
Ngữ pháp nhờ vào tiếng Hàn: 덕분에, 탓에 và phân biệt với 때문에
Nội dung bài viết
Ngữ pháp "nhờ vào" trong tiếng Hàn là 덕분에 (deokbune): N + 덕분에 hoặc V/A + (으)ㄴ/는 덕분에, dùng khi nguyên nhân mang lại kết quả tốt và người nói biết ơn. Ví dụ: (seonsaengnim deokbune siheome hapgyeokaesseoyo, "Nhờ thầy mà em thi đỗ"). Khi kết quả xấu và muốn đổ lỗi, dùng 탓에 (tase): (neutjameul jan tase jigakaesseoyo, "Tại ngủ quên nên tôi đi muộn"). Còn 때문에 là "vì" trung tính, dùng được cho cả hai.
Bảng công thức
| Mẫu | Ghép với | Sắc thái | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 덕분에 | N 덕분에 / V·A (으)ㄴ/는 덕분에 | kết quả tốt, biết ơn | nhờ bạn | |
| 덕분이다 | N 덕분이에요 | kết luận "là nhờ..." | Tất cả là nhờ mọi người. | |
| 탓에 | N 탓에 / V·A (으)ㄴ/는 탓에 | kết quả xấu, đổ lỗi | tại mưa | |
| 탓이다 | N 탓이에요 | "là lỗi của..." | Là lỗi của tôi. | |
| 때문에 | N 때문에 / V·A 기 때문에 | trung tính, chỉ nêu lý do | vì mưa |
Chỗ khác dễ thấy nhất: với động từ và tính từ, 덕분에 và 탓에 dùng định ngữ (으)ㄴ/는, còn 때문에 dùng 기. Nói 공부하기 덕분에 là sai.
Cách ghép 덕분에 với từng loại từ
| Loại từ | Quy tắc | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Danh từ | N + 덕분에 | seonsaengnim deokbune | nhờ thầy cô | |
| Danh từ + 이다 | N + 인 덕분에 | jumarin deokbune | nhờ là cuối tuần | |
| Động từ (đã xảy ra) | gốc có batchim + 은, không batchim + ㄴ | dowajun deokbune | nhờ đã giúp | |
| Động từ (đã xảy ra) | gốc có batchim + 은 | yageul meogeun deokbune | nhờ đã uống thuốc | |
| Động từ (thói quen, đang diễn ra) | gốc + 는 | maeil undonghaneun deokbune | nhờ tập thể dục hằng ngày | |
| Tính từ | gốc có batchim + 은, không batchim + ㄴ | chinjeolhan deokbune | nhờ tử tế | |
| Tính từ | gốc có batchim + 은 | nalssiga joeun deokbune | nhờ thời tiết đẹp |
Đây chính là đuôi định ngữ bạn dùng trước danh từ, vì 덕분 vốn là danh từ "ơn, phúc". Nếu chưa vững đuôi này, đọc bài định ngữ (으)ㄴ, 는, (으)ㄹ. Động từ dùng ㄴ/은 cho việc đã xong, dùng 는 cho thói quen hoặc việc đang kéo dài.
덕분에: nhờ có, nhờ vào
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| chinguga dowajun deokbune ireul ppalli kkeunnaesseoyo | Nhờ bạn giúp mà tôi xong việc nhanh. | |
| maeil undonghaneun deokbune geonganghaeyo | Nhờ tập thể dục mỗi ngày nên tôi khoẻ. | |
| nalssiga joeun deokbune sajini jal nawasseoyo | Nhờ trời đẹp nên ảnh lên rất đẹp. | |
| jumarin deokbune giri an makyeosseoyo | Nhờ là cuối tuần nên đường không tắc. | |
| i aep deokbune hangugeo daneoreul mani oewosseoyo | Nhờ ứng dụng này mà tôi thuộc được nhiều từ tiếng Hàn. |
Câu đáp quen thuộc: 덕분에 잘 지내요
Khi được hỏi (jal jinaesseoyo?, "Dạo này khoẻ không?"), người Hàn hay đáp (deokbune jal jinaeyo, "Nhờ anh/chị mà tôi vẫn khoẻ"). Câu này là phép lịch sự, không cần người hỏi thật sự đã giúp gì. Ngắn hơn nữa là (ne, deokbuneyo). Khi người khác khen thành công của bạn, đáp (da seonsaengnim deokbunieyo, "Tất cả là nhờ thầy") là cách tỏ lòng biết ơn rất tự nhiên. Các câu cảm ơn khác có trong bài cảm ơn tiếng Hàn.
Trong văn viết trang trọng, bạn còn gặp 덕택에 (deoktaege), nghĩa giống 덕분에: (yeoreobunui doum deoktaege haengsareul jal machyeotseumnida, "Nhờ sự giúp đỡ của quý vị, sự kiện đã kết thúc tốt đẹp").
탓에: tại, đổ lỗi cho
탓 nghĩa là "lỗi, sự đổ lỗi". 탓에 ghép giống hệt 덕분에, nhưng vế sau là kết quả xấu và người nói có ý trách nguyên nhân đó.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| neutjameul jan tase jigakaesseoyo | Tại ngủ quên nên tôi đi muộn. | |
| nalssiga chuun tase gamgie geollyeosseoyo | Tại trời lạnh nên tôi bị cảm. | |
| bi tase gyeonggiga chwisodwaesseoyo | Tại mưa nên trận đấu bị huỷ. | |
| je tasieyo. joesonghamnida | Là lỗi của tôi. Xin lỗi. | |
| nam tatajimaseyo | Đừng đổ lỗi cho người khác. |
Ngoài 탓에, từ này còn hay gặp trong ("là lỗi của") và động từ (tatada, "đổ lỗi"). Khi đứng trước 이에요 hoặc 하다, 탓 đọc nối thành tasieyo, tatada.
So sánh 덕분에, 탓에 và 때문에
| 덕분에 | 탓에 | 때문에 | |
|---|---|---|---|
| Kết quả | tốt | xấu | tốt hoặc xấu |
| Thái độ người nói | biết ơn | trách, đổ lỗi | trung tính, nêu lý do |
| Ghép với V/A | (으)ㄴ/는 덕분에 | (으)ㄴ/는 탓에 | 기 때문에 |
| Ghép với N | N 덕분에 | N 탓에 | N 때문에 |
| Ví dụ với người | |||
| Nghĩa | nhờ cậu | tại cậu | vì cậu |
Chú ý dòng cuối. (neo ttaemune) về ngữ pháp là trung tính, nhưng khi nguyên nhân là một người, người nghe thường hiểu là trách: "tại cậu đấy". Muốn cảm ơn thì nói . So sánh:
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa và sắc thái |
|---|---|---|
| neo deokbune sarasseo | Nhờ cậu mà tớ thoát. (cảm ơn) | |
| neo ttaemune neujeotjana | Vì cậu nên tớ muộn đấy. (trách) | |
| bappeugi ttaemune mot gayo | Vì bận nên tôi không đi được. (nêu lý do) |
Cách dùng 기 때문에 đầy đủ, kèm so sánh với 아서/어서 và (으)니까, có ở bài ngữ pháp 기 때문에. Bài này chỉ tập trung vào chỗ 덕분에 và 탓에 khác 때문에.
Thêm một mẫu dễ gặp: 는 바람에
(neun barame) cũng dẫn tới kết quả xấu, nhưng nhấn vào một sự cố bất ngờ, ngoài ý muốn, như lỡ xe, ngã, mất điện. Chỉ ghép với động từ và luôn dùng 는, kể cả khi kể chuyện đã qua: (beoseureul nochineun barame neujeosseoyo, "Lỡ chuyến xe buýt nên tôi bị muộn").
Vế sau không dùng mệnh lệnh, rủ rê
덕분에, 탓에 và 기 때문에 đều nêu nguyên nhân của một kết quả có thật. Vế sau là câu kể, không phải lời yêu cầu hay đề nghị. Nếu muốn nói "vì... nên hãy...", dùng (으)니까.
| Sai | Đúng | Nghĩa |
|---|---|---|
| Trời mưa nên mang ô đi nhé. | ||
| Có thầy ở đây nên cùng học nhé. |
Mẫu (으)니까 được giảng ở bài (으)니까.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ → ✓ . 기 chỉ đi với 때문에.
- ✗ → ✓ Kết quả tốt thì dùng 덕분에.
- ✗ → ✓ hoặc . Dùng 덕분에 cho chuyện xấu nghe như mỉa mai.
- ✗ → ✓ . Tính từ dùng (으)ㄴ, không dùng 는.
- Nói với người vừa giúp mình dễ gây hiểu lầm là trách. Hãy nói .
Bài tập nhỏ
Chọn 덕분에, 탓에 hoặc 때문에 và chia đúng dạng:
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | 엄마가 깨워 주다 → ___ 지각하지 않았어요. |
| 2 | 길이 막히다 → ___ 회의에 늦었어요. (đổ lỗi) |
| 3 | 바쁘다 → ___ 전화를 못 했어요. (trung tính) |
| 4 | 여러분 → 상을 받은 것은 다 ___ 이에요. |
| 5 | Sửa câu sai: 날씨가 좋는 덕분에 산책했어요. |
Đáp án:
Câu hỏi thường gặp
덕분에 có đứng đầu câu một mình được không?
Được. đứng đầu câu nghĩa là "nhờ vậy, nhờ anh/chị", nối với câu trước: (seonbaega jaryoreul jwosseoyo. deokbune sukjereul ppalli haesseoyo, "Tiền bối cho tôi tài liệu. Nhờ vậy tôi làm bài nhanh").
탓에 có nặng lời không?
탓 mang ý trách. khi nhận lỗi là lịch sự, nhưng nói trực tiếp với người khác thì nặng nề. Với cấp trên, chỉ nêu lý do bằng 때문에 sẽ an toàn hơn.
덕분에 và 아서/어서 khác nhau thế nào?
아서/어서 chỉ nêu lý do, không có cảm xúc. 덕분에 thêm ý biết ơn hoặc thấy may mắn. Xem cách nối câu bằng 아서/어서 ở bài 아서/어서.
