumnida | muốn đi (phỏng vấn, phát biểu) | |
| Thân mật (반말) | gago sipeo | muốn đi (với bạn bè) | |
| Quá khứ | gago sipeosseoyo | đã muốn đi | |
| Phủ định | gago sipji anayo | không muốn đi | |
| Hỏi người trên | gago sipeuseyo | anh/chị có muốn đi không? | |
| Định ngữ | gago sipeun got | nơi muốn đến | |
| Điều kiện | gago sipeumyeon | nếu muốn đi | |
| Lý do | gago sipeoseo | vì muốn đi | |
| Tương phản | gago sipjiman | muốn đi nhưng | |
| Dẫn ý | gago sipeunde | muốn đi mà… | |
| Cảm thán | gago simneyo | muốn đi quá nhỉ |
Chú ý cách đọc: 싶어요 đọc [시퍼요], 싶습니다 đọc [십씀니다], 싶네요 đọc [심네요] vì ㅍ đứng trước ㄴ biến thành ㅁ.
Các cách dùng 고 싶다
1. Nói mong muốn của mình
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| oneureun jibeseo swigo sipeoyo | Hôm nay tôi muốn nghỉ ở nhà. | |
| jeoneun hanguk hoesaeseo ilhago sipseumnida | Tôi muốn làm việc ở công ty Hàn Quốc. | |
| siwonhan mul masigo sipeo | Muốn uống nước mát quá. |
2. Hỏi người nghe muốn gì
Với bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng, hỏi bằng 고 싶어요? là đủ. Với người lớn tuổi hoặc cấp trên, thêm kính ngữ (으)시 thành 고 싶으세요?, và nếu là "ăn, uống" thì đổi sang 드시다.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jumare mwo hago sipeoyo | Cuối tuần bạn muốn làm gì? | |
| seonsaengnim, mwo deusigo sipeuseyo | Thầy muốn dùng món gì ạ? |
3. Quá khứ: đã muốn mà không được
고 싶었어요 thường mang ý "lúc đó muốn nhưng không làm được". Hay đi kèm 는데 hoặc 지만.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| eoje yeonghwareul bogo sipeonneunde sigani eopseosseoyo | Hôm qua tôi muốn xem phim mà không có thời gian. | |
| eoril ttae gasuga doego sipeosseoyo | Hồi nhỏ tôi từng muốn làm ca sĩ. |
4. Phủ định: 고 싶지 않다, 안 V고 싶다 và 기 싫다
| Mẫu | Ví dụ | Phiên âm | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| 고 싶지 않다 | jigeumeun amugeotdo meokgo sipji anayo | Chuẩn, trung tính: "Giờ tôi không muốn ăn gì cả". | |
| 안 + V고 싶다 | oneureun an nagago sipeoyo | Khẩu ngữ: "Hôm nay tôi không muốn ra ngoài". | |
| 기 싫다 | ilhagi sireoyo | Mạnh hơn, có ý chán ghét: "Chẳng muốn làm chút nào". |
Với người lớn, 고 싶지 않아요 an toàn nhất. 기 싫어요 nghe như đang than, chỉ nên dùng với người thân.
5. 보고 싶다: muốn gặp, nhớ
(eommaga bogo sipeoyo) nghĩa là "Con nhớ mẹ". Ngữ cảnh quyết định nghĩa: (geu yeonghwareul bogo sipeoyo) vẫn là "muốn xem bộ phim đó".
6. Định ngữ: 고 싶은 + danh từ
Muốn nói "điều tôi muốn làm", "nơi tôi muốn đến", bạn dùng 고 싶은 trước danh từ, giống quy tắc tính từ trong bài định ngữ (으)ㄴ, 는, (으)ㄹ.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jega jeil gago sipeun naraneun hangugieyo | Nước tôi muốn đến nhất là Hàn Quốc. | |
| hago sipeun mari isseoyo | Tôi có điều muốn nói. | |
| meokgo sipeun geo da sikiseyo | Muốn ăn gì cứ gọi hết đi. |
Ngôi thứ ba: dùng 고 싶어하다
Tiếng Hàn coi mong muốn là cảm xúc bên trong, người ngoài không thấy trực tiếp. Vì vậy khi kể "anh ấy muốn", "em tôi muốn", bạn đổi tính từ 싶다 thành động từ 싶어하다 (thêm 어하다), nghĩa là "tỏ ra muốn". Bạn sẽ gặp cả hai cách viết 싶어하다 và 싶어 하다, đọc giống nhau.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| dongsaengi gangajireul kiugo sipeohaeyo | Em tôi muốn nuôi chó con. | |
| aiga norigongwone gago sipeohaesseoyo | Đứa bé đã đòi đi công viên giải trí. | |
| nampyeoneun undonghago sipeohaji anayo | Chồng tôi không muốn tập thể dục. | |
| jeolmeun saramdeuri salgo sipeohaneun dosi | thành phố người trẻ muốn sống |
Ngoại lệ: câu hỏi trực tiếp người nghe vẫn dùng 고 싶어요? hoặc 고 싶으세요?, vì bạn đang hỏi chính cảm xúc của họ.
Tiểu từ đi kèm: 을/를 hay 이/가
Với 고 싶다, tân ngữ nhận 을/를 là cách thông thường. Đổi sang 이/가 thì câu nhấn vào thứ mình thèm: (keopireul masigo sipeoyo, "Tôi muốn uống cà phê") so với (keopiga masigo sipeoyo, "Thèm cà phê quá"). Với 고 싶어하다, tân ngữ chỉ dùng 을/를.
Các cách nói "muốn" khác
| Mẫu | Ví dụ | Phiên âm | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 았/었으면 좋겠다 | biga geuchyeosseumyeon jokesseoyo | Mong một việc ngoài tầm tay mình: "Mong mưa tạnh". | |
| 고 싶어 죽겠다 | jago sipeo jukgesseoyo | Muốn tới mức không chịu nổi: "Buồn ngủ muốn chết". | |
| 원하다 | mwol wonhaeyo | Đi với danh từ, nghe nghiêm túc hơn: "Bạn muốn gì?". | |
| 기를 바라다 | geonganghasigireul baramnida | Lời chúc, mong cho người khác, xem bài 기를 바라다. |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 저는 예쁘고 싶어요 → ✓ (jeoneun yeppeojigo sipeoyo). Tính từ cần 아/어지다 trước 고 싶다.
- ✗ 친구가 한국에 가고 싶어요 (kể về bạn) → ✓ (chinguga hanguge gago sipeohaeyo). Ngôi thứ ba dùng 싶어하다.
- ✗ 동생이 케이크가 먹고 싶어해요 → ✓ (dongsaengi keikeureul meokgo sipeohaeyo). 싶어하다 đi với 을/를.
- ✗ 갔고 싶어요 → ✓ (gago sipeosseoyo). Thì quá khứ chia ở 싶다, động từ chính giữ nguyên.
- ✗ 의사를 되고 싶어요 → ✓ 되다 đi với 이/가, không đi với 을/를.
Nhớ nhanh
- Thân động từ + 고 싶다, không cần xem batchim.
- Chia 싶다 như tính từ: 싶어요, 싶었어요, 싶은, 싶으면, 싶지만.
- Người khác muốn: 고 싶어하다, tân ngữ dùng 을/를.
- Tính từ: 아/어지고 싶다. Danh từ: N이/가 되고 싶다.
- Muốn điều ngoài tầm tay: 았/었으면 좋겠다.
Bài tập nhỏ
- 저는 김치찌개를 (먹다) ___.
- Kể về chị gái: 언니가 새 휴대폰을 (사다) ___.
- Dịch: Hôm qua tôi muốn đi nhưng bị ốm.
- 제가 제일 (만나다) ___ 사람은 할머니예요.
- Hỏi thầy giáo muốn uống gì, lịch sự.
Đáp án:
- (jeoneun gimchijjigaereul meokgo sipeoyo)
- (eonniga sae hyudaeponeul sago sipeohaeyo)
- (eoje gago sipeotjiman apasseoyo)
- (jega jeil mannago sipeun sarameun halmeoniyeyo)
- hoặc dùng 드시다:
Câu hỏi thường gặp
Phỏng vấn xin việc nên nói 고 싶어요 hay 고 싶습니다?
Nên dùng 고 싶습니다. Đuôi 습니다 hợp với phỏng vấn, thuyết trình và phát biểu: (i hoesaeseo ilhago sipseumnida).
고 싶다 khác (으)려고 하다 thế nào?
고 싶다 chỉ nói mong muốn, có thể không bao giờ làm. (으)려고 하다 là đã có ý định và sắp làm. Xem bài (으)려고 하다.
Nói 고 싶다 với 있다 được không?
Được, khi 있다 nghĩa là "ở lại": (yeogi deo itgo sipeoyo, "Tôi muốn ở lại đây thêm").
Viết tin nhắn thân mật thì rút gọn thế nào?
Bỏ 요 là xong: 보고 싶어, 먹고 싶어. Trên mạng còn hay gặp 보고 싶다 ở dạng nguyên thể, dùng như câu cảm thán "nhớ quá".