
Ngữ pháp 는 바람에 trong tiếng Hàn: nói nguyên nhân bất ngờ
Nội dung bài viết
V + 는 바람에 nghĩa là "vì (bất ngờ)… nên…", dùng khi một sự việc xảy ra đột ngột, ngoài ý muốn và kéo theo một kết quả thường là không tốt. Công thức chỉ có một dạng: thân động từ + 는 바람에, kể cả khi sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Vế sau gần như luôn ở thì quá khứ. Ví dụ: (neutjameul janeun barame hoesae jigakaesseoyo, "Vì ngủ quên nên tôi đi làm muộn") và (gapjagi biga oneun barame osi da jeojeosseoyo, "Tự nhiên trời mưa nên quần áo ướt hết").
Nhiều người tìm "ngữ pháp 은/는 바람에", nhưng thực tế không có dạng 은 바람에. Mẫu này chỉ gắn sau động từ với 는. Bài dưới đây nói rõ các giới hạn của vế trước, vế sau, so sánh với 기 때문에, 는 탓에, 아서/어서 và cách nhận ra mẫu này trong câu hỏi đồng nghĩa TOPIK.
Bảng công thức
| Thành phần | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vế trước | chỉ động từ, luôn là V + 는 바람에 | (beoseureul nochineun barame, vì lỡ xe buýt) |
| Thì | không thêm 았/었, không đổi thành 은 | ✓, 잤는 바람에 ✗, 잔 바람에 ✗ |
| Vế sau | kết quả đã xảy ra, thường ở thì quá khứ | (taeksireul tasseoyo, nên tôi đã đi taxi) |
| Vế sau không dùng | mệnh lệnh, rủ rê, dự định, tương lai | không đi với (으)세요, (으)ㅂ시다, (으)ㄹ 거예요 |
| Sắc thái | nguyên nhân bất ngờ, kết quả ngoài ý muốn | thường là kết quả xấu |
Cách ghép theo từng loại động từ
Thân động từ có hay không có patchim đều thêm 는 바람에. Riêng động từ có patchim ㄹ thì bỏ ㄹ trước 는.
| Động từ gốc | Loại | Dạng 는 바람에 | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| (jada) | không patchim | (janeun barame) | vì ngủ |
| (oda) | không patchim | (oneun barame) | vì đến, vì (mưa) rơi |
| (meokda) | có patchim | (meongneun barame) | vì ăn |
| (nochida) | không patchim | (nochineun barame) | vì lỡ, vì để tuột |
| (ulda) | patchim ㄹ | (uneun barame) | vì khóc |
| (tteodeulda) | patchim ㄹ | (tteodeuneun barame) | vì làm ồn |
| (gojang nada) | cụm động từ | (gojang naneun barame) | vì bị hỏng |
| (chulbalhada) | động từ 하다 | (chulbalhaneun barame) | vì xuất phát |
Động từ dạng bị động hay dùng với mẫu này, vì kết quả ngoài ý muốn thường do bị tác động: (giri makineun barame, vì tắc đường). Nếu bạn chưa quen dạng bị động, xem bài bị động tiếng Hàn.
Cách dùng: nguyên nhân bất ngờ dẫn tới kết quả không mong muốn
Mẫu này trả lời câu hỏi "vì sao lại ra nông nỗi này". Người nói thường đang giải thích, xin lỗi hoặc than phiền về một việc đã lỡ xảy ra.
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| beoseureul nochineun barame taeksireul tasseoyo | Vì lỡ xe buýt nên tôi phải đi taxi. | |
| hyudaeponi gojang naneun barame yeollageul mot haesseoyo | Vì điện thoại hỏng nên tôi không liên lạc được. | |
| chinguga tteodeuneun barame jameul mot jasseoyo | Vì bạn tôi làm ồn nên tôi không ngủ được. | |
| giri makineun barame bihaenggireul nochyeosseoyo | Vì tắc đường nên tôi lỡ chuyến bay. | |
| agiga bamsae uneun barame hansumdo mot jasseoyo | Em bé khóc suốt đêm nên tôi không chợp mắt được chút nào. | |
| geupage naoneun barame jigabeul noko wasseoyo | Vội ra khỏi nhà nên tôi để quên ví. |
Chủ ngữ hai vế có thể khác nhau. Ở câu "bạn làm ồn nên tôi không ngủ được", người làm ồn là bạn, người chịu hậu quả là tôi. Đây là kiểu câu rất hay gặp.
Khi kết quả là tốt
Thỉnh thoảng 는 바람에 đi với kết quả không xấu, miễn là nguyên nhân bất ngờ và kết quả nằm ngoài dự tính: (chinguga gapjagi chajaoneun barame gachi jeonyeogeul meogeosseoyo, "Bạn bất ngờ ghé thăm nên chúng tôi ăn tối cùng nhau"). Trường hợp này ít gặp. Khi muốn cảm ơn một nguyên nhân tốt, người Hàn dùng .
Những giới hạn cần nhớ
1. Vế trước chỉ là động từ
Tính từ và danh từ không đi với 는 바람에. Muốn nói "vì bận" hay "vì mưa" (danh từ), bạn đổi sang mẫu khác:
| Muốn nói | Sai | Nên dùng |
|---|---|---|
| Vì bận nên… | 바쁘는 바람에, 바쁜 바람에 | (bappaseo), (bappeun tase) |
| Vì mưa nên… | 비 바람에 | (bi ttaemune), |
| Vì lạnh nên… | 추운 바람에 | (chuwoseo), (chuun tase) |
Cụm dễ bị hiểu thành (bibaram, mưa gió), nên càng phải tránh.
2. Không chia thì ở vế trước
Dù việc đã xảy ra hôm qua, vế trước vẫn giữ 는: (eoje neutjameul janeun barame sueobe neujeosseoyo, hôm qua ngủ quên nên tôi đến lớp muộn). Thì của cả câu thể hiện ở vế sau.
3. Vế sau không phải mệnh lệnh, rủ rê hay dự định
Vì mẫu này kể lại một kết quả đã xảy ra, vế sau không thể là việc bạn muốn người khác làm hoặc mình định làm. Các câu như 늦잠을 자는 바람에 택시를 타세요 hay 비가 오는 바람에 집에 있을 거예요 đều không tự nhiên. Muốn đưa lời khuyên, đề nghị, hãy dùng , chi tiết ở bài ngữ pháp (으)니까.
So sánh 는 바람에 với 기 때문에, 는 탓에 và 아서/어서
| 는 바람에 | 기 때문에 | 는 탓에 | 아서/어서 | |
|---|---|---|---|---|
| Ghép với | động từ | động từ, tính từ, danh từ (이기) | động từ, tính từ; danh từ + 탓에 | động từ, tính từ |
| Chia thì vế trước | không | được: 았/었기 때문에 | được: (으)ㄴ 탓에 | không |
| Kết quả | bất ngờ, thường xấu | trung tính | xấu, có ý trách | trung tính |
| Vế sau mệnh lệnh | không | không tự nhiên | không | không |
| Sắc thái | "tự nhiên lại…" | lý do khách quan, rõ ràng | đổ lỗi cho nguyên nhân | lý do thông thường |
Cùng một tình huống, mỗi mẫu cho một giọng khác nhau:
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| giri makyeoseo neujeosseoyo | Tắc đường nên tôi đến muộn. (kể bình thường) | |
| giri makyeotgi ttaemune neujeosseoyo | Vì tắc đường nên tôi đến muộn. (nhấn vào lý do) | |
| giri makineun barame neujeosseoyo | Tự dưng tắc đường nên tôi đến muộn. (bất ngờ, ngoài ý muốn) | |
| giri makin tase neujeosseoyo | Tại tắc đường mà tôi đến muộn. (đổ lỗi) |
Bài 덕분에, 탓에 và 때문에 đi sâu hơn vào cặp "nhờ" và "tại", còn bài 기 때문에 có đủ cách chia cho động từ, tính từ, danh từ.
는 바람에 trong đề TOPIK
Ở phần đọc TOPIK II, 는 바람에 hay xuất hiện trong dạng câu chọn ngữ pháp có nghĩa tương đương. Các mẫu thường được dùng làm đáp án gần nghĩa là , và đôi khi . (neun tonge) cũng chỉ nguyên nhân gây kết quả xấu, nhưng nhấn vào cảnh ồn ào, lộn xộn.
Câu luyện tập tự soạn theo kiểu đề: chọn phần có nghĩa gần nhất với phần gạch chân.
(chinguga yaksok siganeul gapjagi bakkuneun barame hoeuie mot gasseoyo, vì bạn bất ngờ đổi giờ hẹn nên tôi không đi họp được)
Đáp án: 1. 는 탓에 cũng chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu. 려고 là mục đích, 더라도 là nhượng bộ, 자마자 là "ngay khi". Muốn ôn thêm các nhóm hay ra, xem bài ngữ pháp đồng nghĩa TOPIK.
Lỗi người Việt hay mắc
- Viết 은 바람에 hoặc 았는 바람에. Chỉ có .
- Dùng với tính từ. Sai: 피곤하는 바람에. Đúng: (pigonhaeseo, vì mệt).
- Dùng cho lý do bình thường, có chủ đích. "Vì muốn học tiếng Hàn nên tôi sang Hàn" không dùng 는 바람에, vì đó là lựa chọn có kế hoạch. Dùng hoặc mẫu chỉ mục đích.
- Vế sau là lời khuyên. Sai: 비가 오는 바람에 우산을 가져가세요. Đúng: (biga onikka usaneul gajyeogaseyo, trời mưa nên mang ô đi).
- Hiểu 바람 là gió. 바람 trong mẫu này không còn nghĩa "gió". Học cả cụm 는 바람에 như một đơn vị ngữ pháp.
Bài tập nhỏ
Nối hai vế bằng 는 바람에 nếu được. Nếu không được, chọn mẫu khác.
- 알람이 안 울리다 / 늦게 일어났어요
- 날씨가 덥다 / 에어컨을 켰어요
- 동생이 컴퓨터를 떨어뜨리다 / 컴퓨터가 고장 났어요
- 시험이 있다 / 같이 공부합시다
Đáp án
- (allami an ullineun barame neutge ireonasseoyo, chuông báo không kêu nên tôi dậy muộn)
- Không dùng được vì 덥다 là tính từ: (nalssiga deowoseo eeokeoneul kyeosseoyo)
- (dongsaengi keompyuteoreul tteoreotteurineun barame keompyuteoga gojang nasseoyo, em làm rơi máy tính nên máy hỏng)
- Không dùng được vì vế sau là lời rủ: (siheomi isseunikka gachi gongbuhapsida)
Câu hỏi thường gặp
는 바람에 là ngữ pháp sơ cấp hay trung cấp?
Đây là mẫu trung cấp, thường học ở giáo trình cấp 3, 4 và xuất hiện trong TOPIK II. Người mới học nên nắm chắc 아서/어서 và 기 때문에 trước.
는 바람에 có dùng trong văn nói không?
Có, rất phổ biến khi giải thích lý do đến muộn, quên đồ, làm hỏng việc. Câu xin lỗi kiểu (chaga makineun barame neujeosseoyo. joesonghaeyo) nghe rất tự nhiên.
Vế sau có thể ở thì hiện tại không?
Có, khi kết quả vẫn đang kéo dài: (darireul dachineun barame jigeum mot georeoyo, vì bị thương ở chân nên giờ tôi không đi được). Nhưng nguyên nhân vẫn phải là việc đã xảy ra.
는 바람에 và 는 통에 khác nhau thế nào?
Cả hai đều chỉ nguyên nhân gây kết quả xấu. 는 통에 thiên về hoàn cảnh ồn ào, hỗn loạn, kéo dài (trẻ con quấy, hàng xóm sửa nhà). 는 바람에 nhấn vào sự việc xảy ra đột ngột.