Ngữ pháp 는 김에 trong tiếng Hàn: nói "nhân tiện" và khác gì 는 길에
Nội dung bài viết
는 김에 nghĩa là "nhân tiện, tiện thể": đang làm (hoặc đã làm) việc A, người nói tranh thủ cơ hội đó làm thêm việc B vốn không định trước. Cách chia: động từ + 는 김에 khi A đang hoặc sắp diễn ra, động từ + (으)ㄴ 김에 khi A đã xảy ra. Ví dụ: (mateue ganeun gime uyu jom sa wa, "Tiện đi siêu thị thì mua giúp ít sữa nhé"), (hanguge gan gime chingu jibedo deulleosseoyo, "Nhân dịp sang Hàn, tôi ghé nhà bạn luôn"). Mẫu này thuộc nhóm trung cấp và hay bị nhầm với 는 길에.
Bảng công thức
| Thời điểm của việc A | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đang làm, sắp làm | V + 는 김에 | Tiện dọn nhà, tôi lau luôn cửa kính. | |
| Đã làm xong, đã ở trạng thái đó | V + (으)ㄴ 김에 | Nhân lúc đã dậy sớm, tôi ra ngoài tập thể dục. | |
| Cụm cố định | Nhân tiện nhắc đến, tôi hỏi một chuyện nhé. |
Chữ 김 ở đây là danh từ phụ thuộc mang nghĩa "dịp, cơ hội", vì vậy phía trước là định ngữ 는 hoặc (으)ㄴ. Nếu bạn chưa quen định ngữ, đọc trước bài định ngữ (으)ㄴ, 는, (으)ㄹ.
Cách chia 는 김에 và (으)ㄴ 김에
| Động từ | 는 김에 | (으)ㄴ 김에 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ganeun gime | gan gime | không batchim: ㄴ | |
| meongneun gime | meogeun gime | có batchim: 은 | |
| ssinneun gime | ssiseun gime | có batchim: 은 | |
| haneun gime | han gime | mọi động từ 하다 | |
| mandeuneun gime | mandeun gime | batchim ㄹ rụng | |
| deunneun gime | deureun gime | bất quy tắc ㄷ ở dạng 은 | |
| naoneun gime | naon gime | hay gặp trong 말이 나온 김에 | |
| deulleuneun gime | deulleun gime | ghé qua |
Điều kiện của vế trước
- Chỉ dùng động từ. Tính từ không tạo ra "cơ hội", nên không nói 바쁜 김에 hay 좋은 김에.
- Việc A có thật hoặc chắc chắn sẽ làm. A là cái cớ sẵn có, B là việc ăn theo. Nếu B mới là mục đích chính từ đầu, dùng 는 김에 sẽ sai nghĩa.
- Vế sau tự do về đuôi câu. Vế B có thể là câu kể, mệnh lệnh, rủ rê hay nhờ vả: (nagan gime sseuregido beorigo olge, "Tiện ra ngoài, mình đổ rác luôn rồi về").
- Thì quá khứ đặt ở cuối câu. Không thêm 았/었 trước 김에: nói 간 김에 chứ không nói 갔는 김에.
- Vế B hay có 도. Tiểu từ 도 ("cũng, luôn") đi kèm rất tự nhiên vì B là việc làm thêm: 창문도, 친구 집에도.
Các cách dùng kèm ví dụ
1. Tranh thủ việc đang làm
- (yorihaneun gime naeil dosirakdo mandeureosseoyo, "Tiện nấu ăn, tôi làm luôn hộp cơm cho ngày mai").
- (ppallaehaneun gime ibuldo ppallasseoyo, "Tiện giặt đồ, tôi giặt luôn chăn").
- (keopi taneun gime nae geotdo han jan butakhae, "Tiện pha cà phê thì pha giúp mình một cốc").
2. Nhân việc đã xảy ra
- (seoure chuljang gan gime gyeongbokgungedo ga bwasseoyo, "Nhân dịp đi công tác Seoul, tôi ghé thăm Gyeongbokgung").
- (saenggangnan gime eommahante jeonhwahaesseoyo, "Chợt nhớ ra nên tôi gọi điện cho mẹ luôn").
- (eunhaenge deulleun gime hwanjeondo haesseoyo, "Ghé ngân hàng nên tôi đổi tiền luôn").
3. Cụm cố định trong hội thoại
- (mari naon gime): nhân tiện nhắc tới chuyện này.
- (iwang ireoke doen gime kkeutkkaji hae bopsida, "Đã đến nước này rồi thì ta làm đến cùng"). (iwang, "đằng nào cũng đã") hay đi trước 김에 để nhấn mạnh.
Phân biệt 는 김에, 는 길에 và 는 동안
| Mẫu | Nghĩa | Động từ dùng được | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 는 김에 | nhân tiện, tranh thủ cơ hội | gần như mọi động từ | |
| 는 길에 | trên đường đi, đang trên đường | chỉ động từ di chuyển: 가다, 오다, 나가다, 들어오다… | |
| 는 동안 | trong khoảng thời gian | động từ có độ dài thời gian |
는 김에 và 는 길에
는 길에 nói về vị trí trên quãng đường: (jibe oneun gire ppangeul sasseoyo, "Trên đường về nhà tôi mua bánh mì"). Với động từ di chuyển, hai mẫu đôi khi cùng hợp nhưng nhấn khác: 길에 nhấn "dọc đường", 김에 nhấn "tranh thủ". Với động từ không di chuyển như 빨래하다, 요리하다, chỉ 김에 đúng.
는 김에 và 는 동안
는 동안 chỉ thời gian, không có ý tranh thủ, và chủ ngữ hai vế có thể khác nhau: (jega yorihaneun dongan cheongso jom hae juseyo, "Trong lúc tôi nấu ăn, bạn dọn dẹp giúp nhé"). Câu này không thể đổi sang 김에, vì người dọn dẹp không "nhân tiện" việc nấu ăn của người khác. Bài ngữ pháp 는 동안 giải thích thêm.
Câu mẫu dạng đề TOPIK
Ở dạng chọn ngữ pháp đồng nghĩa hoặc điền vào chỗ trống, hãy nhìn hai điểm: động từ vế trước có phải di chuyển không, và vế sau có phải việc làm thêm không. Hai câu tự luyện:
- 시장에 ( ) 과일도 좀 사 오세요. A. 가는 김에 B. 가는 동안 C. 가기 전에 D. 가고 나서
- 방을 ( ) 책상 정리도 했어요. A. 청소하는 길에 B. 청소한 김에 C. 청소하도록 D. 청소하느라고
Đáp án: 1. A, vì mua trái cây là việc tranh thủ. 2. B, vì 청소하다 không phải động từ di chuyển nên loại 길에.
Muốn luyện thêm các cặp dễ lẫn kiểu này, xem bài ngữ pháp đồng nghĩa TOPIK.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng với tính từ. 날씨가 좋은 김에 là sai. Đổi thành động từ hoặc dùng 아서:
- Thêm quá khứ trước 김에. 먹었는 김에 là sai. Đúng: .
- Chia sai động từ gốc ㄹ. 만들는 김에 là sai. Đúng: .
- Dùng 는 길에 cho việc không di chuyển. 요리하는 길에 là sai.
- Đảo vai chính phụ. Nếu bạn ra ngân hàng chính là để đổi tiền, đừng nói 은행에 간 김에 환전했어요. Câu đó ngụ ý đổi tiền chỉ là việc tiện tay.
Bài tập nhỏ
- (편의점에 가다, đang sắp đi) 물 좀 사다 줘.
- (은행에 가다, đã đến nơi) 통장도 만들었어요.
- (케이크를 만들다, đang làm) 쿠키도 구웠어요.
- Chọn: 학교에 (오는 길에 / 공부하는 길에) 친구를 만났어요.
Đáp án: 1. . 2. . 3. . 4. , vì 공부하다 không phải động từ di chuyển.
Câu hỏi thường gặp
는 김에 và 은 김에 khác nhau thế nào?
는 김에 khi việc A đang diễn ra hoặc sắp làm, 은 김에 khi A đã xảy ra. là "tiện bạn đi", là "đã đến đó rồi thì".
Có nói 는 김에 với người lớn tuổi được không?
Được. 는 김에 không mang sắc thái suồng sã, mức lịch sự nằm ở đuôi câu: (gasineun gime igeotdo butakdeuryeodo doelkkayo?, "Tiện anh đi, tôi nhờ cả việc này được không ạ?").
Ngữ pháp đồng nghĩa với 는 김에 là gì?
Không có mẫu sơ cấp nào thay thế hoàn toàn. Khi viết lại câu, bạn có thể diễn đạt bằng kèm 도 ở vế sau (nhân cơ hội … cũng), còn 는 길에 chỉ thay được khi động từ là đi, về, ra, vào.