
Ngữ pháp 느라고 trong tiếng Hàn: "vì mải làm nên…"
Nội dung bài viết
V-느라고 (nói gọn là 느라) nghĩa là "vì mải làm V nên...". Vế trước là một việc chủ ngữ đang làm và tốn thời gian, vế sau là hệ quả: lỡ việc khác, bận, mệt hoặc không làm được gì. Công thức rất gọn: thân động từ + 느라고, không phân biệt có batchim hay không. Ví dụ: (deuramareul boneurago jameul mot jasseoyo, "mải xem phim nên tôi không ngủ được"), (isa junbihaneurago yojeum jeongmal bappayo, "dạo này lo chuẩn bị chuyển nhà nên bận lắm").
Cái khó của 느라고 nằm ở các ràng buộc: chỉ đi với động từ, hai vế cùng một chủ ngữ, không gắn đuôi quá khứ. Người Việt hay dịch "vì" rồi dùng 느라고 cho mọi lý do, nên câu sai rất nhiều. Phần dưới đi lần lượt từng điểm.
Bảng công thức
| Thành phần | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thân động từ không batchim | + 느라고 | → (janeurago, "vì mải ngủ") |
| Thân động từ có batchim | + 느라고 | → (meongneurago, "vì mải ăn") |
| Thân kết thúc bằng ㄹ | Bỏ ㄹ rồi + 느라고 | → (mandeuneurago, "vì mải làm") |
| Động từ 하다 | 하 + 느라고 | → (gongbuhaneurago, "vì mải học") |
| Kính ngữ | (으)시 + 느라고 | → (osineurago, "vì (ngài) đến đây") |
Vế sau chia thì tự do: hiện tại, quá khứ hay tương lai đều được. Thì của cả câu nằm ở vế sau, vế 느라고 luôn giữ nguyên dạng.
Cách ghép với từng loại động từ
Vì 느라고 bắt đầu bằng phụ âm ㄴ nên không có biến đổi bất quy tắc kiểu ㄷ, ㅂ, 르. Chỉ có hai điểm cần để ý: thân kết thúc bằng ㄹ thì rụng ㄹ, và cách đọc của batchim đứng trước ㄴ thay đổi theo luật mũi hoá.
| Động từ gốc | Dạng 느라고 | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| boneurago | không batchim, ghép thẳng | ||
| gidarineurago | không batchim, ghép thẳng | ||
| ingneurago | đọc như 잉느라고 | ||
| channeurago | đọc như 찬느라고 | ||
| deunneurago | giữ ㄷ khi viết, đọc như 든느라고 | ||
| noneurago | rụng ㄹ | ||
| saneurago | rụng ㄹ | ||
| ilhaneurago | động từ 하다 |
Nếu bạn chưa quen hiện tượng rụng ㄹ và các nhóm bất quy tắc khác, bài bất quy tắc tiếng Hàn có bảng đầy đủ.
Bốn ràng buộc của 느라고
1. Chỉ đi với động từ hành động
Tính từ và 이다 không gắn được 느라고. Muốn nói "vì mệt nên ngủ sớm" thì dùng 아/어서.
- Sai: 피곤하느라고 일찍 잤어요.
- Đúng: (pigonhaeseo iljjik jasseoyo, "vì mệt nên tôi ngủ sớm")
Động từ ở vế trước cũng nên là việc kéo dài và có chủ ý. Những việc xảy ra trong tích tắc, ngoài ý muốn như ngã, đánh rơi, quên thì dùng 아/어서 tự nhiên hơn.
- Sai: 넘어지느라고 다리를 다쳤어요.
- Đúng: (neomeojyeoseo darireul dachyeosseoyo, "tôi bị ngã nên đau chân")
2. Hai vế cùng một chủ ngữ
Người mải làm việc ở vế trước cũng chính là người chịu hệ quả ở vế sau. Em khóc làm tôi mất ngủ là hai chủ ngữ khác nhau, nên phải đổi mẫu.
- Sai: 동생이 우느라고 제가 못 잤어요.
- Đúng: (dongsaengi uneun barame jega mot jasseoyo, "em khóc nên tôi không ngủ được")
3. Không gắn thì vào vế 느라고
Không có dạng 았느라고, 었느라고 hay 겠느라고. Chuyện đã xảy ra thì chỉ chia quá khứ ở vế sau.
- Sai: 어제 친구를 만났느라고 연락을 못 했어요.
- Đúng: (eoje chingureul mannaneurago yeollageul mot haesseoyo, "hôm qua mải gặp bạn nên tôi không liên lạc được")
4. Vế sau không phải câu mệnh lệnh hay rủ rê
느라고 dùng để giải thích, kể lại lý do, nên không đi với 세요, 읍시다, 자. Muốn nhờ hay rủ ai, hãy dùng (으)니까.
- Sai: 청소하느라고 좀 도와주세요.
- Đúng: (cheongsohaeya hanikka jom dowajuseyo, "phải dọn nhà nên giúp mình chút nhé")
Cách dùng của (으)니까 với câu mệnh lệnh được giải thích trong bài lý do (으)니까.
Các tình huống hay dùng
Giải thích vì sao lỡ việc, đến muộn
- (chingurang iyagihaneurago beoseureul nochyeosseoyo, "mải nói chuyện với bạn nên tôi lỡ xe buýt")
- (geimeul haneurago sukjereul mot haesseoyo, "mải chơi game nên con chưa làm bài tập")
Kể việc mình đang bận
- (siheom junbihaneurago jeongsini eopseoyo, "lo ôn thi nên tôi bận tối mắt")
- (yeolsoereul channeurago samsipbunina geollyeosseoyo, "tìm chìa khoá mất tận 30 phút")
Hy sinh một việc vì đang theo đuổi việc khác
- (doneul moeuneurago oesigeul an haeyo, "đang dành dụm tiền nên tôi không ăn ngoài")
Câu cảm ơn, hỏi thăm sự vất vả
Đây là cách dùng người Hàn nói hằng ngày, thường ở dạng gọn 느라:
- (ilhaneura gosaeng manasseoyo, "làm việc vất vả rồi")
- (meolliseo osineura sugohasyeosseoyo, "anh chị từ xa đến, vất vả quá")
So sánh 느라고 với 아/어서 và 는 바람에
Ba mẫu đều dịch được là "vì... nên", nhưng chọn sai thì câu nghe lạ hoặc sai hẳn. Bảng dưới gom các điểm khác nhau:
| Tiêu chí | V-느라고 | V/A-아/어서 | V-는 바람에 |
|---|---|---|---|
| Loại từ ở vế trước | Chỉ động từ | Động từ, tính từ, 이다 | Chỉ động từ |
| Chủ ngữ hai vế | Bắt buộc giống nhau | Giống hay khác đều được | Giống hay khác đều được |
| Thì ở vế trước | Không gắn | Không gắn | Không gắn |
| Vế sau mệnh lệnh | Không | Không | Không |
| Sắc thái | Mải làm việc tốn thời gian của chính mình | Lý do trung tính, kể lại | Sự việc bất ngờ gây kết quả xấu |
Thử đặt ba câu cùng kể chuyện đi học muộn:
- (neutjameul janeurago jigakaesseoyo, "mải ngủ nướng nên tôi đi muộn"): nhấn việc mình đã ngủ quá lâu.
- (neutjameul jaseo jigakaesseoyo, "ngủ dậy muộn nên tôi đi muộn"): kể lý do bình thường.
- (allami an ullineun barame jigakaesseoyo, "chuông báo thức không kêu nên tôi đi muộn"): lỗi do sự cố ngoài ý muốn.
Muốn xem kỹ hơn hai mẫu còn lại, đọc bài nối câu 아서/어서 và bài ngữ pháp 는 바람에.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng cho tính từ: 바쁘느라고, 아프느라고 đều sai. Chuyển sang (bappaseo, "vì bận"), (apaseo, "vì ốm").
- Dịch thẳng chữ "vì" cho mọi lý do: trời mưa, tắc đường là lý do khách quan, không ai mải làm gì, nên dùng (biga waseo, "vì trời mưa").
- Thêm đuôi quá khứ: 잤느라고, 했느라고 là lỗi rất phổ biến do quen chia quá khứ ở mọi vế.
- Quên rụng ㄹ: viết 만들느라고, 놀느라고 thay vì , .
- Vế sau là tin vui: câu kiểu mải học nên đỗ điểm cao nghe gượng. 느라고 hợp với hệ quả là bỏ lỡ, bận rộn, mệt mỏi.
Bài tập nhỏ
Chọn 느라고 hoặc 아/어서 và chia động từ trong ngoặc.
- (춥다)
- (보다)
- (쓰다)
- (막히다)
- (만들다)
- Sửa lỗi: 어제 숙제를 했느라고 못 나갔어요.
Đáp án:
- (chuwoseo): 춥다 là tính từ, không dùng 느라고. Câu: "trời lạnh nên tôi không ra ngoài".
- (boneurago): "mải xem phim nên không nghe máy".
- (sseuneurago): "mải viết báo cáo nên thức trắng đêm".
- (makyeoseo): chủ ngữ vế trước là 길 (đường), khác người đến muộn.
- (mandeuneurago): rụng ㄹ, "mải làm bánh nên bận cả ngày".
- (eoje sukjereul haneurago mot nagasseoyo, "hôm qua mải làm bài tập nên tôi không ra ngoài được")
Câu hỏi thường gặp
느라고 và 느라 có khác nhau không?
Không khác về nghĩa. là dạng lược 고, gặp nhiều trong hội thoại và trong các câu cảm ơn như (gidarineura himdeureotjyo?, "đợi lâu mệt lắm phải không?").
Vế sau của 느라고 có chia tương lai được không?
Được, khi bạn đoán trước mình sẽ bận vì một việc sắp làm: (naeireun isahaneura bappeul geoyeyo, "mai tôi sẽ bận chuyển nhà"). Vế 느라 vẫn không gắn 겠 hay 을.
Có dùng 느라고 với phủ định ở vế trước không?
Gần như không. Phủ định như 안 하다 không phải một việc đang làm và tốn thời gian, nên câu 안 하느라고 nghe rất lạ. Hãy đổi sang 아/어서: (sukjereul an haeseo honnasseoyo, "không làm bài tập nên bị mắng").
Viết bài TOPIK có nên dùng 느라고 không?
Nên, nếu đúng ngữ cảnh. Trong phần viết, 느라고 cho thấy bạn phân biệt được các mẫu chỉ lý do. Chỉ cần kiểm lại ba điểm: vế trước là động từ, hai vế cùng chủ ngữ, không gắn đuôi quá khứ.